TÌNH HUỐNG 644: HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP KÝ HỢP ĐỒNG BAO TIÊU LÚA THƯƠNG PHẨM, GẠO BỊ ĐỐI TÁC NƯỚC NGOÀI TRẢ VỀ DO NHIỄM DƯ LƯỢNG THUỐC TRỪ SÂU VƯỢT NGƯỠNG: AI GÁNH TỔN THẤT TRƯỢT GIÁ?

14 / 100 Điểm SEO

1. TÓM TẮT TÌNH HUỐNG THỰC TẾ

Tại xã B, tỉnh C, Hợp tác xã Nông nghiệp Xanh B ký hợp đồng bao tiêu với Công ty Xuất khẩu Lương thực C để thu mua khoảng 1.000 tấn lúa thương phẩm của các hộ thành viên. Theo hợp đồng, HTX có trách nhiệm:

  • tổ chức sản xuất theo quy trình kỹ thuật;
  • sử dụng giống đúng tiêu chuẩn;
  • sử dụng thuốc bảo vệ thực vật được phép;
  • tuân thủ thời gian cách ly;
  • ghi chép nhật ký canh tác;
  • bảo đảm dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trong sản phẩm không vượt mức cho phép;
  • cung cấp sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn để xuất khẩu.

Để đáp ứng yêu cầu của khách hàng nước ngoài, HTX yêu cầu các hộ thành viên thực hiện quy trình sản xuất theo hướng VietGAP, đồng thời hạn chế tối đa việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật ngoài danh mục.

Vụ mùa đầu tiên diễn ra tương đối thuận lợi. Tuy nhiên, do xuất hiện sâu bệnh trên diện rộng, một số hộ nông dân đã tự ý sử dụng thêm thuốc trừ sâu có hoạt chất mạnh hơn, trong đó có hộ ông Nguyễn Văn A.

Ông A cho rằng: “Nếu không phun thêm thuốc thì mất trắng cả ruộng.” Ông A đã phun thuốc nhưng không ghi đầy đủ vào nhật ký canh tác, đồng thời thu hoạch sớm hơn thời gian cách ly được khuyến cáo. Sau khi thu hoạch, lúa được đưa về HTX để xay xát, chế biến và xuất khẩu. Lô gạo sau đó được Công ty Xuất khẩu Lương thực C bán cho một đối tác nước ngoài.

Tuy nhiên, khi kiểm tra tại nước nhập khẩu, cơ quan kiểm nghiệm phát hiện một số mẫu gạo có dư lượng thuốc bảo vệ thực vật vượt mức tối đa cho phép theo tiêu chuẩn áp dụng của thị trường nhập khẩu. Đối tác nước ngoài lập tức:

  • từ chối nhận hàng;
  • yêu cầu trả lại toàn bộ lô hàng;
  • yêu cầu hoàn tiền;
  • yêu cầu bồi thường chi phí kiểm nghiệm, vận chuyển và xử lý hàng;
  • đồng thời thông báo sẽ xem xét lại các hợp đồng xuất khẩu tiếp theo.

Trong thời gian chờ xử lý, giá gạo trên thị trường trong nước giảm mạnh. Lô hàng bị trả về buộc phải tiêu thụ ở thị trường khác với giá thấp hơn đáng kể. Công ty C phải chịu khoản tổn thất lớn do: “giá xuất khẩu ban đầu – giá bán lại sau khi hàng bị trả về.”

Công ty C quay lại yêu cầu HTX bồi thường. HTX lại cho rằng: “Nông dân trực tiếp phun thuốc thì nông dân phải chịu.”

Một số hộ nông dân phản bác: “HTX ký hợp đồng xuất khẩu, HTX kiểm soát chất lượng, chúng tôi chỉ sản xuất theo hướng dẫn.”

Câu hỏi pháp lý lập tức xuất hiện: “Ai phải chịu khoản tổn thất do gạo bị trả về? Nông dân có phải bồi thường toàn bộ khoản chênh lệch giá hay không? HTX có được phạt nông dân theo hợp đồng bao tiêu? Và nếu hợp đồng có điều khoản phạt vi phạm, khoản phạt này được xác định như thế nào?”

