ĐẤU GIÁ TÀI SẢN TRỰC TUYẾN THEO NGHỊ QUYẾT 66.21/2026 NQ-CP

12 / 100 Điểm SEO

ĐẤU GIÁ TÀI SẢN TRỰC TUYẾN – BƯỚC TIẾN MỚI TRONG MINH BẠCH HÓA, CHUYỂN ĐỔI SỐ VÀ PHÒNG, CHỐNG TIÊU CỰC

Tuyên truyền, phổ biến pháp luật về Nghị quyết số 66.21/2026/NQ-CP của Chính phủ từ góc nhìn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục, Giám đốc Trung tâm Tư vấn Pháp luật thuộc Hội Khoa học Tâm lý – Giáo dục tỉnh Quảng Trị

Trong tiến trình chuyển đổi số và xây dựng Nhà nước pháp quyền, đấu giá tài sản trực tuyến đang trở thành một yêu cầu tất yếu nhằm nâng cao tính công khai, minh bạch, công bằng và hiệu quả trong quản lý tài sản.

Nghị quyết số 66.21/2026/NQ-CP của Chính phủ được ban hành nhằm tháo gỡ những khó khăn, vướng mắc trong triển khai đấu giá tài sản trực tuyến, đồng thời tăng cường ứng dụng công nghệ, kết nối dữ liệu và bảo đảm an toàn trong quá trình đấu giá.

Dưới góc nhìn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục, đây không chỉ là vấn đề công nghệ mà còn là câu chuyện về ý thức pháp luật, trách nhiệm, tâm lý và niềm tin của con người. Hiểu đúng pháp luật, sử dụng đúng công nghệ và hành xử có trách nhiệm chính là nền tảng để xây dựng một môi trường đấu giá minh bạch, công bằng và nhân văn hơn.

I. BỐI CẢNH THỰC TẾ TỪ NGHỊ QUYẾT

  1. Đấu giá tài sản đang bước vào một môi trường số mới

Trong thực tế, đấu giá tài sản liên quan trực tiếp đến quyền và lợi ích kinh tế của rất nhiều chủ thể: Nhà nước, doanh nghiệp, tổ chức hành nghề đấu giá, người có tài sản và người tham gia đấu giá.

Đặc biệt, khi tài sản có giá trị lớn hoặc là tài sản công, quyền sử dụng đất, tài sản thuộc sở hữu toàn dân…, yêu cầu về công khai, minh bạch, bình đẳng và phòng ngừa tiêu cực càng trở nên quan trọng.

Nghị quyết 66.21/2026/NQ-CP ra đời trong bối cảnh đó, nhằm tháo gỡ những điểm nghẽn khi triển khai đấu giá tài sản trực tuyến và tạo cơ chế để công nghệ phục vụ tốt hơn cho hoạt động đấu giá.

  1. Từ “phòng đấu giá” đến “không gian đấu giá số”

Một trong những thay đổi đáng chú ý là đấu giá tài sản có thể được thực hiện thông qua:

  • Hệ thống đấu giá trực tuyến;
  • Trang thông tin đấu giá trực tuyến đáp ứng tiêu chuẩn, điều kiện kết nối kỹ thuật;
  • Hoặc các hình thức đấu giá khác theo quy định pháp luật trong những trường hợp được phép.

Điều này tạo điều kiện để người tham gia không nhất thiết phải hiện diện tại một địa điểm vật lý trong toàn bộ quá trình đấu giá nhưng đi cùng với sự thuận tiện đó là yêu cầu cao hơn về định danh, xác thực, bảo mật tài khoản, an ninh mạng và trách nhiệm pháp lý trong môi trường số.

  1. Đấu giá tài sản công, tài sản có giá trị lớn được đặt dưới yêu cầu kiểm soát chặt chẽ

Nghị quyết quy định một số nhóm tài sản mà cơ quan, người có thẩm quyền phải yêu cầu thực hiện đấu giá trực tuyến thông qua Hệ thống đấu giá trực tuyến để bảo đảm an ninh, an toàn dữ liệu và phòng, chống tiêu cực. Trong đó có một số nhóm như:

  • Tài sản kết cấu hạ tầng;
  • Tài sản của dự án sử dụng vốn nhà nước;
  • Một số tài sản công;
  • Tài sản được xác lập quyền sở hữu toàn dân có tổng giá khởi điểm của tất cả tài sản trong một cuộc đấu giá từ 200 triệu đồng trở lên, với các ngoại lệ mà Nghị quyết quy định;
  • Một số trường hợp quyền sử dụng đất để thực hiện dự án đầu tư thuộc diện phải chấp thuận chủ trương đầu tư hoặc phê duyệt dự án đầu tư.

