THÔNG TƯ 35/2026/TT-BCT: NHỮNG QUY ĐỊNH MỚI VỀ ĐẶC ĐIỂM HÀNG HÓA TRONG BÌNH ỔN GIÁ VÀ KÊ KHAI GIÁ

THÔNG TƯ 35/2026/TT-BCT: NHỮNG QUY ĐỊNH MỚI VỀ ĐẶC ĐIỂM HÀNG HÓA TRONG BÌNH ỔN GIÁ VÀ KÊ KHAI GIÁ

PHẦN 1. NHỮNG NỘI DUNG CỐT LÕI CẦN BIẾT

  1. Thông tư 35/2026/TT-BCT quy định về vấn đề gì?

Ngày 30/6/2026, Bộ Công Thương ban hành Thông tư số 35/2026/TT-BCT quy định đặc điểm kinh tế – kỹ thuật đối với hàng hóa thuộc Danh mục hàng hóa, dịch vụ bình ổn giáDanh mục hàng hóa, dịch vụ thực hiện kê khai giá do Bộ Công Thương quản lý.

Nói một cách dễ hiểu, Thông tư này giúp xác định một loại hàng hóa cụ thể là gì và được nhận diện dựa trên những đặc điểm nào để phục vụ công tác quản lý giá.

Đây là nội dung có ý nghĩa quan trọng bởi trong thực tế, cùng một nhóm hàng hóa có thể tồn tại nhiều chủng loại, quy cách và chất lượng khác nhau. Nếu không có tiêu chí nhận diện cụ thể, việc xác định hàng hóa thuộc diện bình ổn giá hoặc kê khai giá có thể gặp khó khăn.

Vì vậy, Thông tư 35/2026/TT-BCT không đơn thuần đưa ra tên hàng hóa mà còn xác định những đặc điểm kinh tế – kỹ thuật tương ứng với từng chủng loại.

  1. Những ai cần quan tâm đến Thông tư này?

Theo Điều 1, Thông tư áp dụng đối với:

  • Tổ chức, cá nhân kinh doanh hàng hóa bình ổn giá;
  • Tổ chức, cá nhân thực hiện kê khai giá trong lĩnh vực Công Thương;
  • Cơ quan nhà nước;
  • Các tổ chức, cá nhân khác có liên quan.

Như vậy, đối tượng chịu tác động trực tiếp không chỉ là cơ quan quản lý nhà nước mà còn là các doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân đang kinh doanh những mặt hàng thuộc phạm vi quản lý về giá của Bộ Công Thương.

Ví dụ: Một doanh nghiệp kinh doanh xăng dầu hoặc một doanh nghiệp kinh doanh thép thuộc nhóm hàng hóa được quy định trong Phụ lục của Thông tư thì cần quan tâm đến các tiêu chí kỹ thuật tương ứng với loại hàng hóa mà mình kinh doanh.

  1. “Đặc điểm kinh tế – kỹ thuật” của hàng hóa được hiểu như thế nào?

Điểm đáng chú ý của Thông tư là không chỉ liệt kê tên hàng hóa mà còn quy định tên gọi chi tiết, chủng loại cụ thể và các đặc điểm cơ bản của từng loại.

Các đặc điểm này có thể là những thông số kỹ thuật, thành phần, chất lượng, nguồn gốc, quy cách hoặc tiêu chuẩn áp dụng tùy từng mặt hàng.

Chẳng hạn, đối với xăng E5 RON92, Phụ lục xác định nhiều tiêu chí như trị số octan (RON), hàm lượng chì, thành phần cất phân đoạn, hàm lượng lưu huỳnh, benzen, hydrocacbon thơm, olefin, oxy, etanol và tổng hàm lượng kim loại.
Điều này cho thấy việc xác định một mặt hàng không chỉ dựa vào tên gọi thương mại mà còn phải căn cứ vào những đặc điểm kỹ thuật được quy định cụ thể.

  1. Vì sao việc xác định đúng đặc điểm hàng hóa lại quan trọng?

Đối với công tác quản lý giá, việc xác định chính xác hàng hóa là cơ sở quan trọng để thực hiện đúng quy định về bình ổn giá và kê khai giá.

Có thể hình dung đơn giản:

Tên hàng hóa → xác định đúng chủng loại → đối chiếu đặc điểm kinh tế – kỹ thuật → xác định đúng phạm vi quản lý về giá.

Nếu doanh nghiệp xác định không đúng chủng loại hoặc sử dụng không đúng đặc điểm kỹ thuật thì có thể dẫn đến việc áp dụng quy định về giá không chính xác.

