TRƯNG CẦU Ý DÂN THEO LUẬT SỐ 96/2015/QH13 – CƠ CHẾ ĐỂ NHÂN DÂN TRỰC TIẾP QUYẾT ĐỊNH NHỮNG VẤN ĐỀ HỆ TRỌNG CỦA ĐẤT NƯỚC
I. BỐI CẢNH THỰC TIỄN – KHI TIẾNG NÓI CỦA NHÂN DÂN TRỞ THÀNH QUYẾT ĐỊNH CỦA QUỐC GIA
Trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, quyền làm chủ của Nhân dân không chỉ được thể hiện thông qua việc bầu cử đại biểu Quốc hội và Hội đồng nhân dân mà còn được thực hiện bằng cơ chế dân chủ trực tiếp – trưng cầu ý dân. Đây là phương thức để toàn thể cử tri trực tiếp biểu quyết đối với những vấn đề đặc biệt quan trọng của đất nước, qua đó bảo đảm mọi quyết sách lớn đều xuất phát từ ý chí và nguyện vọng của Nhân dân.
Hiến pháp năm 2013 đã ghi nhận quyền tham gia quản lý nhà nước và xã hội của công dân, đồng thời xác lập nguyên tắc Nhân dân thực hiện quyền lực nhà nước bằng dân chủ trực tiếp và dân chủ đại diện. Để cụ thể hóa quy định này, Quốc hội đã ban hành Luật Trưng cầu ý dân năm 2015, quy định đầy đủ về nguyên tắc, thẩm quyền, trình tự, thủ tục tổ chức trưng cầu ý dân cũng như trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức và công dân trong việc thực hiện quyền dân chủ đặc biệt này.
Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều người dân vẫn còn nhầm lẫn giữa trưng cầu ý dân, bầu cử, lấy ý kiến Nhân dân và tham vấn cộng đồng; chưa hiểu rõ khi nào Nhà nước tổ chức trưng cầu ý dân, ai có quyền bỏ phiếu, kết quả trưng cầu ý dân có giá trị pháp lý như thế nào và trách nhiệm của mỗi công dân khi tham gia bỏ phiếu.
Luật Trưng cầu ý dân 2015 không đơn thuần là một đạo luật về thủ tục hành chính hay tổ chức bỏ phiếu mà còn là một thiết chế pháp lý quan trọng nhằm phát huy quyền làm chủ của Nhân dân, củng cố niềm tin xã hội, tăng cường sự đồng thuận quốc gia và nâng cao trách nhiệm của mỗi công dân trong việc tham gia quyết định tương lai đất nước. Hiểu đúng và thực hiện đúng các quy định của Luật chính là góp phần xây dựng nền dân chủ thực chất, minh bạch và phát triển bền vững.
II. GÓC NHÌN PHÁP LÝ – NHỮNG ĐIỂM CỐT LÕI NGƯỜI DÂN CẦN NẮM VỮNG TRONG LUẬT TRƯNG CẦU Ý DÂN
1. Trưng cầu ý dân là hình thức để Nhân dân trực tiếp quyết định những vấn đề đặc biệt quan trọng của đất nước
Điều 3 Luật Trưng cầu ý dân 2015 quy định: “Trưng cầu ý dân là việc Nhà nước tổ chức để cử tri cả nước trực tiếp biểu quyết bằng hình thức bỏ phiếu quyết định những vấn đề quan trọng của đất nước.”
Đây là hình thức dân chủ trực tiếp cao nhất được pháp luật Việt Nam ghi nhận. Khác với việc bầu cử đại biểu để thay mặt Nhân dân quyết định các vấn đề của quốc gia, trong trưng cầu ý dân, chính cử tri là người trực tiếp biểu quyết đối với vấn đề được đưa ra.