Đây là điểm có ý nghĩa thực tiễn rất lớn bởi càng liên quan đến tài sản công và giá trị lớn thì càng cần hạn chế tối đa nguy cơ can thiệp chủ quan, thông đồng hoặc thiếu minh bạch.

II. GÓC NHÌN PHÁP LÝ TỪ NGHỊ QUYẾT

Từ góc độ pháp lý, Nghị định 245/2026/NĐ-CP không đơn thuần là một văn bản gia hạn thời hạn nộp thuế mà còn thể hiện sự điều chỉnh phương thức quản lý theo hướng rõ đối tượng, rõ điều kiện, rõ thời hạn và tăng khả năng kiểm soát bằng dữ liệu. Những quy định này góp phần khắc phục một số bất cập trong thực tiễn áp dụng chính sách hỗ trợ thuế, đồng thời đặt ra yêu cầu cao hơn đối với cả người nộp thuế và cơ quan quản lý.

  1. Điểm mới về xác định đối tượng và điều kiện được gia hạn

Một điểm đáng chú ý là Nghị định 245/2026/NĐ-CP quy định tương đối cụ thể về nhóm chủ thể được hưởng chính sách gia hạn, trong đó có doanh nghiệp, tổ chức, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh và một số nhóm doanh nghiệp thuộc diện được hỗ trợ theo quy định.

Căn cứ pháp lý trực tiếp là Điều 1 và Điều 2 Nghị định 245/2026/NĐ-CP. Đặc biệt, việc xác định doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ phải được đặt trong mối liên hệ với Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa năm 2017 và Nghị định 80/2021/NĐ-CP.

Điểm tiến bộ ở đây là chính sách không chỉ dừng ở việc tuyên bố “hỗ trợ doanh nghiệp” mà từng bước lượng hóa và xác định nhóm đối tượng bằng tiêu chí pháp lý cụ thể. Điều này góp phần hạn chế tình trạng áp dụng tùy nghi, đồng thời giúp doanh nghiệp tự kiểm tra quyền lợi của mình.

Về quyền, doanh nghiệp có quyền được hưởng chính sách nếu đáp ứng điều kiện luật định; nhưng đồng thời có nghĩa vụ tự chịu trách nhiệm về tính chính xác của thông tin, hồ sơ và việc thực hiện nghĩa vụ thuế sau thời gian gia hạn.

  1. Khắc phục bất cập trong việc xác định ngành nghề được hưởng chính sách

Một vấn đề thực tế thường phát sinh trong các chính sách hỗ trợ theo ngành nghề là việc doanh nghiệp có thể gặp khó khăn khi xác định ngành nghề kinh doanh thực tế của mình có thuộc nhóm được hỗ trợ hay không.

Nghị định 245/2026/NĐ-CP đã gắn việc xác định ngành nghề với hệ thống ngành kinh tế được quy định tại Phụ lục I. Việc sử dụng hệ thống ngành kinh tế theo Quyết định 36/2025/QĐ-TTg tạo cơ sở thống nhất hơn cho việc đối chiếu, thay vì chỉ dựa vào tên gọi thương mại hoặc cách diễn giải chủ quan của doanh nghiệp.

Căn cứ pháp lý: Phụ lục I Nghị định 245/2026/NĐ-CP và Quyết định 36/2025/QĐ-TTg.

Đây là bước tiến quan trọng về minh bạch pháp lý: tiêu chí hưởng chính sách được chuẩn hóa, có thể kiểm tra và đối chiếu. Khi tiêu chí càng rõ, khoảng trống cho việc áp dụng tùy tiện càng giảm.

  1. Quy định về doanh nghiệp hoạt động nhiều ngành: giảm khoảng trống trong áp dụng pháp luật

Nghị định 245/2026/NĐ-CP còn quy định trường hợp doanh nghiệp, tổ chức, hộ kinh doanh hoặc cá nhân kinh doanh hoạt động nhiều ngành nghề, trong đó có ngành thuộc diện được gia hạn.

Căn cứ pháp lý: khoản 4 Điều 2 Nghị định 245/2026/NĐ-CP.

