TÌNH HUỐNG 506: BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ ĐẤU THẦU MUA PHẢI LÔ MÁY XÉT NGHIỆM MÁU BỊ LỖI KỸ THUẬT TỪ NHÀ THẦU LỪA ĐẢO, DẪN ĐẾN TRẢ KẾT QUẢ SAI CHO 1.000 BỆNH NHÂN: XỬ LÝ KHỦNG HOẢNG?

17 / 100 Điểm SEO

BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ ĐẤU THẦU MUA PHẢI LÔ MÁY XÉT NGHIỆM MÁU BỊ LỖI KỸ THUẬT TỪ NHÀ THẦU LỪA ĐẢO, DẪN ĐẾN TRẢ KẾT QUẢ SAI CHO 1.000 BỆNH NHÂN: XỬ LÝ KHỦNG HOẢNG?

THS. NGUYỄN HỮU LONG – CHUYÊN GIA PHÁP LÝ, TÂM LÝ & GIÁO DỤC, GIÁM ĐỐC TRUNG TÂM TƯ VẤN PHÁP LUẬT THUỘC HỘI KHOA HỌC TÂM LÝ – GIÁO DỤC TỈNH QUẢNG TRỊ

LỜI DẪN MỞ

Một người đi xét nghiệm máu và nhận được kết quả “bất thường”. Họ lo lắng, mất ngủ, thậm chí nghĩ rằng mình đang mắc một căn bệnh nghiêm trọng. Một số người được chỉ định làm thêm xét nghiệm, uống thuốc hoặc thay đổi chế độ điều trị dựa trên kết quả đó.

Sau đó, bệnh viện phát hiện máy xét nghiệm có lỗi kỹ thuật.

Hàng trăm, thậm chí hàng nghìn kết quả có khả năng phải rà soát lại.

Trong tình huống giả định có 1.000 bệnh nhân nhận kết quả sai, đây không còn là một lỗi kỹ thuật đơn lẻ. Nó trở thành một cuộc khủng hoảng y tế, pháp lý và tâm lý cùng lúc.

Điều đáng nói là trong những sự cố như vậy, câu hỏi không nên chỉ dừng ở “máy hỏng hay nhà thầu sai?”. Phải truy ngược toàn bộ chuỗi trách nhiệm: nhà thầu đã cung cấp thiết bị như thế nào, hồ sơ dự thầu có trung thực không, bệnh viện đã kiểm tra và nghiệm thu ra sao, bộ phận xét nghiệm có thực hiện kiểm soát chất lượng không, khi xuất hiện dấu hiệu bất thường thì ai phát hiện và xử lý, và cuối cùng người bệnh phải được bảo vệ như thế nào?

Theo tôi, một bệnh viện xử lý khủng hoảng tốt không phải là bệnh viện cố chứng minh mình “không có lỗi”. Đó là bệnh viện dám khoanh vùng rủi ro, bảo vệ người bệnh trước, giữ nguyên chứng cứ và xác định trách nhiệm bằng quy trình minh bạch.

  1. BỐI CẢNH THỰC TẾ

Hãy hình dung một bệnh viện đa khoa quốc tế tổ chức mua sắm một hệ thống máy xét nghiệm huyết học hoặc sinh hóa tự động. Nhà thầu trúng thầu cung cấp máy, hóa chất, vật tư tiêu hao và dịch vụ bảo trì theo hợp đồng.

Sau một thời gian vận hành, nhân viên xét nghiệm nhận thấy một số chỉ số có biểu hiện bất thường. Ban đầu, những sai lệch này có thể được xem là vấn đề hiệu chuẩn hoặc bảo trì. Nhưng khi đối chiếu với mẫu kiểm chuẩn và kết quả xét nghiệm lại bằng phương pháp khác, bệnh viện phát hiện máy có lỗi kỹ thuật.

Vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn khi truy xuất dữ liệu cho thấy khoảng 1.000 bệnh nhân đã được xét nghiệm bằng thiết bị trong khoảng thời gian nghi ngờ.

Một người nhận kết quả xét nghiệm sai có thể không biết mình đang cầm trên tay một thông tin sai lệch. Họ tin vào kết quả vì đó là kết quả được phát hành từ bệnh viện.