Giá trị lớn nhất của Luật Trưng cầu ý dân 2015 không nằm ở số lần tổ chức trưng cầu ý dân mà nằm ở việc Nhà nước chính thức thiết lập một cơ chế pháp lý để Nhân dân trực tiếp thực hiện quyền lực nhà nước. Điều đó khẳng định nguyên tắc “mọi quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân” không chỉ là tuyên ngôn chính trị mà còn được bảo đảm bằng pháp luật.
2. Ba nguyên tắc nền tảng bảo đảm tính dân chủ, công khai và khách quan
Điều 4 Luật Trưng cầu ý dân 2015 quy định ba nguyên tắc cơ bản:
- Bảo đảm để Nhân dân trực tiếp thể hiện ý chí trong việc quyết định những vấn đề quan trọng của đất nước.
- Việc bỏ phiếu phải thực hiện theo nguyên tắc phổ thông, bình đẳng, trực tiếp và bỏ phiếu kín.
- Toàn bộ quá trình trưng cầu ý dân phải được tiến hành đúng trình tự, thủ tục do Luật quy định.
Điểm nổi bật cần lưu ý:
- Mỗi cử tri có giá trị lá phiếu ngang nhau.
- Không ai được bỏ phiếu thay người khác, trừ trường hợp Luật cho phép.
- Ý chí của cử tri phải được bảo mật tuyệt đối.
- Không một tổ chức hay cá nhân nào được phép tác động trái pháp luật đến quyết định của cử tri.
Bốn nguyên tắc “phổ thông – bình đẳng – trực tiếp – bỏ phiếu kín” chính là “lá chắn pháp lý” bảo đảm mỗi lá phiếu phản ánh đúng ý chí của người dân, hạn chế tối đa sự can thiệp, áp đặt hay chi phối từ bất kỳ chủ thể nào.
3. Không phải mọi vấn đề đều được đưa ra trưng cầu ý dân
Điều 6 Luật Trưng cầu ý dân 2015 quy định Quốc hội chỉ xem xét quyết định trưng cầu ý dân đối với các vấn đề đặc biệt quan trọng như:
- Toàn văn hoặc một số nội dung quan trọng của Hiến pháp.
- Các vấn đề đặc biệt quan trọng về chủ quyền, lãnh thổ, quốc phòng, an ninh và đối ngoại.
- Những vấn đề đặc biệt quan trọng về kinh tế – xã hội có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của đất nước.
- Các vấn đề đặc biệt quan trọng khác của quốc gia.
Quy định này của Luật Trưng cầu ý dân 2015 không cho phép lạm dụng hình thức trưng cầu ý dân đối với những vấn đề quản lý hành chính thông thường. Chỉ những quyết sách có ảnh hưởng sâu rộng đến vận mệnh quốc gia mới được xem xét áp dụng cơ chế dân chủ trực tiếp này.
Việc giới hạn phạm vi trưng cầu ý dân vừa bảo đảm quyền làm chủ của Nhân dân, vừa bảo đảm tính ổn định trong hoạt động quản lý nhà nước. Đây là sự cân bằng giữa dân chủ trực tiếp và dân chủ đại diện.
4. Mọi công dân đủ điều kiện đều có quyền bỏ phiếu
Theo Điều 5 Luật Trưng cầu ý dân 2015, công dân Việt Nam đủ 18 tuổi trở lên tính đến ngày trưng cầu ý dân đều có quyền bỏ phiếu, trừ các trường hợp pháp luật quy định không được ghi tên vào danh sách cử tri.
Bên cạnh đó, Điều 24 và Điều 25 Luật Trưng cầu ý dân 2015 quy định cụ thể việc lập danh sách cử tri, các trường hợp được bổ sung, xóa tên hoặc không được ghi tên trong danh sách cử tri nhằm bảo đảm quyền bỏ phiếu được thực hiện đúng pháp luật.
Người dân cần ghi nhớ:
- Đủ điều kiện thì có quyền tham gia bỏ phiếu.
