LUẬT BIÊN PHÒNG VIỆT NAM NĂM 2020 – “LÁ CHẮN PHÁP LÝ” BẢO VỆ CHỦ QUYỀN BIÊN GIỚI QUỐC GIA TRONG THỜI ĐẠI MỚI

10 / 100 Điểm SEO

LUẬT BIÊN PHÒNG VIỆT NAM NĂM 2020 – “LÁ CHẮN PHÁP LÝ” BẢO VỆ CHỦ QUYỀN BIÊN GIỚI QUỐC GIA TRONG THỜI ĐẠI MỚI

I. BỐI CẢNH THỰC TIỄN – VÌ SAO VIỆT NAM CẦN MỘT ĐẠO LUẬT RIÊNG VỀ BIÊN PHÒNG?

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, khu vực biên giới không còn đơn thuần là “ranh giới lãnh thổ” mà đã trở thành không gian phát triển kinh tế, giao lưu văn hóa, hợp tác quốc tế và cũng là địa bàn tiềm ẩn nhiều nguy cơ về an ninh, quốc phòng, buôn lậu, tội phạm xuyên quốc gia, xuất nhập cảnh trái phép, mua bán người, ma túy và các thách thức phi truyền thống như thiên tai, dịch bệnh, biến đổi khí hậu.

Những năm gần đây, cùng với sự phát triển của nền kinh tế mở, lượng người, phương tiện và hàng hóa qua lại biên giới ngày càng tăng. Điều này tạo ra nhiều cơ hội phát triển nhưng cũng đặt ra yêu cầu phải có một cơ chế pháp lý thống nhất nhằm quản lý, bảo vệ chủ quyền quốc gia, giữ gìn an ninh, trật tự khu vực biên giới và phát huy sức mạnh tổng hợp của toàn dân trong sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc.

Xuất phát từ yêu cầu đó, Quốc hội đã ban hành Luật Biên phòng Việt Nam số 66/2020/QH14, tạo cơ sở pháp lý thống nhất quy định về chính sách, nguyên tắc, nhiệm vụ, hoạt động biên phòng; tổ chức và hoạt động của lực lượng Bộ đội Biên phòng; trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức, cá nhân trong sự nghiệp quản lý, bảo vệ biên giới quốc gia.

Luật Biên phòng Việt Nam 2020 không chỉ là một đạo luật về quốc phòng mà còn là một đạo luật mang ý nghĩa xã hội sâu sắc. Đây là sự kết hợp hài hòa giữa tư duy quản trị quốc gia, giáo dục pháp luật và phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc trong bảo vệ chủ quyền lãnh thổ. Điểm đặc biệt của Luật là khẳng định rõ quan điểm: bảo vệ biên giới không phải là nhiệm vụ riêng của Bộ đội Biên phòng mà là trách nhiệm của toàn dân, của cả hệ thống chính trị và của mọi cơ quan, tổ chức, cá nhân.

Đối với các địa phương có biên giới, Luật Biên phòng Việt Nam số 66/2020/QH14, còn mở ra nền tảng pháp lý để phát triển kinh tế – xã hội gắn với quốc phòng, an ninh; thúc đẩy đối ngoại biên phòng, xây dựng đường biên giới hòa bình, hữu nghị, hợp tác và phát triển bền vững với các quốc gia láng giềng. Đây chính là tư duy quản trị hiện đại mà Luật hướng tới: bảo vệ biên giới bằng sức mạnh tổng hợp của pháp luật, phát triển kinh tế, ngoại giao, khoa học – công nghệ và sự đồng thuận của Nhân dân, thay vì chỉ dựa vào các biện pháp quân sự đơn thuần.

II. GÓC NHÌN PHÁP LÝ – NHỮNG ĐIỂM MỚI, NỔI BẬT NHẤT CỦA LUẬT BIÊN PHÒNG VIỆT NAM NĂM 2020

Luật Biên phòng Việt Nam năm 2020 không chỉ là đạo luật đầu tiên quy định toàn diện về công tác biên phòng mà còn tạo bước chuyển quan trọng trong tư duy quản lý biên giới quốc gia. Nếu trước đây hoạt động biên phòng chủ yếu được điều chỉnh bởi các văn bản dưới luật và quy định phân tán thì nay Luật đã xây dựng một hành lang pháp lý thống nhất, xác định rõ trách nhiệm của Nhà nước, lực lượng vũ trang, chính quyền địa phương và toàn thể Nhân dân trong sự nghiệp bảo vệ chủ quyền lãnh thổ. Những điểm nổi bật dưới đây là những nội dung người dân, cán bộ, doanh nghiệp hoạt động tại khu vực biên giới và chính quyền địa phương cần đặc biệt quan tâm.

