Trong bối cảnh chuyển đổi số, sự phát triển mạnh mẽ của các ngành công nghiệp văn hóa và yêu cầu ngày càng cao về bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 287/2026/NĐ-CP quy định về tiền bản quyền trong các lĩnh vực điện ảnh, mỹ thuật, nhiếp ảnh, nghệ thuật biểu diễn, báo chí và xuất bản. Nghị định không chỉ hoàn thiện cơ sở pháp lý cho việc chi trả tiền bản quyền mà còn góp phần bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của tác giả, chủ sở hữu quyền tác giả, khuyến khích sáng tạo và thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền công nghiệp văn hóa Việt Nam.
- THIỆN HÀNH LANG PHÁP LÝ VỀ TIỀN BẢN QUYỀN – ĐỘNG LỰC THÚC ĐẨY SÁNG TẠO VÀ PHÁT TRIỂN VĂN HÓA
Trong những năm gần đây, cùng với quá trình hội nhập quốc tế và sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế số, các sản phẩm trí tuệ, tác phẩm văn học, nghệ thuật, báo chí, điện ảnh và xuất bản ngày càng trở thành nguồn lực quan trọng đóng góp vào tăng trưởng kinh tế và phát triển xã hội. Không chỉ mang giá trị tinh thần, các tác phẩm sáng tạo còn tạo ra giá trị kinh tế lớn, góp phần hình thành và phát triển các ngành công nghiệp văn hóa – một trong những lĩnh vực được Đảng và Nhà nước xác định là động lực mới của tăng trưởng.
Tuy nhiên, thực tiễn cũng cho thấy việc khai thác, sử dụng tác phẩm trong nhiều năm qua vẫn còn tồn tại không ít bất cập. Một số cơ quan, tổ chức, đơn vị sử dụng tác phẩm chưa có cơ chế thống nhất trong việc xác định và chi trả tiền bản quyền; việc áp dụng các quy định còn thiếu đồng bộ giữa các lĩnh vực; nhiều tác giả, nghệ sĩ, nhà báo và chủ sở hữu quyền tác giả chưa được bảo đảm đầy đủ quyền và lợi ích hợp pháp khi tác phẩm được khai thác, sử dụng.
Đặc biệt, trong môi trường số, tốc độ lan truyền của tác phẩm diễn ra rất nhanh, phạm vi khai thác ngày càng rộng, từ báo điện tử, nền tảng số, mạng xã hội, dịch vụ phát trực tuyến cho đến các hình thức truyền thông đa phương tiện. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải xây dựng một cơ chế pháp lý thống nhất, minh bạch và phù hợp với thực tiễn nhằm xác định rõ căn cứ, nguyên tắc và phương thức chi trả tiền bản quyền đối với từng hoạt động khai thác, sử dụng tác phẩm.
Xuất phát từ yêu cầu đó, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 287/2026/NĐ-CP, tạo lập khuôn khổ pháp lý thống nhất về tiền bản quyền trong các lĩnh vực điện ảnh, mỹ thuật, nhiếp ảnh, nghệ thuật biểu diễn, báo chí và xuất bản. Nghị định quy định nguyên tắc xác định tiền bản quyền, căn cứ tính toán, phương thức thanh toán, nguồn kinh phí chi trả cũng như trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức và cá nhân có liên quan, góp phần nâng cao tính minh bạch và bảo đảm sự hài hòa lợi ích giữa chủ thể sáng tạo với chủ thể khai thác, sử dụng tác phẩm.
1.Khẳng định quan điểm nhất quán của Nhà nước trong bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ
Việc ban hành Nghị định 287/2026/NĐ-CP không đơn thuần là hoàn thiện một quy định kỹ thuật về cơ chế chi trả tiền bản quyền mà còn thể hiện rõ chủ trương của Đảng và Nhà nước trong việc coi quyền sở hữu trí tuệ là một trong những nền tảng của nền kinh tế tri thức và đổi mới sáng tạo.
