BÀI 2 NGÀY 31/7/2026: CHÍNH SÁCH KHUYẾN NÔNG MỚI THEO NGHỊ ĐỊNH 268/2026/NĐ-CP: NÔNG DÂN VÀ DOANH NGHIỆP ĐƯỢC HỖ TRỢ NHỮNG GÌ?

10 / 100 Điểm SEO

CHÍNH SÁCH KHUYẾN NÔNG MỚI THEO NGHỊ ĐỊNH 268/2026/NĐ-CP: NÔNG DÂN VÀ DOANH NGHIỆP ĐƯỢC HỖ TRỢ NHỮNG GÌ?

Nông nghiệp Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển đổi số mạnh mẽ, đòi hỏi người nông dân không chỉ “bám ruộng, bám vườn” theo kinh nghiệm truyền thống mà còn phải tiếp cận nhanh với tiến bộ kỹ thuật, công nghệ mới, thông tin thị trường để nâng cao năng suất, chất lượng và giá trị sản phẩm. Tuy nhiên, thực tế nhiều năm qua cho thấy hoạt động khuyến nông ở không ít địa phương vẫn còn dàn trải, thiếu định mức kinh tế kỹ thuật rõ ràng, chưa gắn chặt với nhu cầu thực tế của sản xuất, khiến nguồn lực hỗ trợ chưa phát huy hết hiệu quả.

Ngày 01/7/2026, Chính phủ đã chính thức ban hành Nghị định số 268/2026/NĐ-CP quy định về khuyến nông, thay thế Nghị định số 83/2018/NĐ-CP ngày 24/5/2018. Đây là văn bản pháp lý quan trọng, tái cấu trúc toàn diện phương thức hoạt động, chính sách hỗ trợ và cơ chế tài chính cho công tác khuyến nông, chuyển giao công nghệ trong nông nghiệp.

Dưới góc nhìn tích hợp Pháp luật – Tâm lý – Quản trị của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục, Giám đốc Trung tâm Tư vấn Pháp luật thuộc Hội Khoa học Tâm lý – Giáo dục tỉnh Quảng Trị, bài viết phổ biến pháp luật này sẽ giải mã những nội dung quan trọng nhất của Nghị định 268/2026/NĐ-CP và mang đến những lời khuyên thiết thực cho cộng đồng.

  1. BỐI CẢNH THỰC TẾ – NHỮNG “ĐIỂM NGHẼN” TRONG HOẠT ĐỘNG KHUYẾN NÔNG

Thực tế sản xuất nông nghiệp tại nhiều địa phương cho thấy những vướng mắc mà Nghị định 268/2026/NĐ-CP hướng tới tháo gỡ:

Câu chuyện nông dân trồng trọt: Anh Văn Tâm (Đắk Lắk) nhiều lần muốn chuyển đổi vườn cà phê già cỗi sang mô hình canh tác hữu cơ, ứng dụng công nghệ tưới tiết kiệm nhưng không biết tiếp cận nguồn hỗ trợ nào, quy trình xét duyệt ra sao, mức hỗ trợ cụ thể là bao nhiêu.

Câu chuyện hợp tác xã: Chị Thu Hằng, đại diện một hợp tác xã chăn nuôi tại miền núi phía Bắc, từng loay hoay khi muốn nhân rộng mô hình chăn nuôi an toàn dịch bệnh nhưng thiếu kinh phí xây dựng mô hình trình diễn ban đầu và chưa được hướng dẫn cụ thể về chính sách hỗ trợ của Nhà nước.

Tâm lý phổ biến của người nông dân, đặc biệt tại vùng sâu, vùng xa, đồng bào dân tộc thiểu số là e ngại, thụ động, thiếu thông tin về chính sách hỗ trợ khuyến nông. Nghị định 268/2026/NĐ-CP ra đời chính là hành lang pháp lý toàn diện nhằm tháo gỡ những điểm nghẽn này, đưa khuyến nông đến gần hơn với người sản xuất.