1. Lần đầu tiên xác lập đầy đủ chính sách quốc gia về biên phòng theo hướng toàn diện, hòa bình và phát triển

Một trong những điểm mới có ý nghĩa nền tảng của Luật là quy định cụ thể chính sách của Nhà nước về biên phòng.

Theo Điều 3 Luật Biên phòng Việt Nam năm 2020, Nhà nước thực hiện chính sách bảo vệ độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ; xây dựng biên giới hòa bình, hữu nghị, hợp tác và phát triển; giải quyết các vấn đề biên giới bằng biện pháp hòa bình trên cơ sở tôn trọng luật pháp quốc tế; đồng thời phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân, ưu tiên đầu tư phát triển kinh tế – xã hội, quốc phòng, an ninh tại khu vực biên giới và huy động nguồn lực xã hội tham gia nhiệm vụ biên phòng.

Điểm tiến bộ của Luật nằm ở chỗ thay đổi tư duy từ “bảo vệ biên giới bằng sức mạnh quân sự” sang “bảo vệ biên giới bằng sức mạnh tổng hợp của quốc gia”. Biên giới không chỉ là tuyến phòng thủ mà còn là không gian phát triển kinh tế, giao lưu quốc tế và hợp tác khu vực. Điều này phù hợp với xu hướng quản trị hiện đại, góp phần vừa bảo đảm chủ quyền quốc gia, vừa thúc đẩy phát triển bền vững.

2. Khẳng định nguyên tắc “Toàn dân tham gia bảo vệ biên giới” – Người dân trở thành chủ thể của nền biên phòng toàn dân (Điều 4 và Điều 7)

Điều 4 Luật Biên phòng Việt Nam năm 2020 xác định, việc thực thi nhiệm vụ biên phòng phải dựa trên sức mạnh của toàn dân, dưới sự lãnh đạo của Đảng, sự quản lý thống nhất của Nhà nước và sự phối hợp của cả hệ thống chính trị.

Đặc biệt, Điều 7 Luật Biên phòng Việt Nam năm 2020  quy định rõ cơ quan, tổ chức và công dân có trách nhiệm tham gia, phối hợp, cộng tác, giúp đỡ lực lượng thực thi nhiệm vụ biên phòng; công dân sinh sống tại khu vực biên giới có trách nhiệm tham gia xây dựng nền biên phòng toàn dân, giữ gìn an ninh, trật tự và bảo vệ chủ quyền quốc gia. Đồng thời, người tham gia sẽ được khen thưởng, bồi thường hoặc hưởng chế độ, chính sách theo quy định nếu bị thiệt hại trong quá trình thực hiện nhiệm vụ.

Đây là bước phát triển rất lớn về nhận thức pháp lý. Luật không coi người dân là “đối tượng được quản lý” mà là đối tác đồng hành của Nhà nước trong bảo vệ biên giới. Khi mỗi người dân trở thành “cột mốc sống”, sức mạnh bảo vệ chủ quyền sẽ được nhân lên nhiều lần.

3. Quy định cụ thể các hành vi bị nghiêm cấm về biên phòng nhằm bảo vệ chủ quyền và môi trường thông tin quốc gia

Một điểm mới đáng chú ý là Luật Biên phòng Việt Nam năm 2020 dành riêng Điều 8 để quy định các hành vi bị nghiêm cấm như:

  • Xâm phạm chủ quyền, lãnh thổ quốc gia.
  • Chống người thi hành nhiệm vụ biên phòng.
  • Mua chuộc, hối lộ, ép buộc lực lượng biên phòng làm trái pháp luật.
  • Lợi dụng hoạt động biên phòng để xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.
  • Đặc biệt, nghiêm cấm sản xuất, phát tán thông tin, hình ảnh sai lệch về chủ quyền, lãnh thổ, biên giới quốc gia.

Trong thời đại số, việc lan truyền thông tin sai lệch về chủ quyền lãnh thổ có thể gây hậu quả nghiêm trọng không kém các hành vi xâm phạm trực tiếp. Quy định này góp phần nâng cao ý thức trách nhiệm của mỗi công dân khi sử dụng mạng xã hội, đồng thời bảo vệ lợi ích quốc gia trên không gian mạng.

