TÌNH HUỐNG 104: TRƯỜNG CAO ĐẲNG NGHỀ CAM KẾT BẰNG VĂN BẢN “100% SINH VIÊN RA TRƯỜNG CÓ VIỆC LÀM LƯƠNG TRÊN 10 TRIỆU ĐỒNG, NẾU KHÔNG SẼ HOÀN LẠI HỌC PHÍ” NHƯNG SAU ĐÓ TỪ CHỐI THỰC HIỆN CAM KẾT: SINH VIÊN CÓ THỂ ĐÒI LẠI TIỀN HAY KHÔNG?

10 / 100 Điểm SEO

“Đối với nhiều gia đình, quyết định cho con theo học một trường cao đẳng nghề là sự đầu tư của cả gia đình vào tương lai nghề nghiệp của con em mình. Khi những lời cam kết về việc làm và mức thu nhập trở thành yếu tố quyết định việc nhập học, nhưng sau đó lại bị phủ nhận hoặc né tránh thực hiện, câu chuyện không còn đơn thuần là thất vọng trong tuyển sinh mà đã trở thành vấn đề về trách nhiệm pháp lý của những cam kết được sử dụng để thu hút người học.”

Hãy cùng chuyên gia ThS. Nguyễn Hữu Long phân tích tình huống dưới đây để tìm ra giải pháp hài hòa giữa quyền lợi người học và trách nhiệm của cơ sở giáo dục nghề nghiệp.

  1. Tóm tắt tình huống thực tế (The Case)

Trường Cao đẳng nghề X, tỉnh B triển khai chiến dịch tuyển sinh với nội dung quảng bá nổi bật:

“100% sinh viên tốt nghiệp có việc làm với mức lương trên 10 triệu đồng/tháng; nếu không đạt được cam kết, nhà trường sẽ hoàn trả toàn bộ học phí.”

Cam kết này được thể hiện trong tài liệu tuyển sinh, hội thảo tư vấn hướng nghiệp và được xác nhận bằng văn bản khi sinh viên nhập học.

Tin tưởng vào những bảo đảm trên, nhiều phụ huynh đã vay mượn tiền để cho con theo học tại trường với kỳ vọng về cơ hội nghề nghiệp ổn định sau khi tốt nghiệp.

Tuy nhiên, sau khi ra trường, nhiều sinh viên không được nhà trường giới thiệu việc làm như cam kết hoặc chỉ được giới thiệu những công việc có mức thu nhập thấp hơn rất nhiều so với nội dung tuyển sinh ban đầu.

Khi sinh viên yêu cầu thực hiện cam kết hoàn trả học phí, nhà trường cho rằng mức lương phụ thuộc vào năng lực cá nhân và từ chối hoàn trả với nhiều lý do khác nhau.

Sự việc khiến nhiều sinh viên rơi vào trạng thái thất vọng, bế tắc và đặt ra câu hỏi: liệu những cam kết tuyển sinh đó có giá trị pháp lý hay không?

  1. Góc nhìn pháp lý – “Lá chắn vững chắc”
  2. Mục tiêu của giáo dục nghề nghiệp theo Luật Giáo dục nghề nghiệp

Khoản 2 Điều 6 Luật Giáo dục nghề nghiệp năm 2025 quy định:

“2. Mục tiêu đào tạo được quy định như sau:

  1. a) Chương trình đào tạo trình độ cao đẳng nhằm trang bị cho người học năng lực thực hiện, giải quyết các công việc phức tạp, khó được dự báo trước của ngành, nghề; khả năng sáng tạo, ứng dụng kỹ thuật, công nghệ hiện đại vào công việc, hướng dẫn và giám sát người khác trong nhóm thực hiện công việc;
  2. b) Chương trình đào tạo trình độ trung cấp nhằm trang bị cho người học năng lực thực hiện, giải quyết các công việc phức tạp, được dự báo trước của ngành, nghề; khả năng ứng dụng kỹ thuật, công nghệ hiện đại vào công việc, làm việc độc lập trong điều kiện việc làm thay đổi, làm việc theo nhóm; hướng dẫn, giám sát những người khác thực hiện công việc đã định sẵn;
  3. c) Chương trình giáo dục trung học nghề nhằm hoàn thiện học vấn phổ thông, trang bị cho người học năng lực thực hiện, giải quyết được các công việc trong điều kiện ổn định và môi trường quen thuộc của ngành, nghề; khả năng ứng dụng kỹ thuật, công nghệ hiện đại vào công việc, làm việc độc lập, làm việc theo nhóm;
  4. d) Chương trình đào tạo trình độ sơ cấp nhằm trang bị cho người học năng lực thực hiện, giải quyết các công việc cơ bản và được dự báo trước của một nghề; khả năng ứng dụng kỹ thuật, công nghệ vào công việc;

đ) Chương trình đào tạo nghề khác nhằm trang bị cho người học năng lực thực hiện, giải quyết một hoặc một số công việc đơn giản của một nghề.”

Điều này cho thấy việc hỗ trợ việc làm sau tốt nghiệp là mục tiêu quan trọng của giáo dục nghề nghiệp.

Tuy nhiên, pháp luật không mặc nhiên buộc mọi cơ sở giáo dục nghề nghiệp phải bảo đảm tuyệt đối rằng tất cả sinh viên đều có việc làm với một mức thu nhập cụ thể sau tốt nghiệp.

Do đó, nếu một trường chủ động đưa ra cam kết cụ thể về tỷ lệ việc làm hoặc mức lương thì trách nhiệm pháp lý của cam kết đó cần được xem xét dựa trên nội dung cam kết thực tế giữa các bên.

  1. Quyền của người tiêu dùng đối với thông tin trung thực

Điểm a khoản 1Điều 10 Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2023 quy định:

Điều 10. Các hành vi bị nghiêm cấm trong bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng

  1. Tổ chức, cá nhân kinh doanh bị nghiêm cấm thực hiện các hành vi sau đây:
  2. a) Lừa dối hoặc gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng thông qua việc cung cấp thông tin sai lệch, không đầy đủ, không chính xác về một trong các nội dung sau đây: sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ mà tổ chức, cá nhân kinh doanh bán, cung cấp; uy tín, khả năng kinh doanh, khả năng cung cấp sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ của tổ chức, cá nhân kinh doanh; nội dung, đặc điểm giao dịch giữa người tiêu dùng với tổ chức, cá nhân kinh doanh; hình ảnh, giấy tờ, tài liệu chứng nhận của cơ quan nhà nước có thẩm quyền về sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ hoặc tổ chức, cá nhân kinh doanh;

…”

Nói một cách dễ hiểu, một tổ chức không được phép sử dụng những cam kết hoặc thông tin vượt quá khả năng thực tế nhằm tạo niềm tin để người tiêu dùng lựa chọn sản phẩm hoặc dịch vụ của mình.

Nếu thông tin quảng bá đóng vai trò quyết định khiến người học lựa chọn nhập học thì nội dung đó có thể trở thành căn cứ quan trọng để xem xét trách nhiệm của bên đưa ra cam kết.

Áp dụng vào tình huống

Đối chiếu với tình huống trên, nếu nhà trường thực sự ban hành văn bản với nội dung:

“100% sinh viên ra trường có việc làm lương trên 10 triệu đồng, nếu không sẽ hoàn trả học phí”

thì đây không còn là khẩu hiệu truyền thông thông thường mà có thể được xem là một cam kết cụ thể được sử dụng trong hoạt động tuyển sinh.

Trong trường hợp đó, các tài liệu như:

  • Văn bản cam kết;
  • Brochure tuyển sinh;
  • Video quảng bá;
  • Email tuyển sinh;
  • Phiếu tư vấn tuyển sinh;
  • Biên bản làm việc với phụ huynh;

đều có thể trở thành chứng cứ quan trọng khi xác định trách nhiệm của nhà trường.