Do đó, đối với các doanh nghiệp kinh doanh những mặt hàng thuộc phạm vi Thông tư, việc nghiên cứu Phụ lục kèm theo Thông tư là rất cần thiết.

  1. Thông tư điều chỉnh những nhóm hàng hóa nào?

Phụ lục ban hành kèm theo Thông tư quy định khá cụ thể các nhóm hàng hóa thuộc phạm vi quản lý.

Trước hết là nhóm hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa, dịch vụ bình ổn giá, trong đó có xăng E5 RON92 và xăng E10 RON95.
Bên cạnh đó là nhiều nhóm hàng hóa thực hiện kê khai giá trên phạm vi cả nước, như:

  • Dầu điêzen;
  • Nhiên liệu phản lực tuốc bin hàng không Jet A-1;
  • Dầu hỏa;
  • Dầu mazut;
  • Khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG);
  • Etanol nhiên liệu không biến tính;
  • Khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG);
  • Khí thiên nhiên nén (CNG);
  • Than;
  • Các loại thép cốt bê tông.
    Đáng chú ý, đối với nhóm thép, Phụ lục còn phân loại thành thép thanh vằn, thép tròn trơn và thép dự ứng lực, kèm theo các tiêu chí như mác thép, đường kính sản phẩm, tiêu chuẩn áp dụng, cường độ kéo danh nghĩa, mã HS, nguyên liệu đầu vào, quy cách đóng gói và nguồn gốc xuất xứ.
  1. Người dân cần hiểu gì từ quy định này?

Đối với người dân, Thông tư chủ yếu có ý nghĩa ở góc độ minh bạch và quản lý thị trường.

Khi những hàng hóa quan trọng như xăng dầu, khí, than, thép… được xác định rõ về chủng loại và đặc điểm kỹ thuật, cơ quan quản lý có cơ sở thống nhất hơn trong việc theo dõi, quản lý và thực hiện các quy định về giá.

Người tiêu dùng vì vậy cũng có thể hiểu rõ hơn rằng mỗi loại hàng hóa không chỉ được xác định bằng tên gọi mà còn có những tiêu chí kỹ thuật cụ thể.

  1. Thông tư bắt đầu có hiệu lực từ khi nào?

Một nội dung đặc biệt cần lưu ý là Thông tư số 35/2026/TT-BCT có hiệu lực thi hành từ ngày 17/8/2026.

Do đó, các tổ chức, cá nhân thuộc phạm vi áp dụng cần chủ động nghiên cứu các quy định và Phụ lục kèm theo Thông tư trước thời điểm này để bảo đảm việc thực hiện được thống nhất.

Trong quá trình thực hiện, nếu phát sinh khó khăn, vướng mắc, cơ quan, tổ chức, cá nhân có thể phản ánh bằng văn bản về Bộ Công Thương để được hướng dẫn hoặc xem xét sửa đổi, bổ sung cho phù hợp.

  1. Tóm lại, cần nhớ điều gì?

Có thể ghi nhớ Thông tư 35/2026/TT-BCT bằng 4 ý ngắn gọn:

ĐÚNG TÊN – ĐÚNG CHỦNG LOẠI – ĐÚNG ĐẶC ĐIỂM – ĐÚNG QUY ĐỊNH VỀ GIÁ.

Thông tư tạo ra cơ sở để nhận diện cụ thể các hàng hóa thuộc danh mục bình ổn giá và kê khai giá do Bộ Công Thương quản lý. Đối với doanh nghiệp và cá nhân kinh doanh, việc nắm chính xác đặc điểm hàng hóa là bước quan trọng để thực hiện đúng các quy định về quản lý giá.

PHẦN 2. NHỮNG NHÓM HÀNG HÓA VÀ ĐẶC ĐIỂM CẦN LƯU Ý

Sau khi xác định phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng, vấn đề quan trọng tiếp theo là Thông tư 35/2026/TT-BCT xác định những hàng hóa nào và dựa vào tiêu chí nào để nhận diện từng loại hàng hóa.

Theo Phụ lục ban hành kèm theo Thông tư, các hàng hóa được phân loại theo từng nhóm, kèm theo tên gọi chi tiết và các đặc điểm kinh tế – kỹ thuật tương ứng.

  1. Nhóm xăng dầu: cần xác định đúng từng loại nhiên liệu

Đây là nhóm hàng hóa được quy định khá chi tiết trong Phụ lục.

