LUẬT NGƯỜI LAO ĐỘNG VIỆT NAM ĐI LÀM VIỆC Ở NƯỚC NGOÀI THEO HỢP ĐỒNG SỐ 69/2020/QH14- BẢO VỆ NGƯỜI LAO ĐỘNG, NÂNG TẦM LAO ĐỘNG VIỆT NAM TRONG HỘI NHẬP QUỐC TẾ
I. BỐI CẢNH THỰC TIỄN – KHI “GIẤC MƠ XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG” CẦN ĐƯỢC BẢO VỆ BẰNG PHÁP LUẬT
Trong nhiều năm qua, đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng đã trở thành một chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước nhằm tạo việc làm, nâng cao thu nhập, phát triển nguồn nhân lực và góp phần phát triển kinh tế – xã hội. Mỗi năm có hàng chục nghìn lao động Việt Nam sang Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan (Trung Quốc), châu Âu và nhiều quốc gia khác làm việc, mang về nguồn ngoại tệ đáng kể cho đất nước.
Tuy nhiên, bên cạnh những cơ hội đó vẫn tồn tại không ít rủi ro như: môi giới trái phép, thu phí vượt quy định, lừa đảo đưa người đi lao động nước ngoài, người lao động bị bóc lột, cưỡng bức lao động, giữ giấy tờ tùy thân, nợ lương, quấy rối tình dục hoặc tự ý bỏ trốn dẫn đến vi phạm pháp luật của nước sở tại. Những vấn đề này không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và lợi ích của người lao động mà còn làm giảm uy tín của lao động Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Nhằm hoàn thiện hành lang pháp lý, bảo vệ tốt hơn quyền con người, quyền lao động và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam trong tiến trình hội nhập quốc tế, Quốc hội đã ban hành Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng số 69/2020/QH14, có hiệu lực từ ngày 01/01/2022. Luật quy định đầy đủ về quyền, nghĩa vụ của người lao động; trách nhiệm của doanh nghiệp dịch vụ; chính sách hỗ trợ của Nhà nước; cơ chế quản lý, giám sát và xử lý vi phạm trong hoạt động đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng.
Đây không chỉ là đạo luật điều chỉnh một hoạt động kinh tế mà còn là “lá chắn pháp lý” bảo vệ người lao động Việt Nam trên thị trường lao động quốc tế, góp phần xây dựng hình ảnh người lao động Việt Nam chuyên nghiệp, kỷ luật, có trách nhiệm và đủ năng lực cạnh tranh trong thời kỳ hội nhập sâu rộng.
II. GÓC NHÌN PHÁP LÝ – NHỮNG ĐIỂM MỚI, NỔI BẬT CỦA LUẬT NGƯỜI LAO ĐỘNG VIỆT NAM ĐI LÀM VIỆC Ở NƯỚC NGOÀI THEO HỢP ĐỒNG
1. Khẳng định chính sách lấy người lao động làm trung tâm trong hoạt động đưa lao động đi làm việc ở nước ngoài
Ngay từ Điều 4, Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng số 2020 đã thể hiện rõ quan điểm xuyên suốt của Nhà nước là phát triển thị trường lao động ngoài nước theo hướng an toàn, bền vững và lấy người lao động làm trung tâm. Nhà nước không chỉ khuyến khích nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng nghề mà còn bảo hộ quyền, lợi ích hợp pháp của người lao động; mở rộng thị trường lao động có thu nhập cao; bảo đảm bình đẳng giới và hỗ trợ người lao động tái hòa nhập thị trường lao động sau khi về nước.
Đây là bước chuyển quan trọng trong tư duy lập pháp, từ mục tiêu đơn thuần “đưa người lao động ra nước ngoài làm việc” sang mục tiêu phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, bảo đảm người lao động được bảo vệ trước, trong và sau quá trình làm việc ở nước ngoài.
2. Mở rộng các hình thức đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng
Điều 5 Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng số 2020 quy định ba hình thức hợp pháp để người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài, gồm:
- Thông qua đơn vị sự nghiệp thực hiện thỏa thuận quốc tế;
- Thông qua doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân Việt Nam đủ điều kiện theo luật;
- Người lao động trực tiếp ký hợp đồng lao động với người sử dụng lao động nước ngoài.