Nếu kết quả sai theo hướng “dương tính”, người bệnh có thể rơi vào trạng thái hoảng sợ. Nếu sai theo hướng “bình thường”, nguy cơ lại nằm ở chỗ người bệnh có thể chủ quan hoặc việc chẩn đoán, điều trị bị ảnh hưởng.

Đây chính là lý do sự cố xét nghiệm phải được nhìn nhận khác với một sai sót hành chính thông thường.

Điều tôi quan tâm nhất trong tình huống này không phải là bệnh viện mất bao nhiêu tiền để thay máy. Câu hỏi quan trọng hơn là: có bao nhiêu người đã đưa ra quyết định về sức khỏe của mình dựa trên một kết quả có khả năng không chính xác?

Và từ thời điểm phát hiện sự cố, mỗi giờ chậm trễ đều có thể làm tăng phạm vi hậu quả nếu máy vẫn tiếp tục được sử dụng.

  1. GÓC NHÌN PHÁP LÝ
  2. TRƯỚC HẾT PHẢI XÁC ĐỊNH PHẠM VI ÁP DỤNG CỦA PHÁP LUẬT ĐẤU THẦU

Không phải mọi hoạt động mua máy của mọi bệnh viện tư nhân đều mặc nhiên thuộc phạm vi điều chỉnh giống nhau của Luật Đấu thầu.

Nếu gói mua sắm thuộc phạm vi áp dụng của pháp luật về đấu thầu, việc lựa chọn nhà thầu phải tuân thủ Luật Đấu thầu và các văn bản hướng dẫn hiện hành. Hiện nay, Luật Đấu thầu đã được sửa đổi, bổ sung và được hợp nhất tại 74/VBHN-VPQH năm 2026.

Điểm này cần được xác định ngay từ đầu bởi nó quyết định cách đánh giá hành vi của nhà thầu cũng như trách nhiệm của chủ đầu tư, bên mời thầu và các cá nhân liên quan.

Nếu bệnh viện tổ chức lựa chọn nhà thầu theo pháp luật đấu thầu mà nhà thầu có hành vi làm giả, làm sai lệch hồ sơ hoặc cố ý cung cấp thông tin không trung thực nhằm làm sai lệch kết quả lựa chọn nhà thầu thì có thể rơi vào nhóm hành vi gian lận bị cấm theo Điều 16 Luật Đấu thầu.

Điều 17 cũng quy định các trường hợp hủy thầu, trong đó có trường hợp nhà thầu trúng thầu thực hiện hành vi bị cấm theo Điều 16; đồng thời tổ chức, cá nhân vi phạm dẫn đến hủy thầu có thể phải đền bù chi phí cho các bên liên quan theo điều kiện luật định.

Tuy nhiên, cần phân biệt rất rõ:

Máy xét nghiệm bị lỗi không đồng nghĩa với việc nhà thầu đã gian lận.

Một thiết bị có thể lỗi do sản xuất, vận chuyển, lắp đặt, hiệu chuẩn, bảo trì, sử dụng hoặc nhiều nguyên nhân kỹ thuật khác.

Chỉ khi có chứng cứ cho thấy nhà thầu biết hoặc phải biết về tình trạng thiết bị nhưng vẫn cố ý che giấu, cung cấp thông tin sai lệch, làm giả hồ sơ hoặc có hành vi khác thuộc trường hợp pháp luật cấm thì mới có cơ sở xem xét trách nhiệm tương ứng.

  1. TRÁCH NHIỆM VỀ CHẤT LƯỢNG CỦA MÁY KHÔNG CHẤM DỨT KHI KÝ HỢP ĐỒNG

Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa hiện hành đã được sửa đổi bởi Luật 78/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/01/2026 và được hợp nhất tại 156/VBHN-VPQH năm 2025.

Luật đặt ra trách nhiệm của các chủ thể trong chuỗi sản xuất, nhập khẩu, bán hàng và sử dụng sản phẩm, hàng hóa nhằm bảo đảm chất lượng.

Đối với thiết bị xét nghiệm, việc xác định trách nhiệm phải dựa trên tình trạng thực tế của thiết bị, tiêu chuẩn, quy chuẩn áp dụng, hợp đồng, hồ sơ kỹ thuật, điều kiện sử dụng và kết quả kiểm tra, thử nghiệm, giám định nếu cần.