Trong bối cảnh Việt Nam tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, EVFTA hay RCEP, việc bảo hộ quyền tác giả và quyền liên quan không chỉ là yêu cầu nội tại của quá trình phát triển mà còn là cam kết quốc tế cần được thực hiện đầy đủ. Một cơ chế tiền bản quyền minh bạch, công bằng sẽ góp phần nâng cao niềm tin của các nhà sáng tạo, thu hút đầu tư vào lĩnh vực văn hóa, nghệ thuật và truyền thông, đồng thời tạo dựng hình ảnh một quốc gia tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ và thượng tôn pháp luật.
Bên cạnh đó, Nghị định cũng góp phần cụ thể hóa các quy định của pháp luật về sở hữu trí tuệ và tạo sự thống nhất trong việc áp dụng đối với các cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp công lập, cơ quan báo chí, nhà xuất bản, đơn vị nghệ thuật và các tổ chức, cá nhân có hoạt động khai thác, sử dụng tác phẩm.
2.Tiền bản quyền – Không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là sự tôn trọng giá trị sáng tạo
Một trong những thông điệp quan trọng mà Nghị định hướng đến là thay đổi nhận thức của xã hội về tiền bản quyền. Trong nhiều trường hợp, tiền bản quyền thường được nhìn nhận đơn thuần là một khoản chi phí phát sinh khi sử dụng tác phẩm. Tuy nhiên, dưới góc độ pháp lý và kinh tế, đây là sự ghi nhận xứng đáng đối với công sức lao động trí tuệ của tác giả, nghệ sĩ, nhà báo và những người tham gia sáng tạo.
Việc bảo đảm chi trả tiền bản quyền đầy đủ, kịp thời không chỉ giúp người sáng tạo có thêm nguồn lực để tiếp tục cống hiến mà còn tạo động lực thúc đẩy đổi mới sáng tạo, nâng cao chất lượng các sản phẩm văn hóa, nghệ thuật và báo chí. Ngược lại, nếu cơ chế chi trả thiếu minh bạch hoặc không bảo đảm quyền lợi của tác giả, môi trường sáng tạo sẽ bị ảnh hưởng, làm suy giảm động lực cống hiến và hạn chế sự phát triển của các ngành công nghiệp văn hóa.
Chính vì vậy, Nghị định 287/2026/NĐ-CP được kỳ vọng sẽ tạo bước chuyển quan trọng trong việc xây dựng môi trường pháp lý minh bạch, bình đẳng và chuyên nghiệp, nơi giá trị của tài sản trí tuệ được tôn trọng, bảo vệ và khai thác hiệu quả, góp phần đưa văn hóa trở thành nguồn lực nội sinh cho phát triển đất nước trong giai đoạn mới.
- NHỮNG ĐIỂM MỚI NỔI BẬT CỦA NGHỊ ĐỊNH 287/2026/NĐ-CP
1.Thiết lập nguyên tắc thống nhất trong xác định và chi trả tiền bản quyền
Một trong những điểm mới quan trọng của Nghị định số 287/2026/NĐ-CP là xây dựng cơ chế thống nhất về nguyên tắc xác định và chi trả tiền bản quyền trong các lĩnh vực điện ảnh, mỹ thuật, nhiếp ảnh, nghệ thuật biểu diễn, báo chí và xuất bản. Đây là bước tiến đáng chú ý bởi trước đây việc áp dụng các quy định về chi trả tiền bản quyền ở từng lĩnh vực còn có sự khác biệt, gây khó khăn cho cả đơn vị sử dụng tác phẩm và chủ thể quyền.
Nghị định hướng đến việc hình thành một khuôn khổ pháp lý đồng bộ, tạo cơ sở để các cơ quan, tổ chức và cá nhân áp dụng thống nhất trong quá trình khai thác, sử dụng tác phẩm. Điều này không chỉ giúp hạn chế sự tùy nghi trong việc xác định mức chi trả mà còn góp phần nâng cao tính minh bạch, công khai và công bằng trong quan hệ giữa bên sáng tạo và bên sử dụng tác phẩm.
