NGHỊ ĐỊNH SỐ 225/2026/NĐ-CP: HOÀN THIỆN CHỨC NĂNG, NHIỆM VỤ VÀ CƠ CẤU TỔ CHỨC CỦA BỘ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ – KIẾN TẠO ĐỘNG LỰC PHÁT TRIỂN KHOA HỌC, CÔNG NGHỆ, ĐỔI MỚI SÁNG TẠO VÀ CHUYỂN ĐỔI SỐ QUỐC GIA
Dưới góc nhìn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục, Giám đốc Trung tâm Tư vấn Pháp luật thuộc Hội Khoa học Tâm lý – Giáo dục tỉnh Quảng Trị.
I. BỐI CẢNH PHÁP LÝ VÀ THỰC TIỄN BAN HÀNH NGHỊ ĐỊNH SỐ 225/2026/NĐ-CP
Bước sang giai đoạn phát triển mới, Việt Nam xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số không chỉ là một lĩnh vực quản lý nhà nước mà đã trở thành động lực tăng trưởng quan trọng của nền kinh tế, là nền tảng nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và thực hiện mục tiêu phát triển nhanh, bền vững.
Trong nhiều năm qua, cùng với quá trình hội nhập quốc tế sâu rộng và sự bùng nổ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (Industry 4.0), phạm vi quản lý nhà nước về khoa học và công nghệ ngày càng mở rộng. Không chỉ dừng lại ở nghiên cứu khoa học truyền thống, lĩnh vực này còn bao gồm:
- đổi mới sáng tạo;
- công nghệ số;
- trí tuệ nhân tạo (AI);
- dữ liệu số;
- chuyển đổi số quốc gia;
- giao dịch điện tử;
- an toàn bức xạ và hạt nhân;
- tiêu chuẩn, đo lường, chất lượng;
- sở hữu trí tuệ;
- viễn thông;
- bưu chính;
- Internet và hạ tầng số quốc gia.
Khối lượng công việc ngày càng lớn đặt ra yêu cầu phải xây dựng một mô hình quản lý thống nhất, hiện đại và có tính điều phối mạnh, bảo đảm sự kết nối giữa khoa học với doanh nghiệp, giữa đổi mới sáng tạo với phát triển kinh tế, giữa chuyển đổi số với cải cách hành chính và quản trị quốc gia.
Trong bối cảnh đó, ngày 24/6/2026, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 225/2026/NĐ-CP quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Khoa học và Công nghệ. Đây là văn bản pháp lý đặc biệt quan trọng, xác lập rõ vị trí pháp lý của Bộ Khoa học và Công nghệ trong bộ máy Chính phủ, đồng thời tái cấu trúc toàn diện hệ thống quản lý nhà nước đối với nhiều lĩnh vực mới của nền kinh tế số.
Nghị định được ban hành trên cơ sở:
- Luật Tổ chức Chính phủ năm 2025;
- các quy định của Chính phủ về chức năng, nhiệm vụ của bộ, cơ quan ngang bộ;
- chủ trương của Đảng về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia;
- yêu cầu cải cách nền hành chính, xây dựng Chính phủ số và phát triển kinh tế số.
Có thể khẳng định, Nghị định 225/2026/NĐ-CP không đơn thuần là văn bản quy định về tổ chức bộ máy mà còn là một trong những nền tảng pháp lý quan trọng để hiện thực hóa Chiến lược phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo của Việt Nam trong giai đoạn mới.
II. NHỮNG NỘI DUNG PHÁP LÝ QUAN TRỌNG NHẤT CỦA NGHỊ ĐỊNH 225/2026/NĐ-CP
1. Xác định rõ vị trí, chức năng của Bộ Khoa học và Công nghệ
Một trong những nội dung quan trọng đầu tiên của Nghị định là Điều 1, xác định rõ Bộ Khoa học và Công nghệ là cơ quan của Chính phủ, thực hiện chức năng quản lý nhà nước trên phạm vi cả nước đối với nhiều lĩnh vực rộng lớn.