Quy định này tạo điều kiện đa dạng hóa cơ hội việc làm ở nước ngoài, đồng thời vẫn đặt hoạt động đưa lao động dưới sự quản lý của Nhà nước nhằm hạn chế tình trạng môi giới bất hợp pháp.
3. Mở rộng và tăng cường bảo vệ quyền của người lao động
Một trong những điểm tiến bộ nhất của Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng số 2020 là Điều 6, quy định đầy đủ hệ thống quyền của người lao động.
Người lao động được:
- Được cung cấp đầy đủ thông tin trước khi xuất cảnh;
- Được tư vấn, hỗ trợ pháp lý;
- Được hưởng đầy đủ tiền lương, bảo hiểm và các chế độ theo hợp đồng;
- Được Nhà nước bảo hộ quyền và lợi ích hợp pháp;
- Được đơn phương chấm dứt hợp đồng nếu bị ngược đãi, cưỡng bức lao động, quấy rối tình dục hoặc có nguy cơ đe dọa trực tiếp đến tính mạng, sức khỏe;
- Được hỗ trợ từ Quỹ Hỗ trợ việc làm ngoài nước;
- Được tư vấn việc làm, khởi nghiệp và hỗ trợ tâm lý sau khi trở về nước.
Quy định cho phép người lao động được chấm dứt hợp đồng khi bị quấy rối tình dục hoặc cưỡng bức lao động là bước tiến lớn về bảo vệ quyền con người, phù hợp với các tiêu chuẩn lao động quốc tế và thể hiện rõ tính nhân văn của pháp luật Việt Nam.
4. Người lao động phải nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật và trách nhiệm công dân
Song song với quyền lợi, khoản 2 Điều 6 Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng số 2020 quy định người lao động có nhiều nghĩa vụ quan trọng như:
- Tuân thủ pháp luật Việt Nam và pháp luật nước tiếp nhận;
- Hoàn thành khóa giáo dục định hướng trước khi xuất cảnh;
- Thực hiện đúng hợp đồng lao động;
- Không bỏ trốn, về nước đúng thời hạn;
- Tham gia bảo hiểm, nộp thuế và đóng góp Quỹ Hỗ trợ việc làm ngoài nước theo quy định.
Việc chấp hành pháp luật của từng người lao động không chỉ bảo vệ chính mình mà còn góp phần xây dựng hình ảnh người lao động Việt Nam chuyên nghiệp, kỷ luật và có trách nhiệm trong mắt đối tác quốc tế.
5. Siết chặt các hành vi bị nghiêm cấm nhằm phòng chống lừa đảo và bảo vệ người lao động
Điều 7 Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng số 2020 quy định 17 nhóm hành vi bị nghiêm cấm, trong đó đáng chú ý gồm:
- Lừa đảo, môi giới trái phép;
- Thu tiền trái quy định;
- Thu tiền môi giới từ người lao động;
- Hoạt động dịch vụ khi chưa có giấy phép;
- Cưỡng bức lao động, phân biệt đối xử;
- Dụ dỗ người lao động trốn ở lại nước ngoài;
- Đưa người lao động đến khu vực chiến sự, dịch bệnh hoặc công việc đặc biệt nguy hiểm.
Đây là nhóm quy định mang tính phòng ngừa rất cao. Người dân cần đặc biệt cảnh giác với các lời hứa “đi nước ngoài nhanh, không cần hợp đồng, không cần ngoại ngữ, chi phí thấp”, bởi đây là dấu hiệu phổ biến của các đường dây lừa đảo xuất khẩu lao động trái phép.
6. Nâng cao điều kiện kinh doanh dịch vụ đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài
Theo Điều 10 Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng số 2020, doanh nghiệp muốn hoạt động dịch vụ phải đáp ứng hàng loạt điều kiện nghiêm ngặt như:
- Có vốn điều lệ tối thiểu 05 tỷ đồng;
- Thực hiện ký quỹ theo quy định;
- Người đại diện có trình độ đại học, có ít nhất 05 năm kinh nghiệm;
- Có nhân viên nghiệp vụ, cơ sở đào tạo giáo dục định hướng và trang thông tin điện tử.
