NÂNG CAO Ý THỨC TUÂN THỦ PHÁP LUẬT TRONG HOẠT ĐỘNG THỦY SẢN THEO NGHỊ ĐỊNH 246/2026

12 / 100 Điểm SEO

NÂNG CAO Ý THỨC TUÂN THỦ PHÁP LUẬT TRONG HOẠT ĐỘNG THỦY SẢN

Nghị định 246/2026/NĐ-CP dưới góc nhìn pháp lý, tâm lý, giáo dục và quản trị của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục, Giám đốc Trung tâm Tư vấn Pháp luật thuộc Hội Khoa học Tâm lý – Giáo dục tỉnh Quảng Trị

Ngày 29/6/2026, Chính phủ ban hành Nghị định số 246/2026/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực thủy sản, có hiệu lực từ ngày 18/8/2026, thay thế Nghị định số 38/2024/NĐ-CP và Nghị định số 301/2025/NĐ-CP. Đây là văn bản có ý nghĩa quan trọng trong việc tăng cường kỷ luật pháp luật, bảo vệ nguồn lợi thủy sản, nâng cao trách nhiệm của chủ tàu, thuyền trưởng, ngư dân, cơ sở nuôi trồng, thu mua, chế biến và các chủ thể liên quan.

Điều đáng chú ý là Nghị định không chỉ đơn thuần là một văn bản “quy định mức phạt”. Đằng sau những chế tài là yêu cầu xây dựng một ngành thủy sản có trách nhiệm, minh bạch, bền vững, bảo vệ tài nguyên và đáp ứng yêu cầu của thị trường trong nước cũng như quốc tế.

I. BỐI CẢNH THỰC TẾ :

  1. Thủy sản không chỉ là sinh kế mà còn là tài nguyên quốc gia

Đối với nhiều địa phương ven biển, đặc biệt là các tỉnh miền Trung, hoạt động khai thác và nuôi trồng thủy sản gắn trực tiếp với đời sống của hàng nghìn hộ gia đình. Một chuyến biển không chỉ là câu chuyện của một chủ tàu. Đó còn là thu nhập của thuyền viên, nguồn nguyên liệu cho cơ sở thu mua, nhà máy chế biến, hoạt động xuất khẩu và sinh kế của cả cộng đồng ven biển.

Vì vậy, khi một cá nhân khai thác trái phép, sử dụng công cụ hủy diệt, vi phạm vùng biển, làm sai lệch thông tin hoặc cố tình vô hiệu hóa thiết bị giám sát hành trình thì hậu quả không dừng lại ở một khoản tiền phạt. Hành vi đó có thể tác động đến nguồn lợi thủy sản, môi trường sinh thái, uy tín ngành thủy sản và sinh kế lâu dài của cộng đồng.

Nghị định 246/2026/NĐ-CP vì vậy cần được nhìn nhận như một công cụ để bảo vệ sinh kế bằng pháp luật, chứ không chỉ là công cụ xử phạt.

  1. Chuyển từ “khai thác bằng mọi giá” sang “khai thác có trách nhiệm”

Thực tế cho thấy nếu chỉ tập trung vào sản lượng trước mắt mà không quan tâm đến khả năng tái tạo của nguồn lợi thì người chịu thiệt cuối cùng chính là người dân.

Nghị định mới đặt trọng tâm vào nhiều nhóm hành vi như:

Bảo vệ môi trường sống của các loài thủy sản;

Bảo vệ loài thủy sản nguy cấp, quý, hiếm;

Quản lý khu bảo tồn;

Quản lý hoạt động đồng quản lý nguồn lợi thủy sản;

Sản xuất, ương dưỡng giống;

Nuôi trồng thủy sản;

Khai thác thủy sản;

Quản lý tàu cá và thiết bị giám sát hành trình;

Thu gom, mua bán, lưu giữ, sơ chế, chế biến, bảo quản và vận chuyển thủy sản;

Truy xuất nguồn gốc;

Hoạt động xuất nhập khẩu thủy sản.

