TÌNH HUỐNG 533: NÔNG DÂN NHẬN KHOÁN ĐẤT RỪNG PHÒNG HỘ TỰ Ý CHẶT HẠ CÂY RỪNG TỰ NHIÊN ĐỂ THAY THẾ BẰNG TRỒNG CÂY ĐẶC SẢN KINH TẾ: CHẾ TÀI XỬ LÝ VI PHẠM HỢP ĐỒNG NHẬN KHOÁN?
Rừng phòng hộ là “lá phổi xanh” giữ đất, giữ nước, nhưng khi giá trị kinh tế của các loại cây đặc sản như quế, sâm, mắc ca tăng cao, không ít hộ nhận khoán đã tự ý phá bỏ rừng tự nhiên để trục lợi ngắn hạn, bất chấp hợp đồng đã ký và pháp luật hiện hành.
Hãy cùng chuyên gia ThS. Nguyễn Hữu Long phân tích tình huống dưới đây để làm rõ trách nhiệm pháp lý và bài học quản trị rủi ro cho cả người dân lẫn đơn vị chủ rừng.
1: Tóm tắt tình huống thực tế (The Case)
Năm 2016, hộ ông Nguyễn Văn A, trú tại xã X, tỉnh Y, ký hợp đồng nhận khoán bảo vệ, khoanh nuôi tái sinh 5 ha rừng phòng hộ với Ban quản lý rừng phòng hộ X (bên khoán), thời hạn 20 năm theo quy định. Theo hợp đồng, ông A có nghĩa vụ giữ nguyên hiện trạng rừng tự nhiên, chỉ được thực hiện các công việc bảo vệ, chăm sóc, khoanh nuôi xúc tiến tái sinh.
Đầu năm 2026, thấy giá cây quế trên thị trường tăng mạnh, ông A tự ý huy động nhân công chặt hạ khoảng 6.500 m² cây rừng tự nhiên tái sinh trong diện tích nhận khoán, sau đó san ủi để trồng quế – loại cây đặc sản kinh tế của địa phương. Sự việc bị lực lượng kiểm lâm địa bàn phát hiện khi tuần tra, lập biên bản hiện trường và báo cáo Ban quản lý rừng phòng hộ X. Ông A trình bày rằng bản thân chỉ muốn “cải tạo đất để làm kinh tế”, không nghĩ hành vi này là vi phạm nghiêm trọng.
2: Góc nhìn Pháp lý – “Lá chắn vững chắc”
Về nghĩa vụ của bên nhận khoán và chế tài hợp đồng:
Theo Nghị định số 168/2016/NĐ-CP ngày 27/12/2016 về khoán rừng, vườn cây và diện tích mặt nước trong các Ban quản lý rừng đặc dụng, rừng phòng hộ, bên nhận khoán có nghĩa vụ sử dụng đất, sử dụng rừng đúng mục đích, đúng thiết kế được duyệt; ngược lại, bên khoán có quyền và trách nhiệm:
“Khi phát hiện vi phạm hợp đồng hoặc vi phạm pháp Luật, thì tùy theo mức độ vi phạm áp dụng các biện pháp xử lý theo quy định của pháp Luật hoặc đơn phương hủy bỏ hợp đồng và phải chịu trách nhiệm về quyết định xử lý.”
Đồng thời, theo hướng dẫn áp dụng Khoản 2 Điều 10 Nghị định 168/2016/NĐ-CP:
“Trường hợp bên nhận khoán thực hiện không đúng hợp đồng khoán, sử dụng diện tích được nhận khoán sai mục đích… thì bên khoán thanh lý hợp đồng khoán và tổ chức thu hồi diện tích khoán.”
Như vậy, hành vi chặt phá rừng tự nhiên để trồng cây kinh tế của ông A là căn cứ rõ ràng để Ban quản lý rừng phòng hộ đơn phương chấm dứt, thanh lý hợp đồng khoán và thu hồi toàn bộ diện tích đã giao, đồng thời ông A phải bồi thường thiệt hại phát sinh từ việc vi phạm hợp đồng dân sự này.
Về xử phạt hành chính và hình sự trong lĩnh vực lâm nghiệp:
Điều 9 Luật Lâm nghiệp năm 2017 quy định rõ hành vi bị nghiêm cấm:
“1. Chặt, phá, khai thác, lấn, chiếm rừng trái quy định của pháp luật.”
Căn cứ Điều 20 Nghị định số 35/2019/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 07/2022/NĐ-CP) quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực Lâm nghiệp, hành vi phá rừng phòng hộ bị xử phạt theo diện tích, dao động từ vài triệu đồng đến hàng trăm triệu đồng, kèm biện pháp khắc phục hậu quả buộc khôi phục lại tình trạng ban đầu của rừng.
Tuy nhiên, với diện tích rừng phòng hộ bị hủy hoại lên đến 6.500 m², vụ việc đã vượt ngưỡng xử phạt hành chính, đủ yếu tố cấu thành tội phạm hình sự. Theo Điều 243 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017):
“Người nào đốt, phá rừng trái phép hoặc có hành vi khác hủy hoại rừng thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 500.000.000 đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 01 năm đến 05 năm… c) Rừng phòng hộ có diện tích từ 3.000 mét vuông (m2) đến dưới 7.000 mét vuông (m2).”
