NGHỊ ĐỊNH 249/2026/NĐ-CP: HÀNH LANG PHÁP LÝ MỚI VỀ THI HÀNH TRỤC XUẤT – BẢO ĐẢM AN NINH QUỐC GIA, TÔN TRỌNG QUYỀN CON NGƯỜI
I. BỐI CẢNH THỰC TIỄN – VÌ SAO CHÍNH PHỦ BAN HÀNH NGHỊ ĐỊNH 249/2026/NĐ-CP?
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, số lượng người nước ngoài đến Việt Nam học tập, lao động, đầu tư và du lịch không ngừng gia tăng, kéo theo yêu cầu hoàn thiện cơ chế quản lý đối với các trường hợp bị trục xuất nhưng chưa thể xuất cảnh ngay. Thực tiễn cho thấy, việc thiếu quy định thống nhất về quản lý và bảo đảm các chế độ trong thời gian chờ xuất cảnh đã đặt ra nhiều khó khăn cho cơ quan chức năng, đồng thời tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến quyền con người và an ninh, trật tự xã hội.
Trước yêu cầu đó, Chính phủ ban hành Nghị định 249/2026/NĐ-CP nhằm quy định đầy đủ trình tự thi hành trục xuất, tổ chức quản lý và chế độ đối với người lưu trú trong thời gian chờ xuất cảnh, góp phần cụ thể hóa các quy định của Luật Thi hành án hình sự năm 2025.
Nghị định không chỉ tăng cường hiệu quả quản lý nhà nước mà còn thể hiện tư duy lập pháp hiện đại, cân bằng giữa yêu cầu bảo đảm an ninh quốc gia với việc tôn trọng, bảo vệ các quyền cơ bản của con người, qua đó khẳng định hình ảnh Việt Nam là quốc gia thượng tôn pháp luật và hội nhập quốc tế.
II. GÓC NHÌN PHÁP LÝ – NHỮNG ĐIỂM MỚI NỔI BẬT CỦA NGHỊ ĐỊNH 249/2026/NĐ-CP
Nghị định 249/2026/NĐ-CP được Chính phủ ban hành nhằm cụ thể hóa các quy định của Luật Thi hành án hình sự năm 2025 về thi hành hình phạt trục xuất, đồng thời thiết lập cơ chế quản lý thống nhất đối với người lưu trú tại cơ sở lưu trú trong thời gian chờ xuất cảnh. Có hiệu lực từ ngày 01/7/2026, Nghị định 249/2026/NĐ-CP đánh dấu bước chuyển quan trọng trong tư duy quản lý nhà nước: từ cách tiếp cận thiên về kiểm soát hành chính sang quản trị bằng pháp luật, kết hợp hài hòa giữa bảo đảm an ninh quốc gia với tôn trọng quyền con người.
1. Chuyển đổi số trong quản lý thi hành trục xuất – Bước tiến của nền hành chính hiện đại
Một trong những điểm mới nổi bật của Nghị định 249/2026/NĐ-CP là quy định về việc lập, quản lý và sử dụng hồ sơ thi hành trục xuất dưới hình thức điện tử. Điều 4 Nghị định 249/2026/NĐ-CP cho phép hồ sơ được số hóa, lưu trữ trên môi trường điện tử và sử dụng chữ ký số theo quy định của pháp luật, tạo nền tảng cho việc kết nối, chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan có thẩm quyền.
Dưới góc độ pháp lý, quy định này không đơn thuần là thay đổi phương thức lưu trữ hồ sơ mà còn thể hiện quá trình chuyển đổi từ quản lý thủ công sang quản trị số. Hồ sơ điện tử giúp giảm nguy cơ thất lạc tài liệu, rút ngắn thời gian xử lý, nâng cao khả năng tra cứu và tăng cường trách nhiệm giải trình của cơ quan thực thi.
Đây là biểu hiện rõ nét của nền hành chính hiện đại, trong đó công nghệ số được sử dụng để nâng cao hiệu quả quản lý nhưng vẫn bảo đảm tính hợp pháp, tính bảo mật và giá trị chứng cứ của hồ sơ. Chuyển đổi số trong lĩnh vực thi hành án không chỉ mang lại lợi ích cho cơ quan quản lý mà còn góp phần bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người bị trục xuất thông qua việc bảo đảm tính minh bạch và khả năng kiểm tra, giám sát toàn bộ quá trình thực hiện.