Điều đó cho thấy pháp luật đang quản lý toàn bộ chuỗi giá trị thủy sản, thay vì chỉ tập trung vào người trực tiếp khai thác.

II. GÓC NHÌN PHÁP LÝ TỪ NGHỊ ĐỊNH

1.Mức xử phạt rất nghiêm khắc – nhưng mục tiêu cuối cùng là phòng ngừa

Một trong những điểm cần đặc biệt lưu ý là mức phạt tiền tối đa đối với một hành vi vi phạm do cá nhân thực hiện trong lĩnh vực thủy sản là 1 tỷ đồng; đối với tổ chức, mức phạt tiền bằng 2 lần mức phạt đối với cá nhân theo quy định của Nghị định. Chính phủ cũng công bố mức phạt tối đa có thể lên tới 2 tỷ đồng đối với tổ chức trong trường hợp tương ứng.

Đây là mức chế tài rất lớn, cho thấy Nhà nước xác định rõ quan điểm:

Lợi ích kinh tế không thể là lý do để đánh đổi nguồn lợi thủy sản, môi trường và tính hợp pháp của hoạt động khai thác. Đặc biệt, hộ kinh doanh, hộ gia đình thực hiện hành vi vi phạm thuộc phạm vi Nghị định được xử phạt như cá nhân vi phạm.

  1. Không chỉ phạt tiền mà còn có nhiều chế tài bổ sung

Theo Nghị định, ngoài phạt tiền, tùy tính chất và mức độ vi phạm, chủ thể còn có thể bị:

Tước quyền sử dụng giấy phép khai thác thủy sản;

Tước văn bằng, chứng chỉ thuyền trưởng;

Tước giấy chứng nhận đăng ký tàu cá;

Tịch thu tang vật, phương tiện;

Đình chỉ hoạt động;

Và các hình thức xử phạt bổ sung khác.

Nghị định còn quy định nhiều biện pháp khắc phục hậu quả như buộc thả thủy sản còn sống về môi trường tự nhiên, thu hồi hoặc tiêu hủy một số đối tượng vi phạm, phá dỡ công trình vi phạm, khôi phục tình trạng ban đầu, gửi đầy đủ dữ liệu giám sát hành trình, xử lý tàu cá nhập khẩu vi phạm và nhiều biện pháp khác.

Như vậy, chi phí pháp lý của một hành vi vi phạm có thể lớn hơn rất nhiều so với tiền phạt.

III. NHỮNG NHÓM HÀNH VI NGƯ DÂN VÀ CHỦ TÀU CẦN ĐẶC BIỆT LƯU Ý

  1. Thiết bị giám sát hành trình – không được xem là “thiết bị cho có”

Thiết bị giám sát hành trình tàu cá là một trong những nội dung trọng tâm của Nghị định. Các hành vi như không duy trì truyền thông tin, không thực hiện chế độ báo cáo khi mất tín hiệu, tháo gỡ, vô hiệu hóa hoặc sử dụng thiết bị không đúng quy định có thể bị xử phạt nghiêm khắc.

Đặc biệt, đối với những hành vi nghiêm trọng, mức phạt có thể từ 300 triệu đồng đến 500 triệu đồng, tùy hành vi và điều kiện cụ thể; riêng hành vi tháo gỡ thiết bị giám sát hành trình trái quy định có thể bị phạt từ 50 triệu đồng đến 100 triệu đồng.

Thông điệp pháp lý rất rõ: Thiết bị giám sát hành trình không phải là thủ tục hình thức mà là công cụ bảo đảm hoạt động khai thác minh bạch, đúng pháp luật.

  1. Giấy phép khai thác phải được kiểm tra trước khi ra khơi

Sử dụng tàu cá khai thác thủy sản mà không có giấy phép hoặc giấy phép đã hết hạn là hành vi có thể bị xử phạt nghiêm khắc.

