THÔNG TƯ 55/2026/TT-BXD: CHUẨN HÓA CƠ SỞ VẬT CHẤT, TRANG THIẾT BỊ ĐÀO TẠO THUYỀN VIÊN HÀNG HẢI THEO QCVN 120:2026/BXD – NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG NHÂN LỰC, BẢO ĐẢM AN TOÀN HÀNG HẢI VÀ HỘI NHẬP QUỐC TẾ

THÔNG TƯ 55/2026/TT-BXD: CHUẨN HÓA CƠ SỞ VẬT CHẤT, TRANG THIẾT BỊ ĐÀO TẠO THUYỀN VIÊN HÀNG HẢI THEO QCVN 120:2026/BXD – NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG NHÂN LỰC, BẢO ĐẢM AN TOÀN HÀNG HẢI VÀ HỘI NHẬP QUỐC TẾ

Trong hoạt động hàng hải, yếu tố con người luôn giữ vị trí đặc biệt quan trọng. Một con tàu có thể được trang bị công nghệ hiện đại, hệ thống định vị tiên tiến và các thiết bị an toàn đạt tiêu chuẩn quốc tế, nhưng hiệu quả vận hành cuối cùng vẫn phụ thuộc rất lớn vào trình độ, kỹ năng, bản lĩnh và khả năng xử lý tình huống của đội ngũ thuyền viên.

Chính vì vậy, đào tạo thuyền viên không thể chỉ dừng lại ở việc truyền đạt kiến thức lý thuyết. Người học cần được thực hành trong môi trường sát với thực tế, tiếp cận hệ thống mô phỏng, thiết bị cứu sinh, phòng cháy chữa cháy, máy móc tàu biển, thiết bị thông tin – điều khiển và các tình huống khẩn cấp có thể phát sinh trên biển.

Trong bối cảnh đó, Bộ Xây dựng ban hành Thông tư kèm theo QCVN 120:2026/BXD – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về cơ sở vật chất, trang thiết bị đào tạo của cơ sở đào tạo, huấn luyện thuyền viên hàng hải. Quy chuẩn này thay thế QCVN 120:2019/BGTVT, thiết lập hệ thống yêu cầu cụ thể từ phòng học, phòng thi, hạ tầng đào tạo trực tuyến đến các hệ thống mô phỏng và trang thiết bị huấn luyện chuyên ngành.

Dưới góc nhìn tích hợp Pháp lý – Tâm lý – Giáo dục của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục, Giám đốc Trung tâm Tư vấn Pháp luật thuộc Hội Khoa học Tâm lý – Giáo dục tỉnh Quảng Trị, những quy định mới cần được nhìn nhận không chỉ như những tiêu chuẩn kỹ thuật bắt buộc, mà sâu xa hơn là một bước chuẩn hóa môi trường giáo dục nghề nghiệp đặc thù, góp phần xây dựng đội ngũ thuyền viên Việt Nam có năng lực, kỷ luật, kỹ năng và khả năng thích ứng với chuẩn mực hàng hải quốc tế.

I. TỪ “HỌC ĐỦ” ĐẾN “HUẤN LUYỆN ĐÚNG CHUẨN” – YÊU CẦU TẤT YẾU CỦA NGÀNH HÀNG HẢI HIỆN ĐẠI

1. Đào tạo thuyền viên là lĩnh vực mà sai sót trong huấn luyện có thể trở thành rủi ro ngoài thực tế

Đặc thù nghề nghiệp của thuyền viên hoàn toàn khác nhiều ngành nghề thông thường. Khi tàu hoạt động ngoài biển, người lao động phải làm việc trong không gian tương đối biệt lập, chịu tác động của thời tiết, sóng gió, máy móc công suất lớn, hàng hóa nguy hiểm và những tình huống có thể diễn biến rất nhanh.

Cháy tàu, mất điện toàn bộ, hỏng máy, va chạm, mắc cạn, người rơi xuống biển, sự cố hàng nguy hiểm hay phải rời bỏ tàu đều là những tình huống mà thuyền viên không thể chỉ “biết về mặt lý thuyết”.