4. Thiết lập cơ chế phối hợp thống nhất giữa các lực lượng trong thực thi nhiệm vụ biên phòng

Điều 10 Luật Biên phòng Việt Nam năm 2020  lần đầu tiên quy định rõ phạm vi, nguyên tắc và nội dung phối hợp giữa Bộ Quốc phòng, Bộ Công an, Bộ Ngoại giao, các bộ, ngành và chính quyền địa phương trong quản lý, bảo vệ biên giới.

Đặc biệt, điểm đ khoản 2 Điều 10 Luật Biên phòng Việt Nam năm 2020  quy định rõ nguyên tắc: lực lượng nào phát hiện vi phạm trước thì xử lý theo thẩm quyền hoặc thực hiện xử lý ban đầu và chuyển giao cho cơ quan có thẩm quyền, bảo đảm không bỏ lọt hành vi vi phạm và không chồng chéo trong thực thi nhiệm vụ.

Đây là quy định có ý nghĩa rất lớn trong thực tiễn, khắc phục tình trạng phân tán trách nhiệm giữa các lực lượng. Cơ chế phối hợp thống nhất sẽ nâng cao hiệu quả đấu tranh phòng, chống buôn lậu, ma túy, mua bán người, xuất nhập cảnh trái phép và các loại tội phạm xuyên biên giới.

5. Lần đầu tiên quy định cụ thể cơ chế hạn chế hoặc tạm dừng hoạt động tại khu vực biên giới trong tình huống khẩn cấp

Điều 11 Luật Biên phòng Việt Nam năm 2020  quy định rõ các trường hợp được hạn chế hoặc tạm dừng hoạt động tại vành đai biên giới, khu vực biên giới hoặc qua lại cửa khẩu như:

  • Tranh chấp biên giới, xung đột vũ trang.
  • Khủng bố, bạo loạn.
  • Thiên tai, dịch bệnh.
  • Yêu cầu phối hợp từ quốc gia có chung đường biên giới.

Đồng thời, tại khoản 3 Điều 11 Luật Biên phòng Việt Nam năm 2020  xác định rõ thẩm quyền của Đồn trưởng Đồn Biên phòng, Chỉ huy trưởng Bộ đội Biên phòng cấp tỉnh, Chủ tịch UBND cấp tỉnh và Thủ tướng Chính phủ đối với từng trường hợp và từng thời hạn cụ thể.

Đây là cơ sở pháp lý đặc biệt quan trọng để ứng phó nhanh với các tình huống khẩn cấp, nhất là sau những bài học từ đại dịch COVID-19 và các diễn biến phức tạp về an ninh khu vực. Luật vừa trao quyền chủ động cho lực lượng chức năng, vừa đặt ra giới hạn về thẩm quyền và thời gian nhằm bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của người dân.

6. Xác định rõ vị trí, chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của Bộ đội Biên phòng

Lần đầu tiên trong một đạo luật, vị trí pháp lý của Bộ đội Biên phòng được quy định đầy đủ.

Theo quy định tại Điều 13 đến Điều 20 Luật Biên phòng Việt Nam năm 2020, Bộ đội Biên phòng là lực lượng vũ trang nhân dân, thành phần của Quân đội nhân dân Việt Nam, giữ vai trò nòng cốt, chuyên trách trong quản lý, bảo vệ biên giới quốc gia. Luật cũng quy định rõ nhiệm vụ, quyền hạn như: quản lý biên giới, kiểm soát xuất nhập cảnh, đấu tranh phòng chống tội phạm, hợp tác quốc tế, tuyên truyền pháp luật, huy động phương tiện dân sự trong trường hợp khẩn cấp và áp dụng các biện pháp quản lý, bảo vệ biên giới theo quy định của pháp luật.

Việc luật hóa đầy đủ chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của Bộ đội Biên phòng giúp nâng cao tính minh bạch trong thực thi công vụ, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho hoạt động quản lý, bảo vệ biên giới, đồng thời bảo đảm việc thực hiện quyền lực nhà nước luôn trong khuôn khổ pháp luật.