Do đó, trước mỗi chuyến biển, chủ tàu và thuyền trưởng cần chủ động kiểm tra: Giấy phép – đăng ký tàu – đăng kiểm – thiết bị giám sát hành trình – nhật ký khai thác – vùng khai thác được phép – ngư cụ – các điều kiện liên quan.

Một vài phút kiểm tra trước chuyến biển có thể giúp tránh những hậu quả pháp lý rất lớn sau đó.

  1. Không vượt ranh giới vùng biển được phép khai thác

Nghị định quy định xử phạt đối với các hành vi đưa tàu cá vượt ranh giới phía ngoài của vùng biển được phép khai thác, trừ trường hợp thuộc diện được chấp thuận hoặc cấp phép theo quy định.

Đây là vấn đề cần được ngư dân đặc biệt lưu tâm bởi một sai sót về nhận thức, định vị hoặc quản lý tàu có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

  1. Nhật ký khai thác và truy xuất nguồn gốc ngày càng quan trọng

Thủy sản ngày nay không chỉ cần “đánh bắt được” mà còn phải chứng minh được: Đánh bắt ở đâu – bằng tàu nào – thời điểm nào – sản lượng bao nhiêu – nguồn gốc thế nào – được đưa qua những khâu nào.

Nghị định quy định xử phạt đối với việc không lưu trữ đầy đủ hồ sơ, tài liệu chứng minh nguồn gốc thủy sản khai thác và không thiết lập hoặc không bảo đảm hệ thống truy xuất nguồn gốc đối với nguyên liệu đưa vào bảo quản, chế biến, xuất khẩu.

Đây là bước chuyển rất quan trọng từ tư duy “sản xuất xong mới tính đến giấy tờ” sang “pháp lý phải được thiết lập ngay từ đầu chuỗi sản xuất”.

IV. GÓC NHÌN TÂM LÝ – GIÁO DỤC – QUẢN TRỊ

  1. Góc nhìn tâm lý: Không nên tuyên truyền pháp luật bằng nỗi sợ tiền phạt

Từ góc độ tâm lý và giáo dục, nếu người dân chỉ nhớ rằng: “Vi phạm sẽ bị phạt rất nặng” thì hiệu quả tuân thủ có thể chỉ mang tính ngắn hạn.

Điều quan trọng hơn là giúp họ hiểu: Tuân thủ pháp luật chính là bảo vệ chính mình, gia đình mình và sinh kế của cộng đồng.

Một người ngư dân hiểu rằng bảo vệ nguồn lợi hôm nay chính là bảo đảm cá tôm cho ngày mai sẽ có động lực tuân thủ bền vững hơn một người chỉ sợ bị xử phạt.

  1. Góc nhìn giáo dục: Cần chuyển từ “ý thức cá nhân” sang “văn hóa tuân thủ cộng đồng”

Trong một làng biển, nếu một người vi phạm nhưng những người xung quanh coi đó là bình thường thì rất khó hình thành môi trường pháp luật lành mạnh. Ngược lại, khi:

Chủ tàu nhắc nhở thuyền trưởng;

Thuyền trưởng nhắc nhở thuyền viên;

Gia đình nhắc nhở chủ tàu;

Tổ nghề cá cùng giám sát;

Chính quyền tuyên truyền, hướng dẫn;

Cơ sở thu mua từ chối thủy sản không rõ nguồn gốc;

thì pháp luật sẽ trở thành một chuẩn mực xã hội, không chỉ là quy định của cơ quan Nhà nước.

  1. Quản trị rủi ro pháp lý phải bắt đầu trước khi ra khơi

Đối với chủ tàu, doanh nghiệp và cơ sở kinh doanh thủy sản, cần nhìn việc tuân thủ pháp luật như một hoạt động quản trị. Có thể xây dựng quy trình đơn giản:

Bước 1 – Kiểm tra pháp lý:
Giấy phép, đăng ký, đăng kiểm, chứng nhận và các điều kiện liên quan.

Bước 2 – Kiểm tra thiết bị:
Thiết bị giám sát hành trình, thông tin liên lạc và khả năng truyền dữ liệu.