Dưới góc độ pháp lý, việc thống nhất nguyên tắc xác định tiền bản quyền còn góp phần giảm thiểu tranh chấp phát sinh, bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các bên, đồng thời tạo điều kiện để các hoạt động sáng tạo được phát triển trong môi trường pháp lý ổn định và dự báo được.
- Tiền bản quyền được xác định trên cơ sở giá trị thực tế của hoạt động khai thác, sử dụng
Khác với cách tiếp cận mang tính bình quân hoặc cứng nhắc, Nghị định 287/2026/NĐ-CP xác định việc chi trả tiền bản quyền phải căn cứ vào bản chất của hoạt động khai thác, sử dụng tác phẩm và giá trị mà tác phẩm mang lại trong từng trường hợp cụ thể.
Theo đó, việc xác định mức tiền bản quyền phải bảo đảm hài hòa giữa quyền lợi của tác giả, chủ sở hữu quyền tác giả với khả năng khai thác của tổ chức, cá nhân sử dụng tác phẩm. Đây là nguyên tắc rất quan trọng bởi giá trị kinh tế của mỗi tác phẩm là khác nhau, phạm vi sử dụng cũng rất đa dạng. Một tác phẩm được khai thác trên phạm vi toàn quốc, trên nhiều nền tảng số hoặc trong thời gian dài chắc chắn sẽ có giá trị khai thác lớn hơn so với việc sử dụng trong phạm vi hẹp hoặc trong thời gian ngắn.
Cách tiếp cận này phản ánh tư duy quản lý hiện đại, coi quyền tác giả là một loại tài sản trí tuệ có giá trị kinh tế thực sự, cần được định giá và khai thác phù hợp với cơ chế thị trường nhưng vẫn trong khuôn khổ pháp luật.
- Đa dạng hóa phương thức thanh toán tiền bản quyền
Một điểm mới đáng chú ý khác là Nghị định không giới hạn việc thanh toán tiền bản quyền theo một hình thức duy nhất mà cho phép các bên lựa chọn phương thức phù hợp với tính chất của hoạt động khai thác, sử dụng.
Theo quy định, tiền bản quyền có thể được thanh toán một lần cho toàn bộ quá trình khai thác, thanh toán theo từng lần sử dụng, thanh toán định kỳ theo tháng, quý hoặc năm, đồng thời các bên cũng có thể thỏa thuận các phương thức thanh toán khác nếu phù hợp với quy định của pháp luật.
Quy định này mang nhiều ý nghĩa thực tiễn.
Đối với các cơ quan báo chí hoặc nhà xuất bản, việc thanh toán định kỳ sẽ tạo điều kiện thuận lợi trong công tác lập kế hoạch tài chính, quản lý chi phí và quyết toán ngân sách.
Đối với các đơn vị nghệ thuật hoặc doanh nghiệp khai thác tác phẩm trong thời gian dài, việc thanh toán theo từng giai đoạn sẽ bảo đảm tính linh hoạt, phù hợp với doanh thu thực tế.
Trong khi đó, đối với những tác phẩm chỉ sử dụng một lần hoặc trong phạm vi nhất định, việc thanh toán trọn gói ngay từ đầu sẽ giúp đơn giản hóa thủ tục hành chính và giảm chi phí giao dịch.
Có thể thấy, thay vì áp đặt một mô hình thanh toán cứng nhắc, Nghị định đã lựa chọn cách tiếp cận mở, tạo điều kiện để các bên chủ động thỏa thuận trên cơ sở tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ và bảo đảm lợi ích hợp pháp của nhau.
- Làm rõ thẩm quyền quyết định mức tiền bản quyền
Một nội dung có ý nghĩa quan trọng khác là Nghị định quy định rõ căn cứ để cơ quan, người có thẩm quyền quyết định mức tiền bản quyền trong từng trường hợp cụ thể.
Theo đó, việc quyết định mức chi trả phải căn cứ vào quy định của pháp luật về sở hữu trí tuệ, pháp luật về ngân sách nhà nước, quy định về giao nhiệm vụ, đặt hàng hoặc đấu thầu cung cấp sản phẩm, dịch vụ công sử dụng ngân sách nhà nước cũng như các quy định pháp luật có liên quan.