7. Đề cao trách nhiệm của cả hệ thống chính trị trong sự nghiệp bảo vệ biên giới

Chương V Luật Biên phòng Việt Nam năm 2020 không giao trách nhiệm bảo vệ biên giới cho riêng Bộ Quốc phòng mà phân định rõ trách nhiệm của Chính phủ, Bộ Quốc phòng, Bộ Ngoại giao, Bộ Công an, các bộ, ngành liên quan, Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân các cấp và các cơ quan, tổ chức trong việc xây dựng nền biên phòng toàn dân, quản lý nhà nước về biên phòng và tuyên truyền, phổ biến pháp luật.

Điểm nổi bật của Luật Biên phòng Việt Nam năm 2020  là xây dựng mô hình quản trị biên giới đa chủ thể, trong đó mọi cấp, mọi ngành đều có trách nhiệm cụ thể. Đây là cơ chế quan trọng để huy động sức mạnh tổng hợp của cả hệ thống chính trị và toàn xã hội, hướng tới mục tiêu xây dựng đường biên giới hòa bình, hữu nghị, hợp tác và phát triển bền vững.

8. Xây dựng nền biên phòng toàn dân và thế trận biên phòng toàn dân – Bước chuyển từ “bảo vệ biên giới” sang “quản trị biên giới”

Một trong những nội dung mang tính chiến lược của Luật Biên phòng Việt Nam năm 2020 là lần đầu tiên quy định đầy đủ về nền biên phòng toàn dân và thế trận biên phòng toàn dân.

Theo Điều 9 Luật Biên phòng Việt Nam năm 2020, nền biên phòng toàn dân được xây dựng trên nhiều trụ cột như: tổ chức thực hiện Chiến lược bảo vệ biên giới quốc gia; củng cố hệ thống chính trị ở khu vực biên giới; phát triển tiềm lực chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội, quốc phòng, an ninh; xây dựng Bộ đội Biên phòng chính quy, tinh nhuệ; đồng thời phát triển phong trào toàn dân tham gia bảo vệ chủ quyền lãnh thổ.

Bên cạnh đó, Luật Biên phòng Việt Nam năm 2020 quy định việc xây dựng thế trận biên phòng toàn dân thông qua phát triển kết cấu hạ tầng, bố trí dân cư hợp lý, xây dựng công trình phòng thủ, tổ chức lực lượng và huy động Nhân dân tham gia thực hiện nhiệm vụ biên phòng.

Đây là điểm thể hiện rõ tư duy quản trị quốc gia hiện đại. Bảo vệ biên giới không chỉ là bảo vệ đường biên, cột mốc mà còn là xây dựng một khu vực biên giới phát triển toàn diện về kinh tế, văn hóa, xã hội và quốc phòng. Khi đời sống người dân được nâng cao, hệ thống chính trị cơ sở vững mạnh và hạ tầng được đầu tư đồng bộ thì chính người dân sẽ trở thành “lá chắn mềm” vững chắc nhất bảo vệ chủ quyền quốc gia.

9. Mở rộng hợp tác quốc tế về biên phòng – Xây dựng đường biên giới hòa bình, hữu nghị và phát triển

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, Luật Biên phòng Việt Nam năm 2020  dành riêng Điều 12 quy định về hợp tác quốc tế trong lĩnh vực biên phòng.

Theo đó, nội dung hợp tác bao gồm: thiết lập quan hệ hữu nghị với chính quyền và lực lượng chức năng của các nước có chung đường biên giới; ký kết và thực hiện điều ước quốc tế; phối hợp tuần tra biên giới; kiểm soát xuất nhập cảnh; phòng, chống tội phạm xuyên quốc gia; tìm kiếm cứu nạn; ứng phó thiên tai, dịch bệnh; đào tạo, trao đổi kinh nghiệm và chuyển giao khoa học, công nghệ.

Đây là bước phát triển phù hợp với xu thế quản trị biên giới hiện đại. Các loại tội phạm như ma túy, mua bán người, buôn lậu hay xuất nhập cảnh trái phép đều mang tính xuyên quốc gia, vì vậy không quốc gia nào có thể giải quyết hiệu quả nếu thiếu sự phối hợp quốc tế. Luật đã tạo hành lang pháp lý quan trọng để Việt Nam tăng cường đối ngoại biên phòng, xây dựng lòng tin và duy trì môi trường hòa bình, ổn định phục vụ phát triển đất nước.