So với trước đây, phạm vi quản lý đã được mở rộng đáng kể, bao gồm:
- nghiên cứu khoa học;
- phát triển công nghệ;
- đổi mới sáng tạo;
- công nghệ cao;
- công nghệ chiến lược;
- sở hữu trí tuệ;
- tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật;
- đo lường;
- chất lượng sản phẩm, hàng hóa;
- năng lượng nguyên tử;
- an toàn bức xạ và hạt nhân;
- bưu chính;
- viễn thông;
- tần số vô tuyến điện;
- công nghiệp công nghệ số;
- trí tuệ nhân tạo;
- chuyển đổi số quốc gia;
- giao dịch điện tử;
- cùng nhiều dịch vụ công thuộc phạm vi quản lý của Bộ.
Điều này cho thấy Bộ Khoa học và Công nghệ không còn chỉ quản lý lĩnh vực nghiên cứu khoa học theo nghĩa truyền thống mà đã trở thành cơ quan trung tâm điều phối toàn bộ hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số của quốc gia.
2. Mở rộng mạnh mẽ nhiệm vụ và quyền hạn của Bộ
Điều 2 của Nghị định quy định hệ thống nhiệm vụ, quyền hạn rất toàn diện của Bộ Khoa học và Công nghệ, từ xây dựng pháp luật, hoạch định chiến lược đến tổ chức thực thi và kiểm tra, giám sát.
Các nhóm nhiệm vụ nổi bật gồm:
- trình Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ các dự án luật, nghị định, chiến lược, quy hoạch và chương trình phát triển;
- ban hành theo thẩm quyền thông tư, quyết định và các văn bản quản lý chuyên ngành;
- xây dựng kế hoạch phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo 5 năm và hằng năm;
- hướng dẫn, kiểm tra việc thực hiện các chương trình khoa học và công nghệ trên phạm vi cả nước;
- cấp, sửa đổi, gia hạn, thu hồi các loại giấy phép, giấy chứng nhận thuộc phạm vi quản lý;
- tổ chức thanh tra, kiểm tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo, phòng chống tham nhũng và xử lý vi phạm theo quy định của pháp luật.
Qua đó, Bộ được trao đầy đủ công cụ pháp lý để thực hiện vai trò quản lý thống nhất, đồng thời nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị trong các lĩnh vực khoa học và công nghệ.
- NHỮNG ĐIỂM MỚI NỔI BẬT CỦA NGHỊ ĐỊNH 225/2026/NĐ-CP – ĐỊNH HÌNH HỆ SINH THÁI KHOA HỌC, CÔNG NGHỆ VÀ CHUYỂN ĐỔI SỐ QUỐC GIA
Nếu như trước đây, Bộ Khoa học và Công nghệ chủ yếu thực hiện chức năng quản lý đối với hoạt động nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ thì theo Nghị định số 225/2026/NĐ-CP, phạm vi quản lý đã được mở rộng một cách toàn diện, bao trùm gần như toàn bộ các lĩnh vực cốt lõi của nền kinh tế tri thức và xã hội số. Đây là bước chuyển từ mô hình quản lý theo từng ngành riêng lẻ sang mô hình quản trị tổng hợp, lấy đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số làm trung tâm.
1. Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trở thành động lực phát triển quốc gia
Theo Điều 2 khoản 7, Bộ Khoa học và Công nghệ được giao quản lý toàn diện hoạt động nghiên cứu khoa học, nghiên cứu ứng dụng, phát triển công nghệ, chuyển giao công nghệ, phát triển công nghệ cao, công nghệ chiến lược, đổi mới sáng tạo, khởi nghiệp sáng tạo, xây dựng thị trường khoa học và công nghệ, quản lý chương trình khoa học và công nghệ quốc gia, phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Sandbox).
Điểm mới đặc biệt là Nhà nước không chỉ quản lý mà còn trực tiếp kiến tạo môi trường để doanh nghiệp, viện nghiên cứu và trường đại học phát huy năng lực sáng tạo thông qua các chính sách ưu đãi, hỗ trợ đầu tư, phát triển mạng lưới đổi mới sáng tạo và thương mại hóa kết quả nghiên cứu.
2. Chuyển đổi số quốc gia được đặt dưới sự điều phối thống nhất
Một trong những nội dung có ý nghĩa chiến lược là Điều 2 khoản 16, quy định Bộ Khoa học và Công nghệ là cơ quan chủ trì quản lý nhà nước về chuyển đổi số quốc gia.