Bước 3 – Kiểm tra hồ sơ:
Nhật ký khai thác, hồ sơ nguồn gốc, chứng từ và dữ liệu cần thiết.

Bước 4 – Kiểm soát trong quá trình hoạt động:
Không vượt vùng khai thác, không vô hiệu hóa thiết bị, không thực hiện hành vi bị cấm.

Bước 5 – Kiểm soát sau khai thác:
Bảo đảm hồ sơ, sản lượng, nguồn gốc và dữ liệu thống nhất với thực tế.

Đây chính là tư duy “phòng ngừa rủi ro pháp lý trước khi vi phạm xảy ra”.

V. LỜI KHUYÊN VÀ GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN TỪ CHUYÊN GIA NGUYỄN HỮU LONG

  1. Đối với ngư dân và chủ tàu

Tôi cho rằng mỗi chủ tàu nên hình thành một “bộ hồ sơ pháp lý trước chuyến biển”.

Trước khi xuất bến cần kiểm tra tối thiểu:

Một là: giấy phép khai thác còn hiệu lực.

Hai là: giấy tờ đăng ký, đăng kiểm của tàu.

Ba là: thiết bị giám sát hành trình hoạt động bình thường.

Bốn là: vùng khai thác, thời gian khai thác và ngư cụ được phép.

Năm là: nhật ký và các biểu mẫu cần thiết.

Sáu là: số điện thoại, đầu mối liên hệ khi có sự cố về thiết bị hoặc phát sinh vấn đề pháp lý.

Đừng chờ đến khi bị kiểm tra mới tìm hiểu pháp luật.

  1. Đối với thuyền trưởng

Thuyền trưởng cần được xem là người quản trị pháp lý trực tiếp trên biển. Không chỉ biết điều khiển tàu, thuyền trưởng cần nắm rõ:

Tàu được phép khai thác ở đâu;

Những khu vực nào bị cấm;

Thiết bị giám sát hành trình phải hoạt động thế nào;

Khi mất tín hiệu phải làm gì;

Nhật ký khai thác phải ghi nhận ra sao;

Khi phát sinh tình huống bất thường phải báo cho ai.

Một thuyền trưởng có năng lực pháp lý tốt chính là một “hàng rào phòng ngừa” rất quan trọng cho cả chủ tàu và thuyền viên.

  1. Đối với cơ sở thu mua, chế biến và xuất khẩu

Không nên chỉ quan tâm đến giá mua và sản lượng. Cần đặt thêm câu hỏi: “Nguồn thủy sản này có hợp pháp không?”

Cần xây dựng hệ thống kiểm soát: Nguồn gốc → hồ sơ → sản lượng → dữ liệu → truy xuất → chế biến → xuất khẩu.

Nếu một mắt xích không minh bạch, cả chuỗi có thể đối mặt với rủi ro pháp lý và thương mại.

  1. Đối với chính quyền địa phương

Công tác phổ biến pháp luật nên chuyển từ cách làm: “Đọc văn bản – tổ chức hội nghị – ký cam kết” sang: “Tình huống thực tế – hướng dẫn thao tác – kiểm tra khả năng hiểu – hỗ trợ tuân thủ”.

Ví dụ, thay vì chỉ nói: “Không được vô hiệu hóa thiết bị giám sát hành trình.”

hãy hướng dẫn cụ thể:

Khi mất tín hiệu phải làm gì?

Liên hệ với ai?

Báo cáo bằng phương thức nào?

Thời gian báo cáo ra sao?

Những trường hợp nào có thể dẫn đến xử phạt?

Pháp luật chỉ thực sự đi vào cuộc sống khi người dân biết phải làm gì trong từng tình huống cụ thể.

  1. Đối với gia đình và cộng đồng ngư dân

Gia đình không nên coi việc tuân thủ pháp luật của người đi biển là chuyện riêng của chủ tàu.