10. Quy định rõ quyền hạn của Bộ đội Biên phòng nhưng đồng thời đặt trong khuôn khổ pháp luật, bảo đảm quyền con người

Điều 15 Luật Biên phòng Việt Nam năm 2020  trao cho Bộ đội Biên phòng nhiều quyền hạn cần thiết để thực hiện nhiệm vụ như: tuần tra, kiểm tra, kiểm soát biên giới; đấu tranh, điều tra, xử lý vi phạm pháp luật; truy đuổi, bắt giữ đối tượng vi phạm; huy động người, phương tiện dân sự trong trường hợp khẩn cấp; sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ theo quy định của pháp luật.

Tuy nhiên, Điều 17 Luật Biên phòng Việt Nam năm 2020  cũng quy định rất chặt chẽ về điều kiện, trình tự và giới hạn khi thực hiện các quyền này. Chẳng hạn, việc sử dụng vũ khí quân dụng chỉ được thực hiện trong những trường hợp luật định và phải bảo đảm nguyên tắc cảnh báo trước khi nổ súng, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Đối với việc huy động người và phương tiện dân sự tại Điều 18 Luật Biên phòng Việt Nam năm 2020,  yêu cầu phải phù hợp với khả năng thực tế, chỉ áp dụng trong tình huống khẩn cấp, hoàn trả ngay sau khi nhiệm vụ kết thúc và bồi thường thiệt hại theo quy định nếu có phát sinh.

Đây là minh chứng cho nguyên tắc “quyền lực nhà nước phải luôn được kiểm soát bằng pháp luật”. Luật Biên phòng Việt Nam năm 2020  vừa trao đủ thẩm quyền để lực lượng Bộ đội Biên phòng xử lý hiệu quả các tình huống phức tạp, vừa thiết lập cơ chế kiểm soát nhằm bảo đảm quyền con người, quyền công dân và tránh việc lạm quyền trong thực thi công vụ.

11. Đầu tư phát triển khu vực biên giới gắn với bảo đảm quốc phòng, an ninh – Quan điểm phát triển bền vững

Một điểm nổi bật xuyên suốt của Luật Biên phòng Việt Nam năm 2020  là quan điểm kết hợp phát triển kinh tế – xã hội với tăng cường quốc phòng, an ninh.

Quan điểm này không chỉ được thể hiện trong các chính sách của Nhà nước (Điều 3), nguyên tắc thực thi nhiệm vụ (Điều 4) và nhiệm vụ biên phòng (Điều 5), tư tưởng này còn được cụ thể hóa bằng các quy định tại Điều 25, 26,27  về bảo đảm nguồn nhân lực, nguồn lực tài chính, chế độ chính sách đối với lực lượng thực thi nhiệm vụ biên phòng và trách nhiệm của các cấp chính quyền trong đầu tư hạ tầng, phát triển khu vực biên giới.

Thực tiễn cho thấy, nơi nào kinh tế phát triển, đời sống Nhân dân ổn định, hệ thống hạ tầng đồng bộ thì nơi đó an ninh, trật tự và chủ quyền biên giới cũng được củng cố bền vững hơn. Vì vậy, Luật Biên phòng Việt Nam 2020 không chỉ hướng đến mục tiêu bảo vệ lãnh thổ mà còn tạo nền tảng pháp lý để phát triển các vùng biên giới trở thành những khu vực kinh tế – xã hội năng động, góp phần nâng cao đời sống người dân và tăng cường sức mạnh quốc gia.

III. GÓC NHÌN TÂM LÝ – GIÁO DỤC – QUẢN TRỊ: XÂY DỰNG “THẾ TRẬN LÒNG DÂN” – NỀN TẢNG VỮNG CHẮC BẢO VỆ BIÊN GIỚI QUỐC GIA

Dưới góc nhìn tích hợp của ThS. Nguyễn Hữu Long, Luật Biên phòng Việt Nam năm 2020 không chỉ là một đạo luật về quốc phòng, an ninh mà còn là một văn bản pháp lý mang đậm giá trị nhân văn, giáo dục và quản trị quốc gia. Nếu các quy định pháp luật tạo nên “hàng rào pháp lý” bảo vệ chủ quyền lãnh thổ thì chính nhận thức, ý thức và trách nhiệm của mỗi người dân mới là “lá chắn mềm” giúp biên giới quốc gia được bảo vệ một cách bền vững.

