“Không ít cặp vợ chồng cho rằng, chỉ cần sống ly thân thì tài sản ai tạo lập sau thời điểm đó sẽ là của riêng người ấy. Chính quan niệm này đã dẫn đến nhiều tranh chấp gay gắt khi ly hôn, đặc biệt đối với những tài sản có giá trị lớn như quyền sử dụng đất trúng đấu giá. Vậy việc đất chỉ đứng tên một người trong thời gian ly thân có đồng nghĩa là tài sản riêng hay không? Pháp luật sẽ căn cứ vào đâu để phân chia?”
Hãy cùng chuyên gia ThS. Nguyễn Hữu Long phân tích một tình huống thực tế dưới đây để tìm ra giải pháp vẹn toàn cả về lý lẫn tình.
1. TÓM TẮT TÌNH HUỐNG THỰC TẾ
Năm 2022, do mâu thuẫn kéo dài, ông Nguyễn Văn A và bà Trần Thị B, trú tại xã B, tỉnh C, quyết định sống ly thân nhưng chưa thực hiện thủ tục ly hôn tại Tòa án.
Đến năm 2024, ông A tham gia đấu giá quyền sử dụng một thửa đất ở do Nhà nước tổ chức và trúng đấu giá. Sau khi hoàn thành nghĩa vụ tài chính, Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất được cấp chỉ đứng tên ông A.
Đầu năm 2026, hai vợ chồng chính thức nộp đơn xin ly hôn. Trong quá trình giải quyết, bà B yêu cầu Tòa án xác định thửa đất trúng đấu giá là tài sản chung của vợ chồng để chia theo quy định.
Trong khi đó, ông A cho rằng thửa đất được mua trong thời gian hai người đã ly thân, toàn bộ tiền trúng đấu giá do ông tự bỏ ra và Sổ đỏ chỉ đứng tên ông nên đây là tài sản riêng, không thuộc khối tài sản chung.
Vậy trong trường hợp này, pháp luật sẽ xác định quyền sử dụng đất là tài sản chung hay tài sản riêng? Người nào có nghĩa vụ chứng minh nguồn gốc số tiền dùng để đấu giá?
2. GÓC NHÌN PHÁP LÝ – “LÁ CHẮN VỮNG CHẮC”
Đây là dạng tranh chấp khá phổ biến trong các vụ án hôn nhân và gia đình, bởi nhiều người vẫn nhầm lẫn rằng ly thân đồng nghĩa với chấm dứt chế độ tài sản chung của vợ chồng.
Thực tế, pháp luật không quy định như vậy.
Thứ nhất, ly thân không làm chấm dứt quan hệ hôn nhân và chế độ tài sản chung.
Theo Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, quan hệ hôn nhân chỉ chấm dứt khi bản án hoặc quyết định ly hôn của Tòa án có hiệu lực pháp luật.
Do đó, trong thời gian ly thân, nếu vợ chồng chưa ly hôn và chưa có thỏa thuận chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân theo quy định pháp luật thì chế độ tài sản chung vẫn tiếp tục tồn tại.
Thứ hai, quyền sử dụng đất được hình thành trong thời kỳ hôn nhân được mặc nhiên coi là tài sản chung, trừ trường hợp chứng minh được là tài sản riêng.
Theo Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, tài sản do vợ chồng tạo lập trong thời kỳ hôn nhân là tài sản chung, không phụ thuộc việc tài sản đó đứng tên ai.
Việc Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất chỉ ghi tên ông A không phải là căn cứ duy nhất để xác định đây là tài sản riêng.
Điều quan trọng là phải làm rõ:
- Thời điểm hình thành quyền sử dụng đất;
- Nguồn tiền dùng để tham gia đấu giá;
- Có hay không việc sử dụng tài sản chung của vợ chồng;
- Có văn bản thỏa thuận xác lập tài sản riêng hay không.
Thứ ba, việc xác định nguồn tiền trúng đấu giá có ý nghĩa quyết định.
Nếu ông A chứng minh được toàn bộ số tiền tham gia đấu giá có nguồn gốc từ:
- tài sản riêng có trước khi kết hôn;
- tài sản được tặng cho riêng;
- tài sản được thừa kế riêng;
- hoặc nguồn tài sản riêng khác theo quy định của pháp luật,
thì quyền sử dụng đất có thể được Tòa án xác định là tài sản riêng.
Ngược lại, nếu không chứng minh được hoặc nguồn tiền có sự đóng góp từ tài sản chung của vợ chồng thì quyền sử dụng đất có nhiều khả năng được xác định là tài sản chung và được xem xét phân chia khi ly hôn.
Thứ tư, nghĩa vụ chứng minh thuộc về người cho rằng tài sản là tài sản riêng.
Theo Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, trong trường hợp không có căn cứ chứng minh tài sản đang có tranh chấp là tài sản riêng thì tài sản đó được coi là tài sản chung của vợ chồng.
Vì vậy, nếu ông A cho rằng quyền sử dụng đất là tài sản riêng thì ông phải xuất trình các chứng cứ chứng minh nguồn tiền, quá trình hình thành tài sản và căn cứ pháp lý liên quan.
