TÌNH HUỐNG 515: CÔNG TY BỊ TỐ CÁO VI PHẠM BẢN QUYỀN PHẦN MỀM THIẾT KẾ DO NHÂN VIÊN TỰ Ý CÀI VÀO MÁY CÔNG TY

6 / 100 Điểm SEO

TÌNH HUỐNG 515: CÔNG TY BỊ TỐ CÁO VI PHẠM BẢN QUYỀN PHẦN MỀM THIẾT KẾ DO NHÂN VIÊN TỰ Ý CÀI VÀO MÁY CÔNG TY

Trong hoạt động doanh nghiệp, việc sử dụng phần mềm phục vụ thiết kế, kỹ thuật và quản lý ngày càng phổ biến. Tuy nhiên, chỉ một thao tác cài đặt phần mềm không có giấy phép của nhân viên cũng có thể khiến doanh nghiệp đứng trước nguy cơ phát sinh tranh chấp về quyền tác giả. Đáng chú ý, việc nhân viên tự ý thực hiện không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đương nhiên được miễn trách nhiệm. Vấn đề pháp lý cần được xem xét là ai thực hiện hành vi, hành vi đó được thực hiện vì mục đích gì, doanh nghiệp có biết hoặc cho phép hay không và người đứng đầu đã thực hiện trách nhiệm quản lý, kiểm soát như thế nào.

Hãy cùng chuyên gia ThS. Nguyễn Hữu Long phân tích một tình huống thực tế dưới đây dưới góc độ pháp lý liên quan để làm rõ quy trình, từ đó đưa ra bài học hữu ích.

  1. TÓM TẮT TÌNH HUỐNG THỰC TẾ

Công ty TNHH B, hoạt động trong lĩnh vực thiết kế xây dựng. Trong quá trình làm việc, anh A, nhân viên thiết kế của công ty, tự ý tải và cài đặt một phần mềm thiết kế thương mại chưa được công ty mua bản quyền vào máy tính do công ty cấp để phục vụ công việc.

Sau một thời gian sử dụng, chủ sở hữu phần mềm phát hiện chương trình đang được sử dụng tại Công ty B và gửi thông báo yêu cầu chấm dứt hành vi vi phạm, đồng thời đề nghị bồi thường thiệt hại. Công ty B cho rằng việc cài đặt do anh A tự thực hiện, không có sự chỉ đạo hay phê duyệt của Giám đốc. Nếu nhân viên tự ý cài phần mềm vi phạm bản quyền, Công ty và người đứng đầu có phải chịu trách nhiệm pháp lý hay không?

  1. GÓC NHÌN PHÁP LÝ – “LÁ CHẮN VỮNG CHẮC”

Thứ nhất, phần mềm thiết kế là đối tượng được pháp luật bảo hộ quyền tác giả

Theo Luật Sở hữu trí tuệ 2005, sửa đổi, bổ sung 2025, chương trình máy tính thuộc loại hình tác phẩm được bảo hộ quyền tác giả. Chủ sở hữu quyền tác giả có quyền độc quyền thực hiện hoặc cho phép người khác thực hiện quyền sao chép tác phẩm. Việc tạo bản sao phần mềm dưới dạng điện tử về nguyên tắc thuộc phạm vi quyền sao chép của chủ sở hữu.

Do đó, việc nhân viên tự ý tải, cài đặt và sử dụng phần mềm không có giấy phép hợp lệ trên máy tính của doanh nghiệp có thể làm phát sinh dấu hiệu xâm phạm quyền tác giả, tùy thuộc vào giấy phép sử dụng, phạm vi quyền được cấp và hành vi thực tế.

Thứ hai, nhân viên tự ý thực hiện không đồng nghĩa người đứng đầu đương nhiên phải chịu trách nhiệm hình sự

Điều 225 Bộ luật Hình sự 2015 quy định tội xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan. Để xem xét trách nhiệm hình sự đối với cá nhân, hành vi phải đáp ứng các dấu hiệu luật định, trong đó có yếu tố cố ý, hành vi xâm phạm thuộc trường hợp luật quy định và đạt ngưỡng về quy mô thương mại, thu lợi bất chính, thiệt hại hoặc giá trị hàng hóa vi phạm.

Vì vậy, không thể chỉ dựa vào việc người thực hiện hành vi là nhân viên của công ty để kết luận Giám đốc đương nhiên phạm tội. Cần xác định cụ thể Giám đốc có biết, chỉ đạo, cho phép, cùng thực hiện hoặc có hành vi cố ý liên quan đến việc xâm phạm quyền tác giả hay không.

Thứ ba, doanh nghiệp vẫn có thể phải đối mặt với trách nhiệm pháp lý

Đối với pháp nhân thương mại, khoản 4 Điều 225 Bộ luật Hình sự 2015 quy định điều kiện và mức xử lý riêng khi pháp nhân thương mại thực hiện hành vi thuộc điều này.