- Có quyền kiểm tra danh sách cử tri.
- Có quyền khiếu nại nếu phát hiện sai sót trong danh sách.
- Có quyền bỏ phiếu ở nơi khác khi đáp ứng điều kiện luật định.
Đây là những cơ chế pháp lý quan trọng nhằm bảo đảm không công dân nào bị mất quyền dân chủ một cách trái pháp luật.
5. Kết quả trưng cầu ý dân có giá trị bắt buộc đối với toàn xã hội
Một trong những quy định quan trọng nhất của Luật Trưng cầu ý dân 2015 nằm tại Điều 11:
- Kết quả trưng cầu ý dân có giá trị quyết định đối với vấn đề được đưa ra trưng cầu.
- Có hiệu lực kể từ ngày công bố.
- Mọi cơ quan, tổ chức và cá nhân đều phải tôn trọng và có trách nhiệm tổ chức thực hiện kết quả đó.
Đồng thời, Điều 49 Luật Trưng cầu ý dân 2015 tiếp tục quy định Quốc hội căn cứ vào kết quả trưng cầu ý dân để quyết định các biện pháp cần thiết nhằm bảo đảm việc thi hành trên thực tế.
Đây là điểm khác biệt căn bản giữa trưng cầu ý dân và hoạt động lấy ý kiến Nhân dân. Nếu việc lấy ý kiến mang tính tham khảo thì kết quả trưng cầu ý dân, khi đáp ứng các điều kiện luật định, có giá trị pháp lý bắt buộc và trở thành căn cứ để các cơ quan nhà nước triển khai thực hiện.
6. Pháp luật nghiêm cấm mọi hành vi làm sai lệch ý chí của cử tri
Điều 13 Luật Trưng cầu ý dân 2015 nghiêm cấm:
- Tuyên truyền, cung cấp thông tin sai lệch về nội dung và ý nghĩa của việc trưng cầu ý dân.
- Lừa gạt, mua chuộc, cưỡng ép hoặc cản trở cử tri thực hiện quyền bỏ phiếu.
- Gian lận, giả mạo giấy tờ hoặc làm sai lệch kết quả.
- Lợi dụng trưng cầu ý dân để xâm phạm lợi ích quốc gia, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.
- Vi phạm các quy định về bỏ phiếu, kiểm phiếu và các quy định khác của Luật.
Bảo vệ quyền bỏ phiếu không chỉ là bảo vệ một quyền chính trị của công dân mà còn là bảo vệ tính chính danh của các quyết định quốc gia. Vì vậy, mọi hành vi xuyên tạc thông tin, ép buộc cử tri hoặc làm sai lệch kết quả đều xâm phạm trực tiếp đến nền dân chủ và phải bị xử lý nghiêm theo quy định pháp luật.
7. Chỉ một số chủ thể theo luật định mới có quyền đề nghị Quốc hội quyết định trưng cầu ý dân
Điều 14 Luật Trưng cầu ý dân 2015 quy định, chỉ các chủ thể sau đây mới có quyền đề nghị Quốc hội xem xét, quyết định việc trưng cầu ý dân:
- Ủy ban thường vụ Quốc hội;
- Chủ tịch nước;
- Chính phủ;
- Ít nhất một phần ba tổng số đại biểu Quốc hội.
Sau khi có đề nghị, hồ sơ phải được cơ quan có thẩm quyền thẩm tra về sự cần thiết, nội dung, phạm vi tác động, thời điểm tổ chức và phương án thực hiện kết quả trưng cầu ý dân trước khi trình Quốc hội xem xét theo quy định tại Điều 15.
Điểm nổi bật cần lưu ý:
- Người dân không trực tiếp đề nghị tổ chức trưng cầu ý dân.
- Mọi đề nghị đều phải trải qua quy trình thẩm tra chặt chẽ trước khi được Quốc hội xem xét.