2. GÓC NHÌN PHÁP LÝ – “LÁ CHẮN VỮNG CHẮC”

2.1. Đây là một cuộc khủng hoảng chất lượng của cả chuỗi, không chỉ của một thửa ruộng

Điểm quan trọng nhất là: “Gạo xuất khẩu không phải là sản phẩm của riêng người nông dân.” Nó là kết quả của cả một chuỗi: “Giống → đất → phân bón → thuốc bảo vệ thực vật → canh tác → thu hoạch → thu gom → bảo quản → xay xát → chế biến → kiểm nghiệm → xuất khẩu.”

Chỉ cần một mắt xích vi phạm, toàn bộ chuỗi có thể bị ảnh hưởng. Một hộ nông dân sử dụng thuốc không đúng quy trình có thể khiến: 1 thửa ruộng → 1 lô nguyên liệu → 1 lô gạo → 1 hợp đồng xuất khẩu → hàng trăm triệu hoặc hàng tỷ đồng thiệt hại.

Vì vậy, trách nhiệm pháp lý phải được truy ngược theo chuỗi, chứ không thể chỉ nhìn vào người cuối cùng đang cầm túi gạo.

2.2. VietGAP có phải là “hợp đồng” giữa HTX và nông dân không?

VietGAP là quy trình/thực hành sản xuất nông nghiệp tốt, không tự động trở thành một “hợp đồng” chỉ vì hợp tác xã nói rằng nông dân phải sản xuất theo VietGAP. Muốn yêu cầu ông A chịu trách nhiệm do vi phạm quy trình VietGAP, cần xác định:

  • HTX có yêu cầu ông A tuân thủ quy trình hay không;
  • nội dung yêu cầu được thể hiện ở đâu;
  • hợp đồng bao tiêu có dẫn chiếu tiêu chuẩn VietGAP không;
  • phụ lục kỹ thuật có quy định không;
  • ông A có được hướng dẫn về thuốc bảo vệ thực vật không;
  • ông A có được cung cấp danh mục thuốc được phép sử dụng không;
  • có quy định về thời gian cách ly không;
  • có cơ chế kiểm tra đồng ruộng không;
  • ông A có cam kết về chất lượng sản phẩm hay không.

Nếu các nghĩa vụ này được xác lập rõ ràng, việc ông A tự ý sử dụng thuốc không đúng quy trình có thể trở thành hành vi vi phạm nghĩa vụ hợp đồng.

2.3. Xác định lỗi của nông dân như thế nào?

Không thể chỉ nói: “Gạo nhiễm thuốc → nông dân có lỗi.” Phải chứng minh bằng chuỗi chứng cứ. Có thể kiểm tra:

Thứ nhất, nhật ký canh tác.

Thứ hai, nguồn thuốc.

Thứ ba, thời gian cách ly.

Thứ tư, mẫu đất, mẫu lúa hoặc mẫu gạo.

Thứ năm, khả năng truy xuất nguồn gốc.

2.4. Nếu chỉ một hộ vi phạm nhưng cả lô hàng bị trả về thì ai chịu trước?

Giả sử có 100 hộ cùng cung cấp lúa. Trong đó: 99 hộ tuân thủ quy trình, 1 hộ sử dụng thuốc sai quy định.

Nhưng HTX lại trộn toàn bộ nguyên liệu thành một lô hàng. Sau đó toàn bộ lô bị đối tác nước ngoài từ chối. Trong quan hệ với Công ty C, nếu HTX là bên cam kết cung cấp gạo đạt tiêu chuẩn thì trước hết phải xem: “Hợp đồng giữa Công ty C và HTX quy định trách nhiệm chất lượng của bên nào?”

Nếu HTX cam kết giao hàng đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu mà hàng không đạt, HTX có thể phải chịu trách nhiệm với Công ty C theo hợp đồng.

Sau đó HTX có quyền truy trách nhiệm đối với hộ nông dân có lỗi, nếu có căn cứ xác định lỗi của hộ đó gây ra thiệt hại.

Có thể hình dung:

Đối tác nước ngoài

Công ty xuất khẩu

HTX

Hộ nông dân

Mỗi quan hệ là một quan hệ hợp đồng khác nhau. Không nên “nhảy cóc” từ đối tác nước ngoài sang bắt ngay người nông dân bồi thường toàn bộ.