2. Quy trình thi hành án trục xuất được chuẩn hóa, minh bạch và thống nhất
Từ Điều 5 đến Điều 11 Nghị định 249/2026/NĐ-CP quy định cụ thể trình tự thi hành quyết định trục xuất, từ việc tiếp nhận, lập hồ sơ, quản lý người bị trục xuất đến tổ chức đưa họ xuất cảnh và phân định trách nhiệm của các cơ quan có liên quan. Các quy định này góp phần chuẩn hóa quy trình thực hiện, bảo đảm việc thi hành trục xuất được thống nhất, công khai và đúng thẩm quyền, đồng thời nâng cao hiệu quả phối hợp giữa cơ quan thi hành án hình sự, cơ quan quản lý xuất nhập cảnh và các cơ quan chức năng khác.
Đây là bước tiến quan trọng trong tư duy lập pháp khi chuyển từ quản lý hành chính đơn thuần sang quản trị bằng pháp luật, kết hợp hài hòa giữa yêu cầu bảo đảm an ninh quốc gia và tôn trọng quyền con người. Việc xây dựng quy trình rõ ràng, minh bạch không chỉ hạn chế tình trạng chồng chéo trong thực thi mà còn góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị trục xuất, qua đó nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước và khẳng định hình ảnh Việt Nam là quốc gia thượng tôn pháp luật, hội nhập và nhân văn.
3. Hoàn thiện cơ chế bảo đảm quyền của người lưu trú trong thời gian chờ xuất cảnh – Dấu ấn nhân văn của Nghị định
Điểm mới nổi bật và cũng là nội dung mang tính nhân văn sâu sắc của Nghị định 249/2026/NĐ-CP là lần đầu tiên quy định tương đối đầy đủ các chế độ áp dụng đối với người lưu trú tại cơ sở lưu trú trong thời gian chờ xuất cảnh. Từ Điều 12 đến Điều 23 Nghị định 249/2026/NĐ-CP không chỉ xác lập trách nhiệm quản lý của cơ quan nhà nước mà còn quy định cụ thể các quyền và điều kiện sinh hoạt cơ bản của người lưu trú, góp phần bảo đảm việc thi hành quyết định trục xuất được thực hiện trên cơ sở tôn trọng quyền con người theo Hiến pháp và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
3.1. Bảo đảm các điều kiện sinh hoạt thiết yếu của người lưu trú
Điều 12 đến Điều 23 Nghị định 249/2026/NĐ-CP quy định rõ chế độ về nơi ở, ăn, mặc và chăm sóc sức khỏe đối với người lưu trú trong thời gian chờ xuất cảnh. Theo đó, cơ sở lưu trú có trách nhiệm bảo đảm điều kiện sinh hoạt tối thiểu, đáp ứng nhu cầu thiết yếu của người lưu trú theo quy định của pháp luật. Đồng thời, các trường hợp ốm đau, tai nạn hoặc cần cấp cứu đều được khám, chữa bệnh kịp thời; chi phí khám, chữa bệnh được thực hiện theo cơ chế pháp luật quy định.
Những quy định này thể hiện sự chuyển biến rõ nét từ tư duy “quản lý người vi phạm” sang “quản lý con người bằng pháp luật”. Dù phải chấp hành quyết định trục xuất, người lưu trú vẫn là chủ thể có các quyền cơ bản về nhân phẩm, sức khỏe và điều kiện sống tối thiểu. Đây là biểu hiện sinh động của nguyên tắc lấy con người làm trung tâm trong hoạt động quản lý nhà nước.
3.2. Quan tâm đến các nhóm đối tượng dễ bị tổn thương
Một điểm tiến bộ của Nghị định là dành sự quan tâm đặc biệt đối với các đối tượng dễ bị tổn thương như phụ nữ mang thai, người đang nuôi con nhỏ và trẻ em đi cùng cha, mẹ hoặc người giám hộ. Điều 16 đến Điều 18 Nghị định 249/2026/NĐ-CP quy định các chế độ chăm sóc, bố trí nơi ở và bảo đảm điều kiện sinh hoạt được quy định phù hợp với đặc điểm của từng nhóm đối tượng, thể hiện chính sách nhân đạo của Nhà nước trong quá trình thi hành quyết định trục xuất.
Giá trị của một nền pháp luật không chỉ được đánh giá qua khả năng xử lý hành vi vi phạm mà còn được thể hiện qua cách pháp luật bảo vệ những người yếu thế. Việc quan tâm đến phụ nữ và trẻ em trong thời gian chờ xuất cảnh phản ánh sự hài hòa giữa yêu cầu bảo đảm an ninh quốc gia với trách nhiệm bảo vệ quyền con người theo chuẩn mực quốc tế.