Đặc biệt, Điều 54 của Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa xác định tranh chấp về chất lượng có thể phát sinh khi sản phẩm, hàng hóa không phù hợp với tiêu chuẩn công bố áp dụng, quy chuẩn kỹ thuật hoặc thỏa thuận về chất lượng trong hợp đồng; đồng thời có thể phát sinh khi hàng hóa không bảo đảm chất lượng gây thiệt hại cho người, tài sản và các đối tượng được pháp luật bảo vệ.

Điều này rất quan trọng đối với bệnh viện.

Bệnh viện không nên chỉ kiểm tra máy vào ngày nhận hàng rồi coi trách nhiệm chất lượng đã hoàn tất. Đối với thiết bị ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả xét nghiệm, quản trị chất lượng phải tiếp tục trong suốt quá trình vận hành.

  1. BỆNH VIỆN CŨNG CẦN XEM XÉT TRÁCH NHIỆM CỦA CHÍNH MÌNH

Đây là điểm tôi cho rằng thường khó nói nhưng cần nói.

Nếu nhà thầu có lỗi, bệnh viện có quyền yêu cầu nhà thầu chịu trách nhiệm theo hợp đồng và pháp luật. Nhưng nếu bệnh viện bỏ qua các dấu hiệu bất thường, không thực hiện kiểm tra chất lượng cần thiết hoặc vẫn sử dụng thiết bị sau khi đã có cảnh báo kỹ thuật, trách nhiệm của bệnh viện và những người liên quan cũng cần được xem xét độc lập.

Không thể mặc nhiên kết luận: “Nhà thầu giao máy lỗi nên bệnh viện không liên quan.”

Ví dụ, máy đã liên tục cho kết quả kiểm chuẩn lệch trong nhiều ngày nhưng bộ phận phụ trách vẫn tiếp tục sử dụng vì sợ ảnh hưởng tiến độ xét nghiệm. Nếu sau đó phát hiện 1.000 kết quả có vấn đề, câu chuyện pháp lý sẽ không chỉ xoay quanh nhà thầu.

Ngược lại, nếu bệnh viện đã thực hiện đúng quy trình tiếp nhận, kiểm tra, hiệu chuẩn, kiểm soát chất lượng, nhưng lỗi kỹ thuật tiềm ẩn không thể nhận biết bằng các phương pháp kiểm tra thông thường và nhà thầu có hành vi che giấu, trách nhiệm của các bên sẽ phải được phân định khác.

Pháp luật không nên được áp dụng theo kiểu “có sự cố là tìm một người để đổ lỗi”.

  1. KẾT QUẢ XÉT NGHIỆM SAI CÓ THỂ LÀM PHÁT SINH TRÁCH NHIỆM BỒI THƯỜNG

Bộ luật Dân sự 2015 là một trong những căn cứ quan trọng để xem xét trách nhiệm bồi thường thiệt hại.

Điều 584 quy định căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại do hành vi xâm phạm tính mạng, sức khỏe, tài sản, quyền và lợi ích hợp pháp khác của người khác.

Điều 585 đặt ra các nguyên tắc bồi thường; Điều 590 quy định thiệt hại do sức khỏe bị xâm phạm.

Trong tình huống kết quả xét nghiệm sai dẫn đến thiệt hại thực tế, cần xác định cụ thể mối quan hệ giữa kết quả sai và thiệt hại của từng người.

Ví dụ, một bệnh nhân nhận kết quả sai và phải thực hiện thêm một thủ thuật xâm lấn không cần thiết. Một người khác phải nghỉ việc nhiều ngày để điều trị, tái khám. Người thứ ba chịu tổn thất tinh thần do nhận thông tin sai về tình trạng bệnh.

Mức độ và căn cứ bồi thường không thể chia đều một con số cho 1.000 người.

Phải xác định thiệt hại thực tế, quan hệ nhân quả và trách nhiệm của từng chủ thể.

Bệnh viện, nhà thầu, nhà sản xuất hoặc chủ thể khác có thể có trách nhiệm khác nhau tùy vào hành vi, hợp đồng, lỗi và quy định pháp luật áp dụng.