2.5. Phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại là hai vấn đề khác nhau

 Phạt vi phạm: Là khoản tiền mà bên vi phạm phải trả cho bên bị vi phạm nếu hợp đồng có thỏa thuận phạt vi phạm, theo quy định pháp luật áp dụng.

Bồi thường thiệt hại: Là việc bên vi phạm phải bù đắp thiệt hại thực tế do hành vi vi phạm gây ra khi có đủ căn cứ.

Hai chế định này có thể đồng thời được áp dụng nếu đáp ứng điều kiện pháp luật và hợp đồng. Theo Điều 300 Luật Thương mại 2005, phạt vi phạm là việc bên bị vi phạm yêu cầu bên vi phạm trả một khoản tiền phạt do vi phạm hợp đồng nếu trong hợp đồng có thỏa thuận. Điều 301 Luật Thương mại quy định mức phạt vi phạm không quá 8% giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm, trừ những trường hợp pháp luật có quy định khác.

Vì vậy, nếu HTX và nông dân là các bên trong hợp đồng có tính chất thương mại thuộc phạm vi Luật Thương mại, cần đặc biệt lưu ý giới hạn này.

3. GÓC NHÌN TÂM LÝ – GIÁO DỤC – QUẢN TRỊ – “CHÌA KHÓA NHÂN VĂN”

3.1. Đừng biến người nông dân thành “mắt xích có lỗi” duy nhất

Người nông dân thường đứng trước một áp lực rất thực tế: Sâu bệnh → mất năng suất → mất thu nhập → áp lực trả chi phí sản xuất.

Khi sâu bệnh bùng phát, một số người có thể lựa chọn: “Phun thêm một lần cho chắc.” Nhưng trong chuỗi xuất khẩu, “một lần cho chắc” có thể biến thành: một lô hàng bị trả về.

Vì vậy, giáo dục nông dân phải đi cùng với hỗ trợ kỹ thuật, không chỉ là yêu cầu: “Anh phải làm đúng VietGAP.”

3.2. VietGAP phải trở thành kỹ năng, không chỉ là giấy chứng nhận

Một quy trình tốt phải giúp nông dân trả lời được: Thuốc này có được dùng không?; Dùng liều bao nhiêu?; Phun lúc nào?; Bao lâu mới được thu hoạch?; Ghi vào đâu?; Nếu sâu bệnh vượt ngưỡng thì báo cho ai?; Nếu không chắc chắn thì phải làm gì?

Đây mới là cách biến VietGAP từ một bộ tiêu chuẩn thành thói quen sản xuất.

4. GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN CỦA CHUYÊN GIA NGUYỄN HỮU LONG

Theo Chuyên gia Nguyễn Hữu Long, tình huống trên cần thực hiện theo các giải pháp sau: 

Giải pháp 1: Xây dựng hợp đồng bao tiêu “3 lớp trách nhiệm”

Hợp đồng nên phân định rõ:

Lớp 1 – Nông dân

Cam kết:

  • sử dụng thuốc đúng danh mục;
  • đúng liều lượng;
  • đúng thời gian cách ly;
  • ghi nhật ký;
  • không tự ý thay đổi quy trình;
  • chịu trách nhiệm đối với nguyên liệu do mình sản xuất nếu vi phạm.

Lớp 2 – HTX

Cam kết:

  • hướng dẫn kỹ thuật;
  • kiểm tra vùng nguyên liệu;
  • lấy mẫu;
  • truy xuất nguồn gốc;
  • kiểm soát việc thu gom;
  • không đưa sản phẩm không đạt tiêu chuẩn vào lô xuất khẩu.

Lớp 3 – Doanh nghiệp xuất khẩu

Cam kết:

  • kiểm tra chất lượng đầu vào;
  • quy định rõ tiêu chuẩn thị trường nhập khẩu;
  • thông báo yêu cầu kỹ thuật;
  • lưu mẫu;
  • kiểm nghiệm trước xuất khẩu nếu cần thiết.

Như vậy, khi xảy ra sự cố: Không tranh cãi bằng cảm tính mà truy trách nhiệm theo từng lớp.