Quy định này có ý nghĩa thực tiễn bởi doanh nghiệp hiện nay thường không chỉ hoạt động trong một lĩnh vực. Nếu không có quy định cụ thể, có thể phát sinh cách hiểu khác nhau về việc chỉ gia hạn khoản thuế của ngành đủ điều kiện hay toàn bộ nghĩa vụ thuộc phạm vi Nghị định.

Việc quy định rõ giúp giảm tranh chấp trong áp dụng, tăng khả năng dự đoán pháp luật và hạn chế sự phụ thuộc vào cách giải thích chủ quan của từng chủ thể thực thi.

  1. Quy định về khai bổ sung: tăng tính công bằng và trách nhiệm pháp lý

Nghị định 245/2026/NĐ-CP cũng chú ý đến trường hợp người nộp thuế khai bổ sung làm tăng số thuế phải nộp.

Căn cứ pháp lý: khoản 3 Điều 2 Nghị định 245/2026/NĐ-CP.

Ý nghĩa của quy định này nằm ở việc phân định rõ thời điểm và phạm vi được hưởng gia hạn. Người nộp thuế không thể hiểu rằng mọi khoản phát sinh thêm từ khai bổ sung đều mặc nhiên được gia hạn.

Điều này vừa bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người nộp thuế trong trường hợp khai bổ sung đúng thời điểm, vừa ngăn ngừa việc lợi dụng cơ chế gia hạn để kéo dài nghĩa vụ thuế phát sinh ngoài phạm vi chính sách.

Có thể thấy đây là sự kết hợp giữa hai yêu cầu: bảo đảm quyền của người nộp thuế và tăng trách nhiệm tuân thủ.

  1. Quy định về tiền chậm nộp: bảo vệ quyền của người nộp thuế

Một điểm có ý nghĩa trực tiếp đối với quyền tài sản của người nộp thuế là quy định về tiền chậm nộp.

Theo Điều 4 Nghị định 245/2026/NĐ-CP, đối với số tiền thuế được gia hạn, người nộp thuế không bị tính tiền chậm nộp trong thời gian được gia hạn. Nếu cơ quan thuế đã tính tiền chậm nộp đối với khoản thuộc diện gia hạn thì phải thực hiện điều chỉnh, hủy tương ứng theo quy định.

Về mặt pháp lý, đây là cơ chế bảo đảm quyền của người nộp thuế trước rủi ro phát sinh từ hệ thống quản lý hoặc cách tính tự động.

Điều này thể hiện nguyên tắc quan trọng: người dân, doanh nghiệp không thể bị bất lợi về tài chính đối với một nghĩa vụ mà pháp luật đã cho phép gia hạn.

  1. Bước tiến mới trong minh bạch hóa quản lý thuế

Từ các quy định trên có thể nhận thấy Nghị định 245/2026/NĐ-CP đang dịch chuyển phương thức quản lý từ “xin – cho” sang “điều kiện – tiêu chí – kiểm tra”.

Thay vì phụ thuộc quá nhiều vào quyết định chủ quan của cán bộ, việc xác định quyền được gia hạn ngày càng dựa trên các tiêu chí có thể kiểm chứng: loại chủ thể, ngành nghề, kỳ tính thuế, loại nghĩa vụ và thời hạn pháp luật quy định.

Về mặt quản trị công, đây là một bước tiến về minh bạch hóa vì:

  • Tiêu chí áp dụng được công khai trong văn bản;
  • Quyền được gia hạn được xác định bằng điều kiện pháp lý;
  • Nghĩa vụ của người nộp thuế được xác định rõ;
  • Thời hạn gia hạn được quy định cụ thể;
  • Trách nhiệm xử lý tiền chậm nộp được phân định;
  • Khả năng kiểm tra và đối chiếu dữ liệu được nâng cao.

Minh bạch ở đây không chỉ là “công khai văn bản”, mà quan trọng hơn là làm cho quá trình ra quyết định trở nên có thể kiểm chứng.

  1. Bước tiến về chuyển đổi số và quản trị bằng dữ liệu

Chính sách gia hạn thuế trong bối cảnh quản lý thuế điện tử cần được nhìn nhận cùng với quá trình chuyển đổi số của ngành thuế.