Các điều kiện này giúp sàng lọc doanh nghiệp yếu kém, hạn chế tình trạng thành lập doanh nghiệp chỉ để thu tiền của người lao động rồi bỏ trốn, qua đó nâng cao chất lượng dịch vụ và bảo vệ quyền lợi của người lao động.
7. Minh bạch hóa các khoản tiền dịch vụ và tiền ký quỹ
Điều 23, Điều 24 và Điều 25 Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng số 2020 quy định rất rõ về:
- Nguyên tắc thu tiền dịch vụ;
- Mức trần tiền dịch vụ;
- Nghĩa vụ hoàn trả tiền khi người lao động phải về nước trước thời hạn không do lỗi của mình;
- Quản lý tiền ký quỹ của doanh nghiệp và người lao động.
Đây là cơ chế tài chính minh bạch nhằm ngăn chặn tình trạng thu phí quá cao, thu phí không đúng quy định và tạo cơ sở pháp lý để người lao động yêu cầu hoàn trả quyền lợi khi phát sinh rủi ro.
8. Tăng cường trách nhiệm của doanh nghiệp trong việc bảo vệ người lao động ở nước ngoài
Điều 26 Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng số 2020 quy định, doanh nghiệp không chỉ có trách nhiệm tuyển chọn và đưa người lao động đi làm việc mà còn phải:
- Quản lý, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động;
- Hỗ trợ pháp lý khi người lao động bị bạo lực, lạm dụng hoặc phân biệt đối xử;
- Giải quyết các trường hợp tai nạn, bệnh nghề nghiệp, thiên tai, chiến tranh hoặc khủng hoảng tại nước sở tại;
- Bồi thường thiệt hại nếu doanh nghiệp gây thiệt hại cho người lao động.
Điểm mới này khẳng định doanh nghiệp không chỉ là đơn vị “đưa người lao động đi” mà còn phải đồng hành, bảo vệ và chịu trách nhiệm trong suốt quá trình người lao động làm việc ở nước ngoài.
9. Chú trọng hỗ trợ người lao động sau khi trở về nước
Khác với trước đây, Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng số 2020 không dừng lại ở việc đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài mà còn quy định các chính sách hỗ trợ người lao động sau khi về nước tại Điều 60, 61 Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng số 2020 như tư vấn việc làm, hỗ trợ khởi nghiệp, hỗ trợ tâm lý và tái hòa nhập thị trường lao động thông qua Quỹ Hỗ trợ việc làm ngoài nước.
Đây là tư duy quản trị nguồn nhân lực hiện đại, giúp người lao động phát huy kỹ năng, kinh nghiệm và nguồn vốn tích lũy sau thời gian làm việc ở nước ngoài, hạn chế nguy cơ thất nghiệp hoặc tái nghèo khi trở về địa phương.
10. Xây dựng thị trường lao động quốc tế minh bạch, an toàn và phát triển bền vững
Toàn bộ Luật số 69/2020/QH14 hướng tới xây dựng một thị trường đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài công khai, minh bạch, có trách nhiệm và phù hợp với các tiêu chuẩn lao động quốc tế, trong đó quyền con người, quyền lao động và lợi ích hợp pháp của người lao động luôn được đặt ở vị trí trung tâm.
Đây là nền tảng quan trọng để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam, gia tăng uy tín của lao động Việt trên thị trường quốc tế và góp phần thực hiện mục tiêu hội nhập kinh tế sâu rộng, phát triển bền vững trong giai đoạn mới.
III. GÓC NHÌN TÂM LÝ – GIÁO DỤC – QUẢN TRỊ: XÂY DỰNG NGƯỜI LAO ĐỘNG VIỆT NAM CHUYÊN NGHIỆP TRONG THỜI KỲ HỘI NHẬP
Dưới góc nhìn tích hợp của ThS. Nguyễn Hữu Long, Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng 2020 không chỉ là công cụ điều chỉnh quan hệ pháp luật giữa người lao động, doanh nghiệp và Nhà nước mà còn là một thiết chế giáo dục xã hội quan trọng. Luật góp phần hình thành tư duy thượng tôn pháp luật, nâng cao kỹ năng hội nhập quốc tế và xây dựng hình ảnh người lao động Việt Nam văn minh, chuyên nghiệp và có trách nhiệm.