  1. GÓC NHÌN PHÁP LÝ – “LÁ CHẮN VỮNG CHẮC” TỪ NGHỊ ĐỊNH 268/2026/NĐ-CP

Nghị định 268/2026/NĐ-CP gồm 6 Chương, 24 Điều, quy định toàn diện về hình thức, phương thức, đối tượng và chính sách khuyến nông, chuyển giao công nghệ trong nông nghiệp. Dưới đây là những điểm cốt lõi người dân, doanh nghiệp cần nắm vững:

  1. Khái niệm khuyến nông và khuyến nông cộng đồng

Theo khoản 1 Điều 2 Nghị định 268/2026/NĐ-CP:

“Khuyến nông là hoạt động hướng dẫn, chuyển giao tiến bộ kỹ thuật, công nghệ, thông tin, truyền bá kiến thức và đào tạo tay nghề cho nông dân trong lĩnh vực nông nghiệp và môi trường nhằm khuyến khích phát triển kinh tế nông nghiệp, tri thức hoá nông dân, góp phần bảo đảm an ninh lương thực quốc gia, sử dụng tiết kiệm, hiệu quả tài nguyên, bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.”

Đáng chú ý, khoản 3 Điều 2 Nghị định 268/2026/NĐ-CP xác lập vai trò của “khuyến nông cộng đồng” – lực lượng cộng tác viên, chuyên gia, nhà khoa học, nông dân sản xuất giỏi, hợp tác xã, doanh nghiệp và các tổ chức, cá nhân khác làm việc kiêm nhiệm, tham gia hoạt động khuyến nông tự nguyện, có sự định hướng, điều phối của khuyến nông nhà nước. Đây là điểm mới quan trọng, huy động nguồn lực xã hội cùng tham gia công tác khuyến nông.

  1. Nguyên tắc hoạt động khuyến nông

Điều 3 Nghị định 268/2026/NĐ-CP quy định hoạt động khuyến nông phải thực hiện tại cơ sở, gắn với thực tiễn sản xuất, đồng hành với nông dân, phát huy vai trò chủ động, tự nguyện và trách nhiệm giải trình của các tổ chức, cá nhân. Đặc biệt, khoản 7 Điều 3 Nghị định 268/2026/NĐ-CP nêu rõ: ưu tiên hoạt động khuyến nông ở các địa bàn kinh tế – xã hội khó khăn, đặc biệt khó khăn, bảo đảm quốc phòng, an ninh; ưu tiên phụ nữ, đồng bào dân tộc thiểu số tham gia hoạt động khuyến nông.

  1. Ba phương thức hoạt động khuyến nông chủ lực

Theo các Điều 4, 5, 6 Nghị định 268/2026/NĐ-CP, hoạt động khuyến nông được triển khai qua ba nhóm phương thức chính: (i) đào tạo, tập huấn, bồi dưỡng (Điều 4), gồm cả hình thức lớp học ngắn hạn, đào tạo từ xa qua nền tảng số; (ii) thông tin, truyền thông (Điều 5), phổ biến quy trình sản xuất, thông tin thị trường, giá cả nông sản; (iii) xây dựng mô hình trình diễn và nhân rộng mô hình (Điều 6), khuyến khích các mô hình nông nghiệp công nghệ cao, nông nghiệp xanh, tuần hoàn, hữu cơ, thích ứng biến đổi khí hậu.

  1. Chính sách hỗ trợ tài chính – điểm đột phá của Nghị định

Đây là nội dung người dân, doanh nghiệp quan tâm nhất. Khoản 1 Điều 13 Nghị định 268/2026/NĐ-CP quy định: người tham gia đào tạo, tập huấn, bồi dưỡng khuyến nông được hỗ trợ tối đa 100% chi phí tài liệu, tiền ăn, đi lại, nơi ở.

Về xây dựng mô hình trình diễn, điểm a khoản 1 Điều 15 Nghị định 268/2026/NĐ-CP quy định mô hình triển khai trên địa bàn kinh tế – xã hội khó khăn, đặc biệt khó khăn, biên giới, hải đảo, vùng dân tộc thiểu số và miền núi, địa bàn bị ảnh hưởng thiên tai, dịch bệnh được hỗ trợ tối đa 100% tổng chi phí xây dựng mô hình; điểm b khoản 1 Điều 15 quy định mô hình triển khai trên địa bàn khác được hỗ trợ tối đa 50% tổng chi phí xây dựng mô hình.

Đối với việc nhân rộng mô hình, điểm b khoản 2 Điều 15 Nghị định 268/2026/NĐ-CP quy định hỗ trợ chi phí giống, thiết bị, vật tư thiết yếu với mức tối đa bằng 60% chi phí xây dựng mô hình đã được duyệt.

