BỆNH VIỆN NHI ĐỂ XẢY RA SỰ CỐ HỎNG HỆ THỐNG CẢNH BÁO OXY LỎNG KHO SƠ SINH LÀM 3 TRẺ SINH NON BỊ NGẠT KHÍ, CHẤN THƯƠNG NÃO, TỔN THƯƠNG VÕNG MẠC DO LỖI TRỐN BẢO TRÌ MÁY?
Một hệ thống cảnh báo oxy trong khu vực chăm sóc trẻ sơ sinh có thể chỉ là một thiết bị kỹ thuật nhìn qua tưởng như rất nhỏ. Nhưng khi thiết bị đó không hoạt động đúng lúc, hậu quả có thể liên quan trực tiếp đến tính mạng và sức khỏe của những bệnh nhi yếu ớt nhất.
Giả định một bệnh viện nhi phát hiện hệ thống cảnh báo oxy lỏng tại khu vực sơ sinh đã hỏng trong thời gian dài. Hồ sơ bảo trì cho thấy thiết bị đến hạn kiểm tra, thay thế nhưng việc bảo trì bị trì hoãn vì lý do cắt giảm chi phí. Sau đó xảy ra sự cố khiến nguồn oxy không được cảnh báo kịp thời. Ba trẻ sinh non bị thiếu oxy, phải cấp cứu và được xác định có tổn thương não, võng mạc.
Trong tình huống này, câu hỏi pháp lý không nên dừng lại ở việc “máy có hỏng hay không”. Cần đặt câu hỏi sâu hơn: Ai được giao quản lý thiết bị? Ai có trách nhiệm kiểm tra, bảo trì? Những người này có biết hoặc phải biết nguy cơ từ việc thiết bị không được bảo dưỡng hay không? Có cảnh báo, biên bản, yêu cầu sửa chữa nào trước đó không? Và quan trọng nhất, việc không thực hiện nhiệm vụ đó có phải là nguyên nhân dẫn đến hậu quả đối với các cháu bé hay không?
Đó mới là cơ sở để xác định trách nhiệm pháp lý.
- BỐI CẢNH THỰC TẾ
Trẻ sinh non thường cần được theo dõi và chăm sóc với mức độ kiểm soát cao hơn do cơ thể chưa phát triển đầy đủ. Trong môi trường này, hệ thống cung cấp oxy, thiết bị theo dõi và hệ thống cảnh báo không đơn thuần là tài sản kỹ thuật của bệnh viện. Chúng là một phần của điều kiện bảo đảm an toàn cho người bệnh.
Hãy hình dung một tình huống: bộ phận kỹ thuật phát hiện hệ thống cảnh báo oxy có dấu hiệu bất thường nhưng chưa sửa ngay. Một phiếu đề xuất bảo trì được lập, sau đó bị treo vì chờ kinh phí. Trong khi đó, hoạt động chuyên môn vẫn tiếp tục bình thường. Nếu sau đó xảy ra sự cố và người bệnh bị tổn hại sức khỏe, việc “đã biết thiết bị có vấn đề nhưng chưa xử lý” sẽ trở thành một tình tiết cần được cơ quan có thẩm quyền kiểm tra rất kỹ.
Với ba trẻ sinh non bị tổn thương não hoặc võng mạc, vấn đề còn nghiêm trọng hơn ở góc độ bảo vệ trẻ em. Luật Trẻ em ghi nhận trẻ em có quyền được tôn trọng, bảo vệ tính mạng, thân thể và được chăm sóc, bảo vệ sức khỏe. Nhà nước, gia đình và xã hội đều có trách nhiệm bảo vệ các quyền này.
Từ góc nhìn của tôi, không nên coi bảo trì thiết bị y tế là một khoản chi phí có thể tùy nghi cắt giảm. Trong bệnh viện, có những khoản tiết kiệm hôm nay có thể trở thành chi phí xã hội rất lớn ngày mai. Đặc biệt khi đối tượng phục vụ là trẻ sơ sinh.
- GÓC NHÌN PHÁP LÝ
Trước hết, cần áp dụng Luật Khám bệnh, chữa bệnh số 15/2023/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/01/2024; hiện nay đã có Văn bản hợp nhất số 26/VBHN-VPQH năm 2026 về Luật Khám bệnh, chữa bệnh. Luật đặt trách nhiệm cho cơ sở khám bệnh, chữa bệnh trong việc tổ chức cấp cứu, khám bệnh, chữa bệnh kịp thời và thực hiện các quy định chuyên môn kỹ thuật.