1. Góc nhìn Tâm lý: Tạo niềm tin và cảm giác an toàn cho người lao động khi làm việc ở nước ngoài
Đối với phần lớn người lao động, quyết định ra nước ngoài làm việc là một bước ngoặt lớn của cuộc đời. Bên cạnh kỳ vọng cải thiện thu nhập là những áp lực về ngôn ngữ, văn hóa, môi trường làm việc, sự xa cách gia đình và nguy cơ bị lừa đảo hoặc xâm phạm quyền lợi.
Luật số 69/2020/QH14 đã thiết lập nhiều cơ chế bảo vệ người lao động như quy định rõ quyền được cung cấp thông tin, được hỗ trợ pháp lý, được bảo hộ công dân, được đơn phương chấm dứt hợp đồng khi bị cưỡng bức lao động, bạo lực hoặc quấy rối tình dục và được hỗ trợ từ Quỹ Hỗ trợ việc làm ngoài nước. Những quy định này giúp người lao động yên tâm hơn khi làm việc ở nước ngoài, giảm bớt tâm lý lo lắng và cảm giác đơn độc trong môi trường xa quê hương.
Một người lao động có niềm tin vào pháp luật sẽ có bản lĩnh vượt qua khó khăn, biết tìm đến cơ quan có thẩm quyền để được bảo vệ thay vì lựa chọn những hành động cực đoan hoặc vi phạm pháp luật nước sở tại.
2. Góc nhìn Giáo dục: Hình thành văn hóa tuân thủ pháp luật và kỹ năng hội nhập quốc tế
Một điểm nổi bật của Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng 2020 là không chỉ bảo vệ quyền lợi mà còn đặt ra yêu cầu cao về trách nhiệm và nghĩa vụ của người lao động. Người lao động phải tham gia giáo dục định hướng trước khi xuất cảnh, chấp hành pháp luật Việt Nam và pháp luật nước tiếp nhận, thực hiện đúng hợp đồng lao động, tôn trọng phong tục, tập quán của nước sở tại và giữ gìn hình ảnh quốc gia.
Dưới góc độ giáo dục, đây là quá trình xây dựng “văn hóa lao động toàn cầu”, trong đó mỗi người lao động không chỉ đại diện cho bản thân mà còn đại diện cho gia đình, địa phương và hình ảnh của Việt Nam trên trường quốc tế.
Lao động xuất khẩu không chỉ là xuất khẩu sức lao động mà còn là xuất khẩu văn hóa, kỷ luật và uy tín của quốc gia. Mỗi hành vi ứng xử đúng mực, mỗi lần tuân thủ hợp đồng hay chấp hành pháp luật đều góp phần nâng cao thương hiệu lao động Việt Nam, mở rộng thêm nhiều cơ hội việc làm cho các thế hệ lao động tiếp theo.
3. Góc nhìn Quản trị: Chuyển từ quản lý hành chính sang quản trị rủi ro và bảo vệ quyền con người
Luật số 69/2020/QH14 cho thấy tư duy quản trị hiện đại khi không chỉ quản lý doanh nghiệp dịch vụ bằng điều kiện cấp phép mà còn tăng cường trách nhiệm trong suốt quá trình người lao động làm việc ở nước ngoài. Doanh nghiệp phải tuyển chọn minh bạch, đào tạo đầy đủ, quản lý, hỗ trợ và bảo vệ quyền lợi của người lao động; đồng thời chịu trách nhiệm khi để xảy ra vi phạm hoặc gây thiệt hại cho người lao động.
Bên cạnh đó, việc quy định cụ thể các hành vi bị nghiêm cấm như môi giới trái phép, thu phí trái quy định, cưỡng bức lao động, lừa đảo hoặc dụ dỗ người lao động cư trú bất hợp pháp đã tạo nên cơ chế phòng ngừa rủi ro từ sớm, từ xa.