- Quốc hội là cơ quan duy nhất có thẩm quyền quyết định việc tổ chức trưng cầu ý dân thông qua nghị quyết và nghị quyết này phải được quá nửa tổng số đại biểu Quốc hội biểu quyết tán thành.
Quy trình nhiều tầng kiểm soát này nhằm bảo đảm rằng việc trưng cầu ý dân chỉ được thực hiện đối với những vấn đề thật sự cần thiết, có ảnh hưởng đặc biệt quan trọng đến quốc gia, tránh tình trạng lạm dụng hoặc tổ chức trưng cầu ý dân vì những mục tiêu cục bộ.
8. Quyền và nghĩa vụ của cử tri khi tham gia trưng cầu ý dân
Điều 39 Luật Trưng cầu ý dân 2015 là một trong những điều luật quan trọng nhất, quy định rõ quyền và nghĩa vụ của cử tri:
- Bỏ phiếu trưng cầu ý dân vừa là quyền, vừa là nghĩa vụ của cử tri.
- Mỗi cử tri chỉ được bỏ một phiếu.
- Cử tri phải tự mình bỏ phiếu, không được nhờ người khác bỏ phiếu thay, trừ trường hợp pháp luật cho phép.
- Khi bỏ phiếu phải xuất trình thẻ cử tri.
- Người già yếu, người khuyết tật, người đang điều trị hoặc đang bị tạm giam, tạm giữ trong các trường hợp luật định vẫn được bảo đảm quyền bỏ phiếu thông qua hòm phiếu phụ.
- Việc bỏ phiếu phải bảo đảm nguyên tắc bí mật tuyệt đối; người viết hộ phiếu (nếu có) phải giữ bí mật nội dung phiếu của cử tri.
Những quy định này thể hiện rõ nguyên tắc lấy ý chí thật của cử tri làm trung tâm. Pháp luật không chỉ bảo đảm mọi công dân đủ điều kiện đều được tham gia bỏ phiếu mà còn tạo điều kiện để những người yếu thế vẫn có thể thực hiện quyền dân chủ của mình.
Một xã hội dân chủ không được đánh giá bằng số lượng người có quyền bỏ phiếu, mà bằng khả năng để mọi công dân, kể cả người già, người bệnh hay người khuyết tật, đều có cơ hội thực hiện quyền đó một cách bình đẳng và không bị phân biệt đối xử.
9. Điều kiện để cuộc trưng cầu ý dân có giá trị pháp lý
Điều 44 Luật Trưng cầu ý dân 2015 quy định hai điều kiện quan trọng:
Thứ nhất, cuộc trưng cầu ý dân chỉ được coi là hợp lệ khi ít nhất ba phần tư tổng số cử tri cả nước có tên trong danh sách cử tri tham gia bỏ phiếu.
Thứ hai, nội dung được đưa ra trưng cầu ý dân được thông qua khi:
- Có quá nửa số phiếu hợp lệ tán thành;
- Riêng đối với việc trưng cầu ý dân về Hiến pháp thì phải có ít nhất hai phần ba số phiếu hợp lệ tán thành.
Đây là cơ chế nhằm bảo đảm rằng kết quả trưng cầu ý dân phản ánh ý chí của đa số cử tri trên phạm vi toàn quốc, đồng thời đặt ra yêu cầu chặt chẽ hơn đối với các vấn đề liên quan đến Hiến pháp – đạo luật có hiệu lực pháp lý cao nhất.
Việc quy định tỷ lệ tham gia và tỷ lệ tán thành cao giúp nâng cao tính chính danh, tính đại diện và sự đồng thuận xã hội đối với các quyết định mang tầm chiến lược của quốc gia.
10. Kết quả trưng cầu ý dân được xác định, công bố minh bạch và có hiệu lực thi hành
Khoản 1 Điều 48 Luật Trưng cầu ý dân 2015 quy định, sau khi tổng hợp kết quả từ các địa phương và giải quyết khiếu nại, tố cáo (nếu có), Ủy ban thường vụ Quốc hội ban hành nghị quyết xác định kết quả trưng cầu ý dân trong cả nước.