Xăng E5 RON92

Đối với xăng E5 RON92, các đặc điểm được dùng để nhận diện bao gồm nhiều thông số kỹ thuật như trị số octan (RON), hàm lượng chì, thành phần cất phân đoạn, hàm lượng nhựa thực tế, lưu huỳnh, benzen, hydrocacbon thơm, olefin, oxy, etanol và tổng hàm lượng kim loại.

Điều này cho thấy cùng được gọi là xăng, nhưng để xác định chính xác một sản phẩm thuộc loại xăng E5 RON92, không chỉ nhìn vào tên gọi mà còn phải đối chiếu các đặc điểm kỹ thuật tương ứng.

Ví dụ: Khi doanh nghiệp kinh doanh xăng E5 RON92, việc xác định và quản lý hàng hóa cần gắn với đúng chủng loại và những đặc điểm được quy định trong Phụ lục.

Xăng E10 RON95

Tương tự, xăng E10 được xác định với tên gọi chi tiết là xăng E10 RON95. Các tiêu chí bao gồm trị số octan, hàm lượng chì, thành phần cất phân đoạn, hàm lượng nhựa, lưu huỳnh, benzen, hydrocacbon thơm, olefin, oxy, etanol, nước và tổng hàm lượng kim loại.

Như vậy, xăng E5 RON92 và xăng E10 RON95 là hai chủng loại được phân biệt bằng các đặc điểm kỹ thuật cụ thể, chứ không đơn thuần dựa vào cách gọi trên thị trường.

  1. Dầu điêzen: không chỉ quan tâm đến tên gọi

Đối với dầu điêzen, Phụ lục quy định các tiêu chí như hàm lượng lưu huỳnh, trị số và chỉ số xêtan, nhiệt độ cất, điểm chớp cháy, độ nhớt động học, điểm chảy hoặc điểm đông đặc, hàm lượng nước, hydrocacbon thơm đa vòng và tạp chất dạng hạt.

Có thể hiểu đơn giản, đây là những thông số giúp cơ quan quản lý và doanh nghiệp nhận diện đúng đặc tính của loại nhiên liệu, từ đó hạn chế sự nhầm lẫn giữa các sản phẩm.

Điểm cần nhớ: Khi đối chiếu hàng hóa, doanh nghiệp cần căn cứ vào đúng tên gọi chi tiết và các đặc điểm kỹ thuật tương ứng trong Phụ lục, thay vì chỉ dựa vào tên thương mại.

  1. Nhiên liệu bay Jet A-1: nhiều tiêu chí kỹ thuật đặc thù

Đối với nhiên liệu phản lực tuốc bin hàng không Jet A-1, Thông tư quy định nhiều nhóm đặc điểm, trong đó có:

  • Ngoại quan;
  • Thành phần;
  • Đặc tính bay hơi;
  • Đặc tính chảy;
  • Đặc tính cháy;
  • Đặc tính ăn mòn;
  • Độ ổn định nhiệt;
  • Tạp chất;
  • Đặc tính tách nước;
  • Độ dẫn điện;
  • Đặc tính bôi trơn.

Đây là ví dụ cho thấy mỗi loại hàng hóa có thể có hệ thống tiêu chí kỹ thuật rất khác nhau, tùy thuộc vào đặc tính và mục đích sử dụng của hàng hóa.

  1. Dầu hỏa, dầu mazut và LPG

Thông tư tiếp tục quy định các đặc điểm riêng đối với dầu hỏa (KO), dầu mazut (FO) và khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG).

Đối với dầu hỏa, các tiêu chí gồm điểm chớp cháy, nhiệt độ chưng cất, độ nhớt, lưu huỳnh, lưu huỳnh mercaptan, ăn mòn mảnh đồng, chiều cao ngọn lửa không khói, khối lượng riêng và ngoại quan.

Đối với dầu mazut, các tiêu chí gồm khối lượng riêng, độ nhớt, lưu huỳnh, điểm chảy, hàm lượng tro, cặn cacbon, điểm chớp cháy, nước, tạp chất và nhiệt trị.

Còn đối với LPG, Phụ lục quy định các thông số như trị số octan môtơ (MON), áp suất hơi, lượng cặn, ăn mòn tấm đồng, hàm lượng lưu huỳnh, butadien, pentan và các chất nặng hơn, butan và các chất nặng hơn, olefin và nước tự do.