Khi thông tin về người nộp thuế, ngành nghề, hồ sơ khai thuế, nghĩa vụ thuế và thời hạn nộp được quản lý trên hệ thống điện tử, việc xác định đối tượng thuộc diện gia hạn có điều kiện thuận lợi hơn cho việc tự động hóa và kiểm tra chéo.

Điều này tạo ra sự chuyển đổi từ quản lý dựa nhiều vào hồ sơ giấy và xử lý thủ công sang quản trị dựa trên dữ liệu.

Về phía doanh nghiệp, chuyển đổi số cũng làm thay đổi nghĩa vụ quản trị: kế toán và bộ phận thuế phải xây dựng hệ thống theo dõi điện tử về từng kỳ thuế, số tiền được gia hạn và ngày hết hạn. Không thể chỉ dựa vào trí nhớ của một cá nhân.

Về phía cơ quan quản lý, dữ liệu số tạo điều kiện phát hiện những trường hợp kê khai không thống nhất, áp dụng sai đối tượng hoặc phát sinh nghĩa vụ ngoài phạm vi gia hạn.

  1. Bước tiến trong phòng, chống tiêu cực và giảm “vùng xám” trong thực thi

Một trong những nguyên nhân có thể dẫn đến tiêu cực trong quản lý công là tiêu chí pháp luật không rõ ràng, khiến quá trình giải quyết phụ thuộc quá nhiều vào sự giải thích hoặc quyết định của cá nhân thực thi.

Nghị định 245/2026/NĐ-CP góp phần giảm “vùng xám” này thông qua việc quy định rõ đối tượng, điều kiện, ngành nghề, kỳ tính thuế, thời hạn gia hạn và cách xử lý tiền chậm nộp.

Về nguyên tắc quản trị nhà nước, càng nhiều tiêu chí có thể kiểm chứng bằng dữ liệu thì càng giảm không gian cho:

  • áp dụng pháp luật tùy tiện;
  • ưu tiên không đúng đối tượng;
  • bỏ sót đối tượng đủ điều kiện;
  • gây khó khăn không cần thiết cho người nộp thuế;
  • lợi dụng sự không rõ ràng của quy định để trục lợi.

Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng quy định pháp luật rõ ràng mới chỉ là điều kiện cần. Để phòng, chống tiêu cực hiệu quả còn phải kết hợp với kiểm tra nội bộ, công khai quy trình, số hóa hồ sơ, truy vết thao tác trên hệ thống và cơ chế giải trình của cơ quan thực thi.

  1. Tác động đến quyền và nghĩa vụ của các chủ thể

Đối với doanh nghiệp, quyền quan trọng nhất là được hưởng thời gian gia hạn nếu đáp ứng điều kiện; nghĩa vụ là kê khai trung thực, xác định đúng đối tượng và hoàn thành nghĩa vụ khi hết thời hạn.

Đối với hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh, chính sách tạo thêm dư địa dòng tiền, nhưng đồng thời đòi hỏi chủ thể phải chủ động theo dõi thời hạn và nghĩa vụ thuế của mình.

Đối với cơ quan thuế, quyền quản lý, kiểm tra và đối chiếu dữ liệu phải đi cùng nghĩa vụ áp dụng đúng pháp luật, xử lý hồ sơ khách quan và điều chỉnh tiền chậm nộp khi thuộc trường hợp được gia hạn.

Đối với Nhà nước, chính sách tạo công cụ hỗ trợ doanh nghiệp nhưng đồng thời đặt ra nghĩa vụ bảo đảm tính công bằng, minh bạch và kiểm soát nguy cơ lợi dụng chính sách.

  1. Đánh giá pháp lý tổng hợp: từ “hỗ trợ thuế” đến “quản trị nhà nước minh bạch”

Có thể nhìn nhận Nghị định 245/2026/NĐ-CP ở ba tầng giá trị pháp lý.

Tầng thứ nhất là giá trị hỗ trợ: Nhà nước cho phép lùi thời điểm thực hiện nghĩa vụ thuế để giảm áp lực thanh khoản cho doanh nghiệp và người kinh doanh.

Tầng thứ hai là giá trị bảo đảm quyền: pháp luật xác định rõ ai được hưởng, khoản nào được gia hạn, gia hạn đến đâu và quyền lợi liên quan đến tiền chậm nộp.

Tầng thứ ba là giá trị quản trị nhà nước: việc chuẩn hóa đối tượng, tiêu chí, ngành nghề, thời hạn và dữ liệu góp phần tạo ra một cơ chế quản lý minh bạch hơn, dễ kiểm tra hơn và giảm không gian cho sự tùy nghi.