Theo khoản 2, khoản 3 Điều 48 Luật Trưng cầu ý dân 2015, Nghị quyết phải công bố đầy đủ:
- Tổng số cử tri;
- Tỷ lệ cử tri tham gia bỏ phiếu;
- Số phiếu hợp lệ, không hợp lệ;
- Tỷ lệ tán thành, không tán thành;
- Kết quả cuối cùng của cuộc trưng cầu ý dân.
Đồng thời, Nghị quyết này phải được công bố chậm nhất 15 ngày kể từ ngày bỏ phiếu; trường hợp bỏ phiếu lại thì chậm nhất 15 ngày kể từ ngày bỏ phiếu lại.
Việc công khai toàn bộ kết quả giúp tăng cường tính minh bạch, tạo niềm tin cho người dân và là căn cứ để các cơ quan nhà nước tổ chức thi hành kết quả trưng cầu ý dân theo đúng quy định của pháp luật.
Trong quản trị quốc gia hiện đại, minh bạch thông tin chính là nền tảng tạo dựng niềm tin xã hội. Một kết quả được công bố đầy đủ, khách quan và đúng thời hạn sẽ góp phần củng cố sự đồng thuận của Nhân dân đối với các quyết sách lớn của đất nước.
11. Mọi hành vi vi phạm pháp luật về trưng cầu ý dân đều bị xử lý nghiêm minh
Điều 50 Luật Trưng cầu ý dân 2015 quy định:
- Người có hành vi vi phạm quy định của Luật, tùy theo tính chất và mức độ, sẽ bị xử lý kỷ luật, xử phạt vi phạm hành chính hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
- Người cản trở hoặc trả thù người khiếu nại, tố cáo liên quan đến trưng cầu ý dân cũng bị xử lý theo quy định của pháp luật.
Việc xử lý nghiêm các hành vi vi phạm không chỉ nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cử tri mà còn bảo vệ tính khách quan, trung thực và hợp pháp của toàn bộ quá trình trưng cầu ý dân.
III. GÓC NHÌN TÂM LÝ – GIÁO DỤC – QUẢN TRỊ: KHI MỖI LÁ PHIẾU TRỞ THÀNH TRÁCH NHIỆM CÔNG DÂN
Dưới góc nhìn tích hợp của ThS. Nguyễn Hữu Long, Luật Trưng cầu ý dân năm 2015 không chỉ là một đạo luật về tổ chức bỏ phiếu mà còn là một thiết chế quan trọng để xây dựng văn hóa pháp quyền, nâng cao ý thức công dân và củng cố niềm tin của Nhân dân đối với Nhà nước. Mỗi quy định của Luật đều hướng đến mục tiêu để quyền lực nhà nước thực sự bắt nguồn từ ý chí của Nhân dân, đồng thời giáo dục tinh thần trách nhiệm của mỗi cá nhân đối với tương lai của đất nước.
1. Góc nhìn tâm lý xã hội: Khi người dân được trực tiếp quyết định sẽ hình thành niềm tin và sự đồng thuận
Trong tâm lý học xã hội, con người luôn có nhu cầu được lắng nghe, được tôn trọng và được tham gia vào những quyết định có ảnh hưởng đến lợi ích của mình. Khi người dân có cơ hội trực tiếp thể hiện chính kiến thông qua lá phiếu trưng cầu ý dân, họ sẽ cảm nhận rõ hơn vai trò của mình trong đời sống chính trị – pháp lý của quốc gia.
Điều này tạo ra nhiều giá trị tích cực:
- Giảm tâm lý thờ ơ đối với các vấn đề của đất nước.
- Tăng niềm tin của Nhân dân vào các thiết chế nhà nước.