Theo ThS. Nguyễn Hữu Long, đây là mô hình quản trị tiên tiến, chuyển từ tư duy “xử lý khi vi phạm đã xảy ra” sang “ngăn ngừa rủi ro bằng cơ chế pháp luật minh bạch, trách nhiệm giải trình và kiểm soát chặt chẽ”, qua đó bảo đảm sự phát triển ổn định, bền vững của thị trường lao động ngoài nước.
4. Giá trị nhân văn của Luật: Bảo vệ con người là mục tiêu cao nhất của chính sách pháp luật
Điểm đặc biệt của Luật là không chỉ quan tâm đến giai đoạn người lao động làm việc ở nước ngoài mà còn chú trọng quá trình trước khi xuất cảnh và sau khi về nước. Các chính sách đào tạo, hỗ trợ việc làm, hỗ trợ khởi nghiệp và tái hòa nhập cộng đồng thể hiện rõ quan điểm phát triển con người một cách toàn diện.
Theo ThS. Nguyễn Hữu Long, một hệ thống pháp luật tiến bộ không chỉ tạo cơ hội để người dân có việc làm mà còn phải đồng hành cùng họ trong suốt hành trình lao động, bảo vệ phẩm giá, quyền con người và tạo điều kiện để họ tiếp tục phát triển sau khi trở về quê hương. Đây chính là giá trị nhân văn sâu sắc mà Luật số 69/2020/QH14 hướng tới.
IV. LỜI KHUYÊN VÀ GIẢI PHÁP TỪ CHUYÊN GIA THS. NGUYỄN HỮU LONG
Để Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng 2020 thực sự phát huy hiệu quả, không chỉ cần sự vào cuộc của các cơ quan quản lý nhà nước và doanh nghiệp dịch vụ mà còn đòi hỏi mỗi người lao động phải chủ động trang bị kiến thức pháp luật, kỹ năng nghề nghiệp và ý thức tuân thủ pháp luật. Dưới góc nhìn của ThS. Nguyễn Hữu Long, người lao động và các chủ thể liên quan cần lưu ý một số khuyến nghị sau:
1. Chỉ lựa chọn doanh nghiệp có giấy phép hoạt động dịch vụ đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài
Người lao động tuyệt đối không nên tin vào các quảng cáo “đi nước ngoài nhanh”, “không cần hợp đồng”, “không cần ngoại ngữ” hay “chi phí thấp bất thường”. Trước khi ký kết hợp đồng hoặc nộp bất kỳ khoản tiền nào, cần chủ động kiểm tra doanh nghiệp đã được cấp Giấy phép hoạt động dịch vụ đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng theo quy định của Luật hay chưa. Đồng thời, cần yêu cầu doanh nghiệp công khai đầy đủ thông tin về thị trường tiếp nhận, mức lương, điều kiện làm việc, chi phí, quyền và nghĩa vụ của các bên để tránh trở thành nạn nhân của các hành vi môi giới, lừa đảo hoặc thu phí trái quy định.
2. Nghiên cứu kỹ hợp đồng và chủ động trang bị kiến thức pháp luật trước khi xuất cảnh
Hợp đồng lao động là căn cứ pháp lý quan trọng nhất bảo vệ quyền và lợi ích của người lao động trong suốt quá trình làm việc ở nước ngoài. Vì vậy, người lao động cần đọc kỹ các điều khoản về công việc, tiền lương, thời giờ làm việc, chế độ bảo hiểm, điều kiện ăn ở, quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng và cơ chế giải quyết tranh chấp. Đồng thời, cần tham gia đầy đủ chương trình giáo dục định hướng trước khi xuất cảnh để trang bị kiến thức pháp luật, kỹ năng làm việc, kỹ năng ứng xử và hiểu biết về văn hóa, phong tục của nước tiếp nhận.