  1. ĐÌNH CHỈ MÁY LÀ BIỆN PHÁP QUẢN TRỊ KHẨN CẤP, KHÔNG PHẢI LÀ KẾT LUẬN NHÀ THẦU CÓ TỘI

Khi phát hiện thiết bị có khả năng tạo ra kết quả không chính xác, bệnh viện cần ngay lập tức kiểm soát rủi ro chuyên môn.

Trong thực tế, điều này có thể bao gồm dừng sử dụng thiết bị nghi vấn, cô lập máy và lô hóa chất/vật tư liên quan, bảo quản dữ liệu xét nghiệm, kiểm tra mẫu kiểm chuẩn, đối chiếu kết quả bằng phương pháp hoặc thiết bị phù hợp và rà soát danh sách người bệnh bị ảnh hưởng.

Nhưng “đình chỉ máy” không đồng nghĩa với “kết luận nhà thầu lừa đảo”.

Hai việc hoàn toàn khác nhau.

Một bên là biện pháp bảo vệ an toàn người bệnh trong tình huống có nguy cơ. Bên còn lại là quá trình xác định trách nhiệm pháp lý.

Tôi cho rằng đây là nguyên tắc rất cần được phổ biến trong cộng đồng: khi chưa có kết luận cuối cùng, phải hành động đủ nhanh để ngăn rủi ro nhưng đủ thận trọng để không kết tội một chủ thể bằng cảm tính.

III. GÓC NHÌN TÂM LÝ – GIÁO DỤC – QUẢN TRỊ

  1. NỖI SỢ CỦA NGƯỜI BỆNH ĐÔI KHI LỚN HƠN GIÁ TRỊ CỦA MỘT CON SỐ TRÊN PHIẾU XÉT NGHIỆM

Một kết quả xét nghiệm không chỉ là một con số.

Với người bệnh, đó có thể là câu trả lời cho câu hỏi “Tôi có mắc bệnh không?”. Vì thế, khi bệnh viện thông báo kết quả trước đó có khả năng sai, người bệnh có thể rơi vào trạng thái hoang mang rất mạnh.

Có người sẽ tự hỏi: “Tôi đã uống thuốc dựa trên kết quả đó thì sao?”

“Bác sĩ có chẩn đoán sai cho tôi không?”

“Nếu kết quả cũ bình thường nhưng thực tế tôi đang mắc bệnh thì liệu có chậm điều trị không?”

Những câu hỏi đó không thể được giải quyết bằng một thông báo lạnh lùng rằng “bệnh viện xin lỗi vì sự cố kỹ thuật”.

Xin lỗi là cần thiết. Nhưng chưa đủ.

Người bệnh cần được giải thích mình thuộc nhóm nào, kết quả nào cần kiểm tra lại, khi nào được xét nghiệm lại, có cần tiếp tục điều trị hay không và bệnh viện sẽ chịu trách nhiệm hỗ trợ ra sao.

  1. KHỦNG HOẢNG UY TÍN KHÔNG CHỈ NẰM TRÊN MẠNG XÃ HỘI

Một bệnh viện có thể mất nhiều năm để xây dựng thương hiệu, nhưng chỉ một sự cố xét nghiệm nghiêm trọng cũng có thể khiến người dân đặt lại câu hỏi về toàn bộ hệ thống.

Tôi không cho rằng bệnh viện nên phản ứng bằng cách im lặng cho đến khi có kết luận cuối cùng.

Im lặng trong một khoảng thời gian cần thiết để xác minh là khác với im lặng để né tránh trách nhiệm.

Nếu đã xác định có nhóm bệnh nhân bị ảnh hưởng, bệnh viện cần chủ động thông tin theo hướng chính xác, dễ hiểu và có trách nhiệm. Không nên dùng những thuật ngữ kỹ thuật quá khó khiến người bệnh càng lo lắng.

Một thông báo tốt cần trả lời được ba câu hỏi: chuyện gì đã xảy ra, người bệnh cần làm gì ngay bây giờ và bệnh viện đang làm gì để khắc phục.

  1. QUẢN TRỊ KHỦNG HOẢNG PHẢI BẮT ĐẦU TỪ VIỆC GIỮ CHỨNG CỨ

Khi phát hiện máy có lỗi, một phản ứng sai lầm có thể là tháo máy, thay linh kiện, xóa dữ liệu hoặc yêu cầu nhà thầu “sửa ngay cho xong”.