- Hình thành sự đồng thuận xã hội đối với các quyết sách lớn.
- Hạn chế tâm lý nghi ngờ, suy diễn hoặc tiếp nhận thông tin thiếu kiểm chứng.
Một quyết định được Nhân dân trực tiếp tham gia lựa chọn luôn có sức thuyết phục và tính ổn định xã hội cao hơn so với một quyết định chỉ được áp đặt từ phía cơ quan nhà nước. Chính sự đồng thuận đó là nền tảng để xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân tộc và phát triển đất nước bền vững.
2. Góc nhìn giáo dục pháp luật: Xây dựng văn hóa công dân trong Nhà nước pháp quyền
Luật Trưng cầu ý dân 2015 không chỉ trao quyền cho công dân mà còn giáo dục công dân biết sử dụng quyền của mình đúng pháp luật.
Thông qua các quy định về quyền và nghĩa vụ của cử tri, nguyên tắc bỏ phiếu trực tiếp, bình đẳng, bỏ phiếu kín và trách nhiệm tôn trọng kết quả trưng cầu ý dân, Luật góp phần hình thành những giá trị công dân hiện đại:
- Hiểu quyền để thực hiện đúng quyền.
- Tôn trọng ý kiến của cộng đồng và đa số.
- Có trách nhiệm với lá phiếu của mình.
- Chấp hành kết quả đã được xác lập theo đúng trình tự pháp luật.
Đây chính là quá trình giáo dục ý thức thượng tôn pháp luật, giúp mỗi người dân nhận thức rằng quyền dân chủ luôn gắn liền với trách nhiệm công dân.
Một xã hội văn minh không chỉ được đánh giá bởi số lượng quyền mà pháp luật trao cho người dân, mà còn ở cách người dân sử dụng những quyền đó một cách có hiểu biết, có trách nhiệm và vì lợi ích chung của cộng đồng.
3. Góc nhìn quản trị quốc gia: Dân chủ phải đi cùng kỷ cương và pháp luật
Một trong những giá trị lớn của Luật Trưng cầu ý dân 2015 là thiết lập cơ chế pháp lý chặt chẽ để việc thực hiện dân chủ diễn ra trong khuôn khổ pháp luật.
Luật quy định rõ:
- Chủ thể có quyền đề nghị trưng cầu ý dân.
- Trình tự thẩm tra và quyết định của Quốc hội.
- Quy trình lập danh sách cử tri, tổ chức bỏ phiếu, kiểm phiếu.
- Điều kiện để kết quả có giá trị pháp lý.
- Trách nhiệm của các cơ quan nhà nước trong việc công bố và tổ chức thực hiện kết quả.
Điều đó cho thấy, dân chủ không phải là sự tự phát hay tùy tiện, mà phải được thực hiện trên nền tảng của Hiến pháp và pháp luật.
Một Nhà nước pháp quyền không chỉ bảo đảm để người dân được nói lên ý chí của mình mà còn phải xây dựng cơ chế để ý chí đó được ghi nhận, bảo vệ và thực hiện một cách minh bạch, khách quan và đúng pháp luật.
4. Trách nhiệm của công dân trong thời đại số: Nói không với thông tin sai lệch
Sự phát triển của mạng xã hội giúp thông tin lan truyền nhanh chóng, nhưng cũng kéo theo nguy cơ xuất hiện nhiều thông tin xuyên tạc, sai sự thật hoặc mang tính kích động liên quan đến các vấn đề chính trị – pháp lý.
Luật Trưng cầu ý dân 2015 đã nghiêm cấm hành vi tuyên truyền, đưa thông tin sai lệch về nội dung, ý nghĩa của việc trưng cầu ý dân; cấm hành vi lừa gạt, mua chuộc, cưỡng ép cử tri hoặc làm sai lệch kết quả trưng cầu ý dân.