3. Tuân thủ pháp luật và giữ gìn hình ảnh người lao động Việt Nam ở nước ngoài
Mỗi người lao động không chỉ làm việc vì lợi ích cá nhân mà còn góp phần xây dựng uy tín quốc gia. Do đó, cần nghiêm túc chấp hành pháp luật của Việt Nam và pháp luật nước sở tại, thực hiện đúng hợp đồng lao động, không tự ý bỏ việc, bỏ trốn hoặc cư trú bất hợp pháp. Việc giữ gìn tác phong chuyên nghiệp, kỷ luật lao động và tinh thần trách nhiệm sẽ góp phần nâng cao thương hiệu lao động Việt Nam, mở rộng cơ hội hợp tác quốc tế và tạo điều kiện thuận lợi cho các thế hệ lao động tiếp theo.
4. hủ động liên hệ cơ quan đại diện Việt Nam và doanh nghiệp khi quyền lợi bị xâm phạm
Trong trường hợp bị nợ lương, cưỡng bức lao động, bạo lực, quấy rối tình dục, phân biệt đối xử hoặc gặp các rủi ro khác, người lao động cần nhanh chóng thông báo cho doanh nghiệp dịch vụ, cơ quan đại diện ngoại giao hoặc cơ quan lãnh sự của Việt Nam tại nước sở tại để được hỗ trợ, bảo hộ và hướng dẫn xử lý theo quy định của pháp luật. Tuyệt đối không tự giải quyết bằng các hành vi vi phạm pháp luật hoặc bỏ trốn khỏi nơi làm việc vì điều này có thể dẫn đến nhiều hệ lụy pháp lý nghiêm trọng.
5. Doanh nghiệp phải đặt quyền lợi của người lao động là ưu tiên hàng đầu
Các doanh nghiệp hoạt động dịch vụ cần thực hiện nghiêm các quy định của Luật về tuyển chọn, đào tạo, ký kết hợp đồng, quản lý và bảo vệ người lao động trong suốt thời gian làm việc ở nước ngoài. Đồng thời, phải công khai, minh bạch các khoản chi phí, không thu vượt mức quy định, chủ động phối hợp với đối tác nước ngoài và cơ quan có thẩm quyền để giải quyết kịp thời các vấn đề phát sinh, bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động. Đây không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là trách nhiệm xã hội và uy tín của doanh nghiệp trên thị trường lao động quốc tế.
6. Chính quyền địa phương, gia đình và cộng đồng cần đồng hành cùng người lao động
Công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật cần được thực hiện thường xuyên tại cơ sở để người dân nhận diện đúng các doanh nghiệp được cấp phép, cảnh giác với các hình thức môi giới trái phép và hiểu rõ quyền, nghĩa vụ của mình khi tham gia thị trường lao động ngoài nước. Gia đình cần động viên, giữ liên lạc và hỗ trợ tinh thần để người lao động yên tâm làm việc, chấp hành đúng hợp đồng. Chính quyền địa phương cần tăng cường tư vấn, giới thiệu việc làm, hỗ trợ tái hòa nhập và khuyến khích người lao động sau khi về nước phát huy kỹ năng, kinh nghiệm, nguồn vốn tích lũy nhằm phát triển kinh tế gia đình và địa phương.
Thông điệp nhân văn: “Mỗi người lao động Việt Nam khi bước ra thế giới đều là một ‘đại sứ’ của đất nước. Tuân thủ pháp luật, tôn trọng hợp đồng, làm việc chuyên nghiệp và giữ gìn uy tín cá nhân chính là cách thiết thực nhất để khẳng định giá trị của lao động Việt Nam trên thị trường quốc tế. Luật số 69/2020/QH14 không chỉ mở ra cơ hội việc làm mà còn xây dựng một hành lang pháp lý vững chắc để mỗi người lao động tự tin hội nhập, phát triển và được bảo vệ.”
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
Bài viết này được xây dựng dựa trên sự tham vấn, tư vấn chuyên môn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, kinh tế, Tâm lý & Giáo dục. Với tư duy tích hợp đa ngành, chúng tôi không chỉ mang lại lá chắn pháp lý vững chắc mà còn cung cấp giải pháp quản trị rủi ro và thấu cảm tâm lý toàn diện vì sự phát triển bền vững của cộng đồng.
Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc pháp lý, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi tại hệ thống website tuvanphapluattamlygiaoduc.vn hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