Đặc biệt, Thông tư lưu ý rằng trị số octan môtơ (MON) của LPG chỉ áp dụng khi sử dụng làm nhiên liệu cho phương tiện giao thông

  1. Etanol nhiên liệu, LNG và CNG

Không chỉ có các loại xăng dầu truyền thống, Phụ lục còn quy định đặc điểm đối với một số loại nhiên liệu khác.

Etanol nhiên liệu không biến tính

Các tiêu chí được xác định gồm:

  • Hàm lượng etanol;
  • Hàm lượng metanol;
  • Hàm lượng nước;
  • Độ axit;
  • Hàm lượng clorua vô cơ.

Khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG)

Đối với LNG, các tiêu chí gồm xuất xứ, nhiệt trị toàn phần, hàm lượng lưu huỳnh tổng, hydro sulfua (H₂S), nitơ và khối lượng riêng.

Khí thiên nhiên nén (CNG)

CNG được xác định thông qua các tiêu chí như xuất xứ, nhiệt trị toàn phần, hàm lượng lưu huỳnh tổng, hydro sulfua, nước và tạp chất có đường kính lớn hơn 10 µm.

Những quy định này giúp việc nhận diện các loại nhiên liệu được thực hiện theo những tiêu chí cụ thể, phù hợp với đặc tính của từng loại.

 

  1. Than: chú trọng cả chất lượng và nguồn gốc

Đối với than, Phụ lục xác định các thông tin gồm:

  • Loại than;
  • Xuất xứ;
  • Mã sản phẩm/mã HS;
  • Cỡ hạt;
  • Trị số tỏa nhiệt toàn phần;
  • Hàm lượng ẩm;
  • Độ tro;
  • Hàm lượng lưu huỳnh;
  • Hàm lượng chất bốc.

Như vậy, với mặt hàng than, việc xác định hàng hóa không chỉ liên quan đến đặc tính chất lượng mà còn có cả thông tin về xuất xứ và mã sản phẩm/mã HS.

Thông tư cũng có lưu ý riêng đối với than nhập khẩu về Việt Nam để pha trộn với than trong nước: phải ghi tên nước hoặc vùng lãnh thổ xuất xứ của phần than nhập khẩu tham gia vào quá trình pha trộn.

  1. Các loại thép: phải chú ý nhiều thông tin đi kèm

Một nhóm hàng hóa đáng chú ý khác là thép cốt bê tông, được chia thành:

  • Thép thanh vằn;
  • Thép tròn trơn;
  • Thép dự ứng lực.

Đối với các loại thép này, Phụ lục quy định các thông tin như mác thép, đường kính sản phẩm, tiêu chuẩn áp dụng, cường độ kéo danh nghĩa, mã HS, nguyên liệu đầu vào, quy cách đóng gói và nguồn gốc xuất xứ.

Ví dụ: Khi xác định một sản phẩm là thép thanh vằn thuộc phạm vi quy định, doanh nghiệp không chỉ cần biết đó là thép dùng làm cốt bê tông mà còn phải đối chiếu các thông tin như mác thép, đường kính, tiêu chuẩn áp dụng, mã HS và nguồn gốc xuất xứ.

  1. Có thể hiểu Phụ lục của Thông tư theo cách nào?

Để dễ nhớ, người dân và doanh nghiệp có thể hình dung Phụ lục như một “bảng nhận diện” hàng hóa.

Mỗi hàng hóa sẽ được xác định theo ba lớp thông tin:

TÊN HÀNG HÓA → CHỦNG LOẠI CỤ THỂ → ĐẶC ĐIỂM KINH TẾ – KỸ THUẬT

Ví dụ:

Xăng E5 → Xăng E5 RON92 → RON, lưu huỳnh, benzen, etanol, oxy…

Thép thanh vằn → Thép cốt bê tông có gờ → Mác thép, đường kính, tiêu chuẩn, mã HS, xuất xứ…

Cách tiếp cận này giúp việc quản lý hàng hóa được thống nhất hơn và tạo cơ sở để các tổ chức, cá nhân thuộc phạm vi điều chỉnh thực hiện đúng quy định.

  1. Người dân và doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý điều gì?

Không phải tất cả các thông số trong Phụ lục đều có ý nghĩa giống nhau đối với mọi loại hàng hóa. Mỗi mặt hàng có một bộ tiêu chí riêng, vì vậy khi áp dụng cần tra cứu đúng dòng hàng hóa tương ứng.

Đặc biệt, doanh nghiệp nên tránh tình trạng chỉ căn cứ vào tên gọi thông thường của sản phẩm mà bỏ qua các thông tin kỹ thuật, mã HS, tiêu chuẩn, nguồn gốc xuất xứ hoặc quy cách được quy định đối với từng nhóm hàng.

