NHỮNG ĐIỂM MỚI QUAN TRỌNG CỦA NGHỊ ĐỊNH 253/2026/NĐ-CP VỀ THUẾ THU NHẬP CÁ NHÂN: NGƯỜI DÂN CẦN BIẾT GÌ ĐỂ BẢO VỆ QUYỀN LỢI CỦA MÌNH?

10 / 100 Điểm SEO

NHỮNG ĐIỂM MỚI QUAN TRỌNG CỦA NGHỊ ĐỊNH 253/2026/NĐ-CP VỀ THUẾ THU NHẬP CÁ NHÂN: NGƯỜI DÂN CẦN BIẾT GÌ ĐỂ BẢO VỆ QUYỀN LỢI CỦA MÌNH?

I. BỐI CẢNH THỰC TIỄN

Trong bối cảnh nền kinh tế số và các hình thức tạo thu nhập ngày càng đa dạng, thuế thu nhập cá nhân đã trở thành chính sách tác động trực tiếp đến hầu hết người dân.

Nhằm cụ thể hóa Luật Thuế thu nhập cá nhân, Chính phủ đã ban hành Nghị định 253/2026/NĐ-CP, quy định chi tiết về người nộp thuế, thu nhập chịu thuế, các khoản miễn thuế, căn cứ tính thuế, khấu trừ, quyết toán và hoàn thuế. Nghị định đồng thời bổ sung các quy định phù hợp với thực tiễn như quản lý thu nhập từ thương mại điện tử, nền tảng số và tài sản số, góp phần bảo đảm công bằng, minh bạch trong thực hiện nghĩa vụ thuế.

Việc hiểu đúng và tuân thủ các quy định mới không chỉ giúp người dân bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình mà còn góp phần xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật, nâng cao trách nhiệm công dân và thúc đẩy sự phát triển bền vững của đất nước.

II. GÓC NHÌN PHÁP LÝ – NHỮNG ĐIỂM MỚI NGƯỜI DÂN CẦN ĐẶC BIỆT QUAN TÂM

1. Xác định đúng tình trạng cư trú – nền tảng xác định nghĩa vụ thuế

Nghị định 253/2026/NĐ-CP quy định rõ việc xác định cá nhân cư trú và cá nhân không cư trú làm căn cứ xác định phạm vi thu nhập chịu thuế. Theo Điều 3, Điều 4 và Điều 5 Nghị định 253/2026/NĐ-CP, cá nhân được xác định là cư trú khi đáp ứng điều kiện về thời gian có mặt tại Việt Nam (từ 183 ngày trở lên) hoặc có nơi ở thường xuyên theo quy định; ngược lại là cá nhân không cư trú.

Theo khoản 2 Điều 6 Nghị định 253/2026/NĐ-CP, cá nhân cư trú phải kê khai thuế đối với thu nhập phát sinh trong và ngoài Việt Nam, còn cá nhân không cư trú chỉ phải nộp thuế đối với thu nhập phát sinh tại Việt Nam.

Việc xác định đúng tình trạng cư trú không chỉ bảo đảm thực hiện đúng nghĩa vụ thuế mà còn giúp cá nhân có yếu tố nước ngoài tránh rủi ro pháp lý và được áp dụng các quy định của nghị định định tránh đánh thuế hai lần khi đủ điều kiện.

2. Mở rộng phạm vi thu nhập chịu thuế – Bắt kịp xu hướng kinh tế số

Một trong những điểm mới nổi bật của Nghị định 253/2026/NĐ-CP là quy định chi tiết hơn về các khoản thu nhập chịu thuế, đặc biệt đối với các nguồn thu nhập phát sinh từ thương mại điện tử, nền tảng số và tài sản số.

Theo Điều 6 đến Điều 17 Nghị định 253/2026/NĐ-CP, thu nhập từ tiền lương, tiền công, hoạt động kinh doanh, chuyển nhượng bất động sản, chứng khoán, bản quyền, nhượng quyền thương mại và các khoản thu nhập hợp pháp khác đều thuộc diện xem xét tính thuế theo quy định. Đồng thời, Nghị định cũng hướng dẫn cụ thể việc xác định thu nhập chịu thuế đối với các khoản lợi ích bằng hiện vật, nhà ở do người sử dụng lao động chi trả, bảo hiểm, thưởng bằng cổ phiếu và nhiều khoản phúc lợi khác.