3.3. Bảo đảm quyền liên lạc, tiếp xúc và thực hiện các quyền nhân thân khác
Điều 19 đến Điều 22 Nghị định 249/2026/NĐ-CP tiếp tục ghi nhận quyền liên lạc với thân nhân, cơ quan đại diện ngoại giao, cơ quan lãnh sự của nước mà người lưu trú mang quốc tịch; quyền gửi, nhận thư, nhận quà, quản lý tài sản hợp pháp và thực hiện các hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo theo quy định. Những quyền này được thực hiện trong khuôn khổ nội quy của cơ sở lưu trú và yêu cầu bảo đảm an ninh, trật tự.
Dưới góc nhìn pháp lý, đây là bước tiến quan trọng nhằm cụ thể hóa các quyền dân sự cơ bản của người nước ngoài trong quá trình chấp hành quyết định trục xuất. Đồng thời, các quy định này cũng tạo điều kiện thuận lợi để cơ quan ngoại giao phối hợp với cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam trong việc giải quyết các thủ tục cần thiết trước khi người lưu trú xuất cảnh.
Việc duy trì quyền liên lạc với gia đình và cơ quan đại diện ngoại giao không chỉ bảo đảm quyền con người mà còn góp phần ổn định tâm lý, giảm áp lực và hạn chế các hành vi chống đối trong quá trình quản lý. Đây là giải pháp quản trị hiện đại, kết hợp giữa tính nghiêm minh của pháp luật với yếu tố nhân văn trong thực thi công vụ.
3.4. Quy định về xử lý các trường hợp đặc biệt
Điều 23 Nghị định 249/2026/NĐ-CP cũng quy định cụ thể việc xử lý các trường hợp người lưu trú tử vong trong thời gian chờ xuất cảnh, bao gồm trách nhiệm thông báo cho cơ quan có thẩm quyền, cơ quan đại diện ngoại giao, thân nhân và việc giải quyết hậu sự theo đúng quy định của pháp luật Việt Nam.
Quy định này không chỉ bảo đảm tính minh bạch trong hoạt động quản lý mà còn thể hiện sự tôn trọng đối với nhân phẩm của mỗi cá nhân, kể cả khi họ đang trong quá trình chấp hành quyết định trục xuất. Đây là minh chứng cho thấy pháp luật Việt Nam hướng tới xây dựng một nền tư pháp nhân văn, trong đó mọi con người đều được đối xử bằng sự tôn trọng và trên cơ sở pháp luật, không phân biệt quốc tịch hay tình trạng pháp lý.
Từ Điều 12 đến Điều 23 Nghị định 249/2026/NĐ-CP không chỉ quy định các chế độ quản lý mang tính kỹ thuật mà còn đặt nền móng cho mô hình quản trị hiện đại, lấy quyền con người làm trung tâm. Các quy định về điều kiện sinh hoạt, chăm sóc y tế, liên lạc với thân nhân, tiếp xúc lãnh sự và bảo đảm các quyền nhân thân khác đã góp phần cân bằng giữa yêu cầu bảo đảm an ninh quốc gia với nghĩa vụ tôn trọng các chuẩn mực pháp lý quốc tế.
III. GÓC NHÌN TÂM LÝ – GIÁO DỤC – QUẢN TRỊ: HƯỚNG TỚI MỘT NỀN TƯ PHÁP NHÂN VĂN VÀ QUẢN TRỊ HIỆN ĐẠI
Dưới góc nhìn tích hợp của ThS. Nguyễn Hữu Long, giá trị của Nghị định 249/2026/NĐ-CP không chỉ nằm ở những quy định mang tính kỹ thuật pháp lý mà còn thể hiện tư duy quản trị nhà nước hiện đại, đề cao quyền con người, xây dựng niềm tin vào pháp luật và khẳng định hình ảnh một Việt Nam văn minh, trách nhiệm trong tiến trình hội nhập quốc tế.
1. Góc nhìn tâm lý xã hội: Quản lý bằng pháp luật để giảm áp lực và xung đột
Đối với người nước ngoài phải chấp hành quyết định trục xuất, khoảng thời gian chờ xuất cảnh thường đi kèm với tâm lý lo lắng, bất an và áp lực khi phải sinh sống trong môi trường xa gia đình, khác biệt về ngôn ngữ, văn hóa và hệ thống pháp luật. Nếu thiếu những quy định rõ ràng về quyền, nghĩa vụ và chế độ quản lý, người lưu trú rất dễ rơi vào trạng thái hoang mang, mất niềm tin hoặc phát sinh hành vi chống đối, ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý của cơ quan chức năng.
