NÂNG CAO NĂNG LỰC ĐỘI NGŨ GIẢNG VIÊN ĐẠI HỌC: TỪ QUY ĐỊNH PHÁP LÝ ĐẾN GIẢI PHÁP TÂM LÝ – GIÁO DỤC VÀ QUẢN TRỊ TRONG THỰC TIỄN
Góc nhìn chuyên sâu của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục, Giám đốc Trung tâm Tư vấn Pháp luật thuộc Hội Khoa học Tâm lý – Giáo dục tỉnh Quảng Trị.
I. BỐI CẢNH THỰC TẾ TỪ VĂN BẢN
Nghị quyết Đại hội Đảng và chủ trương đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục – đào tạo đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên các cơ sở giáo dục đại học. Để hiện thực hóa mục tiêu này, Thủ tướng Chính phủ đã phê duyệt Đề án 89/QĐ-TTg về “Nâng cao năng lực đội ngũ giảng viên, cán bộ quản lý các cơ sở giáo dục đại học đáp ứng yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo giai đoạn 2019 – 2030”.
Trên cơ sở đó, việc ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết (như Thông tư 50/2026/TT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo) đóng vai trò là hành lang pháp lý chuẩn hóa quy trình tuyển chọn, cử đi đào tạo, cấp phát ngân sách và quản lý nghĩa vụ của giảng viên tham gia đào tạo trình độ tiến sĩ, thạc sĩ.
Thực trạng đặt ra:
- Áp lực chuẩn hóa học vị: Xu thế hội nhập quốc tế và yêu cầu tự chủ đại học đòi hỏi các trường phải gia tăng tỷ lệ giảng viên có trình độ tiến sĩ, thạc sĩ đạt chuẩn quốc tế.
- Bài toán nguồn lực và cam kết: Nhiều giảng viên mong muốn nâng cao trình độ nhưng gặp rào cản về kinh phí, áp lực công việc và lo ngại về các cam kết pháp lý (nghĩa vụ phục vụ, bồi hoàn kinh phí đào tạo).
- Thách thức quản trị nhà trường: Các cơ sở giáo dục đại học vừa phải tạo điều kiện cho giảng viên đi học, vừa phải đảm bảo tiến độ giảng dạy, vừa quản lý rủi ro pháp lý khi giảng viên không hoàn thành khóa học hoặc chuyển công tác.
II. GÓC NHÌN PHÁP LÝ TỪ VĂN BẢN QUY PHẠM PHÁP LUẬT
Dưới góc độ pháp lý, quy định hướng dẫn triển khai Đề án 89 tại Thông tư 50/2026/TT-BGDĐT thể hiện sự chặt chẽ, minh bạch và nâng cao trách nhiệm của các bên liên quan:
- Đối tượng và Điều kiện tham gia:
Quy định rõ ràng, bình đẳng về tiêu chuẩn đối với giảng viên được cử đi học (độ tuổi, năng lực chuyên môn, ngoại ngữ, cam kết công tác lâu dài).
Đảm bảo tính công khai, minh bạch trong quy trình xét chọn tại cơ sở giáo dục đại học.
- Quyền lợi và Trách nhiệm Tài chính:
Giảng viên trúng tuyển được hỗ trợ học phí, sinh hoạt phí và các chi phí liên quan từ ngân sách nhà nước theo Đề án. Tuy nhiên, quyền lợi và trách nhiệm tài chính có thể bị tước tạm dừng, chấm dứt khi giảng viên trúng tuyển không đáp ứng được điều kiện tuyển chọn ban đầu, vi phạm quy chế tuyển chọn và bị xử lý kỷ luật, các trường hợp bất khả kháng hoặc thay đổi trạng thái công tác.
Đồng thời, pháp luật quy định rõ trách nhiệm tài chính: Nếu không hoàn thành chương trình đào tạo mà không có lý do chính đáng, hoặc tự ý bỏ học, hoặc không thực hiện đúng cam kết thời gian phục vụ sau khi tốt nghiệp, giảng viên có nghĩa vụ bồi hoàn kinh phí đào tạo theo quy định của pháp luật hiện hành.
- Hợp đồng & Cam kết Công tác:
Văn bản yêu cầu sự gắn kết bằng văn bản/hợp đồng đào tạo giữa cơ sở cử đi, cơ sở đào tạo và người học. Đây là cơ sở pháp lý bảo vệ quyền lợi chính đáng cho giảng viên, đồng thời bảo đảm tài sản và ngân sách của nhà nước không bị lãng phí.
III. GÓC NHÌN TÂM LÝ – GIÁO DỤC – QUẢN TRỊ
Là một chuyên gia hoạt động trong cả ba lĩnh vực Pháp lý, Tâm lý và Giáo dục, ThS. Nguyễn Hữu Long chia sẻ góc nhìn đa chiều về chính sách này:
1. Góc nhìn Tâm lý học:
Động lực & Giải tỏa rào cản: Việc được nhà nước hỗ trợ kinh phí tạo ra động lực nội tại lớn, giúp giảng viên an tâm nghiên cứu. Tuy nhiên, nghĩa vụ cam kết bồi hoàn cũng có thể vô tình tạo ra áp lực tâm lý (lo âu, căng thẳng) nếu giảng viên gặp khó khăn trong quá trình làm luận án tiến sĩ hoặc hòa nhập môi trường quốc tế.
Xây dựng văn hóa Trách nhiệm: Cam kết pháp lý không chỉ là ràng buộc hành chính mà là sự giao thoa giữa lòng tự trọng nghề nghiệp và trách nhiệm xã hội. Giảng viên cần coi đây là cơ hội rèn luyện bản lĩnh học thuật và tính kỷ luật.