Họ phải biết làm – làm đúng – làm nhanh – phối hợp đúng quy trình và giữ được bình tĩnh.

Đó cũng chính là lý do cơ sở vật chất và thiết bị huấn luyện phải được pháp luật chuẩn hóa.

QCVN 120:2026/BXD xác định phạm vi điều chỉnh là cơ sở vật chất, trang thiết bị đào tạo của các cơ sở đào tạo, huấn luyện thuyền viên hàng hải; đối tượng áp dụng không chỉ gồm cơ sở đào tạo mà còn bao gồm các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan đến hoạt động đào tạo, huấn luyện thuyền viên tại Việt Nam.

2. Chuẩn hóa theo các yêu cầu và thông lệ hàng hải quốc tế

Điểm đáng chú ý là Quy chuẩn đặt hoạt động đào tạo thuyền viên Việt Nam trong mối liên hệ trực tiếp với hệ thống tiêu chuẩn hàng hải quốc tế.

Các khái niệm được sử dụng bao gồm Công ước STCW về tiêu chuẩn huấn luyện, cấp chứng chỉ và trực ca cho thuyền viên; Công ước SOLAS về an toàn sinh mạng con người trên biển; Polar Code; IGF Code; HSC Code và chương trình mẫu IMO Model Course của Tổ chức Hàng hải Quốc tế.

Đặc biệt, Quy chuẩn còn thiết lập một cơ chế thích ứng: khi điều ước quốc tế về hàng hải mà Việt Nam là thành viên hoặc chương trình đào tạo, huấn luyện được sửa đổi, bổ sung hoặc ban hành mới nhưng Quy chuẩn chưa quy định cụ thể, cơ sở vật chất và trang thiết bị sẽ thực hiện theo danh mục, hướng dẫn tại IMO Model Course tương ứng.

Dưới góc độ pháp lý, đây là một quy định đáng chú ý bởi nó giúp hệ thống đào tạo hàng hải có khả năng thích ứng với sự thay đổi của tiêu chuẩn quốc tế, hạn chế nguy cơ chương trình đào tạo trong nước bị tụt hậu so với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và hoạt động vận tải biển.

II. NHỮNG QUY ĐỊNH QUAN TRỌNG NGƯỜI HỌC VÀ CƠ SỞ ĐÀO TẠO CẦN BIẾT

1. Phòng học lý thuyết cũng phải đáp ứng tiêu chuẩn cụ thể

Một trong những điểm rất thực tế của QCVN 120:2026/BXD là không coi phòng học đơn thuần là “có chỗ để học”.

Theo Phụ lục A, mỗi phòng học lý thuyết phải có diện tích không ít hơn 48 m², đồng thời bảo đảm tối thiểu 1,5 m² cho mỗi học viên. Cứ mỗi 10 chương trình đào tạo, huấn luyện phải bố trí tối thiểu 01 phòng học lý thuyết; nếu số chương trình vượt bội số của 10 thì phải bố trí thêm phòng tương ứng.

Phòng học còn phải được trang bị tối thiểu máy tính, thiết bị trình chiếu hoặc màn hình, loa và bảng viết với các thông số kỹ thuật cụ thể. Quy định này cho thấy tư duy quản lý đã đi vào chất lượng thực tế của không gian giáo dục, thay vì chỉ kiểm tra sự tồn tại hình thức của phòng học.

2. Chuẩn hóa phòng thi, kiểm tra – tăng tính minh bạch trong đánh giá năng lực

Phòng thi, kiểm tra phải có diện tích không nhỏ hơn 48 m², bảo đảm tối thiểu 1,5 m²/người và phải có hệ thống tối thiểu 10 máy tính đáp ứng việc vận hành phần mềm thi, kiểm tra.

Đáng chú ý, phòng thi phải bố trí 02 camera giám sát Full HD, có góc nhìn bao phủ phòng thi, ghi hình và âm thanh liên tục trong thời gian thi; dữ liệu ghi hình, âm thanh phải được lưu trữ tối thiểu 03 tháng. Từ góc nhìn giáo dục, quy định này có hai giá trị.