Làm như vậy có thể vô tình làm mất những chứng cứ quan trọng.

Theo góc nhìn quản trị rủi ro, bệnh viện cần bảo toàn dữ liệu vận hành, lịch sử bảo trì, kết quả kiểm chuẩn, hồ sơ nghiệm thu, hồ sơ mua sắm, thông tin về lô máy, hóa chất, vật tư tiêu hao và trao đổi giữa bệnh viện với nhà thầu.

Nếu cần tháo dỡ hoặc sửa chữa, phải có biên bản và quy trình kỹ thuật phù hợp.

Một thiết bị y tế xảy ra sự cố không chỉ là một vật thể cần sửa. Nó còn là một “nguồn dữ liệu” để tìm nguyên nhân.

  1. ĐỪNG BIẾN KHỦNG HOẢNG THÀNH CUỘC ĐẤU KHẨU GIỮA BỆNH VIỆN VÀ NHÀ THẦU

Trong những vụ việc gây dư luận, hai bên rất dễ rơi vào trạng thái đổ lỗi.

Bệnh viện nói nhà thầu giao máy lỗi.

Nhà thầu nói bệnh viện sử dụng sai.

Bộ phận xét nghiệm nói máy có vấn đề.

Bộ phận mua sắm nói đã nghiệm thu đúng hợp đồng.

Nếu chỉ tranh luận bằng phát ngôn, sự thật sẽ ngày càng khó xác định.

Cần một cơ chế đánh giá độc lập dựa trên dữ liệu kỹ thuật, hồ sơ và bằng chứng. Khi nguyên nhân được xác định, trách nhiệm của từng chủ thể mới có thể được phân định.

  1. KHUYẾN NGHỊ TỪ CHUYÊN GIA NGUYỄN HỮU LONG

Từ góc nhìn pháp lý, tâm lý và quản trị, tôi cho rằng bệnh viện nên xử lý một sự cố xét nghiệm theo tư duy “bảo vệ người bệnh – bảo toàn chứng cứ – khắc phục hậu quả – xác định trách nhiệm”.

Ngay khi có căn cứ đáng tin cậy cho thấy máy xét nghiệm có thể cho kết quả không chính xác, bệnh viện cần đánh giá mức độ nguy cơ và áp dụng biện pháp kiểm soát phù hợp, trong đó có việc tạm dừng sử dụng thiết bị nếu cần thiết. Việc này nên được ghi nhận bằng hồ sơ chuyên môn rõ ràng.

Sau đó, phải xác định “vùng ảnh hưởng”: khoảng thời gian nào máy có khả năng hoạt động không chính xác, những xét nghiệm nào bị ảnh hưởng, bao nhiêu bệnh nhân có liên quan và có kết quả nào đã được sử dụng để đưa ra quyết định điều trị.

Đây là bước rất khó nhưng cũng quan trọng nhất.

Không nên thông báo chung chung rằng “có khoảng 1.000 người bị ảnh hưởng” rồi để người bệnh tự tìm hiểu. Bệnh viện cần lập danh sách đối tượng cần rà soát và chủ động liên hệ.

Với những kết quả có khả năng ảnh hưởng đến chẩn đoán hoặc điều trị, cần tổ chức xét nghiệm lại bằng phương pháp hoặc thiết bị phù hợp. Nếu có trường hợp cần khám lại, điều chỉnh điều trị hoặc xử trí y khoa, bệnh viện cần có cơ chế hỗ trợ cụ thể.

Về quan hệ với nhà thầu, bệnh viện cần rà soát toàn bộ hồ sơ lựa chọn nhà thầu và hợp đồng: hồ sơ dự thầu, cam kết kỹ thuật, nguồn gốc thiết bị, tài liệu chứng minh chất lượng, biên bản bàn giao, nghiệm thu, bảo hành, bảo trì, các cảnh báo kỹ thuật và lịch sử trao đổi.