Bên cạnh đó, khoản 1 Điều 14 Nghị định 268/2026/NĐ-CP quy định ngân sách nhà nước hỗ trợ tối đa 100% kinh phí thực hiện thông tin, truyền thông khuyến nông trên các phương tiện thông tin đại chúng, xuất bản ấn phẩm, tổ chức sự kiện khuyến nông và xây dựng, vận hành nền tảng số phục vụ khuyến nông.

  1. Nguyên tắc hỗ trợ và xã hội hóa khuyến nông

Khoản 1 Điều 16 Nghị định 268/2026/NĐ-CP quy định việc hỗ trợ từ ngân sách nhà nước phải dựa trên định mức kinh tế kỹ thuật khuyến nông do cơ quan có thẩm quyền ban hành, không trùng lặp với nguồn đầu tư khác của Nhà nước trong cùng một nội dung. Đồng thời, Điều 17 Nghị định 268/2026/NĐ-CP khuyến khích xã hội hóa hoạt động khuyến nông: tổ chức, cá nhân tham gia được vinh danh, quảng bá sản phẩm, hướng dẫn tạo điều kiện thuận lợi và hưởng chính sách ưu đãi về thuế, lệ phí, vay vốn, thuê đất theo quy định pháp luật hiện hành (điểm a, b, c khoản 1 Điều 17).

  1. Hiệu lực thi hành

Theo khoản 1 Điều 24 Nghị định 268/2026/NĐ-CP, Nghị định có hiệu lực thi hành từ ngày 20/8/2026 và thay thế Nghị định số 83/2018/NĐ-CP ngày 24/5/2018 của Chính phủ về khuyến nông. Điều 23 Nghị định 268/2026/NĐ-CP cũng quy định rõ điều khoản chuyển tiếp: các chương trình, kế hoạch, dự án, nhiệm vụ khuyến nông đã được phê duyệt trước ngày Nghị định có hiệu lực tiếp tục thực hiện theo Nghị định số 83/2018/NĐ-CP cho tới khi được nghiệm thu, kết thúc; trường hợp điều chỉnh, bổ sung thì áp dụng theo Nghị định 268/2026/NĐ-CP.

III. GÓC NHÌN TÂM LÝ – GIÁO DỤC – QUẢN TRỊ: “CHÌA KHÓA NHÂN VĂN”

Dưới góc độ tích hợp của ThS. Nguyễn Hữu Long, Nghị định 268/2026/NĐ-CP không chỉ là văn bản kỹ thuật nông nghiệp thuần túy mà còn mang hàm lượng tri thức quản trị và tâm lý xã hội sâu sắc:

  1. Phân tích góc nhìn tâm lý xã hội: “tri thức hóa nông dân”

Khoản 1 Điều 2 Nghị định 268/2026/NĐ-CP xác định mục tiêu khuyến nông là “tri thức hoá nông dân” – một cách tiếp cận nhân văn, coi người nông dân là chủ thể được trang bị kiến thức, kỹ năng chứ không đơn thuần là đối tượng thụ hưởng chính sách. Việc quy định hỗ trợ tối đa 100% chi phí đào tạo, tập huấn (Điều 13) giúp giải tỏa tâm lý e ngại chi phí, tạo động lực để nông dân chủ động, tự tin tiếp cận tiến bộ kỹ thuật, từ đó thay đổi tư duy sản xuất manh mún sang sản xuất hàng hóa, có trách nhiệm với môi trường và cộng đồng.

  1. Phân tích góc nhìn quản trị công và giáo dục tinh thần tự nguyện

Về quản trị công: Nghị định 268/2026/NĐ-CP thể hiện tư duy quản trị hiện đại khi gắn hỗ trợ ngân sách với định mức kinh tế kỹ thuật cụ thể (khoản 1 Điều 16), tránh dàn trải, chồng chéo nguồn lực; đồng thời phân cấp rõ trách nhiệm giữa Bộ Nông nghiệp và Môi trường (Điều 21), Ủy ban nhân dân cấp tỉnh (Điều 22) trong việc xây dựng, phê duyệt và tổ chức thực hiện chương trình, kế hoạch khuyến nông.