1. Giáo dục ý thức công dân – Mỗi người dân là một “cột mốc sống” bảo vệ chủ quyền quốc gia

Điểm đặc biệt của Luật Biên phòng Việt Nam 2020 là không đặt toàn bộ trách nhiệm lên vai Bộ đội Biên phòng mà xác định mọi cơ quan, tổ chức và công dân đều có trách nhiệm tham gia thực hiện nhiệm vụ biên phòng. Đây là tư duy lập pháp tiến bộ, phù hợp với mô hình “nền biên phòng toàn dân” được Luật xác lập.

Theo ThS. Nguyễn Hữu Long, điều quan trọng nhất mà Luật Biên phòng Việt Nam năm 2020   mang lại không phải là những chế tài xử lý vi phạm, mà là giá trị giáo dục về lòng yêu nước và trách nhiệm công dân. Khi người dân hiểu rằng việc tố giác hành vi vượt biên trái phép, buôn lậu, vận chuyển ma túy hay xâm phạm mốc giới cũng chính là đang bảo vệ gia đình, cộng đồng và tương lai của đất nước, thì việc chấp hành pháp luật sẽ trở thành nhu cầu tự thân chứ không còn là sự ép buộc.

Đó cũng là quá trình chuyển hóa từ “quản lý bằng mệnh lệnh hành chính” sang “quản trị bằng sự đồng thuận xã hội”, một xu hướng đang được nhiều quốc gia trên thế giới áp dụng.

2. Xây dựng niềm tin giữa Nhân dân và lực lượng Bộ đội Biên phòng

Một trong những yếu tố quan trọng bảo đảm hiệu quả của công tác biên phòng là niềm tin của người dân đối với lực lượng thực thi pháp luật.

Luật Biên phòng Việt Nam năm 2020  đã quy định rõ chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của Bộ đội Biên phòng, đồng thời xác định trách nhiệm phối hợp với chính quyền địa phương và Nhân dân trong quản lý, bảo vệ biên giới. Điều này giúp hoạt động của lực lượng thực thi công vụ trở nên minh bạch, có căn cứ pháp luật rõ ràng và được xã hội giám sát.

Khi người dân hiểu đúng quyền hạn của Bộ đội Biên phòng, họ sẽ chủ động phối hợp, cung cấp thông tin, hỗ trợ lực lượng chức năng trong quá trình thực hiện nhiệm vụ. Ngược lại, lực lượng thực thi pháp luật cũng phải luôn giữ thái độ chuẩn mực, tôn trọng quyền con người, lắng nghe Nhân dân và giải quyết công việc trên cơ sở pháp luật. Chính sự tương tác tích cực này sẽ tạo nên “thế trận lòng dân” – yếu tố quyết định để bảo vệ chủ quyền quốc gia trong thời bình.

3. Hình thành văn hóa thượng tôn pháp luật tại khu vực biên giới

Các khu vực biên giới thường là nơi diễn ra nhiều hoạt động giao thương, xuất nhập cảnh, giao lưu văn hóa và hợp tác quốc tế. Tuy nhiên, đây cũng là địa bàn tiềm ẩn nhiều nguy cơ về buôn lậu, gian lận thương mại, mua bán người, ma túy, khai thác tài nguyên trái phép và các hành vi vi phạm pháp luật khác.

Theo ThS. Nguyễn Hữu Long, để giải quyết tận gốc những vấn đề này, không thể chỉ dựa vào các biện pháp xử lý vi phạm mà cần xây dựng văn hóa thượng tôn pháp luật trong cộng đồng dân cư khu vực biên giới.

Khi pháp luật trở thành chuẩn mực ứng xử trong đời sống hằng ngày, các hành vi vi phạm sẽ được ngăn chặn ngay từ cơ sở, góp phần xây dựng khu vực biên giới ổn định và phát triển bền vững.

4. Quản trị biên giới trong thời đại số – Không chỉ bảo vệ lãnh thổ mà còn bảo vệ chủ quyền trên không gian mạng

Một điểm đáng chú ý của Luật Biên phòng Việt Nam năm 2020  là nghiêm cấm hành vi đưa thông tin sai sự thật, xuyên tạc về chủ quyền, biên giới quốc gia và các hành vi lợi dụng hoạt động biên phòng để xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.

Trong kỷ nguyên số, bảo vệ biên giới không còn giới hạn ở đường biên trên đất liền hay trên biển mà còn mở rộng sang không gian thông tin. Một tin giả, một bản đồ sai lệch hoặc một thông tin xuyên tạc về chủ quyền nếu lan truyền rộng rãi có thể gây tác động tiêu cực đến nhận thức xã hội, ảnh hưởng đến hình ảnh quốc gia và làm suy giảm niềm tin của Nhân dân.

