PHÒNG, CHỐNG BẠO LỰC GIA ĐÌNH THEO LUẬT SỐ 13/2022/QH15:ĐỪNG ĐỂ “CHUYỆN TRONG NHÀ” TRỞ THÀNH NỖI ĐAU PHẢI IM LẶNG
Dưới góc nhìn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục, Giám đốc Trung tâm Tư vấn Pháp luật thuộc Hội Khoa học Tâm lý – Giáo dục tỉnh Quảng Trị
I. TỪ “CHUYỆN RIÊNG CỦA GIA ĐÌNH” ĐẾN VẤN ĐỀ PHÁP LUẬT VÀ TRÁCH NHIỆM CỘNG ĐỒNG
Gia đình là nơi con người tìm kiếm sự yêu thương, an toàn và sẻ chia. Nhưng cũng chính trong không gian tưởng như riêng tư ấy, bạo lực có thể diễn ra âm thầm dưới nhiều hình thức mà người trong cuộc, thậm chí cả cộng đồng xung quanh, chưa nhận diện đầy đủ.
Có người cho rằng chỉ khi đánh đập gây thương tích mới là bạo lực gia đình. Có người chịu đựng những lời lăng mạ, chì chiết kéo dài nhưng nghĩ rằng đó chỉ là “vợ chồng cãi nhau”. Có người bị kiểm soát toàn bộ tiền bạc, thu nhập nhưng xem đó là chuyện quản lý kinh tế gia đình. Có người bị cô lập khỏi cha mẹ, bạn bè; bị ép buộc quan hệ tình dục; bị đe dọa, xúc phạm hoặc bị phát tán bí mật đời tư nhưng không biết rằng pháp luật đã đặt ra cơ chế bảo vệ họ.
Luật số 13/2022/QH15 đã tiếp cận vấn đề theo một tinh thần rất rõ: phòng ngừa là chính và lấy người bị bạo lực gia đình làm trung tâm. Đồng thời, pháp luật ưu tiên bảo vệ trẻ em, phụ nữ mang thai, phụ nữ đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi, người cao tuổi, người khuyết tật và người không có khả năng tự chăm sóc.
Dưới góc nhìn Pháp lý – Tâm lý – Giáo dục, ThS. Nguyễn Hữu Long cho rằng điểm quan trọng trong nhận thức cộng đồng là:
Bạo lực gia đình không phải là phương pháp giáo dục, không phải quyền của người mạnh hơn và cũng không thể được hợp thức hóa bằng hai chữ “gia đình”.
Pháp luật bước vào đời sống gia đình không phải để phá vỡ gia đình, mà để bảo vệ con người, ngăn bạo lực leo thang và tạo điều kiện xây dựng một gia đình thực sự an toàn.
1. Bạo lực gia đình không chỉ là đánh đập
Khoản 1 Điều 2 Luật Phòng, chống bạo lực gia đình xác định bạo lực gia đình là hành vi cố ý của thành viên gia đình gây tổn hại hoặc có khả năng gây tổn hại về thể chất, tinh thần, tình dục, kinh tế đối với thành viên khác.
Điều 3 của Luật cụ thể hóa một phạm vi hành vi rất rộng.
Trong đó có những hành vi dễ nhận biết như hành hạ, ngược đãi, đánh đập, đe dọa xâm hại sức khỏe, tính mạng.
Nhưng Luật cũng nhận diện những dạng bạo lực ít biểu hiện bằng thương tích bên ngoài: lăng mạ, chì chiết, xúc phạm danh dự, nhân phẩm; cô lập thành viên khỏi những quan hệ xã hội hợp pháp; tiết lộ hoặc phát tán thông tin về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân và bí mật gia đình nhằm xúc phạm danh dự, nhân phẩm.
Đặc biệt, pháp luật còn xác định các hành vi như cưỡng ép quan hệ tình dục trái ý muốn của vợ hoặc chồng; cưỡng ép tảo hôn, kết hôn, ly hôn hoặc cản trở kết hôn, ly hôn hợp pháp; cưỡng ép mang thai, phá thai, lựa chọn giới tính thai nhi; chiếm đoạt, hủy hoại tài sản; kiểm soát tài sản, thu nhập nhằm tạo ra tình trạng lệ thuộc; cô lập, giam cầm hay cưỡng ép thành viên gia đình ra khỏi chỗ ở hợp pháp trái pháp luật cũng thuộc phạm vi hành vi bạo lực gia đình.
Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng trong tuyên truyền pháp luật.
Một người có thể không có vết thương trên cơ thể nhưng vẫn là người bị bạo lực.