Điều này giúp bảo đảm tính thống nhất giữa Nghị định 287/2026/NĐ-CP với các đạo luật chuyên ngành, đồng thời tránh tình trạng mỗi cơ quan áp dụng một cách hiểu khác nhau về mức tiền bản quyền.
Đặc biệt, đối với các hoạt động sử dụng ngân sách nhà nước, việc xác định mức tiền bản quyền trên cơ sở các quy định hiện hành sẽ góp phần tăng cường kỷ luật tài chính, bảo đảm việc sử dụng ngân sách đúng mục đích, công khai và minh bạch.
- Hoàn thiện cơ chế tài chính cho hoạt động chi trả tiền bản quyền
Một trong những điểm mới được đánh giá cao là Nghị định đã quy định khá đầy đủ về nguồn kinh phí để thực hiện việc chi trả tiền bản quyền.
Theo đó, kinh phí có thể được bảo đảm từ nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu từ hoạt động sự nghiệp, nguồn thu từ việc cho phép khai thác, sử dụng quyền tác giả, quyền liên quan, nguồn tài trợ của các tổ chức, cá nhân và các nguồn thu hợp pháp khác theo quy định của pháp luật.
Quy định này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng bởi trên thực tế, nhiều cơ quan, đơn vị trước đây gặp khó khăn trong việc bố trí kinh phí để thanh toán tiền bản quyền. Khi nguồn tài chính được xác định rõ, các đơn vị sẽ chủ động hơn trong việc lập dự toán, thanh toán và quyết toán kinh phí, qua đó hạn chế tình trạng nợ đọng hoặc chậm chi trả tiền bản quyền.
Đồng thời, quy định này cũng khẳng định quan điểm nhất quán của Nhà nước rằng chi trả tiền bản quyền không phải là khoản chi mang tính tùy nghi mà là nghĩa vụ tài chính cần được bố trí đầy đủ trong quá trình tổ chức hoạt động.
- Đề cao quyền tự thỏa thuận nhưng vẫn bảo đảm khuôn khổ pháp luật
Một điểm tiến bộ của Nghị định là kết hợp hài hòa giữa nguyên tắc tự do thỏa thuận và yêu cầu quản lý nhà nước.
Các bên được quyền thỏa thuận về phương thức thanh toán, thời điểm thanh toán cũng như nhiều nội dung liên quan đến việc khai thác, sử dụng tác phẩm, nhưng mọi thỏa thuận đều phải tuân thủ quy định của pháp luật về sở hữu trí tuệ và các quy định pháp luật có liên quan.
Đây là cách tiếp cận phù hợp với nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, vừa tôn trọng quyền tự định đoạt của các chủ thể dân sự, vừa bảo đảm sự kiểm soát cần thiết của Nhà nước nhằm bảo vệ lợi ích công cộng, quyền và lợi ích hợp pháp của tác giả, chủ sở hữu quyền tác giả cũng như các tổ chức khai thác, sử dụng tác phẩm.
- Tạo nền tảng pháp lý cho sự phát triển của công nghiệp văn hóa trong thời đại số
Có thể khẳng định rằng, giá trị lớn nhất của Nghị định 287/2026/NĐ-CP không chỉ nằm ở việc quy định cơ chế chi trả tiền bản quyền mà còn ở việc tạo lập một môi trường pháp lý minh bạch, ổn định và phù hợp với xu hướng phát triển của nền kinh tế sáng tạo.
Khi quyền lợi của tác giả và chủ sở hữu quyền tác giả được bảo đảm bằng một cơ chế chi trả rõ ràng, minh bạch và khả thi, các cá nhân, tổ chức sẽ có thêm động lực đầu tư vào sáng tạo, nâng cao chất lượng tác phẩm và mở rộng hoạt động khai thác, kinh doanh các sản phẩm văn hóa. Đây cũng là nền tảng quan trọng để Việt Nam phát triển các ngành công nghiệp văn hóa theo hướng chuyên nghiệp, hiện đại, có khả năng cạnh tranh trên thị trường khu vực và quốc tế.
