LUẬT TÒA ÁN CHUYÊN BIỆT TẠI TRUNG TÂM TÀI CHÍNH QUỐC TẾ (LUẬT SỐ 150/2025/QH15 GỒM 44 ĐIỀU): “LÁ CHẮN CÔNG LÝ” CHO NHÀ ĐẦU TƯ QUỐC TẾ TẠI VIỆT NAM
Một trong những yếu tố quyết định thành bại của bất kỳ trung tâm tài chính quốc tế nào không nằm ở hạ tầng hiện đại hay ưu đãi thuế, mà nằm ở niềm tin vào một hệ thống tư pháp minh bạch, nhanh chóng và đạt chuẩn mực quốc tế. Nhận thức rõ điều đó, ngày 11/12/2025, tại Kỳ họp thứ 10, Quốc hội khóa XV đã thông qua Luật số 150/2025/QH15 – Luật Tòa án chuyên biệt tại Trung tâm tài chính quốc tế (gồm 44 điều chia thành 5 chương), có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2026. Đây là đạo luật mang tính đột phá, lần đầu tiên thiết lập một mô hình tòa án đặc thù, vận hành theo chuẩn mực và thông lệ quốc tế ngay trên lãnh thổ Việt Nam. Dưới góc nhìn tích hợp Pháp luật – Tâm lý – Quản trị, ThS. Nguyễn Hữu Long xin phân tích những nội dung trọng tâm của đạo luật để cộng đồng, nhà đầu tư và giới luật sư cùng nắm bắt.
- BỐI CẢNH THỰC TIỄN – VÌ SAO CẦN MỘT TÒA ÁN “CHUYÊN BIỆT”?
Trong quá trình xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế tại Thành phố Hồ Chí Minh, nhiều nhà đầu tư nước ngoài có thể đặt ra câu hỏi hoặc tình huống giả định: Liệu khi xảy ra tranh chấp đầu tư, kinh doanh, họ có được xét xử bởi những thẩm phán am hiểu pháp luật đầu tư quốc tế, có thể trình bày bằng tiếng Anh, và nhận được phán quyết trong thời gian hợp lý hay không?
Ví dụ, đối với ông David Lâm, đại diện một quỹ đầu tư đến từ Singapore, từng chia sẻ dưới góc độ giả định: “Chúng tôi sẵn sàng rót vốn vào bất kỳ trung tâm tài chính nào, miễn là ở đó có một tòa án đủ tin cậy để phân xử công bằng khi có tranh chấp, theo đúng ngôn ngữ và chuẩn mực mà giới tài chính quốc tế quen thuộc.” Đây chính là “nút thắt niềm tin” mà nhiều trung tâm tài chính mới nổi trên thế giới đều phải giải quyết. Luật số 150/2025/QH15 ra đời chính là câu trả lời thể chế cho bài toán đó – thiết lập một thiết chế tư pháp riêng biệt, đủ sức thuyết phục cộng đồng đầu tư quốc tế.
- GÓC NHÌN PHÁP LÝ – NHỮNG NỘI DUNG CỐT LÕI CỦA LUẬT SỐ 150/2025/QH15
- Phạm vi điều chỉnh và nguyên tắc hoạt động mang chuẩn mực quốc tế
Theo Điều 1 của Luật số 150/2025/QH15, Luật quy định về nhiệm vụ, quyền hạn; tổ chức bộ máy; thẩm quyền, trình tự, thủ tục tố tụng; thi hành bản án, quyết định; Thẩm phán, Thư ký Tòa án, người đại diện của các bên; bảo đảm hoạt động của Tòa án chuyên biệt tại Trung tâm tài chính quốc tế (gọi tắt là Tòa án chuyên biệt).
Đáng chú ý, Điều 3 của Luật số 150/2025/QH15 xác lập 9 nguyên tắc tổ chức và hoạt động mang đậm tính hội nhập: độc lập theo thẩm quyền xét xử; Thẩm phán xét xử độc lập, chỉ tuân theo pháp luật; bảo đảm bình đẳng trước pháp luật; bảo đảm chế độ xét xử sơ thẩm, phúc thẩm; xét xử công khai (trừ trường hợp xét xử kín); giải quyết vụ việc công bằng, minh bạch, khách quan, nhanh chóng, hiệu quả; thực hiện tranh tụng trong xét xử; thủ tục tố tụng linh hoạt, đặc thù theo chuẩn mực, thông lệ quốc tế; và bảo đảm quyền tự định đoạt của các bên. Đây là những nguyên tắc được thiết kế riêng để phù hợp với thông lệ tố tụng thương mại quốc tế, khác biệt đáng kể so với tố tụng dân sự thông thường.