Có thể ghi nhớ:

Mỗi loại hàng hóa – một bộ đặc điểm nhận diện riêng.

Nắm đúng những đặc điểm này là cơ sở quan trọng để doanh nghiệp xác định đúng hàng hóa thuộc phạm vi quản lý và thực hiện các nghĩa vụ liên quan theo quy định.

PHẦN 3. DOANH NGHIỆP VÀ NGƯỜI KINH DOANH CẦN LÀM GÌ?

Sau khi tìm hiểu phạm vi điều chỉnh và các nhóm hàng hóa được quy định, vấn đề quan trọng nhất là tổ chức, cá nhân kinh doanh cần chủ động làm gì để áp dụng đúng Thông tư 35/2026/TT-BCT?

Thông tư quy định đặc điểm kinh tế – kỹ thuật của từng hàng hóa tại Phụ lục kèm theo, vì vậy việc thực hiện cần được gắn với đúng tên hàng, đúng chủng loại và đúng các đặc điểm tương ứng.

  1. Chủ động rà soát hàng hóa đang kinh doanh

Việc đầu tiên doanh nghiệp và cá nhân kinh doanh cần làm là rà soát các mặt hàng đang kinh doanh để xác định có thuộc nhóm hàng hóa được quy định trong Thông tư hay không.

Các nhóm hàng đáng chú ý gồm xăng dầu, nhiên liệu, LPG, LNG, CNG, than và một số loại thép. Phụ lục đã xác định cụ thể tên gọi và đặc điểm của từng chủng loại.

Ví dụ: Doanh nghiệp đang kinh doanh thép cốt bê tông cần xác định sản phẩm của mình thuộc thép thanh vằn, thép tròn trơn hay thép dự ứng lực, sau đó đối chiếu các thông tin kỹ thuật tương ứng

  1. Đối chiếu đúng đặc điểm kinh tế – kỹ thuật

Sau khi xác định nhóm hàng hóa, cần tiếp tục đối chiếu các đặc điểm kinh tế – kỹ thuật được quy định trong Phụ lục.

Không nên chỉ dựa vào tên gọi thông thường hoặc tên thương mại của sản phẩm.

Chẳng hạn, đối với thép, Phụ lục quy định nhiều thông tin như mác thép, đường kính, tiêu chuẩn áp dụng, cường độ kéo danh nghĩa, mã HS, nguyên liệu đầu vào, quy cách đóng gói và nguồn gốc xuất xứ.

Điều này có nghĩa là càng hiểu rõ thông tin của sản phẩm, doanh nghiệp càng thuận lợi khi xác định đúng chủng loại hàng hóa.

  1. Đặc biệt lưu ý thông tin về xuất xứ

Đối với một số mặt hàng, nguồn gốc xuất xứ là một trong những thông tin được quy định trong Phụ lục.

Ví dụ, đối với than, Phụ lục yêu cầu các thông tin như loại than, xuất xứ, mã sản phẩm/mã HS, cỡ hạt và nhiều chỉ tiêu chất lượng khác.

Thông tư còn quy định trường hợp than nhập khẩu về Việt Nam để pha trộn với than trong nước, phải ghi tên nước hoặc vùng lãnh thổ xuất xứ của phần than nhập khẩu tham gia vào quá trình pha trộn.

Vì vậy, doanh nghiệp cần đặc biệt chú ý đến việc quản lý và cung cấp chính xác thông tin về nguồn gốc đối với những mặt hàng mà Phụ lục có yêu cầu.

  1. Lưu ý mã HS và tiêu chuẩn áp dụng đối với một số hàng hóa

Một số nhóm hàng hóa trong Phụ lục được gắn với mã HS và tiêu chuẩn áp dụng.

Điển hình là các loại thép cốt bê tông. Phụ lục yêu cầu xác định mã HS, tiêu chuẩn áp dụng, nguyên liệu đầu vào, quy cách đóng gói và nguồn gốc xuất xứ bên cạnh các đặc điểm về mác thép, đường kính và cường độ kéo.

Do đó, khi rà soát hàng hóa, doanh nghiệp cần kiểm tra đầy đủ các thông tin liên quan thay vì chỉ xác định sản phẩm theo tên gọi.

  1. Không áp dụng một bộ tiêu chí cho tất cả hàng hóa

Một điểm rất quan trọng cần ghi nhớ là mỗi loại hàng hóa có những đặc điểm kinh tế – kỹ thuật riêng.