Nếu sinh viên chứng minh được rằng mình lựa chọn nhập học dựa trên cam kết nói trên và nhà trường không thực hiện đúng nội dung đã công bố thì người học có quyền yêu cầu thương lượng, hòa giải hoặc khởi kiện dân sự để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình theo quy định của pháp luật.

Kết luận pháp lý

Truyền thông tuyển sinh được phép hấp dẫn nhưng không được phép biến thành những lời hứa vượt quá khả năng thực hiện nhằm thu hút người học.

Một cam kết được sử dụng để thuyết phục phụ huynh đóng học phí thì cũng phải sẵn sàng chịu trách nhiệm khi cam kết đó không được thực hiện.

  1. Góc nhìn Tâm lý – Giáo dục – Quản trị – “Chìa khóa nhân văn”

Góc nhìn tâm lý

Trọng tâm của vụ việc không nằm ở số tiền học phí được hoàn lại mà nằm ở cảm giác sụp đổ kỳ vọng của những người trẻ vừa bước ra khỏi cánh cổng trường nghề.

Rất nhiều sinh viên lựa chọn trường nghề không phải vì đó là lựa chọn tốt nhất mà vì họ tin rằng đó là con đường ngắn nhất để có việc làm, giảm gánh nặng cho gia đình và sớm tự lập tài chính.

Khi những lời hứa về “việc làm chắc chắn” hay “thu nhập bảo đảm” không trở thành hiện thực, nhiều sinh viên rơi vào trạng thái:

  • mất phương hướng nghề nghiệp;
  • mặc cảm với gia đình;
  • cảm giác bản thân thất bại;
  • lo lắng vì các khoản vay học tập;
  • hoài nghi về giá trị của tấm bằng mình vừa nhận được.

Đối với nhiều phụ huynh, tổn thương lớn nhất không phải là khoản tiền học phí mà là cảm giác mình đã đưa con vào một lựa chọn được xây dựng bằng những kỳ vọng bị thổi phồng.

Góc nhìn giáo dục

Giáo dục nghề nghiệp sinh ra để rút ngắn khoảng cách giữa đào tạo và thị trường lao động, chứ không phải để biến tương lai nghề nghiệp của người học thành một sản phẩm quảng cáo.

Một cơ sở đào tạo có thể tự hào về tỷ lệ việc làm cao, nhưng không thể biến những con số thống kê thành lời bảo đảm tuyệt đối cho mọi cá nhân trong mọi hoàn cảnh.

Giáo dục trung thực đôi khi không hấp dẫn bằng quảng cáo, nhưng luôn bền vững hơn những lời hứa không thể thực hiện.

Góc nhìn quản trị

Đây trước hết là một cuộc khủng hoảng quản trị truyền thông tuyển sinh.

Sai lầm của nhiều cơ sở đào tạo không nằm ở việc muốn thu hút người học mà nằm ở việc để bộ phận truyền thông đi xa hơn năng lực thực tế của hệ thống đào tạo và kết nối doanh nghiệp.

Một quy trình quản trị tuyển sinh chuyên nghiệp phải bao gồm:

  • kiểm chứng dữ liệu việc làm sau tốt nghiệp;
  • công bố tỷ lệ việc làm thực tế theo từng ngành nghề;
  • phân biệt rõ giữa “hỗ trợ giới thiệu việc làm” và “cam kết việc làm”;
  • kiểm duyệt pháp lý đối với toàn bộ nội dung quảng bá tuyển sinh;
  • đánh giá rủi ro pháp lý trước khi đưa ra các chính sách cam kết tài chính.

Khủng hoảng truyền thông đại học và giáo dục nghề nghiệp thường không bắt đầu từ sự cố, mà bắt đầu từ khoảng cách giữa lời hứa và năng lực thực hiện.