III. Những điểm mới quan trọng của Nghị định 287/2026/NĐ-CP về tiền bản quyền và trách nhiệm pháp lý trong khai thác tác phẩm sáng tạo
- Tiền bản quyền – bước tiến trong bảo vệ quyền lợi của người sáng tạo
Trong nền kinh tế tri thức, sản phẩm sáng tạo không chỉ mang giá trị tinh thần mà còn là một loại tài sản đặc biệt. Một tác phẩm điện ảnh, một bài viết báo chí, một tác phẩm mỹ thuật, nhiếp ảnh hay một chương trình nghệ thuật đều là kết quả của quá trình lao động trí tuệ, sáng tạo và đầu tư công sức của tác giả, nghệ sĩ.
Việc Chính phủ ban hành Nghị định 287/2026/NĐ-CP quy định về tiền bản quyền đã tạo thêm cơ sở pháp lý quan trọng để xác định, quản lý và thực hiện quyền hưởng lợi của chủ thể sáng tạo trong các lĩnh vực văn hóa, nghệ thuật, báo chí và xuất bản.
Điều này thể hiện sự thay đổi trong nhận thức:
Tác phẩm sáng tạo không chỉ là sản phẩm văn hóa mà còn là một tài sản có giá trị kinh tế cần được pháp luật bảo vệ.
- Minh bạch hóa cơ chế chi trả tiền bản quyền
Một trong những yêu cầu quan trọng của pháp luật về quyền tác giả là bảo đảm sự minh bạch trong việc sử dụng và khai thác tác phẩm.
Trước đây, trong thực tế hoạt động sáng tạo, không ít trường hợp xảy ra tình trạng:
- Tác phẩm được sử dụng nhưng chưa thỏa thuận rõ về quyền lợi;
- Tác giả, nghệ sĩ chưa được trả thù lao tương xứng;
- Việc khai thác tác phẩm chưa xác định rõ phạm vi, thời hạn và quyền của các bên.
Nghị định 287/2026/NĐ-CP góp phần hoàn thiện hành lang pháp lý về tiền bản quyền, giúp các bên có căn cứ rõ ràng hơn trong việc:
- Xác định quyền hưởng tiền bản quyền;
- Thỏa thuận mức chi trả;
- Thực hiện nghĩa vụ tài chính khi khai thác tác phẩm;
- Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của tác giả, chủ sở hữu quyền tác giả.
- Doanh nghiệp, tổ chức khai thác tác phẩm cần thay đổi cách tiếp cận pháp lý
Một thực tế hiện nay là nhiều tổ chức, cá nhân sử dụng tác phẩm sáng tạo nhưng chưa đánh giá đúng bản chất pháp lý của hoạt động này.
Ví dụ:
- Một doanh nghiệp sử dụng hình ảnh nghệ sĩ trong hoạt động quảng cáo;
- Một đơn vị truyền thông khai thác bài viết, hình ảnh;
- Một tổ chức biểu diễn sử dụng tác phẩm âm nhạc, kịch bản;
- Một đơn vị xuất bản phát hành tác phẩm.
Các hoạt động trên không đơn thuần là sử dụng một sản phẩm thông thường mà liên quan trực tiếp đến quyền tài sản của chủ thể quyền tác giả.
Vì vậy, doanh nghiệp cần:
- Kiểm tra quyền sử dụng tác phẩm trước khi khai thác;
- Ký kết hợp đồng rõ ràng;
- Xác định trách nhiệm chi trả tiền bản quyền;
- Lưu giữ hồ sơ pháp lý chứng minh quyền sử dụng.
Việc sử dụng tác phẩm trái phép có thể dẫn đến những hệ quả pháp lý như:
- Yêu cầu chấm dứt hành vi vi phạm;
- Yêu cầu bồi thường thiệt hại;
- Xử lý vi phạm hành chính hoặc các trách nhiệm pháp lý khác theo quy định.
- Quyền lợi của tác giả cần được nhìn nhận từ góc độ công bằng xã hội
Dưới góc nhìn pháp lý và giáo dục, bảo vệ tiền bản quyền không chỉ là bảo vệ lợi ích kinh tế của cá nhân sáng tạo mà còn góp phần xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh.