Thứ nhất, tăng tính khách quan và minh bạch trong đánh giá.

Thứ hai, tạo tâm thế cho người học rằng chứng chỉ hàng hải phải phản ánh năng lực thực chất, chứ không chỉ là kết quả của một kỳ kiểm tra mang tính thủ tục.

3. Chính thức đặt yêu cầu cụ thể đối với hạ tầng đào tạo trực tuyến

QCVN 120:2026/BXD dành riêng Phụ lục C quy định cơ sở vật chất, trang thiết bị phục vụ đào tạo trực tuyến. Cơ sở đào tạo phải có phòng kỹ thuật; trang thiết bị, hạ tầng và phần mềm cần thiết; hệ thống quản lý tuyển sinh, đào tạo, huấn luyện và cấp chứng chỉ.

Hệ thống kỹ thuật phải đáp ứng khả năng lưu trữ, truyền tải chương trình; giám sát, quản lý và đánh giá người học; lưu trữ và bảo mật thông tin học tập cũng như hồ sơ cá nhân; đồng thời bảo đảm kết nối giữa người học, giảng viên và cán bộ quản lý. Ngoài ra, cơ sở phải có thư viện, thư viện điện tử, giáo trình, học liệu và cơ sở dữ liệu điện tử chuyên ngành phục vụ học tập, nghiên cứu.

Điều đó cho thấy chuyển đổi số trong giáo dục hàng hải phải đi cùng quản trị chất lượng và bảo vệ dữ liệu, chứ không đơn giản là đưa bài giảng lên môi trường mạng.

4. Yêu cầu về tàu huấn luyện – đưa thực hành đến gần môi trường nghề nghiệp thực tế

Một quy định đặc biệt đáng chú ý là cơ sở đào tạo, huấn luyện phải có tối thiểu 01 tàu huấn luyện theo yêu cầu của chương trình được cấp phép và tàu phải còn hạn đăng kiểm.

Nếu tàu huấn luyện đang sửa chữa, bảo dưỡng định kỳ hoặc không đáp ứng yêu cầu, cơ sở có thể sử dụng tàu khác nhưng tàu đó phải có đầy đủ trang thiết bị phục vụ đào tạo, huấn luyện và còn thời hạn đăng kiểm. Đây là quy định có ý nghĩa đặc biệt. Thuyền viên không thể được đào tạo hoàn toàn bằng giáo trình, hình ảnh hay video. Môi trường tàu thật giúp người học hình thành cảm giác nghề nghiệp, kỹ năng phối hợp, khả năng thích nghi với không gian tàu và ý thức kỷ luật.

5. Mô phỏng buồng lái phải đủ khả năng tái tạo những tình huống thực tế

QCVN 120:2026/BXD đặt ra các tiêu chuẩn tương đối chi tiết đối với hệ thống mô phỏng buồng lái. Hệ thống phải có khả năng mô phỏng các vùng nước như luồng ven biển, luồng vào cảng, khu nước hạn chế, khu neo và vùng nước ngoài khơi; thể hiện phao tiêu, hải đăng, cầu cảng và các thông tin an toàn hàng hải.

Hệ thống còn phải hỗ trợ nhiều loại tàu, lập tuyến hành trình, duy trì ca trực an toàn và mô phỏng các thiết bị quan trọng như Radar/ARPA, ECDIS, GPS, AIS, VHF, la bàn, tốc độ kế, máy đo sâu cũng như các trạng thái thời tiết và tầm nhìn khác nhau. Hệ thống mô phỏng buồng lái phải được xác nhận phù hợp với yêu cầu STCW trước khi đưa vào sử dụng.

Ý nghĩa của mô phỏng không nằm ở việc tạo ra một phòng học “hiện đại”, mà là cho phép người học được sai trong môi trường an toàn để không sai khi đứng trước tình huống thật trên biển.