Vì vậy, mỗi công dân cần trở thành “người sử dụng mạng xã hội có trách nhiệm”, biết kiểm chứng nguồn tin trước khi chia sẻ, không tiếp tay cho các thông tin sai lệch và chủ động lan tỏa những giá trị tích cực về chủ quyền, biên giới và pháp luật.

IV. LỜI KHUYÊN VÀ GIẢI PHÁP THỰC TIỄN TỪ CHUYÊN GIA THS. NGUYỄN HỮU LONG

Luật Biên phòng Việt Nam năm 2020 không chỉ đặt ra các quy định mang tính bắt buộc mà còn tạo hành lang pháp lý để mỗi cá nhân, tổ chức và chính quyền địa phương cùng tham gia bảo vệ chủ quyền quốc gia. Tuy nhiên, một đạo luật chỉ thực sự phát huy giá trị khi được nhận thức đúng và thực hiện đúng trong thực tiễn.

Dưới góc nhìn tích hợp của ThS. Nguyễn Hữu Long, để Luật Biên phòng Việt Nam đi vào cuộc sống, người dân và các cơ quan, tổ chức cần chủ động thực hiện một số giải pháp sau:

1. Chủ động trang bị kiến thức pháp luật về biên giới quốc gia và biên phòng

Một trong những nguyên nhân dẫn đến vi phạm pháp luật tại khu vực biên giới là thiếu hiểu biết pháp luật. Nhiều người dân vô tình tiếp tay cho hoạt động vận chuyển hàng hóa trái phép, xuất nhập cảnh trái phép hoặc vi phạm quy định về khu vực biên giới mà không nhận thức đầy đủ hậu quả pháp lý.

Do đó, mỗi công dân cần:

  • Chủ động tìm hiểu Luật Biên phòng Việt Nam và các văn bản pháp luật liên quan.
  • Tham gia các buổi tuyên truyền, phổ biến pháp luật do địa phương hoặc lực lượng Bộ đội Biên phòng tổ chức.
  • Thường xuyên cập nhật các quy định mới về quản lý biên giới, cửa khẩu, xuất nhập cảnh và phòng, chống tội phạm.

Hiểu biết pháp luật chính là “hàng rào” đầu tiên giúp mỗi người tự bảo vệ mình trước các rủi ro pháp lý và góp phần bảo vệ lợi ích quốc gia.

2. Tuyệt đối không tiếp tay cho các hành vi vi phạm pháp luật tại khu vực biên giới

Thực tế cho thấy, nhiều vụ buôn lậu, vận chuyển ma túy, mua bán người hay tổ chức xuất nhập cảnh trái phép đều có sự tham gia hoặc tiếp tay của một số cá nhân vì lợi ích trước mắt.

Mỗi người dân cần tuyệt đối không:

  • Vận chuyển hàng hóa không rõ nguồn gốc qua biên giới.
  • Chở thuê hoặc dẫn đường cho người xuất nhập cảnh trái phép.
  • Cho thuê, cho mượn giấy tờ tùy thân để thực hiện các hành vi trái pháp luật.
  • Tiếp tay cho hoạt động khai thác tài nguyên trái phép, phá hoại mốc giới hoặc công trình biên phòng.
  • Chia sẻ thông tin sai sự thật liên quan đến chủ quyền, biên giới quốc gia trên mạng xã hội.

Đây không chỉ là yêu cầu của pháp luật mà còn là trách nhiệm của mỗi công dân đối với Tổ quốc.

3. Chủ động phối hợp với lực lượng Bộ đội Biên phòng trong bảo vệ chủ quyền quốc gia

Luật Biên phòng Việt Nam 2020 xác định rõ người dân là một chủ thể quan trọng trong nền biên phòng toàn dân. Vì vậy, khi phát hiện các dấu hiệu nghi vấn như:

  • Buôn lậu qua biên giới;
  • Vận chuyển ma túy;
  • Mua bán người;
  • Xuất nhập cảnh trái phép;
  • Phá hoại cột mốc, công trình biên giới;
  • Hoạt động tuyên truyền chống phá Nhà nước hoặc xâm phạm chủ quyền quốc gia;

người dân cần kịp thời thông báo cho Đồn Biên phòng, Công an hoặc chính quyền địa phương để được xử lý theo đúng quy định của pháp luật.