Đáng chú ý, Nghị định đã bổ sung cơ chế quản lý thuế đối với thu nhập từ hoạt động kinh doanh trên nền tảng số và tài sản số, góp phần khắc phục khoảng trống pháp lý trước đây, bảo đảm mọi nguồn thu nhập phát sinh trong nền kinh tế đều được quản lý minh bạch và bình đẳng.

Tư duy quản lý thuế đã chuyển từ việc tập trung vào các nguồn thu nhập truyền thống sang quản lý toàn diện các nguồn thu nhập trong nền kinh tế số, phù hợp với xu hướng phát triển và hội nhập quốc tế.

3. Quy định cụ thể về thu nhập từ tiền lương, tiền công – Bảo đảm minh bạch trong xác định nghĩa vụ thuế

Theo các quy định từ Điều 11 đến Điều 14 Nghị định 253/2026/NĐ-CP, thu nhập chịu thuế không chỉ bao gồm tiền lương, tiền công và tiền thưởng mà còn bao gồm nhiều khoản lợi ích khác do người sử dụng lao động chi trả hoặc chi hộ cho người lao động như tiền nhà ở, bảo hiểm không bắt buộc, các khoản thưởng bằng cổ phiếu, quyền mua cổ phiếu và các lợi ích khác theo quy định.

Bên cạnh việc mở rộng phạm vi các khoản thu nhập chịu thuế, Nghị định cũng quy định rõ nguyên tắc xác định giá trị tính thuế đối với từng loại lợi ích nhằm bảo đảm thống nhất trong quá trình áp dụng, hạn chế tình trạng mỗi đơn vị thực hiện theo một cách khác nhau dẫn đến phát sinh tranh chấp hoặc thất thu ngân sách nhà nước.

Việc quy định rõ các khoản thu nhập từ tiền lương, tiền công thể hiện nguyên tắc minh bạch và bình đẳng trong chính sách thuế. Người lao động cần chủ động tìm hiểu các khoản thu nhập của mình thuộc diện chịu thuế hay được miễn thuế, trong khi doanh nghiệp cần thực hiện đúng nghĩa vụ khấu trừ và kê khai để tránh các rủi ro pháp lý trong quá trình thanh tra, kiểm tra thuế.

4. Làm rõ các khoản không tính vào thu nhập chịu thuế – Bảo đảm quyền lợi chính đáng của người lao động

Song song với việc quy định các khoản thu nhập chịu thuế, Nghị định 253/2026/NĐ-CP cũng hướng dẫn cụ thể những khoản không tính vào thu nhập chịu thuế nhằm bảo đảm quyền lợi hợp pháp của người lao động. Theo các quy định liên quan tại Điều 11 đến Điều 17 Nghị định 253/2026/NĐ-CP, nhiều khoản chi có tính chất phục vụ công việc hoặc bảo đảm an sinh cho người lao động như tiền ăn giữa ca, công tác phí, một số khoản trang phục, các khoản bảo hiểm bắt buộc, bảo hiểm theo quy định của pháp luật và một số khoản phúc lợi khác sẽ không được tính vào thu nhập chịu thuế khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định.

Các quy định này góp phần phân định rõ giữa khoản chi nhằm phục vụ nhu cầu công việc hoặc bảo đảm an sinh với khoản thu nhập mang tính chất tăng thêm, từ đó bảo đảm việc thu thuế đúng bản chất của thu nhập và hạn chế tình trạng đánh thuế đối với những khoản chi không làm gia tăng khả năng tài chính của người lao động.

Chính sách thuế chỉ thực sự công bằng khi xác định đúng đâu là thu nhập làm phát sinh nghĩa vụ thuế và đâu là khoản hỗ trợ nhằm bảo đảm điều kiện làm việc, chăm lo đời sống người lao động. Việc quy định rõ các khoản không tính vào thu nhập chịu thuế không chỉ bảo vệ quyền lợi của người lao động mà còn tạo cơ sở pháp lý minh bạch để doanh nghiệp xây dựng chính sách tiền lương, phúc lợi phù hợp với quy định của pháp luật.

5. Quy định rõ các khoản thu nhập được miễn thuế – Bảo đảm chính sách nhân văn và an sinh xã hội

Nghị định 253/2026/NĐ-CP tiếp tục cụ thể hóa các khoản thu nhập được miễn thuế thu nhập cá nhân, góp phần bảo đảm chính sách an sinh và khuyến khích các hoạt động có ý nghĩa xã hội. Theo Điều 18 đến Điều 28 Nghị định 253/2026/NĐ-CP, nhiều khoản thu nhập được miễn thuế như: thu nhập từ chuyển nhượng nhà ở, quyền sử dụng đất ở và tài sản gắn liền với đất ở trong trường hợp cá nhân chỉ có duy nhất một nhà ở, đất ở; thu nhập từ nhận thừa kế, quà tặng giữa những người có quan hệ hôn nhân, huyết thống theo quy định; thu nhập từ kiều hối; học bổng; tiền lương làm việc ban đêm, làm thêm giờ được trả cao hơn mức lương làm việc bình thường; lương hưu và một số khoản thu nhập đặc thù khác đáp ứng điều kiện của pháp luật.