Việc Nghị định quy định cụ thể về điều kiện ăn, ở, chăm sóc y tế, liên lạc với thân nhân, tiếp xúc cơ quan lãnh sự và các quyền nhân thân khác đã góp phần tạo dựng môi trường quản lý minh bạch, giúp người lưu trú hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình. Khi các quyền cơ bản được bảo đảm bằng pháp luật, tâm lý đối đầu sẽ dần được thay thế bằng sự hợp tác, từ đó giảm thiểu nguy cơ phát sinh các tình huống phức tạp trong quá trình thi hành quyết định trục xuất.
2. Góc nhìn giáo dục pháp luật: Xây dựng văn hóa thượng tôn pháp luật trong xã hội
Nghị định 249/2026/NĐ-CP không chỉ điều chỉnh hoạt động của cơ quan nhà nước mà còn mang ý nghĩa giáo dục sâu sắc đối với cộng đồng. Các quy định về quyền và nghĩa vụ của người lưu trú, trách nhiệm của cơ quan quản lý và cơ chế phối hợp giữa các đơn vị liên quan góp phần lan tỏa thông điệp rằng mọi cá nhân, dù là công dân Việt Nam hay người nước ngoài, đều bình đẳng trước pháp luật và phải được đối xử trên cơ sở pháp luật.
Giáo dục pháp luật không chỉ là truyền đạt các quy định pháp lý mà còn hình thành ý thức tôn trọng pháp luật và trách nhiệm xã hội. Khi pháp luật được thực thi công khai, minh bạch và nhân văn, niềm tin của người dân đối với Nhà nước sẽ được củng cố, đồng thời góp phần xây dựng môi trường pháp lý ổn định, an toàn và thân thiện đối với các tổ chức, cá nhân nước ngoài đến Việt Nam học tập, lao động và đầu tư.
3. Góc nhìn quản trị công: Chuyển từ quản lý hành chính sang quản trị hiện đại
Một trong những điểm nổi bật của Nghị định 249/2026/NĐ-CP là tư duy quản trị dựa trên sự phối hợp liên ngành, chuẩn hóa quy trình và ứng dụng công nghệ trong quản lý hồ sơ, tổ chức thi hành quyết định trục xuất. Đây là xu hướng tất yếu trong quá trình xây dựng nền hành chính hiện đại, chuyên nghiệp và lấy người dân làm trung tâm phục vụ.
Quản trị công hiện đại không chỉ hướng đến việc bảo đảm hiệu lực quản lý nhà nước mà còn phải bảo đảm tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và khả năng kiểm soát quyền lực. Khi quy trình được quy định rõ ràng, trách nhiệm của từng cơ quan được phân định cụ thể và quyền của người bị quản lý được bảo đảm, hiệu quả thực thi pháp luật sẽ được nâng cao, đồng thời hạn chế nguy cơ lạm quyền hoặc phát sinh khiếu nại, tranh chấp.
4. Khẳng định hình ảnh Việt Nam trong tiến trình hội nhập quốc tế
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, cách thức một quốc gia đối xử với người nước ngoài, kể cả người đang chấp hành quyết định trục xuất, là một trong những tiêu chí phản ánh mức độ phát triển của nền pháp quyền và uy tín của quốc gia đó trên trường quốc tế.
Nghị định số 249/2026/NĐ-CP cho thấy Việt Nam đang từng bước hoàn thiện hệ thống pháp luật theo hướng hài hòa giữa yêu cầu bảo đảm an ninh quốc gia và việc tôn trọng các chuẩn mực quốc tế về quyền con người. Đây không chỉ là sự cụ thể hóa các quy định của pháp luật trong nước mà còn thể hiện cam kết của Việt Nam trong việc xây dựng một môi trường pháp lý minh bạch, nhân văn và phù hợp với xu thế hội nhập.