Mỗi tin báo của người dân có thể giúp ngăn chặn một hành vi phạm tội, bảo vệ sự bình yên của cộng đồng và góp phần giữ vững chủ quyền lãnh thổ quốc gia.

4. Chính quyền địa phương cần đổi mới công tác tuyên truyền pháp luật

Đối với các địa phương có đường biên giới, công tác phổ biến pháp luật không nên chỉ dừng lại ở các hội nghị hay tài liệu phát tay.

Thay vào đó cần:

  • Đa dạng hóa hình thức tuyên truyền thông qua mạng xã hội, video ngắn, infographic, phát thanh cơ sở.
  • Xây dựng các mô hình “Thôn, bản không có người vi phạm pháp luật về biên giới”.
  • Phối hợp giữa Bộ đội Biên phòng, nhà trường, đoàn thể và chính quyền để đưa kiến thức pháp luật đến từng hộ dân.
  • Tổ chức các cuộc thi tìm hiểu pháp luật về biên giới cho học sinh, sinh viên và đoàn viên, thanh niên.

Đây là giải pháp mang tính lâu dài nhằm hình thành ý thức tự giác chấp hành pháp luật trong cộng đồng.

5. Doanh nghiệp hoạt động tại khu vực biên giới cần xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật

Các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, logistics, thương mại biên giới, du lịch hoặc đầu tư tại khu vực biên giới cần đặc biệt quan tâm đến việc tuân thủ các quy định của pháp luật về biên phòng.

Theo ThS. Nguyễn Hữu Long, doanh nghiệp nên:

  • Xây dựng quy trình kiểm soát pháp lý đối với hoạt động xuất nhập khẩu.
  • Kiểm tra đầy đủ hồ sơ, giấy tờ của hàng hóa và người lao động.
  • Tổ chức tập huấn pháp luật định kỳ cho cán bộ, nhân viên.
  • Chủ động phối hợp với các cơ quan chức năng khi phát hiện dấu hiệu vi phạm.

Một doanh nghiệp tuân thủ pháp luật không chỉ giảm thiểu rủi ro xử phạt mà còn nâng cao uy tín, tạo nền tảng phát triển bền vững trong môi trường hội nhập quốc tế.

6. Mỗi công dân hãy trở thành “đại sứ pháp luật” trong cộng đồng

Theo ThS. Nguyễn Hữu Long, hiệu quả của Luật Biên phòng Việt Nam không được đo bằng số lượng vụ việc bị xử lý mà bằng mức độ giảm các hành vi vi phạm nhờ sự tự giác chấp hành pháp luật của người dân.

Mỗi cá nhân có thể góp phần bảo vệ biên giới bằng những hành động rất giản dị:

  • Chấp hành nghiêm các quy định khi qua lại khu vực biên giới và cửa khẩu.
  • Tuyên truyền, nhắc nhở người thân, bạn bè không thực hiện các hành vi vi phạm pháp luật.
  • Tham gia các phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc và bảo vệ đường biên, cột mốc.
  • Sử dụng mạng xã hội một cách có trách nhiệm, không đăng tải hoặc chia sẻ thông tin sai lệch về chủ quyền, lãnh thổ quốc gia.
  • Lan tỏa tinh thần yêu nước gắn với ý thức thượng tôn pháp luật.

Thông điệp nhân văn: “Một quốc gia vững mạnh không chỉ được bảo vệ bằng lực lượng vũ trang hiện đại mà còn được bảo vệ bởi những công dân hiểu pháp luật, tôn trọng pháp luật và sẵn sàng hành động vì lợi ích chung. Luật Biên phòng Việt Nam năm 2020 đã tạo dựng nền tảng pháp lý để mỗi người dân trở thành một phần của ‘thế trận lòng dân’ – nền tảng vững chắc nhất bảo vệ chủ quyền, an ninh biên giới quốc gia trong thời đại mới.”

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

Bài viết này được xây dựng dựa trên sự tham vấn, tư vấn chuyên môn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, kinh tế, Tâm lý & Giáo dục. Với tư duy tích hợp đa ngành, chúng tôi không chỉ mang lại lá chắn pháp lý vững chắc mà còn cung cấp giải pháp quản trị rủi ro và thấu cảm tâm lý toàn diện vì sự phát triển bền vững của cộng đồng.

Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc pháp lý, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi tại hệ thống website tuvanphapluattamlygiaoduc.vn hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

 

Để lại một bình luận