Bộ có trách nhiệm:
- điều phối các chương trình chuyển đổi số trên phạm vi quốc gia;
- xây dựng Khung kiến trúc Chính phủ số;
- phát triển nền tảng số dùng chung;
- xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia;
- đánh giá mức độ chuyển đổi số của bộ, ngành và địa phương;
- phát triển kinh tế số, xã hội số và công dân số;
- hướng dẫn doanh nghiệp chuyển đổi số;
- thu hẹp khoảng cách số giữa các vùng miền.
Điều này khẳng định chuyển đổi số không còn là nhiệm vụ riêng của ngành công nghệ thông tin mà đã trở thành chính sách phát triển quốc gia, có sự điều phối thống nhất từ trung ương đến địa phương.
3. Trí tuệ nhân tạo và công nghệ số lần đầu được xác lập rõ trong chức năng quản lý
Một điểm rất đáng chú ý của Nghị định là Điều 2 khoản 15, trong đó Bộ được giao quản lý nhà nước về:
- trí tuệ nhân tạo (AI);
- công nghiệp bán dẫn;
- công nghiệp công nghệ số;
- sản phẩm, dịch vụ công nghệ số;
- đánh giá, chứng nhận sản phẩm AI;
- phát triển hạ tầng trí tuệ nhân tạo quốc gia;
- xúc tiến đầu tư và thương mại hóa các sản phẩm AI.
Đây là lần đầu tiên trí tuệ nhân tạo được đặt trong một khuôn khổ quản lý chuyên ngành rõ ràng, tạo nền tảng pháp lý để Việt Nam tham gia sâu hơn vào cuộc cạnh tranh công nghệ toàn cầu.
4. Tăng cường quản lý sở hữu trí tuệ
Theo Điều 2 khoản 9, Bộ tiếp tục giữ vai trò trung tâm trong quản lý nhà nước về sở hữu trí tuệ với các nhiệm vụ:
- xác lập quyền sở hữu công nghiệp;
- quản lý hoạt động đại diện sở hữu công nghiệp;
- định giá tài sản trí tuệ;
- thương mại hóa sáng chế;
- giải quyết tranh chấp sở hữu công nghiệp;
- bảo hộ chỉ dẫn địa lý và nhãn hiệu quốc gia.
Trong bối cảnh kinh tế số phát triển mạnh, tài sản trí tuệ ngày càng trở thành nguồn lực quan trọng của doanh nghiệp, do đó việc hoàn thiện cơ chế quản lý lĩnh vực này có ý nghĩa rất lớn đối với năng lực cạnh tranh quốc gia.
5. Hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn, đo lường và chất lượng
Theo Điều 2 khoản 10, Bộ là cơ quan đầu mối thống nhất quản lý nhà nước về:
- tiêu chuẩn quốc gia;
- quy chuẩn kỹ thuật;
- đo lường;
- chất lượng sản phẩm, hàng hóa;
- truy xuất nguồn gốc;
- mã số, mã vạch;
- hạ tầng chất lượng quốc gia (NQI).
Đây là nền tảng quan trọng giúp hàng hóa Việt Nam đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, nâng cao năng lực xuất khẩu và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
III. GÓC NHÌN PHÁP LÝ – TÂM LÝ – GIÁO DỤC – QUẢN TRỊ CÔNG
Dưới góc nhìn của ThS. Nguyễn Hữu Long, Nghị định số 225/2026/NĐ-CP không chỉ là văn bản quy định chức năng của một bộ, mà còn phản ánh tư duy quản trị quốc gia hiện đại trong thời đại số.
1. Góc nhìn pháp lý
Nghị định đã thiết lập rõ trách nhiệm của Bộ Khoa học và Công nghệ trong toàn bộ chu trình quản lý nhà nước: từ xây dựng chính sách, ban hành văn bản quy phạm pháp luật, tổ chức thực hiện đến thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm. Điều này giúp hạn chế sự chồng chéo giữa các cơ quan quản lý, nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.
2. Góc nhìn quản trị công
Điểm nổi bật của Nghị định là chuyển từ tư duy “quản lý hành chính” sang “kiến tạo phát triển”. Bộ không chỉ quản lý mà còn có trách nhiệm hỗ trợ đổi mới sáng tạo, thúc đẩy doanh nghiệp công nghệ, phát triển hệ sinh thái khởi nghiệp, điều phối chuyển đổi số và xây dựng các nền tảng số quốc gia.
