TÌNH HUỐNG 562: BỆNH VIỆN SẢN ĐỂ XẢY RA SỰ CỐ CHẬP CHÁY HỆ THỐNG SƯỞI ẤM LỒNG ẤP TRẺ SINH NON DO LỖI LƠ LÀ BẢO TRÌ DÂY ĐIỆN CŨ RỈ, LÀM 2 TRẺ BỊ BỎNG CHẤN THƯƠNG NẶNG: AI CHỊU TỘI?

17 / 100 Điểm SEO

BỆNH VIỆN SẢN ĐỂ XẢY RA SỰ CỐ CHẬP CHÁY HỆ THỐNG SƯỞI ẤM LỒNG ẤP TRẺ SINH NON DO LỖI LƠ LÀ BẢO TRÌ DÂY ĐIỆN CŨ RỈ, LÀM 2 TRẺ BỊ BỎNG CHẤN THƯƠNG NẶNG: AI CHỊU TỘI?

Góc nhìn pháp lý – tâm lý – giáo dục – quản trị từ ThS. Nguyễn Hữu Long

Một chiếc lồng ấp đối với trẻ sinh non không chỉ là một thiết bị y tế. Đó là môi trường bảo vệ một cơ thể còn quá non nớt để tự thích nghi với bên ngoài. Vì vậy, phía sau mỗi dây điện, bộ phận sưởi, hệ thống cảnh báo hay thiết bị dự phòng đều là một yêu cầu an toàn gắn trực tiếp với sức khỏe và tính mạng của trẻ.

Giả sử một bệnh viện sản để xảy ra chập cháy hệ thống sưởi của lồng ấp do dây điện đã cũ, có dấu hiệu xuống cấp nhưng không được kiểm tra, thay thế đúng thời hạn. Hai trẻ sinh non bị bỏng và phải điều trị dài ngày.

Lúc này, câu hỏi không nên dừng lại ở việc “thiết bị bị hỏng”.

Cần hỏi sâu hơn: Ai được giao trách nhiệm kiểm tra? Ai biết thiết bị đã xuống cấp? Quy trình bảo trì có được thực hiện không? Những cảnh báo trước đó có bị bỏ qua? Và nếu một người có trách nhiệm đã không thực hiện nhiệm vụ được giao, sự thiếu trách nhiệm ấy có phải là nguyên nhân dẫn đến hậu quả hay không?

Đó mới là điểm bắt đầu của việc xác định trách nhiệm pháp lý.

  1. BỐI CẢNH THỰC TẾ: MỘT LỖI KỸ THUẬT CÓ THỂ BẮT ĐẦU TỪ MỘT LỖI QUẢN TRỊ

Hãy hình dung một quy trình quản lý thiết bị trong bệnh viện.

Hệ thống sưởi của lồng ấp được đưa vào sử dụng nhiều năm. Dây điện đã cũ, lớp vỏ có dấu hiệu xuống cấp. Nhân viên kỹ thuật từng ghi nhận thiết bị cần bảo trì, nhưng lịch bảo dưỡng bị chậm. Bộ phận quản trị vật tư chưa thay thế vì cho rằng thiết bị “vẫn đang hoạt động bình thường”.

Đến một đêm, hệ thống phát tia lửa, chập điện và phát sinh cháy.

Trong phòng lúc đó có những trẻ sinh non đang phụ thuộc vào thiết bị để duy trì điều kiện chăm sóc ổn định. Hai trẻ bị bỏng, phải chuyển sang cấp cứu và điều trị tổn thương.

Nếu đây là một tình huống có thật, việc điều tra không nên chỉ tập trung vào người trực tiếp đứng cạnh lồng ấp vào thời điểm xảy ra sự cố.

Trách nhiệm có thể nằm ở cả một chuỗi quản lý.