Về giáo dục tinh thần tự nguyện, trách nhiệm: Khoản 2 Điều 17 Nghị định 268/2026/NĐ-CP quy định tổ chức, cá nhân tham gia xã hội hóa khuyến nông phải chịu trách nhiệm trước pháp luật và bồi thường thiệt hại do việc chuyển giao, ứng dụng tiến bộ kỹ thuật, công nghệ gây ra (trừ trường hợp bất khả kháng). Quy định này giáo dục ý thức tự giác, văn hóa tự chịu trách nhiệm của mỗi cá nhân, tổ chức khi tham gia chuyển giao công nghệ trong nông nghiệp, đồng thời bảo vệ quyền lợi chính đáng của người nông dân – đối tượng trực tiếp nhận chuyển giao (Điều 12 Nghị định 268/2026/NĐ-CP).

  1. LỜI KHUYÊN VÀ GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN TỪ CHUYÊN GIA NGUYỄN HỮU LONG

Để nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp thụ hưởng tối đa lợi ích từ Nghị định 268/2026/NĐ-CP (có hiệu lực từ ngày 20/8/2026), ThS. Nguyễn Hữu Long đưa ra 4 lời khuyên vàng hành động:

  1. Chủ động tham gia các lớp đào tạo, tập huấn khuyến nông: Theo khoản 1 Điều 13 Nghị định 268/2026/NĐ-CP, người tham gia được hỗ trợ tối đa 100% chi phí tài liệu, tiền ăn, đi lại, nơi ở. Bà con nên liên hệ tổ chức khuyến nông tại địa phương (xã, tỉnh) để nắm lịch đào tạo, tập huấn phù hợp với cây trồng, vật nuôi của mình.
  2. Đề xuất tham gia xây dựng, nhân rộng mô hình trình diễn: Căn cứ Điều 15 Nghị định 268/2026/NĐ-CP, các hộ nông dân, hợp tác xã tại địa bàn khó khăn có thể được hỗ trợ tối đa 100% chi phí xây dựng mô hình; các địa bàn khác được hỗ trợ tối đa 50%. Cần chủ động đăng ký, phối hợp với cơ quan khuyến nông cấp tỉnh, cấp xã để được xét duyệt.
  3. Theo dõi thông tin khuyến nông qua nền tảng số: Theo điểm d khoản 2 Điều 5 Nghị định 268/2026/NĐ-CP, hệ thống thông tin khuyến nông được xây dựng trên trang, cổng thông tin điện tử, ứng dụng số, mạng xã hội. Người dân nên chủ động theo dõi các kênh chính thống này để cập nhật quy trình sản xuất, giá cả thị trường, cảnh báo thiên tai, dịch bệnh kịp thời.
  4. Ưu tiên đăng ký nếu thuộc nhóm đối tượng được ưu tiên: Theo khoản 7 Điều 3 và khoản 3 Điều 13 Nghị định 268/2026/NĐ-CP, phụ nữ, đồng bào dân tộc thiểu số, cán bộ khuyến nông cơ sở, khuyến nông cộng đồng tại địa bàn khó khăn được ưu tiên đào tạo, tập huấn, bồi dưỡng. Đây là cơ hội tốt để những nhóm yếu thế tiếp cận tri thức và nguồn lực hỗ trợ của Nhà nước.

Thông điệp nhân văn: “Cải cách chính sách khuyến nông chỉ thực sự có giá trị khi nó đến được với từng thửa ruộng, từng hộ chăn nuôi. Nghị định 268/2026/NĐ-CP không chỉ mở ra cơ chế hỗ trợ tài chính thiết thực mà còn khơi dậy tinh thần tự nguyện, trách nhiệm và tri thức hóa của người nông dân trên hành trình xây dựng nền nông nghiệp xanh, bền vững và hội nhập.”

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Bài viết này được xây dựng dựa trên sự tham vấn, tư vấn chuyên môn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, Kinh tế, Tâm lý & Giáo dục. Với tư duy tích hợp đa ngành, chúng tôi không chỉ mang lại lá chắn pháp lý vững chắc mà còn cung cấp giải pháp quản trị rủi ro và thấu cảm tâm lý toàn diện vì sự phát triển bền vững của cộng đồng.

Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc pháp lý, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi tại hệ thống website tuvanphapluattamlygiaoduc.vn hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

Để lại một bình luận