6. Huấn luyện máy tàu và điện tàu phải có khả năng tái hiện cả tình huống sự cố

Đối với phòng mô phỏng buồng máy – điện, điện tử, hệ thống phải có khả năng tạo ra những sự cố như quá nhiệt, mất áp suất, cháy nổ, mất điện toàn bộ, hỏng bơm và rò rỉ đường ống. Hệ thống còn phải mô phỏng các chức năng cơ bản của hệ động lực, máy chính, máy lái, chân vịt, máy phát điện, bảng điện chính, nồi hơi, hệ thống nhiên liệu, dầu bôi trơn, nước làm mát, khí nén, bơm cứu hỏa và nhiều hệ thống kỹ thuật khác.

Hệ thống mô phỏng buồng máy cũng phải được cơ quan đăng kiểm hoặc tổ chức được cơ quan có thẩm quyền công nhận xác nhận phù hợp với STCW trước khi đưa vào sử dụng.

Điều này phản ánh triết lý rất rõ của hoạt động huấn luyện an toàn: không chờ sự cố xảy ra mới học cách xử lý sự cố.

7. Trang thiết bị huấn luyện chuyên môn được quy định ngày càng sát thực tiễn

Quy chuẩn dành một hệ thống phụ lục rất chi tiết cho các chương trình huấn luyện nghiệp vụ chuyên môn.

Ví dụ, chương trình xuồng cứu nạn cao tốc yêu cầu tối thiểu 01 xuồng phù hợp, có khả năng hoạt động ít nhất 04 giờ và đáp ứng những yêu cầu cụ thể về tốc độ, khả năng chở người cũng như thiết bị nâng hạ.

Ở các nội dung khác, danh mục thiết bị có thể bao gồm bộ sơ cứu, hệ thống hồi sức oxy, quần áo chống nhiệt, mũ bảo hộ, rìu chữa cháy, dây an toàn, camera ảnh nhiệt và hệ thống cảm biến báo cháy. Như vậy, pháp luật không chỉ đặt yêu cầu “có huấn luyện an toàn” mà đi sâu hơn vào câu hỏi: huấn luyện bằng phương tiện gì và mức tối thiểu phải đạt đến đâu?

8. An toàn của chính người học trong quá trình huấn luyện phải được bảo đảm

Một điểm cần đặc biệt phổ biến đến các cơ sở đào tạo là yêu cầu tại Phần III của Quy chuẩn. Trong toàn bộ quá trình đào tạo, thực hành và thực tập, cơ sở phải bảo đảm điều kiện về an toàn, vệ sinh lao động. Khu vực thực hành phải có nội quy, quy trình vận hành an toàn; học viên phải được trang bị phương tiện bảo vệ cá nhân phù hợp; khu vực huấn luyện phải bảo đảm chiếu sáng, thông gió và có biện pháp phòng chống cháy nổ cũng như các yếu tố nguy hiểm khác.

Đối với máy móc, thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động như nồi hơi, thiết bị nâng hạ và thiết bị chịu áp lực, chỉ được đưa vào sử dụng sau khi được tổ chức đủ điều kiện kiểm định và kết quả kiểm định còn hiệu lực. Đây là nguyên tắc rất quan trọng: đào tạo để bảo đảm an toàn trên biển trước hết phải bảo đảm an toàn ngay trong quá trình đào tạo.

III. GÓC NHÌN PHÁP LÝ – TÂM LÝ – GIÁO DỤC CỦA THS. NGUYỄN HỮU LONG

1. Góc nhìn pháp lý: Quy chuẩn kỹ thuật phải được hiểu là “ngưỡng tối thiểu bắt buộc”

Theo ThS. Nguyễn Hữu Long, điều đầu tiên các cơ sở đào tạo cần thay đổi là nhận thức về bản chất của quy chuẩn kỹ thuật. Những yêu cầu về diện tích phòng học, số lượng thiết bị, tàu huấn luyện, hệ thống mô phỏng, kiểm định hay phương tiện an toàn không phải danh mục khuyến nghị để cơ sở lựa chọn thực hiện, mà là những yêu cầu kỹ thuật tối thiểu phải đáp ứng khi thuộc phạm vi điều chỉnh.