Một đứa trẻ thường xuyên phải chứng kiến bạo lực cũng có thể chịu tổn thương tâm lý lâu dài.
Một người bị kiểm soát toàn bộ thu nhập để tạo sự lệ thuộc cũng cần được nhìn nhận dưới góc độ bạo lực kinh tế.
2. Ly hôn không đồng nghĩa với việc hành vi bạo lực nằm ngoài phạm vi pháp luật
Một điểm đáng chú ý tại khoản 2 Điều 3 là phạm vi áp dụng không đơn thuần bó hẹp trong những người đang sống chung trong một gia đình.
Luật còn đề cập hành vi được thực hiện giữa người đã ly hôn; người chung sống như vợ chồng; người là cha, mẹ, con riêng, anh, chị, em của người đã ly hôn hoặc của người chung sống như vợ chồng; người đã từng có quan hệ cha mẹ nuôi và con nuôi với nhau, theo quy định cụ thể của Chính phủ.
Quy định này có ý nghĩa thực tế rất lớn.
Không thể viện lý do “đã ly hôn rồi” để tiếp tục đe dọa, kiểm soát hay thực hiện hành vi bạo lực mà cho rằng đó không còn là vấn đề của pháp luật phòng, chống bạo lực gia đình.
II. NHỮNG “LÁ CHẮN PHÁP LÝ” NGƯỜI DÂN CẦN BIẾT
1. Người bị bạo lực có quyền yêu cầu được bảo vệ
Điều 9 của Luật trao cho người bị bạo lực gia đình một hệ thống quyền khá toàn diện.
Họ có quyền yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền bảo vệ sức khỏe, tính mạng, danh dự, nhân phẩm và các quyền, lợi ích hợp pháp khác; yêu cầu áp dụng các biện pháp ngăn chặn, bảo vệ, hỗ trợ.
Người bị bạo lực còn có quyền được bố trí nơi tạm lánh và được giữ bí mật nơi tạm lánh; được bảo vệ thông tin về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình; được cung cấp dịch vụ y tế, tư vấn tâm lý, kỹ năng ứng phó với bạo lực, trợ giúp pháp lý và trợ giúp xã hội.
Đặc biệt, họ có quyền yêu cầu người gây bạo lực khắc phục hậu quả, bồi thường tổn hại về sức khỏe, danh dự, nhân phẩm và thiệt hại về tài sản, đồng thời có quyền khiếu nại, tố cáo, khởi kiện theo quy định.
Như vậy, khi bị bạo lực, người dân cần hiểu rằng mình không phải chỉ có hai lựa chọn là “chịu đựng” hoặc “ly hôn”.
Pháp luật còn thiết lập nhiều tầng bảo vệ khác nhau nhằm chấm dứt nguy cơ trước mắt và hỗ trợ người bị bạo lực phục hồi cuộc sống.
2. Phát hiện bạo lực gia đình – hãy báo tin
Điều 12 quy định cá nhân khi phát hiện hành vi bạo lực gia đình có trách nhiệm báo tin, tố giác ngay cho cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền và tham gia bảo vệ, hỗ trợ người bị bạo lực trong khả năng phù hợp. Người báo tin còn được bảo vệ, giữ bí mật thông tin cá nhân theo quy định.
Theo Điều 19, việc báo tin, tố giác có thể được thực hiện bằng gọi điện, nhắn tin, gửi đơn, thư hoặc trực tiếp báo tin.
Địa chỉ tiếp nhận bao gồm UBND cấp xã; cơ quan Công an hoặc Đồn Biên phòng gần nơi xảy ra hành vi; cơ sở giáo dục nếu người bị bạo lực là người học; Trưởng thôn, Tổ trưởng tổ dân phố, Trưởng Ban công tác Mặt trận; người đứng đầu tổ chức chính trị – xã hội cấp xã và Tổng đài điện thoại quốc gia về phòng, chống bạo lực gia đình.
Đây là điểm cần được phổ biến sâu rộng trong cộng đồng:
Phát hiện bạo lực không nên im lặng với suy nghĩ “đó là chuyện nhà người ta”.
Sự im lặng của người xung quanh trong một số trường hợp có thể khiến bạo lực tiếp tục và mức độ nguy hiểm ngày càng tăng.
3. Tin báo phải được xử lý kịp thời
Luật không chỉ quy định quyền báo tin mà còn đặt trách nhiệm xử lý lên các chủ thể có thẩm quyền.