- Cơ chế áp dụng pháp luật linh hoạt, tôn trọng thỏa thuận của các bên
Theo khoản 2 Điều 6 của Luật số 150/2025/QH15, việc áp dụng pháp luật nội dung để giải quyết vụ việc tại Tòa án chuyên biệt được thực hiện theo hướng: áp dụng pháp luật Việt Nam, pháp luật nước ngoài, tập quán thương mại quốc tế theo thỏa thuận của các bên trong trường hợp giao dịch có ít nhất một bên là cá nhân, tổ chức nước ngoài; trường hợp các bên không thỏa thuận hoặc thỏa thuận nhưng không xác định được thì áp dụng pháp luật của nước có mối liên hệ gắn bó nhất với quan hệ tranh chấp.
Riêng đối với giao dịch mà các bên đều là cá nhân, tổ chức Việt Nam thì áp dụng pháp luật điều chỉnh hoạt động đầu tư, kinh doanh tại Trung tâm tài chính quốc tế; đối với vụ việc liên quan đến bất động sản thì áp dụng pháp luật của nước nơi có bất động sản. Tuy nhiên, theo khoản 3 Điều 6 của Luật số 150/2025/QH15, pháp luật nước ngoài, tập quán thương mại quốc tế sẽ không được áp dụng nếu hậu quả của việc áp dụng trái với trật tự công của Việt Nam – đây là quy định pháp lý nền tảng nhằm bảo vệ chủ quyền pháp lý và an ninh trật tự quốc gia.
- Tổ chức bộ máy đặt tại Thành phố Hồ Chí Minh, có hai cấp xét xử
Theo khoản 1 và khoản 2 Điều 7 của Luật số 150/2025/QH15, Tòa án chuyên biệt được thành lập, đặt tại Thành phố Hồ Chí Minh, với cơ cấu tổ chức gồm Tòa Sơ thẩm, Tòa Phúc thẩm và bộ máy giúp việc. Theo khoản 5 Điều 7 của Luật số 150/2025/QH15, Tòa án chuyên biệt sử dụng con dấu có hình Quốc huy, khẳng định đây là một thiết chế tư pháp chính thức thuộc hệ thống Tòa án nhân dân, chứ không phải một cơ chế trọng tài tư nhân.
- Điểm đột phá: cho phép Thẩm phán là người nước ngoài
Đây là nội dung mang tính cách mạng nhất của đạo luật. Theo khoản 2 Điều 10 của Luật số 150/2025/QH15, Thẩm phán là người nước ngoài phải đáp ứng đủ các tiêu chuẩn: đã hoặc đang là Thẩm phán nước ngoài, luật sư, chuyên gia có uy tín, phẩm chất đạo đức tốt, am hiểu pháp luật về đầu tư, kinh doanh; có ít nhất 10 năm kinh nghiệm xét xử, giải quyết vụ việc liên quan đến đầu tư, kinh doanh; có năng lực tiếng Anh để xét xử tại Tòa án chuyên biệt; không quá 75 tuổi và có sức khỏe bảo đảm hoàn thành nhiệm vụ.
Theo khoản 4 Điều 10 của Luật số 150/2025/QH15, Thẩm phán do Chủ tịch nước bổ nhiệm trên cơ sở đề nghị của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao, với nhiệm kỳ 05 năm. Đây là lần đầu tiên pháp luật tố tụng Việt Nam cho phép người nước ngoài đảm nhiệm vai trò xét xử chính thức – một bước đi táo bạo nhằm tạo dựng niềm tin cho cộng đồng đầu tư quốc tế.
- Thẩm quyền của Tòa án chuyên biệt
Theo khoản 1 Điều 13 của Luật số 150/2025/QH15, Tòa án chuyên biệt có thẩm quyền giải quyết các vụ việc sau (trừ vụ việc liên quan đến lợi ích công cộng, lợi ích của Nhà nước):
- Tranh chấp đầu tư, kinh doanh giữa các Thành viên Trung tâm tài chính quốc tế với nhau hoặc với tổ chức, cá nhân khác không là Thành viên;
- Yêu cầu công nhận và cho thi hành tại Việt Nam bản án, quyết định của Tòa án nước ngoài, phán quyết của Trọng tài nước ngoài liên quan đến các Thành viên Trung tâm tài chính quốc tế;
- Yêu cầu liên quan đến việc Trọng tài giải quyết tranh chấp giữa các Thành viên theo quy định của pháp luật về trọng tài thương mại;
- Các vụ việc khác liên quan đến hoạt động đầu tư, kinh doanh tại Trung tâm tài chính quốc tế mà có ít nhất một bên là Thành viên.