Vì vậy, người đứng đầu cơ sở đào tạo cần chuyển từ tư duy “chuẩn bị để được kiểm tra” sang quản trị tuân thủ thường xuyên. Điều này càng rõ khi Phần IV của QCVN quy định Cục Hàng hải và Đường thủy Việt Nam tổ chức triển khai Quy chuẩn trên phạm vi toàn quốc, đồng thời người đứng đầu cơ sở đào tạo, huấn luyện thuyền viên hàng hải chịu trách nhiệm thực hiện Quy chuẩn.

2. Góc nhìn tâm lý: Huấn luyện mô phỏng tạo “ký ức phản ứng” trước tình huống nguy hiểm

Khi xảy ra tình huống nguy hiểm, con người thường chịu tác động của căng thẳng, sợ hãi và áp lực thời gian. Trong điều kiện đó, kiến thức lý thuyết đơn thuần có thể không đủ để tạo ra phản ứng chính xác.

Việc thường xuyên thực hành những kịch bản như cháy, mất điện, sự cố máy, thời tiết xấu, điều động trong luồng hẹp hay tình huống khẩn cấp giúp học viên từng bước hình thành phản xạ nghề nghiệp. Có thể nói, mục tiêu sâu xa của huấn luyện không phải khiến học viên thuộc quy trình, mà khiến họ đủ bình tĩnh để thực hiện đúng quy trình khi nguy hiểm thực sự xuất hiện.

Đây chính là điểm giao thoa rất rõ giữa kỹ thuật hàng hải và tâm lý học nghề nghiệp.

3. Góc nhìn giáo dục: Không thể đào tạo năng lực thực hành bằng phương pháp thuần lý thuyết

Giáo dục hiện đại hướng đến năng lực của người học. Đối với thuyền viên, năng lực ấy phải được thể hiện bằng hành vi thực tế: đọc và sử dụng thiết bị hàng hải, vận hành máy, thực hiện ca trực, điều động tàu, sử dụng phương tiện cứu sinh, chữa cháy, sơ cứu, phối hợp với đồng đội và xử lý tình huống khẩn cấp.

Vì thế, QCVN 120:2026/BXD có ý nghĩa thúc đẩy chuyển đổi từ “dạy những gì giáo trình có” sang “huấn luyện những gì người thuyền viên phải làm được”.

4. Góc nhìn quản trị: Đầu tư thiết bị phải gắn với sử dụng thực chất

Một hệ thống mô phỏng hiện đại nhưng ít được vận hành cũng không tạo ra thuyền viên giỏi. Một tàu huấn luyện chỉ tồn tại để đáp ứng hồ sơ cũng không tạo ra năng lực nghề nghiệp. Một phòng thực hành đầy đủ trang thiết bị nhưng học viên không được thao tác thường xuyên cũng không đạt được mục tiêu giáo dục. Bởi vậy, cùng với việc đáp ứng Quy chuẩn, các cơ sở cần xây dựng quy trình khai thác thiết bị, lịch thực hành, chế độ bảo trì, nhật ký sử dụng và hệ thống đánh giá năng lực thực hành của từng học viên. Chuẩn hóa cơ sở vật chất chỉ là điều kiện cần; sử dụng cơ sở vật chất đó để tạo ra năng lực thật mới là điều kiện đủ.

IV. LỜI KHUYÊN VÀ GIẢI PHÁP THỰC HIỆN

1. Đối với cơ sở đào tạo, huấn luyện

Việc đầu tiên cần làm là tiến hành kiểm kê và đối chiếu toàn bộ cơ sở vật chất hiện có với từng Phụ lục A đến G của QCVN 120:2026/BXD, thay vì rà soát chung chung.

Nên phân loại thành ba nhóm: đã đáp ứng; có thể cải tạo/nâng cấp để đáp ứng; phải đầu tư mới.

Đặc biệt cần ưu tiên những hạng mục ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn như hệ thống mô phỏng, thiết bị chữa cháy – cứu sinh, máy móc có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, tàu huấn luyện và thiết bị phục vụ các chương trình chuyên môn.