Một lời nhắc của người vợ, người chồng, cha mẹ hoặc con cái trước khi tàu xuất bến: “Đi biển phải đúng vùng, đúng giấy phép, giữ thiết bị giám sát hoạt động và ghi chép đầy đủ.” có thể trở thành một hàng rào phòng ngừa rất có giá trị.

Đây chính là sự kết hợp giữa pháp luật – tâm lý – giáo dục gia đình – trách nhiệm cộng đồng.

VI. MỘT SỐ LƯU Ý CẦN NHỚ

Nghị định 246/2026/NĐ-CP được ban hành ngày 29/6/2026 nhưng có hiệu lực từ ngày 18/8/2026. Nghị định thay thế Nghị định 38/2024/NĐ-CP và Nghị định 301/2025/NĐ-CP. Riêng việc xử lý vi phạm liên quan đến tàu phục vụ nuôi trồng thủy sản theo Nghị định mới được áp dụng từ 01/01/2027.

Đối với hành vi vi phạm đã xảy ra và kết thúc trước khi Nghị định mới có hiệu lực nhưng sau đó mới bị phát hiện hoặc đang được xem xét, giải quyết, việc xử lý được thực hiện theo quy định có hiệu lực tại thời điểm hành vi được thực hiện; hành vi xảy ra trước nhưng vẫn đang tiếp diễn khi Nghị định mới có hiệu lực thì áp dụng quy định của Nghị định mới.

Đây là vấn đề mà chủ tàu, doanh nghiệp và cơ sở sản xuất kinh doanh thủy sản cần đặc biệt lưu ý để tránh hiểu sai về thời điểm áp dụng pháp luật.

VII. THÔNG ĐIỆP NHẮN GỬI

Nghị định 246/2026/NĐ-CP không chỉ đặt ra những mức phạt cao hơn. Quan trọng hơn, Nghị định đang đặt ra một chuẩn mực mới về trách nhiệm trong hoạt động thủy sản.

Ngư dân không chỉ là người khai thác nguồn lợi, ngư dân còn là người bảo vệ biển, bảo vệ nguồn lợi và bảo vệ sinh kế của chính cộng đồng mình.

Chủ tàu không chỉ quản lý con tàu, chủ tàu còn phải quản lý rủi ro pháp lý.

Doanh nghiệp không chỉ cần quan tâm đến lợi nhuận, doanh nghiệp còn phải quan tâm đến tính hợp pháp, minh bạch và khả năng truy xuất của từng nguồn nguyên liệu.

Chính quyền không chỉ xử phạt khi có vi phạm.

Quan trọng hơn là phải hướng dẫn, hỗ trợ và tạo điều kiện để người dân có khả năng tuân thủ pháp luật ngay từ đầu, và mỗi người dân cần hiểu rằng: Tuân thủ pháp luật hôm nay không phải là mất đi một cơ hội kiếm sống; đó là cách bảo vệ cơ hội kiếm sống lâu dài cho chính mình và thế hệ mai sau.

Bảo vệ nguồn lợi thủy sản là bảo vệ biển, bảo vệ biển là bảo vệ sinh kế, bảo vệ sinh kế là bảo vệ gia đình và tuân thủ pháp luật chính là một trong những nền tảng để phát triển thủy sản bền vững, văn minh và có trách nhiệm.

ThS. Nguyễn Hữu Long Chuyên gia Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục, Giám đốc Trung tâm Tư vấn Pháp luật – Hội Khoa học Tâm lý – Giáo dục tỉnh Quảng Trị

THÔNG TIN LIÊN HỆ: Bài viết này được xây dựng dựa trên sự tham vấn, tư vấn chuyên môn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, kinh tế, Tâm lý & Giáo dục. Với tư duy tích hợp đa ngành, chúng tôi không chỉ mang lại lá chắn pháp lý vững chắc mà còn cung cấp giải pháp quản trị rủi ro và thấu cảm tâm lý toàn diện vì sự phát triển bền vững của cộng đồng.

Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc pháp lý, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi tại hệ thống website: tuvanphapluattamlygiaoduc.vn hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

 

Để lại một bình luận