Người trực tiếp vận hành thiết bị có thể phải giải trình về việc sử dụng và xử lý sự cố. Nhân viên kỹ thuật có thể phải giải trình về việc kiểm tra, bảo dưỡng. Người phụ trách bộ phận vật tư – thiết bị có thể phải giải trình về kế hoạch bảo trì, thay thế. Người đứng đầu bệnh viện có thể phải giải trình về cơ chế kiểm soát an toàn và phân công trách nhiệm.

Nhưng cần nhấn mạnh: không phải cứ giữ chức vụ quản lý là đương nhiên phải chịu trách nhiệm hình sự.

Pháp luật hình sự đòi hỏi phải chứng minh được hành vi, lỗi, nhiệm vụ được giao, hậu quả và mối quan hệ nhân quả giữa hành vi thiếu trách nhiệm với hậu quả xảy ra.

Đây là nguyên tắc rất quan trọng để tránh hai thái cực: hoặc đổ hết trách nhiệm cho một nhân viên cấp dưới, hoặc quy kết người quản lý chỉ vì họ đứng tên ở vị trí phụ trách.

  1. GÓC NHÌN PHÁP LÝ: KHI NÀO “LƠ LÀ BẢO TRÌ” CÓ THỂ TRỞ THÀNH TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ?
  2. Trẻ em có quyền được bảo vệ tính mạng và sức khỏe

Luật Trẻ em năm 2016 xác định trẻ em có quyền được chăm sóc, nuôi dưỡng để phát triển; đồng thời có quyền được tôn trọng, bảo vệ tính mạng, thân thể, nhân phẩm và danh dự, cũng như quyền được chăm sóc, bảo vệ sức khỏe. Luật cũng đặt trách nhiệm bảo vệ trẻ em lên gia đình, Nhà nước và xã hội.

Trong môi trường bệnh viện, những quyền này càng có ý nghĩa đặc biệt.

Trẻ sinh non là nhóm bệnh nhi cần mức độ chăm sóc và giám sát cao. Vì vậy, yêu cầu bảo đảm an toàn đối với thiết bị phục vụ trẻ không thể được nhìn nhận đơn thuần như một công việc hành chính.

Một dây điện cũ không được thay thế đúng hạn có thể chỉ là một chi tiết kỹ thuật.

Nhưng nếu sự bỏ qua đó dẫn đến cháy và gây thương tích cho bệnh nhi, vấn đề đã chuyển sang phạm vi trách nhiệm pháp lý.

  1. Điều 360 Bộ luật Hình sự: không phải mọi sai sót đều là tội phạm

Điều 360 Bộ luật Hình sự quy định về Tội thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng.

Theo quy định hiện hành, người có chức vụ, quyền hạn vì thiếu trách nhiệm mà không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nhiệm vụ được giao, nếu thuộc các trường hợp luật định, có thể bị xử lý hình sự. Khoản 1 Điều 360 quy định trường hợp làm chết người hoặc gây thương tích, tổn hại sức khỏe cho người khác đạt các ngưỡng luật định có thể bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 05 năm.

Trong tình huống hai trẻ bị bỏng nặng, cơ quan điều tra phải làm rõ ít nhất những vấn đề cốt lõi.

Một là, người bị xem xét có chức vụ, quyền hạn và có nhiệm vụ cụ thể liên quan đến hệ thống thiết bị hay không?

Ví dụ, quyết định phân công có ghi rõ trưởng phòng quản trị vật tư chịu trách nhiệm tổ chức kiểm tra, bảo trì, sửa chữa thiết bị y tế hay không?

Hai là, người đó có vi phạm nghĩa vụ được giao hay không?

Chẳng hạn, đã có lịch bảo trì nhưng không thực hiện; đã nhận được cảnh báo thiết bị xuống cấp nhưng không xử lý; hoặc biết nguy cơ mất an toàn nhưng vẫn để thiết bị tiếp tục vận hành.

Ba là, sự thiếu trách nhiệm có quan hệ nhân quả với hậu quả không?

Đây là điểm rất quan trọng.