Đây là mô hình quản trị công hiện đại, trong đó Nhà nước đóng vai trò dẫn dắt, kết nối và tạo lập môi trường phát triển.
3. Góc nhìn tâm lý xã hội
Trong bối cảnh công nghệ phát triển rất nhanh, nhiều người dân và doanh nghiệp vẫn còn tâm lý e ngại trước các khái niệm như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu số hay chuyển đổi số. Việc Nhà nước ban hành một nghị định quy định rõ trách nhiệm của cơ quan quản lý giúp củng cố niềm tin xã hội, tạo cảm giác an tâm rằng quá trình phát triển công nghệ luôn được đặt trong khuôn khổ pháp luật và hướng tới lợi ích cộng đồng.
4. Góc nhìn giáo dục
Nghị định cũng mang ý nghĩa giáo dục sâu sắc khi khuyến khích hình thành văn hóa đổi mới sáng tạo, tinh thần nghiên cứu khoa học, ý thức bảo vệ tài sản trí tuệ và trách nhiệm trong sử dụng công nghệ số. Đây là những giá trị cốt lõi để xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao và xã hội học tập trong kỷ nguyên số.
IV. KHUYẾN NGHỊ VÀ GIẢI PHÁP TỪ GÓC NHÌN CHUYÊN GIA
Để Nghị định số 225/2026/NĐ-CP đi vào cuộc sống và phát huy hiệu quả, ThS. Nguyễn Hữu Long đưa ra một số khuyến nghị:
Thứ nhất, đối với người dân
Chủ động nâng cao kỹ năng số, sử dụng các dịch vụ công trực tuyến, bảo vệ dữ liệu cá nhân và tuân thủ các quy định pháp luật khi tham gia môi trường số.
Thứ hai, đối với doanh nghiệp
Tăng cường đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D), xây dựng chiến lược đổi mới sáng tạo, đăng ký bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ, tận dụng các chính sách hỗ trợ của Nhà nước về chuyển đổi số, công nghệ số và trí tuệ nhân tạo.
Thứ ba, đối với các cơ sở giáo dục và viện nghiên cứu
Đẩy mạnh liên kết với doanh nghiệp, thúc đẩy nghiên cứu ứng dụng, chuyển giao công nghệ và thương mại hóa kết quả nghiên cứu nhằm tạo ra các sản phẩm có giá trị kinh tế và xã hội.
Thứ tư, đối với cơ quan quản lý nhà nước
Tiếp tục hoàn thiện thể chế, tăng cường cải cách thủ tục hành chính, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, phát triển hạ tầng số, bảo đảm tính thống nhất trong tổ chức thực hiện Nghị định trên phạm vi cả nước.
THÔNG ĐIỆP NHÂN VĂN
“Một quốc gia chỉ thực sự phát triển bền vững khi khoa học trở thành nền tảng của mọi quyết sách, công nghệ trở thành động lực của tăng trưởng và đổi mới sáng tạo trở thành văn hóa của toàn xã hội. Nghị định số 225/2026/NĐ-CP không chỉ hoàn thiện bộ máy quản lý nhà nước về khoa học và công nghệ mà còn khẳng định khát vọng xây dựng một Việt Nam hùng cường, tự chủ về công nghệ, làm chủ chuyển đổi số và hội nhập sâu rộng với thế giới. Mỗi người dân, mỗi doanh nghiệp và mỗi nhà khoa học hãy cùng chung tay biến tri thức thành sức mạnh, biến sáng tạo thành giá trị và biến pháp luật thành nền tảng cho sự phát triển phồn vinh của đất nước.”
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
Bài viết này được xây dựng dựa trên sự tham vấn, tư vấn chuyên môn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, kinh tế, Tâm lý & Giáo dục. Với tư duy tích hợp đa ngành, chúng tôi không chỉ mang lại lá chắn pháp lý vững chắc mà còn cung cấp giải pháp quản trị rủi ro và thấu cảm tâm lý toàn diện vì sự phát triển bền vững của cộng đồng.
Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc pháp lý, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi tại hệ thống website tuvanphapluattamlygiaoduc.vn hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