- Ngôn ngữ tố tụng bằng tiếng Anh – dấu ấn hội nhập sâu rộng
Theo Điều 14 của Luật số 150/2025/QH15, tiếng nói, chữ viết dùng trước Tòa án chuyên biệt là tiếng Anh hoặc tiếng Anh kèm theo bản dịch tiếng Việt; bản án, quyết định của Tòa án được ban hành bằng tiếng Anh hoặc tiếng Anh kèm theo bản dịch tiếng Việt. Đây là quy định chưa từng có tiền lệ trong hệ thống tố tụng Việt Nam, giúp loại bỏ rào cản ngôn ngữ – một trong những trở ngại lớn nhất khiến nhà đầu tư nước ngoài e ngại khi tham gia tố tụng tại Việt Nam.
- Thủ tục tố tụng linh hoạt, hiện đại, ứng dụng công nghệ số
Theo khoản 1 Điều 15 của Luật số 150/2025/QH15, việc xét xử sơ thẩm thông thường do 01 Thẩm phán thực hiện; đối với vụ việc phức tạp, theo đề nghị của các bên, Chánh án Tòa án chuyên biệt có thể quyết định xét xử sơ thẩm bằng Hội đồng gồm 03 Thẩm phán, còn xét xử phúc thẩm luôn do Hội đồng 03 Thẩm phán thực hiện.
Theo Điều 16 của Luật số 150/2025/QH15, việc nộp đơn khởi kiện, tống đạt văn bản, nộp lệ phí, giao nộp tài liệu chứng cứ, tổ chức phiên họp, phiên tòa và các thủ tục tố tụng khác đều có thể được thực hiện trên môi trường điện tử; theo khoản 3 Điều 16 của Luật số 150/2025/QH15, Tòa án nhân dân tối cao có trách nhiệm xây dựng Tòa án chuyên biệt điện tử để phục vụ việc xét xử, giải quyết vụ việc – hướng tới mô hình tòa án số hiện đại.
Một điểm rất đáng chú ý là Điều 23 của Luật số 150/2025/QH15 quy định về việc ban hành phán quyết mặc định (khi bên bị kiện không phản hồi trong thời hạn quy định) và phán quyết tức thời (khi bên khởi kiện không thể chứng minh yêu cầu hoặc không có căn cứ thuyết phục để giải quyết tại phiên tòa) – đây là những cơ chế đặc thù của tố tụng thương mại quốc tế, giúp rút ngắn đáng kể thời gian giải quyết vụ việc so với tố tụng dân sự truyền thống.
- Đa dạng các biện pháp khẩn cấp tạm thời
Theo Điều 28 của Luật số 150/2025/QH15, Tòa án chuyên biệt có thể áp dụng tới 15 nhóm biện pháp khẩn cấp tạm thời, bao gồm: kê biên tài sản đang tranh chấp; cấm chuyển dịch quyền về tài sản; phong tỏa tài khoản ngân hàng, tài sản; tạm hoãn xuất cảnh đối với người có nghĩa vụ; tạm dừng việc đóng thầu; thậm chí cả biện pháp bắt giữ tàu bay, tàu biển để bảo đảm giải quyết vụ việc. Đây là hệ thống biện pháp khẩn cấp tạm thời tương đối toàn diện, đáp ứng đặc thù của các giao dịch tài chính, đầu tư quốc tế quy mô lớn.
- Cơ chế xét xử nhanh, một cấp phúc thẩm là chung thẩm
Theo khoản 2 Điều 34 của Luật số 150/2025/QH15, thời hạn kháng cáo bản án, quyết định sơ thẩm là 15 ngày kể từ ngày tuyên án hoặc kể từ ngày nhận được bản án, quyết định – ngắn hơn đáng kể so với tố tụng dân sự thông thường.
Theo khoản 4 Điều 35 của Luật số 150/2025/QH15, bản án, quyết định phúc thẩm là quyết định cuối cùng và không bị kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm. Cơ chế “hai cấp xét xử dứt điểm” này giúp bảo đảm tính chung thẩm, ổn định pháp lý nhanh chóng cho các giao dịch đầu tư – tài chính, đúng theo thông lệ các trung tâm tài chính quốc tế lớn trên thế giới.