Nếu dây điện thực sự xuống cấp, việc bảo trì đáng lẽ phải được thực hiện, nhưng người có trách nhiệm cố tình bỏ qua và chính tình trạng đó dẫn đến chập cháy gây thương tích, căn cứ xác định trách nhiệm sẽ rõ hơn.

Ngược lại, nếu bệnh viện đã bảo trì đúng quy trình, thiết bị vừa được kiểm định nhưng phát sinh một lỗi kỹ thuật bất ngờ không thể dự liệu, thì không thể chỉ dựa vào hậu quả để kết luận có tội.

Pháp luật hình sự không xử lý một người chỉ vì một sự cố đáng tiếc đã xảy ra. Phải chứng minh lỗi và hành vi vi phạm nhiệm vụ theo quy định.

  1. Hậu quả thương tích phải được giám định

Trong vụ việc có hai trẻ bị bỏng, việc xác định mức độ tổn hại sức khỏe có ý nghĩa quan trọng.

Cơ quan tiến hành tố tụng có thể cần thu thập hồ sơ bệnh án, kết quả điều trị, hình ảnh tổn thương, hồ sơ cấp cứu và tiến hành giám định theo quy định để xác định tỷ lệ tổn thương cơ thể.

Nếu hậu quả đối với hai nạn nhân đáp ứng ngưỡng được quy định tại Điều 360, đây có thể là căn cứ quan trọng để xem xét trách nhiệm hình sự.

Ngoài trách nhiệm hình sự, tùy vào kết quả xác minh, bệnh viện và người có trách nhiệm còn có thể phải xem xét trách nhiệm dân sự về bồi thường thiệt hại, cũng như trách nhiệm hành chính hoặc kỷ luật tương ứng.

Một vụ việc có thể đồng thời tồn tại nhiều loại trách nhiệm. Không nên đồng nhất chúng với nhau.

III. GÓC NHÌN TÂM LÝ – GIÁO DỤC – QUẢN TRỊ: ĐỪNG CHỜ ĐẾN KHI CÓ CHÁY MỚI KIỂM TRA DÂY ĐIỆN

Điều đáng suy nghĩ nhất ở những sự cố kiểu này là: rủi ro thường không xuất hiện trong một khoảnh khắc duy nhất.

Một dây điện xuống cấp không tự nhiên trở thành nguy hiểm chỉ trong vài giây. Trước đó có thể đã có dấu hiệu nóng bất thường, lớp vỏ hư hỏng, thiết bị hoạt động không ổn định hoặc lịch bảo dưỡng bị bỏ qua.

Một hệ thống quản trị tốt phải nhìn thấy những dấu hiệu đó trước khi tai nạn xảy ra.

Tôi cho rằng đây là điểm mà các bệnh viện cần thay đổi cách tư duy.

Quản trị an toàn không thể chỉ là “có quy định”. Có quy định nhưng không kiểm tra, có sổ bảo trì nhưng không thực hiện, có người phụ trách nhưng không có cơ chế giám sát thì quy trình vẫn có thể tồn tại trên giấy.

Đặc biệt với khoa sơ sinh, nơi tập trung những bệnh nhi có nguy cơ cao, tiêu chuẩn quản trị rủi ro phải được đặt ở mức thận trọng hơn.

Một nhân viên kỹ thuật có thể nghĩ: “Thiết bị vẫn chạy được”.

Nhưng người quản lý an toàn phải đặt câu hỏi khác:

“Nếu thiết bị tiếp tục chạy thêm một đêm và xảy ra sự cố thì hậu quả là gì?”

Hai cách suy nghĩ này rất khác nhau.

Về mặt tâm lý tổ chức, một bệnh viện cũng cần tạo ra môi trường mà nhân viên có thể báo cáo nguy cơ mà không sợ bị trách phạt chỉ vì đã phát hiện một vấn đề.

Nếu kỹ thuật viên nhìn thấy dây điện cũ nhưng ngại báo cáo vì sợ “làm phiền lãnh đạo”, đó cũng là một lỗ hổng quản trị.

