TÌNH HUỐNG SỐ 516: TỰ Ý VÀO RỪNG PHÒNG HỘ ĐẦU NGUỒN CHẶT CỦI, KHAI THÁC LÂM SẢN PHỤ QUY MÔ LỚN: RANH GIỚI NHƯ THẾ NÀO GIỮA XỬ PHẠT HÀNH CHÍNH VÀ ÁN TÙ?

9 / 100 Điểm SEO

TÌNH HUỐNG SỐ 516: TỰ Ý VÀO RỪNG PHÒNG HỘ ĐẦU NGUỒN CHẶT CỦI, KHAI THÁC LÂM SẢN PHỤ QUY MÔ LỚN: RANH GIỚI NHƯ THẾ NÀO GIỮA XỬ PHẠT HÀNH CHÍNH VÀ ÁN TÙ?

Khai thác lâm sản phụ và gỗ củi tại các khu vực rừng phòng hộ đầu nguồn là hành vi tiềm ẩn nguy cơ phá hủy hệ sinh thái, gây lũ quét, sạt lở đất và đe dọa trực tiếp đến an ninh môi trường. Tuy nhiên, ranh giới giữa việc khai thác nhỏ lẻ phục vụ sinh hoạt dân sinh và hành vi vi phạm quy mô lớn dẫn đến trách nhiệm hình sự là điều mà nhiều người dân vùng đệm chưa nắm rõ.

Hãy cùng chuyên gia ThS. Nguyễn Hữu Long phân tích một tình huống thực tế dưới đây để hiểu rõ quy định pháp luật và định hướng sinh kế bền vững cho người dân.

  1. Tóm tắt tình huống thực tế

Gia đình ông Nguyễn Văn A cư trú tại xã B, tỉnh C – khu vực nằm trong vùng đệm của Khu rừng phòng hộ đầu nguồn H. Do hoàn cảnh kinh tế khó khăn, gia đình ông A cùng một số hộ dân trong làng thường xuyên vào rừng chặt củi, thu hái măng, nấm và các loại lâm sản phụ để bán kiếm thêm thu nhập.

Vào đầu năm 2026, nhận thấy nhu cầu tiêu thụ củi gỗ làm nhiên liệu và nguyên liệu chế biến tại các cơ sở tiểu thủ công nghiệp tăng cao, ông A đã thuê thêm 5 lao động địa phương, mang theo cưa máy và xe cơ giới đi sâu vào phân khu bảo vệ nghiêm ngặt của rừng phòng hộ đầu nguồn. Trong vòng 2 tuần, nhóm của ông A đã đốn hạ hàng loạt cây gỗ tự nhiên, thu gom hàng chục m3 củi cùng khối lượng lớn lâm sản phụ để vận chuyển ra ngoài tiêu thụ.

Khi lực lượng Kiểm lâm phối hợp cùng Công an xã B tiến hành kiểm tra đột xuất, nhóm của ông A đã khai thác trái phép tổng cộng 25 m3 gỗ thông thường thuộc rừng phòng hộ và hơn 1,5 tấn lâm sản phụ khác. Lực lượng chức năng đã lập biên bản, tạm giữ toàn bộ tang vật và phương tiện. Gia đình ông A vô cùng hoang mang, không biết hành vi này chỉ bị phạt tiền hay sẽ phải đối mặt với án tù.

  1. Góc nhìn Pháp lý – “Lá chắn vững chắc”

Rừng phòng hộ đầu nguồn là loại rừng được sử dụng chủ yếu để bảo vệ nguồn nước, bảo vệ đất, chống xói mòn, sạt lở, hạn chế thiên tai. Hành vi xâm hại tài nguyên rừng tại khu vực này bị pháp luật kiểm soát và xử lý vô cùng nghiêm khắc.