Do đó, điểm tiến bộ của Nghị định 245/2026/NĐ-CP không chỉ nằm ở “được gia hạn bao lâu”, mà còn nằm ở cách Nhà nước thiết kế chính sách theo hướng rõ tiêu chí, rõ trách nhiệm, có khả năng số hóa, kiểm chứng và giải trình.

Có thể khái quát thành chuỗi: Quy định rõ → dữ liệu hóa → dễ kiểm tra → giảm tùy nghi → tăng minh bạch → hạn chế tiêu cực → nâng cao niềm tin pháp lý.

Đây chính là một trong những giá trị đáng chú ý khi nhìn Nghị định 245/2026/NĐ-CP không chỉ dưới góc độ chính sách tài khóa mà còn dưới góc độ xây dựng Nhà nước pháp quyền, cải cách hành chính và quản trị công hiện đại.

III. GÓC NHÌN TÂM LÝ – GIÁO DỤC – QUẢN TRỊ

  1. Góc nhìn tâm lý: người tham gia sẽ thay đổi khi đấu giá chuyển lên môi trường số

Đấu giá trực tuyến tạo ra một trạng thái tâm lý khác đấu giá trực tiếp.

Khi ngồi trước màn hình, người tham gia có thể cảm thấy “ít áp lực xã hội” hơn. Họ không trực tiếp nhìn thấy đối thủ, không chịu tác động mạnh từ ánh mắt, thái độ hay phản ứng của những người xung quanh.

Điều này có thể giúp giảm một số tác động tâm lý không cần thiết nhưng mặt khác, môi trường số cũng có thể tạo ra:

  • Tâm lý nóng vội;
  • Cảm giác “bấm thêm một lần nữa cũng không sao”;
  • Hành vi trả giá theo cảm xúc;
  • Tâm lý cạnh tranh quá mức;
  • Tâm lý chủ quan vì không trực tiếp tiếp xúc với tài sản.

Vì vậy, hiểu pháp luật phải đi cùng hiểu tâm lý hành vi.

  1. Góc nhìn giáo dục: pháp luật phải chuyển từ “học điều luật” sang “học cách hành xử đúng”

Một người dân biết rằng “đấu giá trực tuyến phải dùng tài khoản định danh điện tử” mới chỉ là biết quy định. Người dân cần được giáo dục sâu hơn:

  • Không cho người khác sử dụng tài khoản của mình;
  • Không cung cấp thông tin xác thực cho người khác;
  • Không tham gia đấu giá khi chưa đọc kỹ quy chế;
  • Không trả giá vượt quá khả năng tài chính;
  • Không thao túng, thông đồng hoặc tạo hành vi làm sai lệch kết quả;
  • Biết cách lưu giữ thông tin, chứng từ và dữ liệu giao dịch.

Đó mới là giáo dục pháp luật có khả năng thay đổi hành vi.

  1. Góc nhìn quản trị: Quản trị hiện đại phải dựa trên dữ liệu

Nghị quyết đặt ra yêu cầu kết nối, liên thông, đồng bộ dữ liệu giữa Cổng Đấu giá tài sản quốc gia và Hệ thống đấu giá trực tuyến. Cổng Đấu giá tài sản quốc gia còn được định hướng quản lý, theo dõi, tổng hợp và phân tích số liệu thông qua KPI, dashboard và các công cụ hỗ trợ phục vụ chỉ đạo, điều hành và hoạch định chính sách.

Đây là tư duy quản trị rất đáng chú ý: Không chỉ quản lý một cuộc đấu giá – mà quản lý cả hệ sinh thái dữ liệu đấu giá.

Dữ liệu tốt giúp cơ quan quản lý nhận diện:

  • Những điểm bất thường;
  • Các rủi ro lặp lại;
  • Hiệu quả hoạt động;
  • Chất lượng phục vụ;
  • Những nơi cần tăng cường kiểm tra, giám sát.

IV. LỜI KHUYÊN VÀ GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN TỪ CHUYÊN GIA NGUYỄN HỮU LONG

  1. Đối với người dân, người tham gia đấu giá

Tôi khuyến nghị mỗi người trước khi tham gia đấu giá trực tuyến cần thực hiện nguyên tắc: “5 ĐỌC – 4 KHÔNG – 3 LƯU”

5 ĐỌC:

  1. Đọc kỹ thông báo đấu giá;
  2. Đọc quy chế cuộc đấu giá;
  3. Đọc thông tin pháp lý của tài sản;
  4. Đọc kỹ điều kiện tham gia;
  5. Đọc kỹ nghĩa vụ của người trúng đấu giá.