Đối với cơ sở khám bệnh, chữa bệnh, yêu cầu về kiểm soát nhiễm khuẩn, cơ sở vật chất và thiết bị cũng được pháp luật đặt ra. Dù tình huống đang xét tập trung vào hệ thống cảnh báo oxy, nguyên tắc chung vẫn là cơ sở y tế phải bảo đảm điều kiện cần thiết cho hoạt động khám bệnh, chữa bệnh và an toàn của người bệnh.
Đáng chú ý là Điều 360 Bộ luật Hình sự về tội “Thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng”. Theo quy định hiện hành, người có chức vụ, quyền hạn vì thiếu trách nhiệm mà không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nhiệm vụ được giao, nếu gây ra những hậu quả luật định, có thể phải chịu trách nhiệm hình sự. Trường hợp làm chết người thuộc khoản 1; nếu làm chết 02 người thì thuộc khoản 2; nếu làm chết 03 người trở lên thì thuộc khoản 3, với khung hình phạt cao hơn.
Tuy nhiên, ở đây cần phân biệt rất rõ giữa “thiết bị hỏng” và “tội phạm”. Không phải cứ có sự cố y tế là đương nhiên có người phạm tội.
Ví dụ, nếu bệnh viện chứng minh được hệ thống đã được kiểm tra đúng chu kỳ, không có dấu hiệu bất thường trước sự cố và nguyên nhân nằm ở một lỗi kỹ thuật bất ngờ mà không thể dự liệu, thì việc xử lý sẽ khác. Ngược lại, nếu hồ sơ cho thấy thiết bị đã quá hạn bảo trì, nhiều lần được cảnh báo nhưng người có trách nhiệm vẫn bỏ qua, đồng thời kết luận chuyên môn xác định sự bỏ sót này có quan hệ nhân quả với hậu quả xảy ra, căn cứ xem xét trách nhiệm hình sự sẽ rõ ràng hơn.
Đối với trường hợp có nhiều người cùng có trách nhiệm, cơ quan điều tra cũng phải xác định vai trò của từng người. Kỹ sư trưởng không đương nhiên chịu trách nhiệm chỉ vì giữ chức vụ kỹ thuật; trưởng phòng vật tư cũng không đương nhiên chịu trách nhiệm chỉ vì phụ trách trang thiết bị. Trách nhiệm hình sự phải gắn với nhiệm vụ cụ thể, hành vi cụ thể và hậu quả cụ thể.
Bên cạnh trách nhiệm hình sự, bệnh viện và cá nhân có liên quan còn có thể phải đối diện với trách nhiệm dân sự, hành chính, kỷ luật hoặc các trách nhiệm pháp lý khác tùy kết quả xác minh. Việc xác định bồi thường thiệt hại cho trẻ phải dựa trên quy định của pháp luật dân sự và hồ sơ thực tế về chi phí điều trị, phục hồi chức năng, tổn thất sức khỏe và các thiệt hại có căn cứ khác.
III. GÓC NHÌN TÂM LÝ – GIÁO DỤC – QUẢN TRỊ
Đối với cha mẹ có con sinh non, một sự cố liên quan đến oxy không chỉ tạo ra nỗi lo về sức khỏe trước mắt. Nó còn có thể trở thành một sang chấn kéo dài: “Nếu hôm đó hệ thống cảnh báo hoạt động thì con tôi có bị như vậy không?”. Câu hỏi này có thể theo cha mẹ trong nhiều năm.
Vì vậy, khi xảy ra sự cố, bệnh viện không nên chỉ tập trung vào việc xử lý kỹ thuật rồi kết thúc bằng một biên bản nội bộ. Quản trị rủi ro y tế cần nhìn cả chuỗi sự kiện: thiết bị được mua thế nào, ai nghiệm thu, ai theo dõi tuổi thọ, ai nhận cảnh báo, ai phê duyệt sửa chữa, nguồn kinh phí được phân bổ ra sao và vì sao một cảnh báo an toàn có thể bị bỏ qua.
Tôi cho rằng đây cũng là một bài học về văn hóa quản trị trong bệnh viện. Một tổ chức an toàn không phải là tổ chức không bao giờ xảy ra sự cố. Đó là tổ chức có khả năng nhận diện nguy cơ sớm, ghi nhận sai sót trung thực và xử lý nguy cơ trước khi nó trở thành tai nạn.
Đặc biệt với khoa sơ sinh, tư duy “chưa hỏng thì chưa cần sửa” cần được thay bằng tư duy phòng ngừa. Một thiết bị cảnh báo có thể chưa trực tiếp chữa bệnh, nhưng nó có thể là lớp bảo vệ cuối cùng khi hệ thống chính xảy ra vấn đề.