Quy định về quản lý và khai thác lâm sản trong rừng phòng hộ

Theo quy định của Luật Lâm nghiệp năm 2017, việc khai thác lâm sản trong rừng phòng hộ phải tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện quy định tại Điều 55:

Điều 55. Khai thác lâm sản trong rừng phòng hộ – Luật Lâm nghiệp năm 2017:

Đối với rừng phòng hộ là rừng tự nhiên:

  1. a) Cho phép khai thác cây đã chết, cây sâu bệnh, cây đứng ở nơi mật độ lớn hơn mật độ quy định;
  2. b) Cho phép thu hái lâm sản phụ ngoại trừ các loài thực vật rừng nguy cấp, quý, hiếm…
  3. c) Việc khai thác phải tuân thủ quy chế quản lý rừng và quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường.

Hành vi tự ý mang máy móc, nhân lực vào phân khu bảo vệ nghiêm ngặt của rừng phòng hộ đốn hạ cây rừng quy mô lớn mà không được cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt phương án khai thác là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng.

Ranh giới giữa Xử phạt hành chính và Trách nhiệm hình sự

Trường hợp xử phạt hành chính:

Nếu khối lượng gỗ hoặc lâm sản phụ khai thác chưa đạt mức truy cứu trách nhiệm hình sự, người vi phạm sẽ bị xử phạt theo Nghị định số 35/2019/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 07/2022/NĐ-CP) về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lâm nghiệp. Hình phạt bao gồm phạt tiền, tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm và buộc thực hiện các biện pháp khắc phục hậu quả (trồng lại rừng).

Trường hợp truy cứu trách nhiệm hình sự:

Khi hành vi khai thác trái phép đạt đến định lượng quy định tại Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), người thực hiện hành vi sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự về Tội khai thác, bảo vệ rừng và lâm sản theo Điều 232.

Điều 232. Tội khai thác, bảo vệ rừng và lâm sản – Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017):

Người nào thực hiện một trong các hành vi sau đây, nếu không thuộc trường hợp quy định tại Điều 232 của Bộ luật này, thì bị phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 300.000.000 đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm:

  1. a) Khai thác trái phép thực vật rừng ngoài gỗ thuộc Danh mục thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm…
  2. b) Khai thác trái phép gỗ thuộc loài thực vật rừng thông thường trị giá từ 40.000.000 đồng đến dưới 100.000.000 đồng hoặc từ 5 m3 đến dưới 10 m3 gỗ tại rừng phòng hộ…

Áp dụng vào tình huống:

Ông A đã chỉ đạo khai thác trái phép 25 m3 gỗ thông thường tại rừng phòng hộ đầu nguồn (vượt quá mức tối thiểu 5 m3 đối với rừng phòng hộ). Do đó, hành vi của ông A và các đối tượng liên quan đã có đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm theo quy định tại Điều 232 Bộ luật Hình sự năm 2015. Khối lượng 25 m3 gỗ rừng phòng hộ có thể khiến ông A phải đối mặt với khung hình phạt cao hơn (từ 02 năm đến 07 năm tù hoặc hơn tùy thuộc vào kết quả giám định cụ thể của cơ quan chức năng).

  1. Góc nhìn Tâm lý – Giáo dục – Quản trị – “Chìa khóa nhân văn”

Khía cạnh Tâm lý & Giáo dục

Tâm lý dựa dẫm vào tài nguyên thiên nhiên: Cư dân sinh sống tại vùng đệm rừng phòng hộ thường mang tâm lý “rừng là của chung”, “bao đời nay vẫn vào rừng lấy củi”. Sự thiếu hụt kiến thức pháp luật cộng với tư duy khai thác tự do khiến họ coi việc chặt củi, hái măng là quyền lợi mặc nhiên mà không nhận thức được quy mô và hậu quả pháp lý của hành vi.

Sự trỗi dậy của lợi ích ngắn hạn: Khi thấy nhu cầu thị trường tăng, tâm lý muốn gia tăng thu nhập nhanh chóng đã che mờ ý thức tuân thủ pháp luật. Từ việc “nhặt củi khô” phục vụ sinh hoạt, họ chuyển sang “khai thác quy mô lớn” có tổ chức, kéo theo sự tham gia của các lao động khác trong cộng đồng.