4 KHÔNG:

  1. Không cho người khác sử dụng tài khoản định danh của mình;
  2. Không chia sẻ thông tin xác thực;
  3. Không trả giá theo tâm lý đám đông;
  4. Không tham gia khi chưa hiểu rõ nghĩa vụ tài chính và hậu quả pháp lý.

3 LƯU:

  1. Lưu thông tin tài sản;
  2. Lưu chứng từ, hồ sơ, giao dịch;
  3. Lưu các thông tin liên quan đến quá trình tham gia đấu giá.
  4. Đối với tổ chức hành nghề đấu giá

Cần chuyển tư duy từ: “Có hệ thống là đủ” sang: “Có hệ thống + có quy trình + có kiểm soát + có trách nhiệm”.

Cần chú trọng:

  • An toàn thông tin;
  • Bảo mật dữ liệu;
  • Xác thực người tham gia;
  • Kiểm soát quyền truy cập;
  • Xử lý sự cố;
  • Đào tạo nhân sự;
  • Kiểm tra nhật ký giao dịch;
  • Có phương án giải quyết khiếu nại, tranh chấp.
  1. Đối với cơ quan quản lý nhà nước

Cần đặc biệt quan tâm đến ba yếu tố:

Một là dữ liệu phải đúng. Thông tin tài sản đấu giá phải được chuẩn hóa, cập nhật đầy đủ, chính xác và kịp thời.

Hai là – hệ thống phải an toàn. Một hệ thống đấu giá trực tuyến không chỉ cần “chạy được” mà phải bảo đảm an ninh, an toàn thông tin và khả năng xử lý sự cố.

Ba làcon người phải được đào tạo. Chuyển đổi số không thành công nếu chỉ đầu tư vào phần mềm mà bỏ quên năng lực pháp lý, kỹ năng số và đạo đức công vụ của con người.

Nghị quyết cũng giao Bộ Công an, Bộ Tư pháp, các bộ, cơ quan ngang bộ và UBND cấp tỉnh những trách nhiệm cụ thể trong xây dựng, vận hành, phối hợp, phổ biến và tổ chức triển khai đấu giá tài sản trực tuyến.

  1. Đối với công tác phổ biến, giáo dục pháp luật

Tôi cho rằng cần thay đổi cách tuyên truyền.

Không nên chỉ tuyên truyền: “Nghị quyết quy định Điều 3, Điều 4, Điều 5…” Mà phải giải thích:

  • “Người dân cần làm gì?”
  • “Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì?”
  • “Nếu thao tác sai thì hậu quả ra sao?”
  • “Làm thế nào để bảo vệ quyền lợi của mình?”

Đó mới là phổ biến, giáo dục pháp luật hướng đến năng lực pháp lý của cộng đồng.

  1. NHỮNG ĐIỂM NGƯỜI DÂN CẦN ĐẶC BIỆT NHỚ
  2. Nghị quyết có hiệu lực từ ngày 31/8/2026 đến hết ngày 28/2/2027.

Đây là chính sách đặc thù có thời hạn, vì vậy các chủ thể cần chủ động cập nhật quy định mới trong thời gian áp dụng.

  1. Không phải mọi tài sản đều áp dụng một hình thức đấu giá giống nhau.

Có trường hợp bắt buộc sử dụng Hệ thống đấu giá trực tuyến, có trường hợp được khuyến khích và có trường hợp được lựa chọn hình thức theo quy định.

  1. Đấu giá trực tuyến không làm mất đi nghĩa vụ tuân thủ pháp luật.

Người tham gia vẫn phải tuân thủ pháp luật về đấu giá tài sản và quy chế của từng cuộc đấu giá.

  1. Tài khoản định danh điện tử mức độ 2 có vai trò quan trọng.

Đây không chỉ là phương tiện đăng nhập mà còn gắn với việc xác định chủ thể và trách nhiệm trong giao dịch điện tử.

  1. Hành vi trên môi trường số vẫn có trách nhiệm pháp lý.

Không nên có suy nghĩ: “Làm trên mạng thì khó ai biết.”