Nếu phát hiện dấu hiệu nhà thầu có hành vi gian lận trong đấu thầu, cần chuyển vụ việc đến cơ quan có thẩm quyền và áp dụng các biện pháp pháp lý phù hợp. Không nên tự mình gắn nhãn “lừa đảo” trước khi có kết luận của cơ quan có thẩm quyền.

Nếu thiết bị không bảo đảm chất lượng hoặc không phù hợp với cam kết trong hợp đồng, bệnh viện có thể yêu cầu nhà thầu thực hiện nghĩa vụ bảo hành, khắc phục, thay thế và bồi thường theo hợp đồng và pháp luật.

Nếu người bệnh đã phát sinh thiệt hại, bệnh viện cũng cần chủ động xây dựng phương án tiếp nhận, giải quyết yêu cầu của người bệnh. Không nên đẩy toàn bộ người bệnh sang làm việc trực tiếp với nhà thầu trong khi chính bệnh viện là nơi cung cấp kết quả xét nghiệm cho họ.

Đối với việc khởi kiện nhà thầu, cần chuẩn bị hồ sơ chứng minh quan hệ hợp đồng, vi phạm nghĩa vụ, lỗi hoặc căn cứ trách nhiệm, thiệt hại và mối quan hệ nhân quả. Những tài liệu như kết quả giám định thiết bị, hồ sơ kiểm định, dữ liệu máy, hồ sơ nghiệm thu và báo cáo chuyên môn có thể có giá trị quan trọng trong quá trình giải quyết tranh chấp.

Tôi cũng muốn nhấn mạnh một điểm: đừng chỉ bồi thường để “đóng vụ việc”.

Nếu 1.000 bệnh nhân đã nhận kết quả sai, điều cần khôi phục không chỉ là một khoản tiền. Đó còn là niềm tin.

Bệnh viện cần nhìn lại quy trình mua sắm, nghiệm thu thiết bị, kiểm soát chất lượng xét nghiệm, cơ chế cảnh báo và quy trình phản ứng khi có sai lệch. Nếu chỉ thay máy rồi tiếp tục vận hành theo quy trình cũ, bài học của sự cố chưa thực sự được rút ra.

THÔNG ĐIỆP CUỐI CÙNG

Một chiếc máy xét nghiệm có thể là tài sản của bệnh viện. Nhưng kết quả mà chiếc máy tạo ra lại liên quan trực tiếp đến sức khỏe và quyết định của con người.

Vì vậy, khi mua sắm thiết bị y tế, giá thấp hay hồ sơ đẹp không thể là tiêu chí duy nhất. Chất lượng, nguồn gốc, khả năng kiểm chứng, bảo hành, bảo trì và cơ chế chịu trách nhiệm phải được đặt vào đúng vị trí trong toàn bộ vòng đời của thiết bị.

Một nhà thầu có dấu hiệu gian lận phải được xử lý theo pháp luật. Một bệnh viện có sai sót trong kiểm soát chất lượng cũng cần nhìn nhận trách nhiệm của mình. Và người bệnh, trong mọi trường hợp, không nên trở thành người cuối cùng biết rằng kết quả xét nghiệm của mình có vấn đề.

Theo quan điểm của tôi, xử lý một khủng hoảng y tế tốt không phải là tìm cách làm cho câu chuyện biến mất. Đó là làm cho sự thật được xác định, người bệnh được bảo vệ, thiệt hại được khắc phục và quy trình được sửa đổi để giảm nguy cơ lặp lại.

Niềm tin của người bệnh không thể được xây dựng chỉ bằng những khẩu hiệu về “dịch vụ quốc tế”. Nó được hình thành từ từng kết quả xét nghiệm chính xác, từng quy trình kiểm soát chất lượng và đặc biệt là cách bệnh viện ứng xử khi có sự cố.

Bài viết này được xây dựng dựa trên sự tham vấn, tư vấn chuyên môn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục. Với tư duy tích hợp đa ngành, chúng tôi không chỉ mang lại lá chắn pháp lý vững chắc mà còn cung cấp giải pháp quản trị rủi ro và thấu cảm tâm lý toàn diện vì sự phát triển bền vững của cộng đồng.

Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc về pháp lý hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi cho chuyên gia tại: https://tuvanphapluattamlygiaoduc.vn/gui-cau-hoi-den-chuyen-gia/ hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

 

Để lại một bình luận