Một xã hội tôn trọng quyền tác giả là xã hội:
- Tôn trọng lao động trí tuệ;
- Khuyến khích sáng tạo;
- Bảo vệ sự công bằng trong khai thác giá trị văn hóa;
- Thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp sáng tạo.
Nếu tác phẩm bị khai thác nhưng người sáng tạo không được hưởng quyền lợi phù hợp, điều đó sẽ làm giảm động lực sáng tạo và ảnh hưởng đến sự phát triển lâu dài của đời sống văn hóa.
- Khuyến nghị pháp lý đối với tác giả, nghệ sĩ và tổ chức sử dụng tác phẩm
Để hạn chế tranh chấp phát sinh, các chủ thể cần chủ động:
Đối với tác giả, nghệ sĩ:
- Đăng ký bảo hộ quyền tác giả khi cần thiết;
- Hiểu rõ quyền nhân thân và quyền tài sản của mình;
- Không chuyển giao quyền một cách thiếu kiểm soát;
- Đọc kỹ các điều khoản hợp đồng khai thác tác phẩm.
Đối với tổ chức, doanh nghiệp:
- Không sử dụng tác phẩm khi chưa xác định quyền khai thác;
- Chủ động thỏa thuận tiền bản quyền;
- Tôn trọng quyền của tác giả;
- Xây dựng quy trình kiểm soát tài sản trí tuệ trong hoạt động kinh doanh.
- LỜI KHUYÊN VÀ GÓC NHÌN CỦA CHUYÊN GIA PHÁP LÝ VỀ NGHỊ ĐỊNH 287/2026/NĐ-CP
Theo góc nhìn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục, Nghị định 287/2026/NĐ-CP về tiền bản quyền không chỉ là một văn bản quy phạm pháp luật điều chỉnh vấn đề chi trả tài chính trong hoạt động sáng tạo, mà còn thể hiện sự thay đổi quan trọng trong tư duy quản lý xã hội: coi sản phẩm trí tuệ, lao động sáng tạo là một loại tài sản cần được tôn trọng và bảo vệ bằng pháp luật.
Trong thực tế, nhiều tranh chấp về bản quyền không xuất phát từ việc các bên cố tình vi phạm, mà đến từ sự thiếu hiểu biết pháp luật, thiếu thỏa thuận rõ ràng ngay từ đầu hoặc chưa nhận thức đầy đủ giá trị kinh tế của tác phẩm sáng tạo.
Vì vậy, để Nghị định đi vào đời sống hiệu quả, mỗi chủ thể cần thay đổi nhận thức và hành động phù hợp.
- Đối với tác giả, nghệ sĩ: Cần chủ động bảo vệ giá trị sáng tạo của chính mình
Người sáng tạo không nên chỉ xem tác phẩm là sản phẩm tinh thần mà cần nhìn nhận đây là tài sản trí tuệ có khả năng tạo ra giá trị kinh tế lâu dài.
Một tác phẩm có thể được khai thác nhiều lần, trên nhiều nền tảng khác nhau và tạo ra nguồn thu nhập cho tác giả, chủ sở hữu quyền tác giả. Vì vậy, tác giả cần:
- Chủ động tìm hiểu quy định pháp luật về quyền tác giả, quyền liên quan;
- Xác lập quyền sở hữu đối với tác phẩm;
- Đọc kỹ các hợp đồng chuyển giao, sử dụng tác phẩm;
- Không tùy tiện cho phép sử dụng tác phẩm khi chưa xác định rõ phạm vi, thời hạn và quyền lợi của mình;
- Lưu giữ đầy đủ tài liệu chứng minh quá trình sáng tạo.
Lời khuyên của chuyên gia:
“Người sáng tạo cần hiểu rằng bảo vệ bản quyền không phải là đặt lợi ích cá nhân lên trên cộng đồng, mà là bảo vệ giá trị của lao động trí tuệ để tiếp tục có thêm nhiều sáng tạo mới phục vụ xã hội.”