Khi tiếp nhận thông tin, Chủ tịch UBND cấp xã phải xử lý hoặc phân công xử lý ngay. Đặc biệt, nếu người bị bạo lực là trẻ em, phụ nữ mang thai, phụ nữ nuôi con dưới 36 tháng tuổi, người cao tuổi, người khuyết tật, người không có khả năng tự chăm sóc hoặc hành vi đã hay có khả năng gây nguy hiểm đến sức khỏe, tính mạng thì Công an xã được phân công xử lý. Nếu có dấu hiệu tội phạm, việc tiếp nhận và xử lý được thực hiện theo pháp luật tố tụng hình sự.
Cách thiết kế này cho thấy tư duy pháp lý chuyển mạnh từ việc “giải quyết mâu thuẫn gia đình” sang “quản trị nguy cơ và bảo vệ nạn nhân”.
4. Có thể yêu cầu người gây bạo lực đến trụ sở Công an xã
Trong những trường hợp luật định, Trưởng Công an xã có quyền yêu cầu người có hành vi bạo lực đến trụ sở Công an xã để làm rõ thông tin, giải quyết vụ việc.
Biện pháp này đặc biệt áp dụng khi người bị bạo lực thuộc nhóm dễ bị tổn thương hoặc khi có căn cứ cho rằng hành vi đã hoặc có thể tiếp tục gây nguy hiểm đến sức khỏe, tính mạng. Nếu người gây bạo lực không chấp hành, Công an xã được sử dụng công cụ hỗ trợ theo quy định pháp luật để đưa người đó đến trụ sở.
5. “Cấm tiếp xúc” – cơ chế đặc biệt quan trọng để bảo vệ người bị bạo lực
Đây là một trong những biện pháp pháp lý mà cộng đồng cần được phổ biến kỹ.
Theo Điều 25, Chủ tịch UBND cấp xã nơi xảy ra hành vi bạo lực gia đình có thể quyết định cấm tiếp xúc mỗi lần không quá 03 ngày khi đáp ứng điều kiện luật định.
Đáng chú ý, trong trường hợp có đề nghị thuộc trường hợp luật quy định, trong thời hạn 12 giờ kể từ khi nhận được đề nghị, Chủ tịch UBND cấp xã phải xem xét, quyết định áp dụng biện pháp cấm tiếp xúc; nếu không quyết định thì phải thông báo bằng văn bản và nêu rõ lý do.
Quyết định có hiệu lực ngay sau khi ký. Nếu người có hành vi bạo lực vi phạm quyết định cấm tiếp xúc thì có thể bị áp dụng biện pháp tạm giữ người theo thủ tục hành chính để ngăn chặn bạo lực gia đình.
Ngoài ra, Điều 26 còn trao cho Tòa án đang thụ lý hoặc giải quyết vụ án dân sự giữa người bị bạo lực và người gây bạo lực quyền quyết định áp dụng biện pháp cấm tiếp xúc trong thời gian không quá 04 tháng khi đáp ứng các điều kiện luật định.
Có thể thấy pháp luật đặt sự an toàn của người bị bạo lực lên trước yêu cầu duy trì tiếp xúc hình thức giữa các thành viên gia đình.
6. Một hệ thống hỗ trợ chứ không chỉ là xử phạt
Điều 22 quy định nhiều biện pháp ngăn chặn, bảo vệ và hỗ trợ, gồm buộc chấm dứt hành vi bạo lực; yêu cầu người gây bạo lực đến Công an xã; cấm tiếp xúc; bố trí nơi tạm lánh và hỗ trợ nhu cầu thiết yếu; chăm sóc, điều trị; trợ giúp pháp lý và tư vấn tâm lý; giáo dục, hỗ trợ chuyển đổi hành vi; góp ý, phê bình trong cộng đồng; thực hiện công việc phục vụ cộng đồng và các biện pháp pháp luật khác.
Luật cũng xây dựng mạng lưới cơ sở trợ giúp gồm địa chỉ tin cậy, cơ sở khám chữa bệnh, cơ sở trợ giúp xã hội, Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước hoặc tổ chức tham gia trợ giúp pháp lý và các cơ sở cung cấp dịch vụ phòng, chống bạo lực gia đình.
Điều này thể hiện một thay đổi rất đáng chú ý: chống bạo lực gia đình không thể chỉ dựa vào chế tài. Một người vừa thoát khỏi bạo lực có thể đồng thời cần an toàn về nơi ở, điều trị thương tích, hỗ trợ tâm lý, tư vấn pháp luật và điều kiện để tái thiết cuộc sống.
III. GÓC NHÌN TÂM LÝ – GIÁO DỤC: CHỐNG BẠO LỰC KHÔNG CHỈ BẰNG HÌNH PHẠT
Dưới góc nhìn của ThS. Nguyễn Hữu Long, giá trị đáng chú ý của Luật số 13/2022/QH15 nằm ở việc kết hợp ba tầng can thiệp: phòng ngừa – bảo vệ người bị bạo lực – chuyển đổi hành vi của người gây bạo lực.