- Chi phí tố tụng và bảo đảm thi hành án
Theo khoản 3 Điều 20 của Luật số 150/2025/QH15, các bên phải chịu chi phí tố tụng khi yêu cầu của họ không được Tòa án chấp nhận, trừ trường hợp có thỏa thuận khác; chi phí tố tụng do Tòa án quyết định phải hợp lý, cần thiết, tương xứng với tính chất vụ việc. Về thi hành án, theo khoản 1 Điều 38 của Luật số 150/2025/QH15, trong thời hạn 06 năm kể từ ngày bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật, bên được thi hành án có quyền yêu cầu Tòa án chuyên biệt ra quyết định thi hành án; Thẩm phán thi hành án có thể áp dụng các biện pháp cưỡng chế như khấu trừ tài khoản, kê biên tài sản, buộc thực hiện hoặc không thực hiện công việc nhất định theo khoản 4 Điều 38 của Luật số 150/2025/QH15.
- Chế độ đãi ngộ đặc thù và bảo đảm hoạt động
Theo khoản 2 Điều 40 của Luật số 150/2025/QH15, Nhà nước có chính sách ưu đãi đặc thù về thù lao, tiền lương, phụ cấp và chế độ đãi ngộ khác đối với Thẩm phán, Thư ký Tòa án, công chức và người lao động tại Tòa án chuyên biệt, không thấp hơn chế độ tương ứng áp dụng đối với người làm việc trong Cơ quan điều hành, Cơ quan giám sát Trung tâm tài chính quốc tế. Đây là cơ chế đãi ngộ vượt trội nhằm thu hút nhân sự chất lượng cao, kể cả chuyên gia, thẩm phán quốc tế, về làm việc tại Tòa án chuyên biệt.
- Hiệu lực thi hành và sửa đổi, bổ sung luật liên quan
- Về hiệu lực thi hành: Theo khoản 1 Điều 44 của Luật số 150/2025/QH15, Luật có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 01 năm 2026.
- Về điều khoản sửa đổi, bổ sung và bãi bỏ luật liên quan: Theo Điều 43 của Luật số 150/2025/QH15, luật thực hiện việc bãi bỏ khoản 2 Điều 62 của Luật Tổ chức Tòa án nhân dân số 34/2024/QH15 (đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật số 81/2025/QH15) nhằm bảo đảm tính đồng bộ, thống nhất trong hệ thống pháp luật về tổ chức tòa án.
III. GÓC NHÌN TÂM LÝ – GIÁO DỤC – QUẢN TRỊ: “XÂY DỰNG NIỀM TIN THỂ CHẾ CHO NHÀ ĐẦU TƯ QUỐC TẾ”
Dưới góc nhìn tích hợp của ThS. Nguyễn Hữu Long, Luật số 150/2025/QH15 không đơn thuần là một đạo luật tố tụng mà còn là một “công cụ tâm lý thể chế” mang tầm chiến lược:
- Về mặt tâm lý nhà đầu tư: Yếu tố quyết định dòng vốn đầu tư quốc tế không chỉ nằm ở lợi nhuận kỳ vọng mà còn ở “cảm giác an toàn pháp lý” – niềm tin rằng nếu có tranh chấp xảy ra, họ sẽ được phân xử công bằng, nhanh chóng, bằng ngôn ngữ và chuẩn mực họ quen thuộc. Việc cho phép Thẩm phán là người nước ngoài theo Điều 10 của Luật số 150/2025/QH15 và sử dụng tiếng Anh làm ngôn ngữ tố tụng chính theo Điều 14 của Luật số 150/2025/QH15 chính là cách “phá vỡ rào cản tâm lý e ngại” mà nhà đầu tư quốc tế thường có khi cân nhắc đầu tư vào một hệ thống pháp luật xa lạ.
- Về giáo dục tư duy hội nhập cho đội ngũ tư pháp trong nước: Việc thiết lập một mô hình tòa án vận hành song song, học hỏi trực tiếp từ chuẩn mực quốc tế theo Điều 3 của Luật số 150/2025/QH15 tạo ra một “phòng thí nghiệm thể chế” quý giá – nơi đội ngũ Thẩm phán, Thư ký Tòa án Việt Nam có cơ hội cọ xát, học hỏi kinh nghiệm xét xử quốc tế ngay trên chính lãnh thổ mình, từ đó lan tỏa tư duy pháp lý hiện đại sang các lĩnh vực tư pháp khác.
- Về quản trị nhà nước: Cơ chế “hai cấp xét xử dứt điểm, không giám đốc thẩm, tái thẩm” theo Điều 35 của Luật số 150/2025/QH15 thể hiện triết lý quản trị đánh đổi có tính toán – chấp nhận giảm bớt một số tầng kiểm soát nội bộ truyền thống để đổi lấy tốc độ và tính chung thẩm, vốn là yêu cầu sống còn của môi trường đầu tư – kinh doanh quốc tế. Đây là bài học quản trị về sự “tin tưởng có kiểm soát” – trao quyền quyết định cuối cùng cho một thiết chế chuyên biệt, đồng thời vẫn ràng buộc bằng nguyên tắc trật tự công quốc gia theo khoản 3 Điều 6 của Luật số 150/2025/QH15.
