BÀI 1 NGÀY 2/8/2026: NGHỊ ĐỊNH 266/2026/NĐ-CP: SIẾT CHẶT KỶ CƯƠNG, NHẬN DIỆN RÕ HÀNH VI GÂY LÃNG PHÍ – NGƯỜI DÂN VÀ CÁN BỘ, CÔNG CHỨC CẦN BIẾT GÌ?

9 / 100 Điểm SEO

NGHỊ ĐỊNH 266/2026/NĐ-CP: SIẾT CHẶT KỶ CƯƠNG, NHẬN DIỆN RÕ HÀNH VI GÂY LÃNG PHÍ – NGƯỜI DÂN VÀ CÁN BỘ, CÔNG CHỨC CẦN BIẾT GÌ?

Lãng phí không chỉ là câu chuyện của những con số ngân sách khô khan trên giấy tờ, mà còn là câu chuyện của niềm tin – niềm tin của người dân vào sự liêm chính và hiệu quả trong quản lý, sử dụng nguồn lực công.

Ngày 01/7/2026, Chính phủ ban hành Nghị định số 266/2026/NĐ-CP quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Tiết kiệm, chống lãng phí số 110/2025/QH15. Đây là bước cụ thể hóa quan trọng, lần đầu tiên “gọi tên” rõ ràng và chi tiết các hành vi gây lãng phí trong từng lĩnh vực cụ thể – từ tổ chức bộ máy, quản lý tài sản công đến khai thác tài nguyên, năng lượng.

Bài viết dưới đây giải mã những nội dung cốt lõi của Nghị định và đưa ra khuyến nghị hành động thiết thực cho cộng đồng.

  1. Bối cảnh thực tế: Khi lãng phí “ẩn mình” trong bộ máy và tài sản công

Trong thực tiễn quản lý nhà nước, không ít câu chuyện lãng phí từng khiến dư luận trăn trở:

  • Trụ sở bỏ không: Tại một số địa phương sau sáp nhập đơn vị hành chính, nhiều trụ sở cơ quan bị bỏ trống nhiều tháng liền, không được bàn giao, sử dụng hay xử lý dứt điểm, trong khi ngân sách vẫn phải chi để bảo vệ, bảo dưỡng những tòa nhà “đắp chiếu”.
  • Dự án “treo” tiến độ: Một dự án đầu tư công được phê duyệt với thời hạn hoàn thành rõ ràng, nhưng vì năng lực nhà đầu tư không đảm bảo nên đất đai bị bỏ hoang, tiến độ kéo dài, phát sinh chi phí giải phóng mặt bằng và khắc phục hậu quả.
  • Bố trí nhân sự vượt định mức: Có đơn vị bố trí số lượng cấp phó vượt mức quy định, tuyển dụng công chức, viên chức không căn cứ vào vị trí việc làm thực tế, dẫn đến bộ máy cồng kềnh nhưng hiệu quả công việc không tương xứng.

Tâm lý chung của cán bộ, công chức và người dân khi đối diện với những thực trạng này thường là sự hoài nghi, thậm chí là cảm giác “nhìn đâu cũng thấy lãng phí nhưng không biết quy trách nhiệm cho ai”. Nghị định 266/2026/NĐ-CP ra đời chính là công cụ pháp lý để chấm dứt tình trạng mơ hồ đó, biến “lãng phí” thành các hành vi được định danh cụ thể với căn cứ xác định hậu quả rõ ràng.

  1. Góc nhìn pháp lý: “Bản đồ” nhận diện hành vi gây lãng phí

Nghị định 266/2026/NĐ-CP hướng dẫn thi hành các Điều 4, 5, khoản 2 Điều 9, khoản 3 Điều 12, Điều 13, 15, khoản 2 Điều 16, Điều 17 và khoản 2 Điều 24 Luật Tiết kiệm, chống lãng phí số 110/2025/QH15. Các điểm cốt lõi gồm:

  1. Nguyên tắc xác định hành vi gây lãng phí (Điều 3)

Việc xác định hành vi gây lãng phí không thể là sự quy chụp cảm tính, mà phải được thể hiện trong kết luận của cơ quan nhà nước có thẩm quyền thông qua thanh tra, kiểm tra, kiểm toán, điều tra hoặc giải quyết tố cáo. Kết luận này phải dựa trên cơ sở phân tích đầy đủ nguyên nhân khách quan, chủ quan gắn với hậu quả thực tế. Nguyên tắc này vừa bảo đảm tính nghiêm minh, vừa bảo vệ cán bộ, công chức trước những quy kết thiếu căn cứ.

  1. Nhận diện cụ thể các nhóm hành vi gây lãng phí (Điều 4)

Nghị định bổ sung và cụ thể hóa nhiều nhóm hành vi trọng điểm:

  • Trong tổ chức bộ máy và lao động khu vực nhà nước: Bố trí cấp phó vượt định mức; tuyển dụng, ký hợp đồng không đúng thẩm quyền, không bám sát vị trí việc làm; điều động, luân chuyển cán bộ không dựa trên năng lực và nhu cầu thực tế.
  • Trong đầu tư công và tài sản công: Cố ý đầu tư, quản lý, sử dụng sai quy định dẫn đến kéo dài thời gian và tiến độ dự án.
  • Trong quản lý tài nguyên, năng lượng: Khai thác nước vượt hạn ngạch gây hạn hán, thiếu nước; phê duyệt nhà đầu tư thiếu năng lực khiến đất dự án bỏ hoang, chậm tiến độ và thuộc diện phải thu hồi.
  1. Căn cứ xác định hậu quả gây lãng phí (Điều 5)