  1. KHI NÀO CÓ THỂ XEM XÉT TRÁCH NHIỆM CỦA TRƯỞNG PHÒNG QUẢN TRỊ VẬT TƯ?

Đây là nội dung cần được nói thật rõ để tránh tạo tâm lý “cứ có sự cố là bắt người đứng đầu”.

Giả sử trưởng phòng quản trị vật tư được giao nhiệm vụ tổ chức kiểm tra, bảo trì hệ thống thiết bị; bệnh viện có quy định định kỳ kiểm tra an toàn; hồ sơ cho thấy dây điện đã xuống cấp từ trước và nhiều lần được cảnh báo; nhưng người phụ trách không tổ chức sửa chữa hoặc thay thế mà vẫn để thiết bị vận hành.

Sau đó xảy ra chập cháy gây thương tích cho hai trẻ.

Trong trường hợp này, cơ quan điều tra có cơ sở để xem xét trách nhiệm của người phụ trách, nhưng việc có khởi tố hay không vẫn phải dựa trên kết quả xác minh, giám định và chứng cứ.

Quy trình tố tụng thông thường sẽ không phải là “xác định ngay trưởng phòng có tội”, mà là tiếp nhận nguồn tin về tội phạm, xác minh, thu thập hồ sơ kỹ thuật và bệnh án, lấy lời khai, trưng cầu giám định khi cần thiết, xác định trách nhiệm của từng cá nhân; nếu có đủ căn cứ theo luật thì mới tiến hành các bước tố tụng tiếp theo.

Hồ sơ cần đặc biệt chú ý đến quyết định phân công nhiệm vụ, quy trình bảo trì, nhật ký kiểm tra, biên bản bàn giao, phiếu sửa chữa, hồ sơ kiểm định thiết bị, cảnh báo kỹ thuật và dữ liệu liên quan đến thời điểm xảy ra sự cố.

Đây mới là những tài liệu giúp trả lời câu hỏi: “Ai biết? Ai phải làm? Ai đã không làm? Và việc không làm đó có dẫn đến hậu quả hay không?”

  1. TRÁCH NHIỆM CỦA BỆNH VIỆN: KHÔNG CHỈ LÀ TÌM MỘT NGƯỜI ĐỂ XỬ LÝ

Từ góc nhìn quản trị, tôi cho rằng phản ứng của bệnh viện sau sự cố quan trọng không kém việc xác định người có lỗi.

Nếu chỉ tìm một nhân viên để kỷ luật rồi thay dây điện, nguy cơ hệ thống vẫn còn đó.

Bệnh viện cần rà soát toàn bộ nhóm thiết bị tương tự, đặc biệt là các thiết bị phục vụ trẻ sơ sinh, thiết bị có hệ thống sưởi, nguồn điện dự phòng và cảnh báo nhiệt.

Cùng với đó là kiểm tra lại lịch bảo trì, trách nhiệm của từng bộ phận và khả năng ứng phó khi xảy ra mất điện, chập điện hoặc cháy thiết bị.

Tôi đặc biệt lưu ý một điểm: sự cố y tế không nên được xử lý theo tư duy “tìm người chịu tội” trước khi tìm ra lỗ hổng hệ thống.

Người vi phạm phải chịu trách nhiệm nếu đủ căn cứ. Nhưng nếu quy trình có lỗi, quy trình cũng phải được sửa.

Bởi nếu hôm nay một trưởng phòng bị xử lý nhưng ngày mai một khoa khác vẫn sử dụng thiết bị có dây điện xuống cấp, bài học pháp luật chưa thực sự được chuyển hóa thành an toàn thực tế.

  1. KHUYẾN NGHỊ TỪ CHUYÊN GIA NGUYỄN HỮU LONG

Thứ nhất, coi an toàn thiết bị là một bộ phận của an toàn người bệnh.