Một lá phiếu đúng đắn phải được hình thành trên cơ sở thông tin chính xác, nhận thức đầy đủ và tinh thần trách nhiệm đối với cộng đồng; nếu bị chi phối bởi tin giả, tin sai sự thật hoặc sự kích động, giá trị của dân chủ sẽ bị suy giảm và lợi ích chung của quốc gia có thể bị ảnh hưởng.
IV. LỜI KHUYÊN VÀ GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN TỪ CHUYÊN GIA NGUYỄN HỮU LONG
Luật Trưng cầu ý dân năm 2015 không chỉ tạo lập cơ sở pháp lý để Nhân dân trực tiếp thực hiện quyền làm chủ mà còn đặt ra yêu cầu mỗi cá nhân, tổ chức và cơ quan nhà nước phải nâng cao ý thức trách nhiệm trong việc xây dựng nền dân chủ, pháp quyền và quản trị quốc gia hiện đại. Để phát huy đầy đủ giá trị của đạo luật này, ThS. Nguyễn Hữu Long đưa ra một số khuyến nghị sau:
1. Chủ động trang bị kiến thức pháp luật về quyền tham gia quản lý nhà nước
Mỗi công dân cần nhận thức rõ rằng quyền tham gia trưng cầu ý dân là một trong những quyền chính trị cơ bản được Hiến pháp và pháp luật ghi nhận. Việc tìm hiểu Luật Trưng cầu ý dân, Hiến pháp năm 2013 và các quy định liên quan sẽ giúp người dân hiểu đúng quyền, thực hiện đúng trách nhiệm và tránh những hành vi vi phạm pháp luật do thiếu hiểu biết.
Kiến thức pháp luật không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi của bản thân mà còn góp phần xây dựng một xã hội dân chủ, văn minh và thượng tôn pháp luật.
2. Tiếp cận thông tin từ các nguồn chính thống trước khi đưa ra quyết định
Đối với những vấn đề được đưa ra trưng cầu ý dân, người dân cần theo dõi thông tin từ Quốc hội, Chính phủ, các cơ quan báo chí chính thống và cơ quan có thẩm quyền để hiểu đầy đủ nội dung, mục đích và tác động của từng vấn đề.
Không nên đưa ra nhận định hoặc chia sẻ thông tin khi chưa được kiểm chứng, đặc biệt trên các nền tảng mạng xã hội, bởi thông tin sai lệch có thể làm ảnh hưởng đến nhận thức của cộng đồng và chất lượng của quá trình thực hiện quyền dân chủ.
Theo ThS. Nguyễn Hữu Long, một quyết định đúng đắn chỉ có thể được hình thành trên nền tảng của thông tin chính xác, khách quan và được kiểm chứng.
3. Thực hiện quyền bỏ phiếu với tinh thần độc lập, trung thực và trách nhiệm
Lá phiếu trong trưng cầu ý dân không chỉ thể hiện quan điểm của mỗi cá nhân mà còn góp phần quyết định những vấn đề có ý nghĩa chiến lược đối với đất nước.
Vì vậy, mỗi cử tri cần:
- Nghiên cứu kỹ nội dung được đưa ra trưng cầu ý dân.
- Tự mình cân nhắc, đánh giá và lựa chọn.
- Không để bị tác động bởi tin đồn, tâm lý đám đông hoặc các hành vi mua chuộc, ép buộc.
- Tôn trọng nguyên tắc bỏ phiếu kín và thực hiện đúng quy định của pháp luật.
Một lá phiếu có trách nhiệm chính là biểu hiện sinh động của ý thức công dân trong Nhà nước pháp quyền.
4. Tôn trọng kết quả trưng cầu ý dân và góp phần xây dựng sự đồng thuận xã hội
Khi kết quả trưng cầu ý dân đã được xác định và công bố theo đúng trình tự pháp luật thì mọi cơ quan, tổ chức và cá nhân đều có trách nhiệm tôn trọng và thực hiện.