3. GÓC NHÌN TÂM LÝ – GIÁO DỤC – QUẢN TRỊ “CHÌA KHÓA NHÂN VĂN”
1. Ly thân không đồng nghĩa với “mạnh ai nấy sống” về mặt pháp lý
Trong đời sống, nhiều cặp vợ chồng khi ly thân thường cho rằng mọi thu nhập, tài sản phát sinh sau đó đều là của riêng mình. Quan niệm này xuất phát từ thực tế hai người không còn chung sống, không còn cùng quản lý tài sản.
Tuy nhiên, xét dưới góc độ pháp luật, ly thân chỉ là tình trạng thực tế, không làm chấm dứt quyền và nghĩa vụ của vợ chồng. Chính sự khác biệt giữa nhận thức xã hội và quy định pháp luật là nguyên nhân dẫn đến nhiều tranh chấp kéo dài.
2. Xung đột về tài sản thường xuất phát từ sự thiếu minh bạch trong quản lý tài chính
Trong nhiều gia đình, việc quản lý tiền bạc không được ghi chép rõ ràng. Khi hôn nhân đổ vỡ, mỗi bên đều cho rằng mình là người tạo lập tài sản, nhưng lại thiếu chứng cứ chứng minh.
Đối với tài sản có giá trị lớn như đất trúng đấu giá, việc lưu giữ chứng từ chuyển tiền, hợp đồng vay, sao kê ngân hàng, biên lai nộp tiền trúng đấu giá… không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi của mỗi bên mà còn giúp Tòa án giải quyết vụ việc khách quan, nhanh chóng.
3. Minh bạch tài sản là nền tảng của sự công bằng
Một gia đình bền vững không chỉ dựa trên tình cảm mà còn cần sự minh bạch trong quản lý tài sản. Khi phát sinh các giao dịch lớn trong thời kỳ hôn nhân, đặc biệt là mua bán hoặc đấu giá quyền sử dụng đất, vợ chồng nên trao đổi, thống nhất và lưu giữ đầy đủ hồ sơ, chứng từ.
Điều đó không phải để chuẩn bị cho việc ly hôn, mà để tránh những tranh chấp đáng tiếc nếu cuộc sống có những biến cố ngoài mong muốn.
4. GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN CỦA CHUYÊN GIA NGUYỄN HỮU LONG
Theo Chuyên gia Nguyễn Hữu Long, khi phát sinh tranh chấp về quyền sử dụng đất trúng đấu giá trong thời kỳ vợ chồng ly thân, các bên cần bình tĩnh và tập trung làm rõ bản chất của giao dịch thay vì chỉ căn cứ vào người đứng tên trên Giấy chứng nhận.
Thứ nhất, xác định chính xác thời điểm hình thành quyền sử dụng đất, thời điểm thanh toán tiền trúng đấu giá và tình trạng pháp lý của quan hệ hôn nhân tại thời điểm đó.
Thứ hai, thu thập đầy đủ chứng cứ chứng minh nguồn tiền sử dụng để đấu giá, bao gồm sao kê tài khoản, hợp đồng tín dụng, giấy tặng cho, văn bản khai nhận di sản thừa kế hoặc các tài liệu khác chứng minh tài sản riêng (nếu có).
Thứ ba, rà soát xem vợ chồng đã từng lập văn bản thỏa thuận về chế độ tài sản hoặc chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân hay chưa. Đây là căn cứ quan trọng để xác định phạm vi tài sản chung và tài sản riêng.
Thứ tư, trong trường hợp không thể tự thỏa thuận, các bên nên yêu cầu Tòa án giải quyết trên cơ sở chứng cứ khách quan và quy định của pháp luật, hạn chế tâm lý hơn thua hoặc cố tình che giấu nguồn gốc tài sản.
Thông điệp của Chuyên gia Nguyễn Hữu Long: “Trong các tranh chấp tài sản khi ly hôn, người đứng tên trên Sổ đỏ chưa chắc là người duy nhất có quyền đối với tài sản. Điều quyết định không phải là tên trên Giấy chứng nhận, mà là nguồn gốc hình thành tài sản và chứng cứ chứng minh. Minh bạch tài chính, lưu giữ hồ sơ đầy đủ và hiểu đúng quy định pháp luật sẽ là chìa khóa để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mỗi bên.”
GÓC NHÌN CHUYÊN GIA:
Bài viết này được xây dựng dựa trên sự tham vấn, tư vấn chuyên môn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục. Với tư duy tích hợp đa ngành, chúng tôi không chỉ mang lại lá chắn pháp lý vững chắc mà còn cung cấp giải pháp quản trị rủi ro và thấu cảm tâm lý toàn diện vì sự phát triển bền vững của cộng đồng.
Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc tương tự về đất đai hoặc học đường, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi tại hệ thống website tuvanphapluattamlygiaoduc.vn hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.
Từ khoá: Tư vấn; Luật đất đai; Bộ luật dân sự; Giải pháp.