Ngược lại, hệ thống có cơ chế ghi nhận, lưu trữ nhật ký đăng nhập và giao dịch điện tử theo thời gian thực để phục vụ kiểm tra, giám sát, đối chiếu và giải quyết tranh chấp.

V. THÔNG ĐIỆP NHÂN VĂN

Từ góc nhìn của một chuyên gia pháp lý, tâm lý và giáo dục, tôi cho rằng giá trị lớn nhất của đấu giá trực tuyến không nằm ở việc chúng ta có thêm một phần mềm hay một nền tảng công nghệ mới.

Giá trị lớn hơn nằm ở việc con người được bảo vệ tốt hơn bằng một quy trình minh bạch hơn.

Khi dữ liệu được kết nối, người dân có thêm cơ hội tiếp cận thông tin.

Khi danh tính được xác thực, trách nhiệm của mỗi chủ thể được xác định rõ hơn.

Khi giao dịch được lưu vết, quyền lợi của người dân có thêm cơ sở để được bảo vệ.

Khi quá trình đấu giá công khai, minh bạch hơn, niềm tin xã hội đối với pháp luật và cơ quan thực thi pháp luật cũng có cơ hội được củng cố.

Pháp luật không chỉ để xử lý sai phạm sau khi xảy ra. Pháp luật tốt còn phải giúp con người phòng ngừa sai phạm, bảo vệ quyền lợi chính đáng và tạo ra một môi trường công bằng để mọi người cùng tham gia.

Vì vậy, chuyển đổi số trong đấu giá tài sản cần được nhìn nhận không chỉ dưới góc độ công nghệ mà còn dưới góc độ văn hóa pháp lý, đạo đức nghề nghiệp, tâm lý hành vi và trách nhiệm xã hội.

VI. KẾT LUẬN – MINH BẠCH HƠN ĐỂ CÔNG BẰNG HƠN

Nghị quyết số 66.21/2026/NQ-CP là một bước đi đáng chú ý trong quá trình hoàn thiện cơ chế đấu giá tài sản trực tuyến, góp phần thúc đẩy chuyển đổi số, kết nối dữ liệu, nâng cao tính công khai, minh bạch và phòng, chống tiêu cực trong hoạt động đấu giá.

Nhưng để chính sách đi vào cuộc sống, cần một sự phối hợp đồng bộ:

Nhà nước kiến tạo cơ chế – Công nghệ bảo đảm minh bạch – Cơ quan quản lý tăng cường giám sát – Tổ chức đấu giá nâng cao trách nhiệm – Người dân nâng cao hiểu biết pháp luật.

Từ góc nhìn của tôi, một xã hội pháp quyền hiện đại không chỉ được đo bằng số lượng văn bản pháp luật được ban hành, mà còn được đo bằng khả năng để người dân hiểu luật, tin vào luật và sử dụng pháp luật để bảo vệ chính mình.

Đấu giá trực tuyến vì thế không đơn thuần là một cuộc đấu giá “trên mạng”. Đó là một bước tiến hướng tới quản trị minh bạch hơn, trách nhiệm rõ ràng hơn và một môi trường pháp lý công bằng hơn cho cộng đồng.

THÔNG ĐIỆP CUỐI CÙNG: “Công nghệ có thể làm cho đấu giá nhanh hơn, nhưng chỉ pháp luật minh bạch và con người có trách nhiệm mới làm cho đấu giá công bằng hơn.”

“Hiểu pháp luật để không bị động – hiểu công nghệ để không bị bỏ lại – sống có trách nhiệm để cùng xây dựng một xã hội minh bạch, công bằng và nhân văn.” — ThS. Nguyễn Hữu Long Chuyên gia Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục, Giám đốc Trung tâm Tư vấn Pháp luật thuộc Hội Khoa học Tâm lý – Giáo dục tỉnh Quảng Trị

THÔNG TIN LIÊN HỆ: Bài viết này được xây dựng dựa trên sự tham vấn, tư vấn chuyên môn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, kinh tế, Tâm lý & Giáo dục. Với tư duy tích hợp đa ngành, chúng tôi không chỉ mang lại lá chắn pháp lý vững chắc mà còn cung cấp giải pháp quản trị rủi ro và thấu cảm tâm lý toàn diện vì sự phát triển bền vững của cộng đồng.

Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc pháp lý, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi tại hệ thống website tuvanphapluattamlygiaoduc.vn hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

 

Để lại một bình luận