Một lời hứa tuyển sinh quá mức có thể mang lại thêm vài trăm hồ sơ trong một mùa tuyển sinh, nhưng cũng có thể đánh đổi bằng uy tín của cả một cơ sở đào tạo trong nhiều năm sau đó.

  1. Giải pháp toàn diện của Chuyên gia Nguyễn Hữu Long

Việc một cơ sở giáo dục nghề nghiệp “vẽ” ra những viễn cảnh việc làm tươi đẹp, hứa hẹn bao tiêu đầu ra hay cam kết hoàn học phí trên các bài đăng quảng cáo rồi đơn phương “lật kèo” khi sinh viên nhập học là biểu hiện sắc nét của hành vi gian lận thương mại mang danh nghĩa giáo dục.

  • Vũ khí pháp lý từ hệ thống chứng cứ số: Trong cuộc chiến đối đầu với sự bội tín của nhà trường, sinh viên không thể chỉ phản kháng bằng các bài viết bức xúc trên mạng xã hội. Thứ duy nhất có sức nặng trước pháp lý là chứng cứ. Từ video livestream tuyển sinh, email trao đổi với bộ phận tuyển sinh, cho đến những dòng cam kết in trên tờ rơi quảng cáo – tất cả đều là những “thông điệp dữ liệu” có giá trị chứng cứ vững chắc theo quy định của Luật Giao dịch điện tử và Bộ luật Dân sự. Nhà trường không thể lấy lý do “đó chỉ là tài liệu tham khảo truyền thông” để rũ bỏ trách nhiệm. Trước khi đưa nhau ra tòa, một cuộc đối thoại sòng phẳng trên tinh thần cầu thị là cơ hội cuối cùng để nhà trường sửa sai. Nhưng nếu ban giám hiệu chọn cách im lặng hoặc ngụy biện, việc khởi kiện dân sự để đòi lại công bằng tài chính và quyền lợi học tập là bước đi tất yếu để trừng phạt sự bất chính.
  • Chấm dứt tư duy “bán hàng” trong tuyển sinh: Đã đến lúc các trường nghề phải từ bỏ tư duy xem người học là khách hàng để “chốt đơn” bằng mọi giá bằng các chiêu trò thổi phồng sự thật. Một quyết định tuyển sinh lệch chuẩn sẽ phá nát tương lai của hàng ngàn sinh viên và đổi lại bằng sự sụp đổ hoàn toàn về mặt thương hiệu của nhà trường. Quản trị giáo dục hiện đại đòi hỏi một tư duy minh bạch: nói thật về năng lực đào tạo, cam kết dựa trên dữ liệu thực tế và chịu trách nhiệm đến cùng với người học. Trong thị trường giáo dục, chỉ tiêu tuyển sinh ngắn hạn có thể làm đẹp báo cáo năm nay, nhưng uy tín và sự chính trực mới là chiếc phao cứu sinh duy nhất giữ cho ngôi trường đó tồn tại trong dài hạn.

Thông điệp của Chuyên gia Nguyễn Hữu Long

“Một cơ sở đào tạo có thể hứa về cơ hội, nhưng không được phép bán những điều mình không chắc chắn có thể thực hiện. Niềm tin của người học là loại học phí đắt giá nhất mà bất kỳ ngôi trường nào cũng không được phép đánh mất.”

GÓC NHÌN CHUYÊN GIA:

Bài viết này được xây dựng dựa trên sự tham vấn, tư vấn chuyên môn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục. Với tư duy tích hợp đa ngành, chúng tôi không chỉ mang lại lá chắn pháp lý vững chắc mà còn cung cấp giải pháp quản trị rủi ro và thấu cảm tâm lý toàn diện vì sự phát triển bền vững của cộng đồng.

Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc tương tự về đất đai hoặc học đường, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi tại hệ thống website tuvanphapluattamlygiaoduc.vn hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

 

Để lại một bình luận