- LỜI KHUYÊN VÀ KHUYẾN NGHỊ TỪ CHUYÊN GIA NGUYỄN HỮU LONG
Để nhà đầu tư, doanh nghiệp và giới hành nghề luật khai thác hiệu quả Luật số 150/2025/QH15 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2026), ThS. Nguyễn Hữu Long đưa ra một số khuyến nghị thiết thực:
- Chủ động thỏa thuận lựa chọn luật áp dụng ngay trong hợp đồng: Theo khoản 2 Điều 6 của Luật số 150/2025/QH15, nếu các bên không thỏa thuận rõ luật áp dụng thì Tòa án sẽ tự xác định theo nguyên tắc “quốc gia có mối liên hệ gắn bó nhất” – điều này có thể dẫn đến kết quả không như mong đợi. Do đó, doanh nghiệp, nhà đầu tư nên quy định rõ ràng điều khoản luật áp dụng và điều khoản giải quyết tranh chấp ngay trong hợp đồng đầu tư, kinh doanh.
- Chuẩn bị năng lực tiếng Anh pháp lý: Vì theo Điều 14 của Luật số 150/2025/QH15, tố tụng được tiến hành bằng tiếng Anh, doanh nghiệp Việt Nam khi tham gia giao dịch tại Trung tâm tài chính quốc tế cần chủ động chuẩn bị đội ngũ pháp chế, luật sư có năng lực tiếng Anh chuyên ngành pháp lý – tài chính để không bị động khi phát sinh tranh chấp.
- Tận dụng cơ chế thương lượng, hòa giải trước khi ra phiên tòa: Theo Điều 29 của Luật số 150/2025/QH15, Tòa án khuyến khích, tạo điều kiện thuận lợi cho các bên thương lượng, hòa giải trong suốt quá trình tố tụng; quyết định công nhận kết quả hòa giải thành có hiệu lực thi hành ngay. Đây là con đường tiết kiệm thời gian, chi phí mà các bên nên ưu tiên cân nhắc trước khi đưa vụ việc ra xét xử.
- Lưu ý thời hiệu khởi kiện và thời hạn kháng cáo ngắn: Theo Điều 18 và khoản 2 Điều 34 của Luật số 150/2025/QH15, thời hiệu khởi kiện đối với phần lớn vụ việc là 06 năm, còn thời hạn kháng cáo chỉ 15 ngày kể từ ngày tuyên án – ngắn hơn nhiều so với tố tụng dân sự thông thường. Doanh nghiệp cần theo dõi sát tiến độ vụ việc, tránh bỏ lỡ thời hạn kháng cáo dẫn đến mất quyền yêu cầu xét xử lại.
- Cân nhắc kỹ trước khi khởi kiện vì tính chung thẩm cao: Do bản án phúc thẩm là quyết định cuối cùng, không có giám đốc thẩm, tái thẩm theo khoản 4 Điều 35 của Luật số 150/2025/QH15, các bên cần chuẩn bị hồ sơ, chứng cứ thật kỹ lưỡng ngay từ giai đoạn sơ thẩm, tránh tâm lý “còn cơ hội sửa sai ở cấp xét xử sau” như trong tố tụng dân sự thông thường.
Thông điệp nhân văn: “Một trung tâm tài chính quốc tế không thể vững mạnh nếu thiếu một hệ thống tư pháp đủ sức làm điểm tựa niềm tin cho nhà đầu tư. Luật số 150/2025/QH15 không chỉ là một đạo luật tố tụng, mà còn là lời cam kết của Việt Nam về một môi trường pháp lý công bằng, hiện đại, sẵn sàng đối thoại bằng ngôn ngữ và chuẩn mực của cộng đồng tài chính toàn cầu.”
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Bài viết được xây dựng dựa trên sự tham vấn, tư vấn chuyên môn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, Kinh tế, Tâm lý & Giáo dục. Với tư duy tích hợp đa ngành, chúng tôi không chỉ mang lại lá chắn pháp lý vững chắc mà còn cung cấp giải pháp quản trị rủi ro và thấu cảm tâm lý toàn diện vì sự phát triển bền vững của cộng đồng.
Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc pháp lý, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hệ thống website tuvanphapluattamlygiaoduc.vn hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời

