THÔNG TƯ 30/2026/TT-BNNMT: CHUẨN HÓA KỸ THUẬT BAY ĐO TỪ, PHỔ GAMMA – NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG ĐIỀU TRA ĐỊA CHẤT, KHOÁNG SẢN
Từ ngày 28/8/2026, Thông tư số 30/2026/TT-BNNMT của Bộ Nông nghiệp và Môi trường chính thức có hiệu lực, đặt ra hệ thống yêu cầu kỹ thuật đối với hoạt động bay đo từ, phổ gamma phục vụ điều tra cơ bản địa chất, điều tra địa chất về khoáng sản và thăm dò khoáng sản.
Trong lĩnh vực địa chất và khoáng sản, dữ liệu thu thập từ các phương pháp bay đo có vai trò quan trọng trong nhận diện cấu trúc địa chất, xác định các dị thường và hỗ trợ đánh giá tiềm năng khoáng sản. Vì vậy, chất lượng của dữ liệu đầu vào có ý nghĩa trực tiếp đối với độ tin cậy của kết quả điều tra, đánh giá và thăm dò.
Thông tư 30/2026/TT-BNNMT không chỉ quy định về hoạt động bay đo mà còn xây dựng các yêu cầu kỹ thuật xuyên suốt từ khâu chuẩn bị, thiết bị, định vị, dẫn tuyến, đo đạc, kiểm tra, xử lý số liệu đến sản phẩm của công tác bay đo.
I. NHỮNG NỘI DUNG CỐT LÕI CỦA THÔNG TƯ
Thông tư 30/2026/TT-BNNMT được ban hành trên cơ sở Luật Địa chất và khoáng sản số 54/2024/QH15, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 147/2025/QH15 và các nghị định hướng dẫn thi hành.
Điểm quan trọng trước hết là Thông tư quy định yêu cầu kỹ thuật đối với công tác bay đo từ, phổ gamma phục vụ:
- Điều tra cơ bản địa chất;
- Điều tra địa chất về khoáng sản;
- Thăm dò khoáng sản.
Đáng chú ý, phạm vi kỹ thuật của Thông tư bao gồm 03 hình thức bay đo:
Thứ nhất, bay đo từ, phổ gamma sử dụng máy bay có người lái.
Đây là hình thức bay đo truyền thống, trong đó máy bay được trang bị các hệ thống thiết bị chuyên dụng để thu thập dữ liệu từ trường và phổ gamma trên khu vực điều tra.
Thứ hai, bay đo phổ gamma sử dụng máy bay không người lái.
Việc đưa máy bay không người lái vào hoạt động bay đo phổ gamma cho thấy yêu cầu kỹ thuật đã được mở rộng phù hợp với sự phát triển của khoa học, công nghệ và phương tiện khảo sát hiện đại.
Thứ ba, bay đo từ sử dụng máy bay không người lái.
Đây cũng là một nội dung đáng chú ý, tạo cơ sở kỹ thuật cho việc ứng dụng phương tiện không người lái trong thu thập dữ liệu từ trường.
Như vậy, không nên hiểu Thông tư chỉ điều chỉnh hoạt động bay đo bằng máy bay có người lái. Việc quy định cả máy bay có người lái và máy bay không người lái cho thấy phạm vi điều chỉnh được thiết kế theo hướng bao quát nhiều phương thức thu thập dữ liệu địa chất, địa vật lý.
Bên cạnh các loại hình bay đo, Thông tư còn đặt ra yêu cầu đối với nhiều công đoạn của quá trình thực hiện, bao gồm chuẩn bị, lắp đặt thiết bị, bay đo kỹ thuật, đo biến thiên từ, trắc địa định vị dẫn tuyến, bay đo, tháo lắp thiết bị định kỳ, công tác văn phòng tại thực địa và xử lý dữ liệu.
Một điểm cũng cần đặc biệt lưu ý là sản phẩm của công tác bay đo. Hoạt động bay đo không chỉ nhằm thu thập dữ liệu mà phải tạo ra các sản phẩm kỹ thuật đáp ứng yêu cầu về chất lượng, độ chính xác và khả năng kiểm tra, khai thác, sử dụng trong công tác điều tra địa chất và khoáng sản.
Có thể nhìn nhận toàn bộ hệ thống quy định của Thông tư theo chuỗi:
Chuẩn bị → thiết bị → bay đo → định vị, dẫn tuyến → kiểm tra → xử lý số liệu → sản phẩm bay đo.
Đây là cách tiếp cận có ý nghĩa quan trọng, bởi chất lượng của sản phẩm cuối cùng phụ thuộc rất lớn vào tính chính xác và thống nhất của từng công đoạn ngay từ đầu.
II. THÔNG TƯ 30/2026/TT-BNNMT GỒM 32 ĐIỀU – NHỮNG NỘI DUNG CẦN ĐẶC BIỆT LƯU Ý
Thông tư được xây dựng với hệ thống 32 điều, bao quát các nội dung từ phạm vi điều chỉnh, đối tượng áp dụng đến các yêu cầu kỹ thuật và tổ chức thực hiện.
Việc tiếp cận Thông tư theo toàn bộ hệ thống 32 điều sẽ giúp các tổ chức, cá nhân không chỉ quan tâm đến hoạt động bay mà còn hiểu được yêu cầu đối với dữ liệu, quá trình kiểm tra, xử lý và sản phẩm cuối cùng.
- Bay đo không đơn thuần là hoạt động thu thập dữ liệu
Giá trị của hoạt động bay đo phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng dữ liệu thu được. Vì vậy, yêu cầu kỹ thuật được đặt ra xuyên suốt từ trước khi triển khai đến khi hoàn thiện sản phẩm.
Việc chuẩn hóa quy trình giúp hạn chế tình trạng dữ liệu được thu thập không đồng nhất giữa các dự án và tạo cơ sở cho việc kiểm tra, đánh giá chất lượng kết quả điều tra.
- Từ trường và phổ gamma là hai nhóm dữ liệu quan trọng
Bay đo từ giúp thu thập thông tin liên quan đến đặc điểm từ tính của các thành tạo địa chất.
Trong khi đó, phổ gamma cung cấp thông tin phục vụ nghiên cứu thành phần và đặc điểm địa chất.
Khi được xử lý và tích hợp, hai nguồn dữ liệu này có thể hỗ trợ hiệu quả cho công tác điều tra và đánh giá tiềm năng khoáng sản.
- Định vị và dẫn tuyến giữ vai trò đặc biệt quan trọng
Dữ liệu địa chất chỉ thực sự có giá trị khi xác định được chính xác vị trí thu thập.
Do đó, công tác trắc địa, định vị và dẫn tuyến là bộ phận quan trọng của toàn bộ quy trình kỹ thuật. Việc xác định chính xác vị trí thu thập dữ liệu giúp nâng cao giá trị sử dụng và khả năng kiểm chứng của kết quả bay đo.
- Sản phẩm bay đo phải bảo đảm khả năng kiểm tra, sử dụng
Một trong những ý nghĩa quan trọng của việc chuẩn hóa kỹ thuật là tạo ra sản phẩm có tính thống nhất, có thể kiểm tra và đánh giá.
Nếu dữ liệu đầu vào thiếu chính xác hoặc quá trình xử lý không thống nhất thì kết quả điều tra sẽ khó bảo đảm độ tin cậy.
Vì vậy, việc quản lý chất lượng không nên chỉ thực hiện ở khâu cuối mà cần được kiểm soát xuyên suốt toàn bộ quá trình.
- Đối tượng áp dụng được quy định rộng
Theo nội dung cần lưu ý tại Điều 4, Thông tư không chỉ áp dụng đối với các tổ chức trực tiếp thực hiện hoạt động bay đo mà còn bao quát:
Cơ quan quản lý nhà nước về địa chất và khoáng sản; tổ chức, cá nhân thực hiện hoạt động bay đo từ, phổ gamma trong công tác điều tra cơ bản địa chất, điều tra địa chất về khoáng sản và thăm dò khoáng sản; và tổ chức, cá nhân khác có liên quan.
Quy định này cho thấy trách nhiệm tuân thủ yêu cầu kỹ thuật không chỉ đặt lên đơn vị trực tiếp vận hành thiết bị mà còn liên quan đến các chủ thể tham gia, quản lý và sử dụng kết quả bay đo.
- Quy định chuyển tiếp, dẫn chiếu và các điều khoản liên quan cần được nghiên cứu đồng bộ
Khi áp dụng Thông tư, tổ chức và cá nhân không nên chỉ đọc riêng từng quy định về kỹ thuật bay đo mà cần nghiên cứu toàn bộ hệ thống 32 điều, đặc biệt là các quy định có tính dẫn chiếu, quy định về trách nhiệm thực hiện, hiệu lực và các nội dung liên quan.
Đối với những hoạt động, dự án hoặc sản phẩm được triển khai trước thời điểm Thông tư có hiệu lực, cần đối chiếu các quy định cụ thể của Thông tư để xác định việc áp dụng và xử lý phù hợp.
III. GIÁ TRỊ CỦA VIỆC CHUẨN HÓA KỸ THUẬT BAY ĐO
Thông tư 30/2026/TT-BNNMT có tính chất chuyên môn kỹ thuật cao, nhưng tác động của nó không chỉ giới hạn trong phạm vi nghiệp vụ bay đo.
Trước hết, việc thống nhất quy trình kỹ thuật giúp nâng cao độ tin cậy của dữ liệu địa chất.
Trong hoạt động điều tra tài nguyên, dữ liệu càng chính xác thì cơ sở khoa học cho việc đánh giá, quy hoạch và quản lý tài nguyên càng vững chắc.
Thứ hai, việc quy định thống nhất về thiết bị, định vị, dẫn tuyến, đo đạc và xử lý dữ liệu giúp tăng khả năng kiểm tra và kiểm chứng kết quả.
Thứ ba, việc đưa cả máy bay có người lái và máy bay không người lái vào phạm vi kỹ thuật của Thông tư tạo cơ sở để hoạt động bay đo có thể thích ứng với sự phát triển của công nghệ khảo sát hiện đại.
Đặc biệt, khi dữ liệu địa chất ngày càng được số hóa và tích hợp vào các hệ thống cơ sở dữ liệu, việc chuẩn hóa dữ liệu ngay từ khâu thu thập sẽ có ý nghĩa lâu dài đối với công tác quản lý tài nguyên.
IV. GÓC NHÌN VÀ NHẬN ĐỊNH CỦA THS. NGUYỄN HỮU LONG
“Một cuộc khảo sát địa chất chỉ thực sự có giá trị khi dữ liệu thu được đủ chính xác, có khả năng kiểm chứng và được sử dụng đúng mục đích.”
Theo góc nhìn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục, điểm đáng chú ý của Thông tư 30/2026/TT-BNNMT không đơn thuần nằm ở việc quy định thêm các yêu cầu kỹ thuật đối với hoạt động bay đo, mà quan trọng hơn là chuẩn hóa toàn bộ quá trình tạo lập dữ liệu địa chất ngay từ nguồn.
Trong lĩnh vực địa chất và khoáng sản, một kết quả điều tra, đánh giá hoặc thăm dò có thể trở thành cơ sở cho những quyết định liên quan đến nguồn lực lớn và tác động lâu dài đến quản lý tài nguyên quốc gia.
Vì vậy, dữ liệu đầu vào phải bảo đảm ba yếu tố cơ bản: khoa học – chính xác – kiểm chứng được.
Việc Thông tư quy định cụ thể từ công tác chuẩn bị, thiết bị, lắp đặt, bay đo, định vị, đo biến thiên từ đến xử lý dữ liệu và sản phẩm bay đo sẽ giúp nâng cao tính thống nhất trong hoạt động chuyên môn.
Ở góc độ quản lý nhà nước, đây là cơ sở quan trọng để nâng cao chất lượng điều tra cơ bản địa chất và sử dụng hiệu quả nguồn tài nguyên khoáng sản.
Đặc biệt, trong bối cảnh khoa học và công nghệ ngày càng được ứng dụng sâu vào điều tra tài nguyên, việc chuẩn hóa dữ liệu từ quá trình thu thập sẽ tạo nền tảng cho việc xây dựng cơ sở dữ liệu địa chất hiện đại, phục vụ lâu dài cho quy hoạch, quản lý và khai thác khoáng sản.
Từ góc độ pháp lý, có thể thấy một quy trình kỹ thuật rõ ràng không chỉ giúp người thực hiện “biết phải làm gì”, mà còn tạo ra căn cứ để cơ quan quản lý kiểm tra, đánh giá trách nhiệm và chất lượng sản phẩm.
V. NHỮNG ĐIỀU TỔ CHỨC, CÁ NHÂN CẦN LƯU Ý
Để thực hiện đúng Thông tư, các tổ chức, cá nhân có liên quan cần đặc biệt chú ý:
Một là, xác định đúng loại hình bay đo được thực hiện: máy bay có người lái hay máy bay không người lái; bay đo từ hay bay đo phổ gamma.
Hai là, chuẩn bị đầy đủ thiết bị và thực hiện đúng yêu cầu kỹ thuật trước, trong và sau quá trình bay đo.
Ba là, bảo đảm công tác định vị, trắc địa và dẫn tuyến chính xác.
Bốn là, thực hiện kiểm tra, xử lý và hoàn thiện dữ liệu theo đúng quy trình, không xem nhẹ khâu xử lý sau bay.
Năm là, quan tâm đến chất lượng và tính đầy đủ của sản phẩm bay đo, bởi đây là kết quả cuối cùng phục vụ công tác điều tra, đánh giá và thăm dò.
Sáu là, nghiên cứu đầy đủ hệ thống 32 điều của Thông tư thay vì chỉ tập trung vào những quy định liên quan trực tiếp đến hoạt động bay.
KẾT LUẬN
Thông tư số 30/2026/TT-BNNMT là văn bản có tính chuyên môn kỹ thuật cao nhưng có ý nghĩa trực tiếp đối với chất lượng điều tra địa chất và quản lý tài nguyên khoáng sản.
Điểm nổi bật của Thông tư là xây dựng yêu cầu kỹ thuật đối với ba hình thức bay đo: bay đo từ, phổ gamma sử dụng máy bay có người lái; bay đo phổ gamma sử dụng máy bay không người lái; và bay đo từ sử dụng máy bay không người lái.
Cùng với đó, Thông tư tạo ra một chuỗi yêu cầu kỹ thuật từ chuẩn bị – thiết bị – bay đo – định vị – kiểm tra – xử lý số liệu – sản phẩm bay đo, góp phần hạn chế sự không đồng nhất trong quá trình thu thập và xử lý dữ liệu.
Việc chuẩn hóa kỹ thuật bay đo từ và phổ gamma được kỳ vọng sẽ góp phần nâng cao chất lượng dữ liệu, tăng khả năng kiểm chứng kết quả điều tra và tạo thêm cơ sở khoa học cho công tác quy hoạch, quản lý và sử dụng hiệu quả tài nguyên địa chất, khoáng sản.
Thông tư số 30/2026/TT-BNNMT có hiệu lực từ ngày 28/8/2026.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
Bài viết này được xây dựng dựa trên sự tham vấn, tư vấn chuyên môn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, kinh tế, Tâm lý & Giáo dục. Với tư duy tích hợp đa ngành, chúng tôi không chỉ mang lại lá chắn pháp lý vững chắc mà còn cung cấp giải pháp quản trị rủi ro và thấu cảm tâm lý toàn diện vì sự phát triển bền vững của cộng đồng.
Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc pháp lý, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi tại hệ thống website tuvanphapluattamlygiaoduc.vn hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