Trong trường hợp này không áp dụng chế tài Nhà nước thu hồi đất theo Điều 81 Luật Đất đai 2024, vì ông A là bên nhận khoán rừng theo hợp đồng với Ban quản lý, không phải người được Nhà nước giao đất hoặc cho thuê đất trực tiếp. Theo khoản 2 Điều 10 Nghị định số 168/2016/NĐ-CP ngày 27/12/2016, khi bên nhận khoán thực hiện không đúng hợp đồng, sử dụng diện tích nhận khoán sai mục đích thì bên khoán thanh lý hợp đồng khoán và tổ chức thu hồi diện tích khoán.
Kết luận pháp lý: Ông A đối mặt đồng thời hai nhóm trách nhiệm chính: (1) Ban quản lý rừng phòng hộ thanh lý hợp đồng khoán và thu hồi diện tích giao khoán theo khoản 2 Điều 10 Nghị định số 168/2016/NĐ-CP ngày 27/12/2016, đồng thời yêu cầu bồi thường thiệt hại theo quy định; (2) với diện tích rừng phòng hộ bị hủy hoại 6.500 m², hành vi thuộc trường hợp quy định tại điểm c khoản 1 Điều 243 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), nên chuyển hồ sơ cho cơ quan có thẩm quyền để xử lý trách nhiệm hình sự về tội “Hủy hoại rừng”; không áp dụng phương án xử phạt vi phạm hành chính theo Nghị định số 35/2019/NĐ-CP.
3: Góc nhìn Tâm lý – Giáo dục – Quản trị – “Chìa khóa nhân văn” (The Human & Management)
Về khía cạnh tâm lý & giáo dục
Hành vi của ông A xuất phát từ tâm lý nôn nóng làm giàu khi thấy giá trị cây đặc sản tăng cao trong khi rừng tự nhiên tái sinh mang lại lợi ích chậm, khó nhìn thấy ngay. Đây là biểu hiện của tư duy “sở hữu hóa” đất nhận khoán – nhầm lẫn giữa quyền sử dụng tạm thời theo hợp đồng với quyền định đoạt tài sản. Cần giáo dục để người dân hiểu: đất rừng phòng hộ là tài sản công, việc khai thác giá trị kinh tế phải song hành với nghĩa vụ bảo vệ hệ sinh thái.
Về khía cạnh Quản trị rủi ro
Sự việc cũng phơi bày lỗ hổng trong công tác quản lý của bên khoán: thiếu cơ chế kiểm tra, giám sát định kỳ diện tích đã giao khoán; chưa phổ biến rõ ràng nghĩa vụ và chế tài trong hợp đồng trước khi ký kết. Bài học quản trị đặt ra là các Ban quản lý rừng cần tăng cường tuần tra định kỳ, ứng dụng ảnh viễn thám để phát hiện sớm biến động rừng, đồng thời tư vấn mô hình sinh kế hợp pháp (trồng dược liệu, cây đặc sản dưới tán rừng không phá vỡ kết cấu rừng) để hài hòa lợi ích kinh tế và bảo vệ rừng.
4: Giải pháp toàn diện của Chuyên gia Nguyễn Hữu Long
Để xử lý vụ việc thấu tình đạt lý, giảm thiểu tổn thất cho cả hai bên, Chuyên gia Nguyễn Hữu Long đề xuất phương án 3 bước:
- Bước 1 – Lập biên bản và tạm dừng vi phạm: Ban quản lý rừng phối hợp kiểm lâm địa bàn lập biên bản hiện trạng, yêu cầu ông A dừng ngay việc san ủi, trồng cây mới trên diện tích đã chặt phá để bảo toàn hiện trường phục vụ xử lý.
- Bước 2 – Xử lý song song hành chính/hình sự và hợp đồng: Chuyển hồ sơ, tang vật cho cơ quan có thẩm quyền xác định mức độ vi phạm theo diện tích thực tế đo đạc để áp dụng đúng Nghị định 35/2019/NĐ-CP hoặc Điều 243 BLHS; đồng thời Ban quản lý rừng thực hiện thanh lý hợp đồng khoán, thu hồi diện tích theo Nghị định 168/2016/NĐ-CP và yêu cầu bồi thường thiệt hại tài nguyên rừng.
- Bước 3 – Khắc phục hậu quả và hỗ trợ chuyển đổi sinh kế: Buộc ông A khôi phục hiện trạng rừng (trồng lại cây bản địa) theo biện pháp khắc phục hậu quả; đồng thời chính quyền địa phương xem xét hướng dẫn mô hình nông – lâm kết hợp hợp pháp để ông A vẫn có thu nhập từ cây đặc sản mà không vi phạm pháp luật lâm nghiệp.
Bài học rút ra: rừng phòng hộ là tài sản chung của cộng đồng, mọi ý định “đổi màu xanh lấy lợi ích trước mắt” đều phải trả giá bằng chế tài pháp lý nghiêm khắc — chỉ có tuân thủ đúng cam kết mới là con đường phát triển kinh tế bền vững.
GÓC NHÌN CHUYÊN GIA:
Bài viết này được xây dựng dựa trên sự tham vấn, tư vấn chuyên môn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục. Với tư duy tích hợp đa ngành, chúng tôi không chỉ mang lại lá chắn pháp lý vững chắc mà còn cung cấp giải pháp quản trị rủi ro và thấu cảm tâm lý toàn diện vì sự phát triển bền vững của cộng đồng.
Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc tương tự về đất đai hoặc rừng, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi tại hệ thống website tuvanphapluattamlygiaoduc.vn hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