Ngay cả khi quan điểm cá nhân khác với kết quả cuối cùng, mỗi công dân vẫn cần ứng xử văn minh, thượng tôn pháp luật và cùng chung tay thực hiện quyết định đã được Nhân dân lựa chọn theo quy định của Luật.
Đây là yếu tố quan trọng để củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc, tăng cường niềm tin xã hội và bảo đảm sự ổn định trong quản trị quốc gia.
5. Cơ quan, tổ chức cần đẩy mạnh tuyên truyền, phổ biến pháp luật về dân chủ trực tiếp
Các cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị – xã hội, cơ sở giáo dục và cơ quan báo chí cần tăng cường phổ biến kiến thức về Luật Trưng cầu ý dân bằng nhiều hình thức đa dạng như:
- Tổ chức hội nghị, tọa đàm, diễn đàn pháp luật.
- Xây dựng chuyên mục tuyên truyền trên báo chí và mạng xã hội.
- Phát triển các sản phẩm truyền thông trực quan, infographic, video ngắn.
- Lồng ghép nội dung giáo dục pháp luật vào hoạt động của trường học, cơ quan, đơn vị và khu dân cư.
Việc tuyên truyền cần hướng đến mục tiêu giúp người dân hiểu đúng bản chất của cơ chế trưng cầu ý dân, tránh nhầm lẫn với các hình thức lấy ý kiến hoặc bầu cử khác.
6. Xây dựng văn hóa pháp quyền từ nhận thức đến hành động
Theo ThS. Nguyễn Hữu Long, giá trị lớn nhất của Luật Trưng cầu ý dân 2015 không nằm ở số lượng các cuộc trưng cầu ý dân được tổ chức mà nằm ở việc hình thành một văn hóa pháp quyền, trong đó mỗi công dân:
- Hiểu pháp luật để thực hiện đúng quyền của mình.
- Tôn trọng ý kiến của cộng đồng và quyết định của đa số theo đúng quy định pháp luật.
- Có trách nhiệm với mỗi hành vi, mỗi lá phiếu và mỗi thông tin mình chia sẻ.
- Chung tay xây dựng một nền quản trị quốc gia minh bạch, dân chủ và hướng đến lợi ích chung.
Khi quyền dân chủ được thực hiện bằng nhận thức đúng đắn và trách nhiệm xã hội, mỗi người dân sẽ trở thành một chủ thể tích cực trong quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Thông điệp nhân văn: “Dân chủ không chỉ được đo bằng quyền được lựa chọn, mà còn được khẳng định bằng trách nhiệm đối với sự lựa chọn của mình. Luật Trưng cầu ý dân năm 2015 đã tạo dựng một cơ chế pháp lý để Nhân dân trực tiếp quyết định những vấn đề hệ trọng của đất nước. Mỗi công dân hãy xem việc tìm hiểu pháp luật, tham gia bỏ phiếu bằng nhận thức độc lập, tôn trọng kết quả và chấp hành pháp luật là cách thiết thực nhất để góp phần xây dựng một Nhà nước của Nhân dân, do Nhân dân và vì Nhân dân. Khi mỗi lá phiếu được đặt trên nền tảng của tri thức, trách nhiệm và lòng yêu nước, nền dân chủ sẽ trở thành động lực mạnh mẽ cho sự phát triển bền vững của quốc gia.”
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
Bài viết này được xây dựng dựa trên sự tham vấn, tư vấn chuyên môn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, kinh tế, Tâm lý & Giáo dục. Với tư duy tích hợp đa ngành, chúng tôi không chỉ mang lại lá chắn pháp lý vững chắc mà còn cung cấp giải pháp quản trị rủi ro và thấu cảm tâm lý toàn diện vì sự phát triển bền vững của cộng đồng.
Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc pháp lý, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi tại hệ thống website tuvanphapluattamlygiaoduc.vn hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