Do đó, lập luận “nhân viên tự ý cài nên công ty hoàn toàn không liên quan” là chưa đủ. Cơ quan có thẩm quyền sẽ phải xem xét mối liên hệ giữa hành vi của nhân viên với hoạt động của doanh nghiệp, việc sử dụng phần mềm phục vụ hoạt động kinh doanh, nhận thức của doanh nghiệp và các điều kiện trách nhiệm pháp lý cụ thể.

Đặc biệt, nếu người quản lý biết phần mềm không có giấy phép nhưng vẫn cho phép tiếp tục sử dụng, hoặc có chủ trương sử dụng phần mềm không bản quyền để giảm chi phí, thì vấn đề trách nhiệm pháp lý sẽ được xem xét ở mức độ khác so với trường hợp nhân viên hoàn toàn tự ý thực hiện và doanh nghiệp không biết.

Thứ tư, trách nhiệm của người đứng đầu phải được xác định trên cơ sở hành vi cụ thể

Người đứng đầu doanh nghiệp không phải chịu trách nhiệm hình sự chỉ vì giữ chức vụ Giám đốc. Trách nhiệm cá nhân phải gắn với hành vi, lỗi và vai trò cụ thể của người đó. Ngược lại, nếu người đứng đầu biết việc sử dụng phần mềm không có bản quyền, trực tiếp chỉ đạo hoặc chấp thuận việc tiếp tục sử dụng, thì việc chứng minh “nhân viên tự ý cài đặt” không đương nhiên loại trừ trách nhiệm của người đứng đầu.

  1. GÓC NHÌN TÂM LÝ – GIÁO DỤC – QUẢN TRỊ – “CHÌA KHÓA NHÂN VĂN”

Từ góc độ quản trị, vụ việc cho thấy rủi ro sở hữu trí tuệ có thể bắt đầu từ một hành vi tưởng như rất nhỏ của nhân viên.

Doanh nghiệp không nên chỉ xử lý khi đã nhận được đơn tố cáo mà cần giáo dục ý thức tuân thủ quyền sở hữu trí tuệ ngay từ đầu. Nhân viên cần được hướng dẫn rõ rằng việc tải phần mềm từ nguồn không chính thức, sử dụng bản crack hoặc tự ý cài đặt phần mềm thương mại trên thiết bị công ty có thể tạo ra rủi ro pháp lý cho cả cá nhân và doanh nghiệp.

Đối với người đứng đầu, trách nhiệm quản trị không nhất thiết đồng nghĩa với việc phải trực tiếp kiểm tra từng máy tính. Điều quan trọng là phải thiết lập cơ chế kiểm soát hợp lý: nhân viên chỉ được cài đặt phần mềm đã được phê duyệt; bộ phận công nghệ thông tin quản lý danh mục phần mềm; doanh nghiệp lưu giữ giấy phép và hóa đơn; đồng thời có quy trình xử lý khi phát hiện phần mềm không hợp lệ.

  1. GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN CỦA CHUYÊN GIA

Một là, kiểm tra ngay toàn bộ hệ thống máy tính để xác định phần mềm nào đang được cài đặt, nguồn gốc, giấy phép và thời điểm sử dụng.

Hai là, xác định rõ hành vi của nhân viên Nguyễn Văn A: tự ý cài đặt hay theo yêu cầu của cấp trên; có biết phần mềm không có bản quyền hay không; phần mềm được sử dụng cho mục đích cá nhân hay phục vụ hoạt động của Công ty B.

Ba là, doanh nghiệp cần rà soát trách nhiệm của người đứng đầu. Cần kiểm tra quy chế nội bộ, email, chỉ đạo công việc, hồ sơ mua sắm phần mềm và các tài liệu khác để xác định Giám đốc có biết hoặc cho phép việc sử dụng phần mềm hay không.

Bốn là, nếu phần mềm thực sự chưa được cấp phép, doanh nghiệp cần chủ động chấm dứt việc sử dụng và làm việc với chủ sở hữu quyền tác giả để xác định phương án xử lý phù hợp, thay vì tiếp tục sử dụng trong khi tranh chấp đang phát sinh.

Năm là, xây dựng quy trình quản trị tài sản trí tuệ và phần mềm: mọi phần mềm cài đặt trên thiết bị doanh nghiệp phải được phê duyệt; có người chịu trách nhiệm kiểm soát giấy phép; định kỳ rà soát hệ thống và đào tạo nhân viên về quyền sở hữu trí tuệ.

Góc nhìn chuyên gia:

Bài viết này được xây dựng dựa trên sự tham vấn, tư vấn chuyên môn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục. Với tư duy tích hợp đa ngành, chúng tôi không chỉ mang lại lá chắn pháp lý vững chắc mà còn cung cấp giải pháp quản trị rủi ro và thấu cảm tâm lý toàn diện vì sự phát triển bền vững của cộng đồng.

Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc về pháp lý, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi cho chuyên gia tại:

Website: https://tuvanphapluattamlygiaoduc.vn/gui-cau-hoi-den-chuyen-gia/

Hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

Để lại một bình luận