Điều 5 quy định rất chi tiết các dấu hiệu định lượng để “chốt” một hành vi gây lãng phí, ví dụ như:

  • Gây thất thoát ngân sách nhà nước, tài sản công.
  • Làm tăng chi ngân sách nhà nước bất hợp lý.
  • Tài sản công là trụ sở làm việc không được đưa vào sử dụng liên tục quá 12 tháng.
  • Phát sinh kinh phí để phá dỡ công trình, khắc phục hậu quả hoặc phục hồi tài nguyên bị suy thoái.
  1. Ngày toàn dân tiết kiệm, chống lãng phí – 31/5 hằng năm (Điều 7, 8, 9)

Được tổ chức hằng năm theo hướng thiết thực, hiệu quả, ưu tiên triển khai trên môi trường điện tử thông qua tuyên truyền, phổ biến pháp luật và biểu dương gương điển hình.

  1. Cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, chống lãng phí (Điều 18, 22)

Do Bộ Tài chính làm cơ quan chủ quản, phải được đưa vào vận hành trước ngày 01/01/2027, tích hợp dữ liệu từ trung ương đến địa phương và bảo đảm quyền khai thác thông tin cho cơ quan, tổ chức, cá nhân.

  1. Kiểm tra và xử lý vi phạm (Chương VI)

Quy định rõ ràng về phân loại, thẩm quyền (Điều 24), nguyên tắc tránh chồng chéo với thanh tra, kiểm toán (Điều 25), trình tự thủ tục kiểm tra với thời hạn cụ thể (Điều 27, 30, 31), cùng quyền và nghĩa vụ của đoàn kiểm tra và đối tượng kiểm tra (Điều 33, 34).

  1. Chế độ báo cáo minh bạch (Điều 36)

Báo cáo định kỳ hằng năm phải được cập nhật vào cơ sở dữ liệu quốc gia trước ngày 28 tháng 02 năm liền kề, bảo đảm tính công khai và kịp thời trên phạm vi toàn quốc.

  1. Hiệu lực thi hành (Điều 39)

Nghị định có hiệu lực từ ngày 01/7/2026, thay thế Nghị định số 84/2014/NĐ-CP trước đây.

III. Góc nhìn tâm lý – giáo dục – quản trị: “Chìa khóa nhân văn”

Dưới góc độ tích hợp, Nghị định không đơn thuần là một văn bản kỹ thuật quản lý tài chính, mà còn hàm chứa những giá trị sâu sắc:

  • Về tâm lý xã hội (Từ nghi ngờ đến niềm tin): Khi hành vi lãng phí được lượng hóa rõ ràng thay vì những cáo buộc mơ hồ, cán bộ công chức sẽ bớt tâm lý e dè, sợ sai khi thực thi công vụ. Đồng thời, người dân có cơ sở giám sát khách quan, từ đó vun đắp niềm tin hai chiều giữa Nhà nước và Nhân dân.
  • Về quản trị công (Quản trị dựa trên dữ liệu): Việc hình thành Cơ sở dữ liệu quốc gia đồng bộ và minh bạch buộc mọi cơ quan, đơn vị phải nâng cao trách nhiệm giải trình của người đứng đầu, đặc biệt trong việc kiểm soát các hành vi sử dụng nguồn lực không tiết kiệm hay để xảy ra thất thoát.
  • Về giáo dục tinh thần trách nhiệm: Quy định rõ ràng về quyền và nghĩa vụ giúp hình thành văn hóa tự giác chấp hành trong bộ máy công quyền – nền tảng của một nền công vụ liêm chính
  1. Lời khuyên và giải pháp từ chuyên gia Nguyễn Hữu Long

Để Nghị định đi vào cuộc sống hiệu quả, các cơ quan, tổ chức và người dân cần lưu ý:

  1. Rà soát hoạt động đơn vị: Người đứng đầu các cơ quan, tổ chức cần chủ động đối chiếu công tác tổ chức bộ máy, quản lý tài sản, tiến độ dự án với tiêu chí tại Điều 4 và Điều 5 để chấn chỉnh kịp thời.
  2. Công khai Chương trình tiết kiệm, chống lãng phí đúng hạn: Ban hành chương trình trước ngày 31/12 hằng năm và công khai trong vòng 05 ngày làm việc kể từ ngày ban hành theo Điều 14 và 17.
  3. Chủ động cập nhật dữ liệu: Chuẩn bị sẵn sàng hạ tầng và nhân lực để kết nối, cập nhật thông tin chính xác lên Cơ sở dữ liệu quốc gia theo đúng thời hạn (Điều 20).
  4. Phát huy quyền giám sát của người dân: Người dân có quyền khai thác dữ liệu (Điều 21) để theo dõi, đồng thời phản ánh kịp thời khi phát hiện dấu hiệu lãng phí.

Thông điệp nhân văn: “Chống lãng phí không phải là câu chuyện của riêng cơ quan quản lý, mà là trách nhiệm chung của mỗi cán bộ, công chức và mỗi người dân. Khi hành vi lãng phí được gọi đúng tên, đo đúng hậu quả, và xử lý đúng người đúng việc, chúng ta không chỉ tiết kiệm nguồn lực vật chất, mà còn nuôi dưỡng niềm tin – nguồn lực quý giá nhất của một nền quản trị công liêm chính.”

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Bài viết tham vấn chuyên môn bởi ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, Kinh tế, Tâm lý & Giáo dục.

Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc pháp lý, hãy liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được giải pháp quản trị rủi ro và thấu cảm tâm lý toàn diện:

  • Website: tuvanphapluattamlygiaoduc.vn
  • Hotline: 0898.627.762

 

 

Để lại một bình luận