Luật quy định giáo dục, hỗ trợ chuyển đổi hành vi bao gồm nhận diện hành vi bạo lực và trách nhiệm của người thực hiện; kỹ năng ứng xử, giải quyết mâu thuẫn; kỹ năng kiểm soát hành vi, giải tỏa áp lực và căng thẳng.
Đây là một tư duy quan trọng.
Xử lý một vụ bạo lực có thể chấm dứt hành vi tại một thời điểm. Nhưng muốn hạn chế tái diễn, cần tác động đến nhận thức, cảm xúc và cách thức giải quyết xung đột.
Một người phải hiểu rằng nóng giận không tạo ra quyền đánh người khác; ghen tuông không tạo ra quyền kiểm soát điện thoại, tiền bạc và các mối quan hệ xã hội; quan hệ vợ chồng không loại bỏ quyền tự quyết về thân thể; và vị trí cha mẹ không tạo ra quyền sử dụng bạo lực đối với con cái.
Đồng thời, hoạt động hòa giải cũng cần được hiểu đúng. Điều 17 xác định rõ hòa giải trong phòng, chống bạo lực gia đình không thay thế biện pháp xử lý người có hành vi bạo lực gia đình.
Do đó, không nên sử dụng khẩu hiệu “đóng cửa bảo nhau” hay “vì con mà nhịn” để gây áp lực buộc người đang đối diện nguy hiểm phải tiếp tục chịu đựng.
Hòa giải chỉ có ý nghĩa khi bảo đảm an toàn, tự nguyện và tôn trọng quyền con người.
IV. 5 ĐIỀU CỘNG ĐỒNG CẦN NHỚ
Từ góc độ phổ biến pháp luật, ThS. Nguyễn Hữu Long khuyến nghị mỗi gia đình và mỗi người dân ghi nhớ năm nguyên tắc:
(1) Không đồng nhất bạo lực gia đình với đánh đập, bởi bạo lực có thể là thể chất, tinh thần, tình dục hoặc kinh tế;
(2) Khi có nguy cơ đối với sức khỏe, tính mạng, ưu tiên đầu tiên là bảo đảm an toàn và báo cho cơ quan có thẩm quyền, không cố hòa giải bằng mọi giá;
(3) Người bị bạo lực cần chủ động tìm kiếm hỗ trợ pháp lý, y tế, tâm lý và nơi tạm lánh khi cần thiết;
(4) Người chứng kiến không nên thờ ơ, bởi pháp luật đặt trách nhiệm báo tin và tham gia hỗ trợ lên cá nhân khi phát hiện bạo lực;
(5) Khi sử dụng hình ảnh, âm thanh liên quan vụ việc phải tôn trọng quyền riêng tư của người bị bạo lực — Điều 21 quy định việc sử dụng những tư liệu này trong quá trình giải quyết và đăng tải trên phương tiện thông tin đại chúng, internet phải tuân thủ yêu cầu về sự đồng ý, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
THÔNG ĐIỆP NHÂN VĂN
“Một mái nhà chỉ thực sự là gia đình khi mỗi thành viên được sống trong sự an toàn, tôn trọng và yêu thương. Phòng, chống bạo lực gia đình không phải là đưa pháp luật vào để chia rẽ gia đình, mà là dùng pháp luật để bảo vệ con người, ngăn tổn thương và gìn giữ những giá trị tốt đẹp nhất của gia đình Việt Nam.”
Luật Phòng, chống bạo lực gia đình vì thế không chỉ là công cụ xử lý người vi phạm. Giá trị sâu xa hơn của Luật nằm ở việc xây dựng một văn hóa gia đình trong đó quyền lực được thay bằng trách nhiệm, áp đặt được thay bằng đối thoại, im lặng được thay bằng lên tiếng và bạo lực được thay bằng sự tôn trọng.
Bởi cuối cùng, mục tiêu của pháp luật về gia đình không phải là giữ một mái nhà bằng mọi giá, mà là góp phần để mỗi mái nhà trở thành nơi con người được an toàn để trở về.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
Bài viết này được xây dựng dựa trên sự tham vấn, tư vấn chuyên môn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, kinh tế, Tâm lý & Giáo dục. Với tư duy tích hợp đa ngành, chúng tôi không chỉ mang lại lá chắn pháp lý vững chắc mà còn cung cấp giải pháp quản trị rủi ro và thấu cảm tâm lý toàn diện vì sự phát triển bền vững của cộng đồng.
Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc pháp lý, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi tại hệ thống website tuvanphapluattamlygiaoduc.vn hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

