Viện nghiên cứu hóa học để xảy ra sự cố tràn đổ 100 lít axit sunfuric đậm đặc từ bồn chứa thử nghiệm phòng lab thấm qua nền tường làm rụng sạch rễ vườn lan đột biến nhà bên cạnh: Ai phải bồi thường?
ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục, Giám đốc Trung tâm Tư vấn Pháp luật thuộc Hội Khoa học Tâm lý – Giáo dục tỉnh Quảng Trị
LỜI DẪN MỞ
Một sự cố hóa chất trong phòng thí nghiệm đôi khi không dừng lại ở phạm vi nội bộ của một cơ sở nghiên cứu.
Giả định một viện nghiên cứu hóa học đang tiến hành thử nghiệm, trong quá trình vận hành xảy ra sự cố làm khoảng 100 lít axit sulfuric đậm đặc tràn khỏi bồn chứa. Hóa chất thấm qua khu vực nền, tường hoặc kết cấu ngăn cách của phòng thí nghiệm rồi lan sang phần đất liền kề. Sau đó, vườn lan của hộ gia đình bên cạnh bị ảnh hưởng nghiêm trọng, nhiều cây chết hoặc mất khả năng sinh trưởng, trong đó có những cây lan được chủ vườn cho rằng có giá trị kinh tế rất lớn.
Từ một sự cố kỹ thuật, tranh chấp nhanh chóng chuyển thành tranh chấp tài sản và trách nhiệm bồi thường. Đặc biệt, khi hai khu đất vốn đã tồn tại mâu thuẫn về ranh giới, việc xác định hóa chất đã đi theo hướng nào, phát sinh từ vị trí nào và gây thiệt hại đến đâu càng trở nên phức tạp.
Theo quan điểm của tôi, điều quan trọng nhất trong những vụ việc như vậy không phải là vội vàng xác định “bên nào sai” ngay từ đầu, mà phải dựng lại toàn bộ chuỗi sự kiện bằng chứng cứ kỹ thuật và pháp lý: hóa chất từ đâu thoát ra, vì sao thoát, kết cấu công trình có bảo đảm hay không, hóa chất có thực sự xâm nhập sang bất động sản liền kề hay không và thiệt hại thực tế của người dân là bao nhiêu.
Chỉ khi những câu hỏi đó được trả lời một cách khách quan, trách nhiệm bồi thường mới có thể được xác định thuyết phục.
BỐI CẢNH THỰC TẾ
Hãy hình dung một phòng thí nghiệm thuộc viện nghiên cứu hóa học có khu vực chứa và thử nghiệm axit sulfuric đậm đặc. Bồn chứa được đặt trên nền phòng thí nghiệm, sát khu vực tiếp giáp với công trình hoặc khu đất của hộ dân bên cạnh.
Trong quá trình thử nghiệm, hệ thống chứa gặp sự cố khiến khoảng 100 lít axit sulfuric đậm đặc tràn ra ngoài. Thay vì được cô lập và thu gom an toàn, hóa chất thấm qua nền hoặc khu vực tường, sau đó lan sang phần đất liền kề.
Sau sự cố, chủ vườn lan phát hiện cây trồng bị hư hại. Rễ cây có biểu hiện bị cháy, thối hoặc mất khả năng phát triển; đất tại khu vực tiếp giáp có dấu hiệu bất thường. Nếu có căn cứ khoa học chứng minh sự thay đổi này xuất phát từ axit sulfuric bị rò rỉ từ phòng thí nghiệm, thiệt hại tài sản có thể phát sinh trách nhiệm bồi thường.
Vấn đề khó hơn nằm ở giá trị của vườn lan.
Một cây lan thông thường có thể được định giá tương đối dễ dàng. Nhưng với lan đột biến, giá trị có thể phụ thuộc vào nguồn gốc cây, mặt bằng giao dịch, độ ổn định của đặc tính, tuổi cây, khả năng nhân giống, hồ sơ mua bán và nhiều yếu tố khác. Vì vậy, việc chủ vườn đưa ra một mức giá rất cao chưa đủ để mặc nhiên trở thành căn cứ xác định số tiền bồi thường.
Cùng lúc đó, nếu giữa hai bên đã có tranh chấp về ranh giới thửa đất, cần đặc biệt tách hai vấn đề: ranh giới quyền sử dụng đất và thiệt hại do hóa chất. Tranh chấp ranh giới không đồng nghĩa với việc một bên mất quyền yêu cầu bồi thường nếu tài sản của mình thực tế bị xâm phạm. Ngược lại, việc xác định đúng vị trí khu vực bị ảnh hưởng lại rất quan trọng để xác định thiệt hại thuộc về ai và mức độ thiệt hại đến đâu.
GÓC NHÌN PHÁP LÝ
- Điều 601 BLDS 2015 có thể được đặt ra, nhưng không nên áp dụng máy móc
Điều 601 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định về bồi thường thiệt hại do nguồn nguy hiểm cao độ gây ra. Theo đó, chủ sở hữu nguồn nguy hiểm cao độ phải bồi thường thiệt hại do nguồn nguy hiểm cao độ gây ra, trong những trường hợp luật định thì trách nhiệm này có thể phát sinh ngay cả khi không có lỗi.
Đây là điểm rất quan trọng.
Axit sulfuric đậm đặc là hóa chất có tính ăn mòn mạnh và việc lưu giữ, sử dụng phải tuân thủ các yêu cầu về an toàn hóa chất. Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào tên gọi “axit sulfuric” để kết luận ngay rằng mọi sự cố liên quan đến loại hóa chất này đều đương nhiên thuộc Điều 601.
Cần xem xét đặc tính nguy hiểm của hóa chất, phương thức lưu giữ, sử dụng, quy định pháp luật chuyên ngành và các tài liệu kỹ thuật liên quan. Nếu có đủ căn cứ xác định đây là nguồn nguy hiểm cao độ theo quy định pháp luật thì cơ chế trách nhiệm tại Điều 601 sẽ có ý nghĩa đặc biệt trong việc xác định chủ thể phải bồi thường.
Ngược lại, nếu chưa đủ căn cứ áp dụng Điều 601, trách nhiệm bồi thường vẫn có thể được xem xét theo quy định chung tại Điều 584 BLDS về căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại.
Nói cách khác, Điều 601 là một căn cứ quan trọng cần được xem xét, nhưng không nên biến nó thành kết luận có sẵn trước khi có kết quả xác minh.
- Điều 605 BLDS: khi chính công trình phòng thí nghiệm góp phần gây ra thiệt hại
Trong tình huống này, Điều 605 Bộ luật Dân sự năm 2015 cũng đặc biệt đáng chú ý.
Điều luật quy định chủ sở hữu, người chiếm hữu, người được giao quản lý, sử dụng nhà cửa, công trình xây dựng khác phải bồi thường thiệt hại do nhà cửa, công trình xây dựng đó gây thiệt hại cho người khác. Nếu người thi công có lỗi trong việc để công trình gây thiệt hại thì có thể phát sinh trách nhiệm liên đới.
Vì vậy, giả sử kết quả giám định kỹ thuật xác định nền phòng thí nghiệm được thiết kế, thi công hoặc chống thấm không phù hợp với yêu cầu an toàn; kết cấu ngăn hóa chất không bảo đảm và chính khiếm khuyết đó tạo điều kiện cho axit thấm sang khu đất liền kề, Điều 605 có thể trở thành một căn cứ pháp lý cần xem xét.
Khi đó, trách nhiệm không chỉ được nhìn dưới góc độ “hóa chất tràn ra ngoài”, mà còn phải xem xét trách nhiệm liên quan đến chính công trình đã để hóa chất thoát khỏi khu vực kiểm soát.
Điểm này có ý nghĩa thực tiễn rất lớn. Một phòng thí nghiệm sử dụng hóa chất nguy hiểm không thể chỉ quan tâm đến bồn chứa mà bỏ qua nền, tường, hệ thống chống thấm, khu vực thu gom sự cố và các biện pháp ngăn hóa chất lan truyền.
- Vi phạm quy trình an toàn có thể là căn cứ quan trọng để xác định lỗi
Luật Hóa chất 69/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 01/01/2026, đặt yêu cầu bảo đảm an toàn cho con người, tài sản, hệ sinh thái và môi trường; đồng thời yêu cầu tổ chức, cá nhân hoạt động hóa chất thực hiện các biện pháp quản lý, kiểm soát an toàn phù hợp. Luật cũng quy định về cơ sở vật chất, thiết bị phòng ngừa rò rỉ, phát tán hóa chất và ứng phó sự cố.
Vì vậy, nếu quá trình xác minh cho thấy cơ sở nghiên cứu không thực hiện đầy đủ yêu cầu về bảo quản, vận hành, kiểm tra hệ thống an toàn hoặc không có biện pháp phù hợp để ngăn hóa chất lan sang khu vực xung quanh thì đây có thể là căn cứ quan trọng để đánh giá lỗi và trách nhiệm của tổ chức, cá nhân liên quan.
Tuy nhiên, cũng cần thận trọng với cụm từ “cẩu thả”.
Không nên chỉ vì có sự cố mà kết luận ngay rằng viện đã “cẩu thả”. Cần có hồ sơ kỹ thuật, kết quả kiểm tra, giám định hoặc tài liệu chuyên môn chứng minh quy trình chống thấm, kết cấu công trình hay quy trình vận hành đã không đáp ứng yêu cầu nào, vi phạm ở đâu và sự vi phạm đó có quan hệ nhân quả với thiệt hại hay không.
- Thiệt hại của vườn lan phải được chứng minh, không chỉ được ước tính bằng lời nói
Điều 589 Bộ luật Dân sự quy định thiệt hại do tài sản bị xâm phạm bao gồm tài sản bị mất, bị hủy hoại hoặc hư hỏng; lợi ích gắn liền với việc sử dụng, khai thác tài sản bị mất hoặc giảm sút; chi phí hợp lý để ngăn chặn, hạn chế và khắc phục thiệt hại và các thiệt hại khác do luật quy định.
Đối với vườn lan, việc xác định thiệt hại cần trả lời những câu hỏi rất cụ thể.
Cây nào đã chết? Cây nào còn khả năng phục hồi? Mức độ tổn thương của bộ rễ là bao nhiêu? Nguyên nhân có phải do axit sulfuric hay còn yếu tố khác? Chi phí thay đất, xử lý đất, phục hồi cây là bao nhiêu? Giá trị cây trước thời điểm xảy ra sự cố được xác định trên cơ sở nào?
Đối với những cây được cho là “lan đột biến” có giá trị cao, cần thu thập hồ sơ mua bán, nguồn gốc cây, hình ảnh trước và sau sự cố, dữ liệu giao dịch có thể kiểm chứng, chứng từ thanh toán và kết quả giám định chuyên môn.
Một con số được đưa ra trên mạng xã hội hoặc trong lời khai một phía không nên được coi là giá trị thiệt hại cuối cùng.
- Quy trình xác định trách nhiệm và mức bồi thường cần dựa trên chứng cứ
Theo góc nhìn của tôi, bước đầu tiên sau sự cố không phải là tranh cãi về tiền.
Cần bảo toàn hiện trường.
Các bên nên ghi nhận thời điểm xảy ra sự cố, vị trí bồn chứa, hướng lan truyền, khu vực nền và tường bị ảnh hưởng, tình trạng đất và cây trồng. Hình ảnh, video, mẫu đất, mẫu hóa chất và các tài liệu vận hành liên quan cần được thu thập, bảo quản theo đúng quy trình chuyên môn.
Tiếp đó cần xác định nguyên nhân kỹ thuật. Có thể cần giám định về hóa chất, kết cấu công trình, môi trường hoặc cây trồng tùy nội dung tranh chấp.
Đồng thời, việc định giá tài sản bị thiệt hại cần được thực hiện bằng phương pháp phù hợp. Không nên hiểu đơn giản rằng “lập một ban giám định rồi áp giá bồi hoàn” là có thể kết thúc tranh chấp.
Trong trường hợp có tranh chấp, việc giám định, định giá tài sản có thể được thực hiện theo cơ chế tố tụng phù hợp; Tòa án có thể xem xét trưng cầu giám định, thẩm định giá theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự. Thực tiễn xét xử cũng cho thấy giá trị tài sản do một bên tự đưa ra không phải lúc nào cũng đủ căn cứ để làm cơ sở giải quyết yêu cầu bồi thường.
GÓC NHÌN TÂM LÝ – GIÁO DỤC – QUẢN TRỊ
Một sự cố hóa chất thường tạo ra hai loại tổn thất cùng lúc.
Tổn thất vật chất là những gì có thể nhìn thấy: cây trồng chết, đất bị ảnh hưởng, chi phí xử lý và phục hồi tăng lên.
Nhưng còn một tổn thất khác khó đo đếm hơn: sự mất niềm tin giữa những người sống cạnh nhau.
Nếu trước đó hai gia đình đã có mâu thuẫn về ranh giới, chỉ một sự cố mới cũng có thể khiến những bất đồng cũ bùng lên. Người bị thiệt hại dễ có cảm giác rằng tài sản và không gian sống của mình không được tôn trọng. Phía cơ sở nghiên cứu, nếu chịu áp lực dư luận hoặc bị quy kết trước khi có kết luận chuyên môn, cũng có thể hình thành tâm lý phòng vệ.
Đây là lúc quản trị rủi ro phải đi trước tranh chấp.