2. Góc nhìn Giáo dục học:
Chất lượng đào tạo là cốt lõi: Đào tạo thạc sĩ, tiến sĩ cho giảng viên không đơn thuần là lấy tấm bằng, mà là quá trình nâng cao năng lực nghiên cứu khoa học, đổi mới phương pháp giảng dạy và tiếp cận tri thức hiện đại.
Tính liên tục trong phát triển chuyên môn: Quá trình đào tạo phải gắn liền với thực tiễn giảng dạy tại trường đại học, tránh tình trạng “xa rời thực tiễn” hoặc đào tạo chỉ để đủ chỉ tiêu số lượng.
3. Góc nhìn Quản trị Nhà trường:
Chuyển từ “Quản lý bằng mệnh lệnh” sang “Quản trị bằng sự đồng hành”: Nhà trường không chỉ đóng vai trò người cử đi và đòi bồi hoàn nếu thất bại, mà phải là bệ đỡ, tạo môi trường làm việc thuận lợi, giảm tải giờ dạy hợp lý cho giảng viên đang trong thời gian làm luận án.
Quản trị rủi ro nhân sự: Cần xây dựng quy chế nội bộ rõ ràng, kết hợp linh hoạt giữa quy định pháp lý của Bộ Giáo dục & Đào tạo với chính sách đãi ngộ, thu hút và giữ chân nhân tài của chính nhà trường.
IV. LỜI KHUYÊN VÀ GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN TỪ CHUYÊN GIA NGUYỄN HỮU LONG
Dành cho các Cơ sở giáo dục đại học, Giảng viên và các Cơ quan quản lý, ThS. Nguyễn Hữu Long đề xuất các nhóm giải pháp căn cơ:
1. Đối với Giảng viên (Người tham gia học tập):
Thấu hiểu pháp lý trước khi ký cam kết: Đọc kỹ các quy định tại Thông tư 50/2026/TT-BGDĐT và Đề án 89, đặc biệt là các điều khoản về quyền lợi, nghĩa vụ phục vụ và quy trình bồi hoàn kinh phí để chủ động chuẩn bị tâm lý và kế hoạch cá nhân.
Xây dựng kế hoạch học tập & quản trị thời gian khoa học: Chủ động trao đổi với người hướng dẫn khoa học, dự phòng các rủi ro có thể kéo dài thời gian làm luận án để tránh vi phạm tiến độ cam kết.
Giữ vững đạo đức nghề nghiệp & tinh thần cống hiến: Coi sự đầu tư của Nhà nước và Nhà trường là đòn bẩy phát triển sự nghiệp bền vững, gắn bó lâu dài với sứ mệnh giáo dục.
2. Đối với Cơ sở Giáo dục Đại học (Đơn vị sử dụng lao động):
Thiết lập “Cơ chế đồng hành và tư vấn pháp lý – tâm lý”: Thành lập bộ phận hỗ trợ giảng viên đi học, tư vấn kịp thời về thủ tục pháp lý, đồng thời lắng nghe, giải tỏa các khó khăn tâm lý, áp lực trong quá trình nghiên cứu.
Xây dựng quy chế nội bộ công khai, văn minh: Cụ thể hóa các quy định của Bộ thành quy chế của trường, đảm bảo công bằng trong chọn lựa, minh bạch trong hỗ trợ tài chính và nhân văn trong giải quyết sự cố phát sinh.
Tạo môi trường “trải thảm đón nhân tài trở về”: Chuẩn bị sẵn cơ sở vật chất, phòng thí nghiệm, chính sách thưởng nghiên cứu khoa học để giảng viên sau khi tốt nghiệp có không gian phát huy tối đa năng lực, tránh tình trạng “chảy máu chất xám”.
3. Đối với Hội Khoa học Tâm lý – Giáo dục & Các Trung tâm Tư vấn Pháp luật:
Tăng cường tổ chức các buổi tuyên truyền, phổ biến pháp luật giáo dục, chuyên đề “Tư vấn pháp lý & Giải tỏa áp lực cho đội ngũ nhà giáo”, giúp đội ngũ trí thức nắm vững luật pháp và vững vàng tâm lý cống hiến.
V. THÔNG ĐIỆP NHÂN VĂN
“Mỗi tấm bằng Tiến sĩ, Thạc sĩ được đầu tư từ ngân sách không chỉ là một chỉ số học thuật trên giấy tờ, mà là sự gửi gắm niềm tin của xã hội, sự kỳ vọng của thế hệ học sinh – sinh viên và tương lai của nền giáo dục nước nhà.
Pháp luật sinh ra không phải để tạo rào cản hay đe dọa bằng các chế tài bồi hoàn, mà pháp luật là khiên chắn bảo vệ sự công bằng, là kim chỉ nam định hướng sự phát triển. Khi sự nghiêm minh của Pháp lý hòa quyện cùng sự thấu hiểu của Tâm lý và tầm nhìn sâu sắc của Giáo dục, chúng ta sẽ tạo nên một môi trường nhân văn – nơi tri thức được tôn vinh, người thầy được tiếp sức, và sự nghiệp đổi mới giáo dục thực sự đơm hoa kết trái.”
THÔNG TIN LIÊN HỆ: Bài viết này được xây dựng dựa trên sự tham vấn, tư vấn chuyên môn của ThS. Nguyễn Hữu Long Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, kinh tế, Tâm lý & Giáo dục. Với tư duy tích hợp đa ngành, chúng tôi không chỉ mang lại lá chắn pháp lý vững chắc mà còn cung cấp giải pháp quản trị rủi ro và thấu cảm tâm lý toàn diện vì sự phát triển bền vững của cộng đồng.
Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc pháp lý, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi tại hệ thống website tuvanphapluattamlygiaoduc.vn hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