2. Không chờ đến ngày Quy chuẩn có hiệu lực mới bắt đầu chuẩn bị

Thông tư quy định có hiệu lực từ ngày 15/01/2027, đồng thời bãi bỏ Thông tư số 15/2019/TT-BGTVT.

Đáng chú ý, điều khoản chuyển tiếp yêu cầu các cơ sở đào tạo, huấn luyện thuyền viên phải rà soát, bổ sung, cải tạo và nâng cấp cơ sở vật chất, trang thiết bị để đáp ứng đầy đủ Quy chuẩn trong thời hạn tối đa 06 tháng kể từ ngày Thông tư có hiệu lực.

Vì vậy, các cơ sở nên xây dựng kế hoạch ngay từ bây giờ, nhất là đối với những thiết bị có giá trị đầu tư lớn hoặc cần thời gian lắp đặt, kiểm định và chứng nhận.

3. Đối với đội ngũ giảng viên, huấn luyện viên

Giảng viên cần chủ động nâng cao năng lực sử dụng công nghệ mô phỏng và phương pháp giảng dạy dựa trên tình huống.

Một thiết bị hiện đại chỉ phát huy giá trị khi người dạy có khả năng xây dựng kịch bản, quan sát hành vi của học viên, phân tích lỗi và tổ chức hoạt động rút kinh nghiệm sau mỗi bài thực hành.

4. Đối với học viên và thuyền viên

Người học cũng cần thay đổi tư duy. Không nên xem thực hành là điều kiện để “đủ giờ” hay “đủ hồ sơ” cấp chứng chỉ. Mỗi lần thao tác trên thiết bị, tham gia mô phỏng hoặc thực hành tình huống khẩn cấp đều là một lần chuẩn bị cho những tình huống mà sau này có thể liên quan trực tiếp đến tính mạng của bản thân và đồng nghiệp.

Hãy chủ động đặt câu hỏi: Nếu tình huống này xảy ra thật giữa biển, mình có đủ bình tĩnh và kỹ năng để xử lý hay không?

Nếu câu trả lời vẫn chưa chắc chắn, người học vẫn cần tiếp tục luyện tập.

THÔNG ĐIỆP NHÂN VĂN

Dưới góc nhìn của ThS. Nguyễn Hữu Long, giá trị sâu xa nhất của QCVN 120:2026/BXD không nằm ở việc một phòng học phải rộng bao nhiêu mét vuông, một hệ thống phải có bao nhiêu thiết bị hay một cơ sở phải đầu tư bao nhiêu máy móc.

Giá trị cuối cùng của Quy chuẩn nằm ở con người.

Đằng sau một thiết bị cứu sinh là khả năng cứu một sinh mạng.

Đằng sau một bài tập chữa cháy là cơ hội ngăn một thảm họa.

Đằng sau một hệ thống mô phỏng là cơ hội để người thuyền viên được trải nghiệm nguy hiểm trong môi trường an toàn trước khi phải đối diện với nguy hiểm thật.

Và đằng sau việc chuẩn hóa một cơ sở đào tạo là trách nhiệm tạo ra những người thuyền viên có kiến thức vững – kỹ năng tốt – tâm lý ổn định – kỷ luật nghề nghiệp – ý thức trách nhiệm và khả năng hội nhập quốc tế.

“Pháp luật đặt ra tiêu chuẩn tối thiểu, nhưng giáo dục phải hướng con người đến năng lực cao nhất. Chuẩn hóa nơi đào tạo hôm nay chính là bảo vệ những chuyến tàu, những người lao động và những gia đình đang chờ họ trở về bình an ngày mai.”

THÔNG TIN LIÊN HỆ: 

Bài viết này được xây dựng dựa trên sự tham vấn, tư vấn chuyên môn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, kinh tế, Tâm lý & Giáo dục. Với tư duy tích hợp đa ngành, chúng tôi không chỉ mang lại lá chắn pháp lý vững chắc mà còn cung cấp giải pháp quản trị rủi ro và thấu cảm tâm lý toàn diện vì sự phát triển bền vững của cộng đồng.

Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc pháp lý, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi tại hệ thống website tuvanphapluattamlygiaoduc.vn hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

Để lại một bình luận