Một cơ sở nghiên cứu hóa học cần xây dựng tư duy rằng “an toàn không phải giấy tờ để hoàn thành thủ tục”. Bồn chứa có thể đạt yêu cầu nhưng nền chống thấm không phù hợp thì rủi ro vẫn tồn tại. Quy trình vận hành có thể được ban hành nhưng nếu nhân viên không được đào tạo hoặc không kiểm tra định kỳ thì khoảng cách giữa quy định và thực tế vẫn rất lớn.
Từ góc độ giáo dục pháp luật, tôi cho rằng đây là bài học đáng chú ý đối với cả doanh nghiệp, viện nghiên cứu và các cơ sở sử dụng hóa chất nguy hiểm: tuân thủ pháp luật không chỉ nhằm tránh bị xử phạt. Tuân thủ đúng còn là cách bảo vệ tài sản, bảo vệ cộng đồng và giảm nguy cơ biến một lỗi kỹ thuật thành một tranh chấp kéo dài.
KHUYẾN NGHỊ TỪ CHUYÊN GIA NGUYỄN HỮU LONG
Thứ nhất, khi xảy ra sự cố hóa chất có khả năng ảnh hưởng đến bất động sản liền kề, cần ưu tiên cô lập nguồn nguy hiểm, bảo đảm an toàn cho con người và hạn chế thiệt hại tiếp tục phát sinh. Không nên tự ý xử lý hiện trường theo cách làm mất dấu vết quan trọng.
Thứ hai, các bên cần chuyển từ tranh luận cảm tính sang chứng cứ. Hình ảnh, video, hồ sơ vận hành, nhật ký phòng thí nghiệm, phiếu an toàn hóa chất, hồ sơ kiểm tra thiết bị, thiết kế nền và hệ thống chống thấm có thể có giá trị rất lớn trong quá trình xác định nguyên nhân.
Thứ ba, cần phân biệt rõ ba câu hỏi: ai quản lý nguồn hóa chất, công trình có khiếm khuyết hay không và thiệt hại thực tế của tài sản liền kề là bao nhiêu. Ba vấn đề này có thể liên quan nhưng không nên đánh đồng.
Thứ tư, đối với tài sản có giá trị đặc thù như lan đột biến, việc định giá cần có cơ sở khách quan. Nếu hai bên không thống nhất được mức thiệt hại, có thể sử dụng cơ chế giám định, thẩm định giá và chứng cứ tố tụng theo quy định pháp luật thay vì tự áp một mức giá rồi yêu cầu bên kia chấp nhận.
Thứ năm, nếu có dấu hiệu vi phạm quy định về an toàn hóa chất, xây dựng hoặc gây ô nhiễm, cơ quan có thẩm quyền cần được thông tin để kiểm tra, xác minh theo chức năng. Trách nhiệm hành chính, dân sự hoặc trách nhiệm khác nếu có phải được xác định trên cơ sở hành vi cụ thể và chứng cứ tương ứng.
Quan điểm của tôi rất rõ: một sự cố trong phòng thí nghiệm không nên được giải quyết bằng cách tìm một người để đổ lỗi thật nhanh. Cách giải quyết có trách nhiệm là tìm đúng nguyên nhân, xác định đúng thiệt hại và đặt đúng trách nhiệm lên đúng chủ thể.
Đó mới là cách bảo vệ người bị thiệt hại mà vẫn bảo đảm công bằng cho bên bị yêu cầu bồi thường.
THÔNG ĐIỆP PHÁP LUẬT
Hóa chất nguy hiểm phải được quản lý bằng trách nhiệm tương xứng với mức độ nguy hiểm.
Khi sự cố xảy ra, quyền lợi của người dân sống liền kề cần được tôn trọng; đồng thời, trách nhiệm của cơ sở nghiên cứu cũng phải được xác định bằng chứng cứ khoa học và căn cứ pháp luật.
Đừng để một sự cố kỹ thuật biến thành một cuộc tranh chấp kéo dài chỉ vì thiếu hồ sơ, thiếu giám định và thiếu đối thoại.
An toàn hóa chất phải bắt đầu từ phòng ngừa; trách nhiệm bồi thường phải bắt đầu từ sự thật; và giải quyết tranh chấp phải dựa trên pháp luật.
Bài viết này được xây dựng dựa trên sự tham vấn, tư vấn chuyên môn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục. Với tư duy tích hợp đa ngành, chúng tôi không chỉ mang lại lá chắn pháp lý vững chắc mà còn cung cấp giải pháp quản trị rủi ro và thấu cảm tâm lý toàn diện vì sự phát triển bền vững của cộng đồng.
Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc về pháp lý hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi cho chuyên gia tại: https://tuvanphapluattamlygiaoduc.vn/gui-cau-hoi-den-chuyen-gia/ hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