Giải pháp 2: Điều khoản “phạt vi phạm + bồi thường” phải viết thật rõ

Hợp đồng giữa HTX và nông dân nên quy định rõ: Nếu hộ thành viên tự ý sử dụng thuốc bảo vệ thực vật ngoài danh mục hoặc vi phạm thời gian cách ly làm sản phẩm không đạt tiêu chuẩn đã cam kết thì phải chịu phạt vi phạm theo thỏa thuận và bồi thường thiệt hại thực tế do hành vi vi phạm gây ra.

Đồng thời cần quy định cách xác định thiệt hại: Chi phí kiểm nghiệm + vận chuyển + xử lý + tiêu hủy (nếu có) + khoản tiền phải hoàn trả + thiệt hại thực tế khác + chênh lệch giá hợp lý nếu chứng minh được.

Nhưng điều khoản không nên viết chung chung: “Nông dân phải chịu mọi thiệt hại phát sinh.” Bởi tranh chấp sau này sẽ lập tức đặt ra câu hỏi: Thiệt hại nào? Phát sinh thế nào? Có trực tiếp không? Có do lỗi của hộ đó không?

Giải pháp 3: Truy xuất nguồn gốc phải đi đến từng thửa ruộng

Mỗi hộ nên có: Mã hộ → mã thửa → mã vùng nguyên liệu → mã lô thu hoạch → mã lô nhập kho → mã lô chế biến.

Khi đối tác nước ngoài phát hiện dư lượng: Không cần nghi ngờ toàn bộ 1.000 tấn.

Có thể truy: Lô gạo → lô nguyên liệu → nhóm hộ → hộ → thửa ruộng → nhật ký thuốc.

Đây là cách giảm thiểu thiệt hại cho cả chuỗi.

Giải pháp 4: Kiểm soát “điểm nguy hiểm” trước khi xuất khẩu

HTX và doanh nghiệp nên xác định các điểm kiểm soát chất lượng quan trọng: Trước gieo trồng → trong quá trình sử dụng thuốc → trước thu hoạch → khi nhập kho → trước chế biến → trước xuất khẩu. Đặc biệt: “Không nên chờ đến khi hàng cập cảng nước ngoài mới phát hiện vấn đề.”

Một mẫu kiểm nghiệm trước xuất khẩu có thể tốn tiền. Nhưng: Một lần kiểm nghiệm có thể rẻ hơn rất nhiều so với một container bị trả về.

Giải pháp 5: Phân bổ rủi ro giá cả trong hợp đồng

Hợp đồng nên quy định rõ:

Trường hợp 1: Giá giảm do thị trường → bên nào chịu?

Trường hợp 2: Giá giảm vì hàng bị trả do lỗi chất lượng → bên có lỗi chịu trong phạm vi thiệt hại được chứng minh.

Trường hợp 3: Hàng bị trả do lỗi của cả chuỗi → phân bổ trách nhiệm theo mức độ lỗi.

Trường hợp 4: Hàng bị trả do thay đổi quy định nhập khẩu mà không phải lỗi của bên nào → áp dụng điều khoản bất khả kháng/rủi ro hoặc cơ chế phân chia thiệt hại theo hợp đồng.

Như vậy, hợp đồng không chỉ nói: “Bao tiêu 1.000 tấn.” mà phải trả lời được: “Nếu 1.000 tấn đó không thể xuất khẩu thì ai chịu rủi ro và chịu đến đâu?”

GÓC NHÌN CHUYÊN GIA:

Bài viết này được xây dựng dựa trên sự tham vấn, tư vấn chuyên môn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục. Với tư duy tích hợp đa ngành, chúng tôi không chỉ mang lại lá chắn pháp lý vững chắc mà còn cung cấp giải pháp quản trị rủi ro và thấu cảm tâm lý toàn diện vì sự phát triển bền vững của cộng đồng.

Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc về pháp lý hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi cho chuyên gia tại: https://tuvanphapluattamlygiaoduc.vn/gui-cau-hoi-den-chuyen-gia/

hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

Từ khoá: Tư vấn; Luật đất đai; Bộ luật dân sự; Giải pháp.

Để lại một bình luận