Không nên tách “quản trị vật tư” khỏi “chất lượng khám chữa bệnh”. Với trẻ sinh non, một lỗi kỹ thuật nhỏ cũng có thể dẫn đến hậu quả lớn.

Thứ hai, mọi cảnh báo về thiết bị phải có cơ chế truy vết.

Một phản ánh bằng miệng về dây điện hỏng không nên kết thúc bằng câu “để hôm nào sửa”. Cần có phiếu tiếp nhận, người phụ trách, thời hạn xử lý và xác nhận hoàn thành.

Thứ ba, phải phân định rõ trách nhiệm cá nhân trong chuỗi quản lý.

Không thể giao chung chung cho “phòng vật tư”. Cần xác định ai kiểm tra, ai phê duyệt sửa chữa, ai theo dõi thời hạn bảo trì và ai có quyền đình chỉ sử dụng thiết bị không an toàn.

Thứ tư, trẻ sinh non phải được đặt ở vị trí ưu tiên trong quản trị rủi ro.

Không phải vì các em “đặc biệt hơn” về quyền con người, mà vì đặc điểm sức khỏe của nhóm trẻ này khiến hậu quả từ sự cố có thể nghiêm trọng hơn.

Thứ năm, khi xảy ra tai nạn, phải ưu tiên cứu chữa và bảo vệ trẻ trước, sau đó mới xác định trách nhiệm.

Gia đình cần được cung cấp thông tin đầy đủ về tình trạng của trẻ, quá trình điều trị và các thủ tục liên quan. Bệnh viện cũng cần chủ động bảo toàn hồ sơ, dữ liệu và hiện trường cần thiết để việc xác minh được khách quan.

THÔNG ĐIỆP TỪ CHUYÊN GIA

Một thiết bị cũ không phải là một tội phạm. Một sự cố kỹ thuật cũng không tự động tạo ra một tội phạm. Nhưng nếu có người được giao trách nhiệm biết nguy cơ, có nghĩa vụ phải xử lý và vẫn bỏ mặc, trong khi sự bỏ mặc đó dẫn đến hậu quả mà pháp luật hình sự quy định, trách nhiệm pháp lý có thể được đặt ra.

Đặc biệt trong môi trường bệnh viện, nơi một sai sót về quản trị có thể tác động trực tiếp đến sức khỏe và tính mạng con người, “bảo trì” không phải là việc có thể làm khi thuận tiện. Đó là một phần của trách nhiệm bảo đảm an toàn.

Pháp luật không chỉ nhằm tìm người để xử phạt sau tai nạn. Giá trị lớn hơn của pháp luật là buộc mỗi cá nhân, mỗi bệnh viện và mỗi hệ thống quản trị phải nhìn thấy rủi ro trước khi một đứa trẻ phải trả giá cho nó.

Bài viết này được xây dựng dựa trên sự tham vấn, tư vấn chuyên môn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục. Với tư duy tích hợp đa ngành, chúng tôi không chỉ mang lại lá chắn pháp lý vững chắc mà còn cung cấp giải pháp quản trị rủi ro và thấu cảm tâm lý toàn diện vì sự phát triển bền vững của cộng đồng.

Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc về pháp lý, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi cho chuyên gia tại:

Gửi câu hỏi đến chuyên gia

Hotline: 0898.627.762

Lưu ý: Nội dung trên nhằm mục đích tuyên truyền, phổ biến pháp luật. Việc xác định trách nhiệm hình sự của một cá nhân cụ thể phải dựa trên hồ sơ vụ việc, chứng cứ, kết quả giám định và quyết định của cơ quan tiến hành tố tụng có thẩm quyền.

Căn cứ pháp lý chính: Điều 360 Bộ luật Hình sự năm 2015, được sửa đổi, bổ sung năm 2017; Luật Trẻ em năm 2016; Luật Khám bệnh, chữa bệnh số 15/2023/QH15, hiện đã có văn bản hợp nhất năm 2026.

 

Để lại một bình luận