Việc quy định rõ các trường hợp miễn thuế không chỉ giúp người dân bảo đảm quyền lợi hợp pháp mà còn tạo điều kiện thuận lợi trong quá trình kê khai, quyết toán thuế, hạn chế tình trạng áp dụng không thống nhất giữa các cơ quan, tổ chức và người nộp thuế.

Chính sách miễn thuế thể hiện rõ bản chất nhân văn của pháp luật thuế Việt Nam. Nhà nước không đặt mục tiêu thu thuế bằng mọi giá mà luôn cân bằng giữa yêu cầu quản lý ngân sách với việc bảo vệ quyền và lợi ích chính đáng của người dân. Đây cũng là công cụ quan trọng để hỗ trợ các nhóm đối tượng yếu thế, khuyến khích học tập, lao động và bảo đảm sự ổn định của gia đình cũng như xã hội.

6. Tăng cường trách nhiệm khấu trừ, khai thuế, quyết toán và hoàn thuế – Hướng tới quản lý thuế hiện đại

Một trong những điểm đáng chú ý của Nghị định 253/2026/NĐ-CP là quy định cụ thể hơn về khấu trừ thuế, khai thuế, quyết toán thuế, hoàn thuế và trách nhiệm của người nộp thuế, tổ chức trả thu nhập cũng như cơ quan quản lý thuế.

Theo Chương IV của Nghị định 253/2026/NĐ-CP (từ Điều 29 đến Điều 36), tổ chức, cá nhân trả thu nhập có trách nhiệm thực hiện khấu trừ thuế theo quy định; người nộp thuế có nghĩa vụ kê khai trung thực, đầy đủ, quyết toán thuế đúng thời hạn và được hoàn thuế khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Đồng thời, Nghị định cũng khuyến khích thực hiện thủ tục thuế bằng phương thức điện tử, góp phần đơn giản hóa quy trình và nâng cao hiệu quả quản lý thuế.

Đối với cá nhân có nhiều nguồn thu nhập hoặc phát sinh nghĩa vụ quyết toán thuế, việc lưu giữ đầy đủ chứng từ, thực hiện kê khai đúng thời hạn và đúng quy định sẽ giúp bảo đảm quyền được hoàn thuế, giảm thuế hoặc áp dụng các ưu đãi theo pháp luật.

Các quy định này không chỉ xác lập trách nhiệm pháp lý của người nộp thuế và tổ chức trả thu nhập mà còn thể hiện xu hướng chuyển đổi từ quản lý thủ công sang quản trị thuế số. Đây là bước tiến quan trọng nhằm nâng cao tính minh bạch, giảm chi phí tuân thủ và xây dựng văn hóa tự giác thực hiện nghĩa vụ thuế trong cộng đồng.

III. GÓC NHÌN TÂM LÝ – GIÁO DỤC – QUẢN TRỊ: XÂY DỰNG VĂN HÓA TUÂN THỦ PHÁP LUẬT THUẾ TRONG XÃ HỘI HIỆN ĐẠI

Dưới góc nhìn tích hợp của ThS. Nguyễn Hữu Long, Nghị định 253/2026/NĐ-CP không chỉ là văn bản hướng dẫn thi hành Luật Thuế thu nhập cá nhân mà còn phản ánh tư duy quản trị nhà nước hiện đại, lấy người dân làm trung tâm và hướng đến xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế.

1. Góc nhìn tâm lý: Từ tâm lý e ngại đến sự chủ động thực hiện nghĩa vụ thuế

Trong thực tiễn, nhiều cá nhân vẫn có tâm lý lo ngại khi tiếp cận các quy định về thuế do cho rằng thủ tục phức tạp, khó hiểu hoặc chỉ dành cho doanh nghiệp và kế toán. Chính tâm lý này dẫn đến việc nhiều người bỏ sót nghĩa vụ kê khai hoặc không biết mình thuộc trường hợp được miễn, giảm hay hoàn thuế.