Ví dụ, xăng E5 RON92 có các tiêu chí như trị số octan, hàm lượng chì, lưu huỳnh, benzen, etanol…

Trong khi đó, LNG lại được xác định thông qua các thông tin như xuất xứ, nhiệt trị, lưu huỳnh, hydro sulfua, nitơ và khối lượng riêng.

Vì vậy, doanh nghiệp cần tra cứu đúng nhóm hàng hóa của mình trong Phụ lục, không nên lấy tiêu chí của mặt hàng này để áp dụng cho mặt hàng khác.

  1. Chủ động chuẩn bị trước ngày Thông tư có hiệu lực

Thông tư số 35/2026/TT-BCT có hiệu lực từ ngày 17/8/2026.

Do đó, các tổ chức, cá nhân thuộc phạm vi áp dụng nên chủ động rà soát trước thời điểm này.

Có thể thực hiện theo 4 bước đơn giản:

Bước 1: Xác định hàng hóa đang kinh doanh.

Bước 2: Tìm đúng nhóm và chủng loại hàng hóa trong Phụ lục.

Bước 3: Đối chiếu các đặc điểm kinh tế – kỹ thuật tương ứng.

Bước 4: Rà soát việc thực hiện các quy định liên quan đến quản lý giá theo phạm vi áp dụng.

Cách làm này giúp doanh nghiệp hạn chế nhầm lẫn khi Thông tư chính thức được áp dụng.

  1. Người dân cần lưu ý gì?

Đối với người dân, Thông tư không đặt ra yêu cầu phải tự mình kiểm tra tất cả các thông số kỹ thuật của hàng hóa.

Điều người tiêu dùng cần quan tâm là hiểu rằng các hàng hóa thuộc phạm vi quản lý được xác định theo những tiêu chí cụ thể, qua đó góp phần tăng tính minh bạch trong quản lý thị trường và quản lý giá.

Đối với những mặt hàng thiết yếu, người dân có thể chủ động theo dõi thông tin về giá, chủng loại hàng hóa và nguồn gốc sản phẩm khi mua bán, sử dụng.

  1. Khi có khó khăn, vướng mắc thì làm gì?

Trong quá trình thực hiện, nếu phát sinh khó khăn hoặc vướng mắc, cơ quan, tổ chức, cá nhân có thể phản ánh bằng văn bản về Bộ Công Thương để được hướng dẫn hoặc nghiên cứu sửa đổi, bổ sung cho phù hợp.

Như vậy, khi gặp vấn đề chưa rõ, các tổ chức, cá nhân không nên tự suy diễn hoặc áp dụng tùy tiện mà cần chủ động tìm kiếm hướng dẫn từ cơ quan có thẩm quyền.

KẾT LUẬN: HIỂU ĐÚNG ĐỂ THỰC HIỆN ĐÚNG

Thông tư số 35/2026/TT-BCT có vai trò xác định cụ thể đặc điểm kinh tế – kỹ thuật của hàng hóa thuộc danh mục bình ổn giá và danh mục hàng hóa, dịch vụ thực hiện kê khai giá do Bộ Công Thương quản lý.

Điểm quan trọng nhất mà doanh nghiệp và người kinh doanh cần ghi nhớ là:

Không chỉ nhìn vào tên hàng hóa – phải xác định đúng chủng loại và đối chiếu đúng đặc điểm kinh tế – kỹ thuật.

Đối với doanh nghiệp, việc chủ động rà soát hàng hóa, kiểm tra thông tin kỹ thuật, xuất xứ, mã HS, tiêu chuẩn áp dụng và các thông tin liên quan sẽ giúp quá trình thực hiện quy định được chính xác, thống nhất hơn.

Đối với người dân, việc hiểu được mục đích của quy định sẽ giúp có thêm thông tin khi tiếp cận các mặt hàng thiết yếu và góp phần nâng cao tính minh bạch của thị trường.

THÔNG ĐIỆP TUYÊN TRUYỀN

“ĐÚNG TÊN HÀNG – ĐÚNG CHỦNG LOẠI – ĐÚNG ĐẶC ĐIỂM – ĐÚNG QUY ĐỊNH.”

Thông tư 35/2026/TT-BCT có hiệu lực từ ngày 17/8/2026 – doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân thuộc phạm vi áp dụng cần chủ động rà soát và chuẩn bị để thực hiện đúng quy định.

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc pháp lý, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi tại hệ thống website tuvanphapluattamlygiaoduc.vn hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

 

Để lại một bình luận