Ở góc độ giáo dục pháp luật, người quản lý cũng cần hiểu rằng tiết kiệm ngân sách không thể được đánh giá chỉ bằng số tiền giảm được trong ngắn hạn. Nếu việc cắt giảm chi phí làm tăng rủi ro đối với tính mạng người bệnh, quyết định đó phải được xem xét dưới cả góc độ chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp và pháp luật.
- KHUYẾN NGHỊ TỪ CHUYÊN GIA NGUYỄN HỮU LONG
Từ góc nhìn pháp lý, tâm lý và quản trị, tôi cho rằng khi xảy ra một sự cố như giả định trên, điều quan trọng nhất là phải làm rõ sự thật bằng hồ sơ và chứng cứ, thay vì vội vàng quy kết một cá nhân.
Đối với bệnh viện, cần bảo toàn hồ sơ bảo trì, nhật ký vận hành, lịch kiểm định, phiếu yêu cầu sửa chữa, hồ sơ mua sắm thiết bị, biên bản nghiệm thu, dữ liệu cảnh báo và các tài liệu liên quan. Những tài liệu này có thể giúp xác định chính xác chuỗi quản lý thiết bị trước khi sự cố xảy ra.
Đối với cơ quan có thẩm quyền, việc xác minh nên tập trung vào ba vấn đề: có vi phạm nhiệm vụ được giao hay không; vi phạm đó có phải do thiếu trách nhiệm hay không; và có quan hệ nhân quả giữa hành vi thiếu trách nhiệm với hậu quả sức khỏe của các cháu bé hay không.
Nếu có dấu hiệu tội phạm, việc tiếp nhận, xác minh nguồn tin về tội phạm và các bước tố tụng tiếp theo phải được thực hiện theo Bộ luật Tố tụng hình sự. Không nên mặc định rằng “khởi tố là có tội” hoặc “chưa khởi tố là không có trách nhiệm”. Trách nhiệm hình sự chỉ được xác định trên cơ sở chứng cứ và theo trình tự pháp luật.
Về phía gia đình trẻ bị ảnh hưởng, cần giữ lại đầy đủ hồ sơ bệnh án, kết quả chẩn đoán, giấy ra viện, hóa đơn điều trị, hồ sơ phục hồi chức năng và các tài liệu khác phản ánh hậu quả sức khỏe. Đây là cơ sở quan trọng nếu gia đình cần yêu cầu giải quyết trách nhiệm dân sự hoặc tham gia tố tụng với tư cách người có quyền và lợi ích hợp pháp liên quan.
Quan điểm của tôi khá rõ: trong môi trường chăm sóc trẻ sơ sinh, quản trị thiết bị phải được xem là một bộ phận của quản trị an toàn người bệnh. Không thể đợi đến khi có một đứa trẻ bị tổn thương mới bắt đầu kiểm tra xem hệ thống cảnh báo đã được bảo trì hay chưa.
THÔNG ĐIỆP
Một thiết bị kỹ thuật có thể chỉ là một mắt xích trong cả hệ thống bệnh viện. Nhưng với một trẻ sinh non, đôi khi chính mắt xích đó lại quyết định việc nhân viên y tế có nhận được cảnh báo kịp thời hay không.
Pháp luật không chỉ được sử dụng để xử lý khi hậu quả đã xảy ra. Giá trị quan trọng hơn của pháp luật là buộc các cơ sở y tế phải chủ động phòng ngừa rủi ro, phân định rõ trách nhiệm và đặt an toàn người bệnh vào vị trí phù hợp trong mọi quyết định quản trị.
Bảo vệ trẻ em trong bệnh viện không chỉ nằm ở bàn tay của bác sĩ, điều dưỡng. Nó còn nằm trong phòng kỹ thuật, trong lịch bảo trì, trong một phiếu đề xuất sửa chữa và cả trong quyết định của người quản lý.
Bài viết này được xây dựng dựa trên sự tham vấn, tư vấn chuyên môn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục. Với tư duy tích hợp đa ngành, chúng tôi không chỉ mang lại lá chắn pháp lý vững chắc mà còn cung cấp giải pháp quản trị rủi ro và thấu cảm tâm lý toàn diện vì sự phát triển bền vững của cộng đồng.
Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc về pháp lý hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi cho chuyên gia tại: https://tuvanphapluattamlygiaoduc.vn/gui-cau-hoi-den-chuyen-gia/ hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