- Đối với doanh nghiệp, tổ chức sử dụng tác phẩm: Không nên xem bản quyền là chi phí mà là trách nhiệm pháp lý
Trong nền kinh tế sáng tạo hiện nay, nhiều doanh nghiệp sử dụng tác phẩm để phục vụ hoạt động kinh doanh như:
- Hình ảnh, video quảng cáo;
- Nội dung báo chí;
- Tác phẩm nghệ thuật;
- Kịch bản chương trình;
- Sản phẩm xuất bản;
- Nội dung số trên các nền tảng trực tuyến.
Sai lầm phổ biến là chỉ quan tâm đến việc “có sử dụng được hay không” mà chưa quan tâm đầy đủ đến câu hỏi:
“Ai là chủ sở hữu quyền? Quyền sử dụng đến đâu? Nghĩa vụ tài chính như thế nào?”
Doanh nghiệp cần xây dựng quy trình quản lý tài sản trí tuệ, trong đó:
- Kiểm tra nguồn gốc tác phẩm trước khi sử dụng;
- Ký hợp đồng rõ ràng với tác giả, chủ sở hữu quyền;
- Thỏa thuận cụ thể về mức tiền bản quyền;
- Không khai thác vượt quá phạm vi được cho phép.
Góc nhìn chuyên gia:
“Một doanh nghiệp tôn trọng bản quyền không chỉ tránh được rủi ro pháp lý mà còn xây dựng được hình ảnh văn minh, chuyên nghiệp và có trách nhiệm với cộng đồng sáng tạo.”
- Đối với cơ quan quản lý và xã hội: Cần thúc đẩy văn hóa tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ
Pháp luật chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi đi cùng với nhận thức xã hội.
Hiện nay, thách thức lớn nhất không chỉ nằm ở việc ban hành quy định mà còn ở việc thay đổi thói quen:
- Sao chép nội dung tùy tiện;
- Sử dụng hình ảnh, bài viết không xin phép;
- Khai thác tác phẩm nhưng không ghi nhận tác giả;
- Xem nhẹ giá trị của lao động sáng tạo.
Do đó, cần tăng cường:
- Công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật;
- Giáo dục ý thức tôn trọng quyền tác giả;
- Hỗ trợ tác giả, nghệ sĩ tiếp cận cơ chế bảo vệ quyền lợi;
- Nâng cao năng lực thực thi pháp luật.
Thông điệp cuối cùng từ góc nhìn chuyên gia
Nghị định 287/2026/NĐ-CP mở ra một bước tiến mới trong việc bảo vệ quyền lợi của người sáng tạo và thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp văn hóa.
Tuy nhiên, để pháp luật thực sự đi vào cuộc sống, điều quan trọng nhất là mỗi cá nhân, tổ chức cần thay đổi nhận thức:
Tác phẩm sáng tạo là kết tinh của trí tuệ, thời gian và tâm huyết. Tôn trọng bản quyền không chỉ là tuân thủ pháp luật mà còn là biểu hiện của sự tôn trọng con người, tôn trọng tri thức và xây dựng một xã hội sáng tạo, công bằng.
ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục cho rằng:
“Trong kỷ nguyên số, khi một tác phẩm có thể được lan truyền chỉ trong vài giây, việc bảo vệ quyền tác giả càng trở nên cấp thiết. Pháp luật không chỉ có chức năng xử lý vi phạm mà còn tạo ra môi trường để người sáng tạo yên tâm cống hiến, để doanh nghiệp khai thác giá trị hợp pháp và để xã hội phát triển trên nền tảng của tri thức, văn hóa và sự công bằng.”
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
Bài viết này được xây dựng dựa trên sự tham vấn, tư vấn chuyên môn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, kinh tế, Tâm lý & Giáo dục. Với tư duy tích hợp đa ngành, chúng tôi không chỉ mang lại lá chắn pháp lý vững chắc mà còn cung cấp giải pháp quản trị rủi ro và thấu cảm tâm lý toàn diện vì sự phát triển bền vững của cộng đồng.
Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc pháp lý, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi tại hệ thống website tuvanphapluattamlygiaoduc.vn hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