IV. LỜI KHUYÊN VÀ GIẢI PHÁP TỪ THS. NGUYỄN HỮU LONG
Để Nghị định số 249/2026/NĐ-CP thực sự đi vào cuộc sống và phát huy hiệu quả trong thực tiễn, bên cạnh sự nỗ lực của các cơ quan nhà nước, mỗi tổ chức, cá nhân có liên quan cũng cần chủ động tìm hiểu, tuân thủ và phối hợp thực hiện đúng quy định của pháp luật. ThS. Nguyễn Hữu Long đưa ra 5 khuyến nghị quan trọng:
1. Chủ động nghiên cứu và cập nhật các quy định mới của pháp luật
Các cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp sử dụng lao động nước ngoài, cơ sở giáo dục, tổ chức quốc tế và cá nhân có liên quan cần chủ động tìm hiểu nội dung của Nghị định 249/2026/NĐ-CP để nắm rõ trình tự thi hành quyết định trục xuất, quyền và nghĩa vụ của người lưu trú cũng như trách nhiệm phối hợp với cơ quan có thẩm quyền. Việc hiểu đúng quy định sẽ góp phần hạn chế những sai sót, vướng mắc trong quá trình thực hiện và bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của các bên.
2. Tăng cường phối hợp với cơ quan nhà nước trong quá trình thi hành quyết định trục xuất
Đối với doanh nghiệp, tổ chức hoặc cá nhân có liên quan đến người nước ngoài bị trục xuất, cần chủ động phối hợp với cơ quan thi hành án hình sự, cơ quan quản lý xuất nhập cảnh và các cơ quan chức năng để hoàn thiện hồ sơ, cung cấp thông tin và hỗ trợ thực hiện các thủ tục cần thiết. Sự phối hợp kịp thời không chỉ giúp rút ngắn thời gian xử lý mà còn góp phần bảo đảm việc thi hành quyết định trục xuất được thực hiện đúng quy định của pháp luật.
3. Tôn trọng quyền con người trong quá trình thực thi pháp luật
Đối với đội ngũ cán bộ thực thi, việc áp dụng các biện pháp quản lý phải luôn đặt trong khuôn khổ pháp luật, bảo đảm khách quan, minh bạch và tôn trọng nhân phẩm của người lưu trú. Trục xuất là biện pháp thi hành án hoặc xử lý vi phạm hành chính, không đồng nghĩa với việc tước bỏ các quyền cơ bản của con người. Thực hiện đúng các chế độ về ăn, ở, chăm sóc y tế, liên lạc với thân nhân và cơ quan lãnh sự không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn thể hiện hình ảnh của nền công vụ chuyên nghiệp và nhân văn.
4. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số và nâng cao hiệu quả quản trị
Việc xây dựng hồ sơ điện tử, chuẩn hóa quy trình quản lý và tăng cường kết nối, chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan cần tiếp tục được triển khai đồng bộ nhằm nâng cao hiệu quả thi hành Nghị định. Theo ThS. Nguyễn Hữu Long, chuyển đổi số không chỉ giúp giảm thủ tục hành chính mà còn tăng tính minh bạch, khả năng kiểm tra, giám sát và trách nhiệm giải trình của cơ quan nhà nước, qua đó xây dựng nền hành chính hiện đại, chuyên nghiệp và phục vụ người dân.
5. Xây dựng nhận thức đúng về pháp luật trong bối cảnh hội nhập
Trong xu thế toàn cầu hóa, việc người nước ngoài đến Việt Nam học tập, lao động, đầu tư và sinh sống sẽ ngày càng phổ biến. Vì vậy, mỗi cá nhân và tổ chức cần nhận thức rằng việc quản lý người nước ngoài phải được thực hiện trên cơ sở pháp luật, vừa bảo đảm an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội, vừa tôn trọng các quyền cơ bản của con người. Đây cũng là yếu tố quan trọng góp phần xây dựng môi trường đầu tư minh bạch, nâng cao vị thế và uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế.
Thông điệp nhân văn: “Giá trị của pháp luật không chỉ thể hiện ở khả năng xử lý hành vi vi phạm mà còn được đo bằng cách Nhà nước bảo vệ nhân phẩm, quyền và lợi ích hợp pháp của con người trong mọi hoàn cảnh. Nghị định 249/2026/NĐ-CP là bước tiến quan trọng trong quá trình xây dựng nền tư pháp nhân văn, hiện đại và hội nhập, góp phần khẳng định Việt Nam là quốc gia thượng tôn pháp luật, tôn trọng quyền con người và không ngừng hoàn thiện chất lượng quản trị quốc gia.”
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
Bài viết này được xây dựng dựa trên sự tham vấn, tư vấn chuyên môn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, kinh tế, Tâm lý & Giáo dục. Với tư duy tích hợp đa ngành, chúng tôi không chỉ mang lại lá chắn pháp lý vững chắc mà còn cung cấp giải pháp quản trị rủi ro và thấu cảm tâm lý toàn diện vì sự phát triển bền vững của cộng đồng.
Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc pháp lý, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi tại hệ thống website tuvanphapluattamlygiaoduc.vn hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