Khía cạnh Quản trị cộng đồng & Sinh kế thay thế

Thiếu hụt kỹ năng quản lý và bảo vệ rừng cộng đồng: Việc bảo vệ rừng không thể chỉ dựa vào lực lượng kiểm lâm mỏng mà phải gắn liền với vai trò của người dân địa phương. Khi cộng đồng chưa được giáo dục kỹ năng quản trị tài sản chung, họ sẽ đóng vai trò là “người xâm hại” thay vì “người bảo vệ”.

Bài toán sinh kế vùng đệm: Cốc rễ của hành vi xâm hại rừng phòng hộ chính là sự thiếu hụt sinh kế bền vững. Nếu không giải quyết được vấn đề việc làm và thu nhập cho người dân vùng đệm, các biện pháp răn đe pháp lý chỉ mang tính ngắn hạn.

  1. Giải pháp toàn diện của Chuyên gia Nguyễn Hữu Long

Để giải quyết tận gốc vấn đề, bảo vệ hệ sinh thái rừng phòng hộ nhưng vẫn đảm bảo tính nhân văn và an sinh xã hội, Chuyên gia Nguyễn Hữu Long đề xuất phương án xử lý toàn diện theo 3 bước:

Bước 1: Thành thực khai báo và hợp tác khắc phục hậu quả pháp lý

Đối với hộ ông Nguyễn Văn A, việc đối mặt với nguy cơ xử lý hình sự là khó tránh khỏi. Do đó, gia đình cần:

Thành khẩn khai báo, hợp tác tối đa với Cơ quan Điều tra và Lực lượng Kiểm lâm để làm rõ bản chất vụ việc.

Chủ động nộp lại toàn bộ số tiền thu lợi bất chính (nếu có), hỗ trợ cơ quan chức năng thu hồi tang vật.

Chủ động đăng ký cam kết khắc phục hậu quả bằng việc tham gia trồng lại diện tích rừng bị xâm hại hoặc đóng góp chi phí tái tạo rừng. Đây là các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự quan trọng theo quy định tại Điều 51 Bộ luật Hình sự năm 2015.

Bước 2: Chuyển đổi mô hình “Bảo vệ rừng dựa vào cộng đồng”

Chính quyền địa phương xã B và Ban quản lý rừng phòng hộ H cần tái cấu trúc phương thức quản trị:

Giao khoán bảo vệ rừng: Ký hợp đồng giao khoán bảo vệ rừng phòng hộ trực tiếp cho các hộ dân vùng đệm như gia đình ông A. Người dân vừa có nguồn thu nhập ổn định từ tiền dịch vụ môi trường rừng, vừa trở thành “cánh tay nối dài” của kiểm lâm.

Thành lập Tổ tự quản bảo vệ rừng: Bầu ra các hạt nhân uy tín trong cộng đồng để giám sát, phát hiện và ngăn chặn kịp thời các hành vi xâm hại tài nguyên thiên nhiên ngay từ khi mới phát sinh.

Bước 3: Đột phá sinh kế bền vững cho cư dân vùng đệm

Ủy ban nhân dân cấp huyện và xã cần phối hợp triển khai các giải pháp sinh kế thay thế:

Phát triển kinh tế dưới tán rừng: Hướng dẫn người dân kỹ thuật trồng dược liệu (như đinh lăng, ba kích, trà hoa vàng), chăn nuôi gia súc, gia cầm hoặc nuôi ong lấy mật dưới tán rừng theo đúng quy định của Luật Lâm nghiệp.

Chuyển đổi nghề nghiệp: Tổ chức các lớp đào tạo nghề ngắn hạn, kết nối với các doanh nghiệp địa phương để tạo việc làm phi nông nghiệp cho lao động nhàn rỗi tại vùng đệm.

GÓC NHÌN CHUYÊN GIA:

Bài viết này được xây dựng dựa trên sự tham vấn, tư vấn chuyên môn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục. Với tư duy tích hợp đa ngành, chúng tôi không chỉ mang lại lá chắn pháp lý vững chắc mà còn cung cấp giải pháp quản trị rủi ro và thấu cảm tâm lý toàn diện vì sự phát triển bền vững của cộng đồng.

Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc về pháp lý hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi cho chuyên gia tại: https://tuvanphapluattamlygiaoduc.vn/gui-cau-hoi-den-chuyen-gia/

Hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

Để lại một bình luận