Nghị định 253/2026/NĐ-CP đã cụ thể hóa các quy định về người nộp thuế, thu nhập chịu thuế, thu nhập miễn thuế, khấu trừ, quyết toán và hoàn thuế theo hướng rõ ràng, minh bạch hơn, giúp người dân dễ dàng xác định quyền và nghĩa vụ của mình.

Theo ThS. Nguyễn Hữu Long, khi người dân hiểu đúng pháp luật thì tâm lý sợ sai sẽ được thay thế bằng sự chủ động tuân thủ. Đây là yếu tố quan trọng để giảm thiểu vi phạm do thiếu hiểu biết và nâng cao hiệu quả thực thi chính sách thuế.

2. Góc nhìn giáo dục: Hình thành ý thức công dân trong thực hiện nghĩa vụ thuế

  • Thuế là một trong những nội dung quan trọng của giáo dục pháp luật công dân. Việc thực hiện đúng nghĩa vụ thuế không chỉ thể hiện sự tuân thủ pháp luật mà còn phản ánh trách nhiệm của mỗi cá nhân đối với cộng đồng.
  • Trong bối cảnh nền kinh tế số phát triển nhanh chóng, nhiều người có thu nhập từ thương mại điện tử, nền tảng số, sáng tạo nội dung hoặc đầu tư tài chính nhưng chưa nhận thức đầy đủ về nghĩa vụ thuế của mình. Vì vậy, việc phổ biến các quy định của Nghị định 253/2026/NĐ-CP có ý nghĩa giáo dục rất lớn, góp phần xây dựng thói quen kê khai trung thực, lưu giữ chứng từ đầy đủ và thực hiện quyết toán thuế đúng thời hạn.
  • Một xã hội thượng tôn pháp luật phải bắt đầu từ ý thức tự giác của mỗi công dân. Khi mỗi cá nhân hiểu rằng việc nộp thuế là quyền và nghĩa vụ song hành với quyền được hưởng các chính sách công, thì văn hóa tuân thủ pháp luật sẽ dần được hình thành một cách bền vững.

3. Góc nhìn quản trị: Chuyển từ quản lý hành chính sang quản trị bằng dữ liệu số

  • Một điểm nổi bật của Nghị định 253/2026/NĐ-CP là định hướng hiện đại hóa công tác quản lý thuế thông qua việc tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong khấu trừ, kê khai, quyết toán và hoàn thuế. Các quy định về trách nhiệm của người nộp thuế, tổ chức trả thu nhập và cơ quan quản lý thuế được xây dựng theo hướng đồng bộ, tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực hiện thủ tục bằng phương thức điện tử.
  • Đây là bước chuyển từ “quản lý bằng hồ sơ giấy” sang “quản trị bằng dữ liệu số”, giúp giảm thời gian, chi phí tuân thủ cho người dân và doanh nghiệp, đồng thời nâng cao tính minh bạch, khả năng kiểm soát và hiệu quả của cơ quan quản lý thuế.
  • Việc kết nối dữ liệu giữa cơ quan thuế với các tổ chức chi trả thu nhập, tổ chức tín dụng và các nền tảng số cũng góp phần hạn chế thất thu ngân sách, tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng giữa các loại hình kinh doanh truyền thống và kinh doanh trên nền tảng số.

Thông điệp nhân văn: “Giá trị lớn nhất của Nghị định 253/2026/NĐ-CP không chỉ nằm ở việc hoàn thiện cơ chế thu thuế mà còn ở việc xây dựng một nền quản trị công khai, minh bạch và lấy người dân làm trung tâm. Khi mỗi cá nhân chủ động tìm hiểu pháp luật, kê khai trung thực và thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế, Nhà nước sẽ có thêm nguồn lực để đầu tư cho giáo dục, y tế, hạ tầng và các chính sách an sinh xã hội. Ngược lại, một hệ thống pháp luật rõ ràng, dễ tiếp cận và được thực thi công bằng sẽ củng cố niềm tin của người dân đối với cơ quan nhà nước, góp phần xây dựng một xã hội văn minh, thượng tôn pháp luật và phát triển bền vững.”

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

Bài viết này được xây dựng dựa trên sự tham vấn, tư vấn chuyên môn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, kinh tế, Tâm lý & Giáo dục. Với tư duy tích hợp đa ngành, chúng tôi không chỉ mang lại lá chắn pháp lý vững chắc mà còn cung cấp giải pháp quản trị rủi ro và thấu cảm tâm lý toàn diện vì sự phát triển bền vững của cộng đồng.

Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc pháp lý, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi tại hệ thống website tuvanphapluattamlygiaoduc.vn hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

 

Để lại một bình luận