TÌNH HUỐNG 713: NHÀ ĐẦU TƯ NGOẠI KIỆN STARTUP TẠI TRỌNG TÀI QUỐC TẾ VÌ FOUNDER KHÔNG THỰC HIỆN CAM KẾT IPO ĐÚNG HẠN?

12 / 100 Điểm SEO

Trong các thương vụ đầu tư vào startup, đặc biệt là khi có nhà đầu tư nước ngoài tham gia, kế hoạch IPO thường được đưa vào thỏa thuận đầu tư như một “mốc thanh khoản” để nhà đầu tư kỳ vọng thu hồi vốn hoặc hiện thực hóa lợi nhuận. Tuy nhiên, nếu Founder cam kết đưa Startup IPO trong thời hạn nhất định nhưng thời hạn đã hết mà IPO chưa xảy ra, tranh chấp có thể phát sinh và nhà đầu tư thậm chí khởi kiện tại Trọng tài quốc tế.

Vấn đề pháp lý đặt ra là: Founder có bắt buộc phải bảo đảm Startup IPO đúng thời hạn hay không? Nếu không thực hiện được, nhà đầu tư có quyền yêu cầu bồi thường hay không? Và Trọng tài quốc tế có đương nhiên có thẩm quyền giải quyết hay không?

I. TÓM TẮT TÌNH HUỐNG THỰC TẾ

Startup A của Việt Nam nhận khoản đầu tư 10 triệu USD từ Quỹ đầu tư B của nước ngoài.

Trong Thỏa thuận đầu tư và Thỏa thuận cổ đông, Founder của Startup A cam kết rằng Startup sẽ thực hiện IPO trong thời hạn 36 tháng kể từ ngày Quỹ B hoàn tất khoản đầu tư.

Thỏa thuận đồng thời quy định nếu Startup không IPO đúng thời hạn thì nhà đầu tư có quyền yêu cầu bồi thường và giải quyết tranh chấp bằng trọng tài quốc tế.

Đến thời hạn 36 tháng, Startup A chưa thực hiện IPO vì chưa đáp ứng được các điều kiện cần thiết về tài chính, cơ cấu quản trị và điều kiện chào bán chứng khoán ra công chúng.

Quỹ B cho rằng Founder đã vi phạm cam kết đầu tư và khởi kiện tại Trọng tài quốc tế, yêu cầu Startup và/hoặc Founder bồi thường thiệt hại.

Vậy yêu cầu này có đương nhiên được chấp nhận?

II. GÓC NHÌN PHÁP LÝ – “LÁ CHẮN VỮNG CHẮC”

1. Quy định của pháp luật

1.1. Cam kết IPO có thể trở thành nghĩa vụ hợp đồng

Theo Điều 385 Bộ luật Dân sự năm 2015, hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự.

Như vậy, nếu Founder và nhà đầu tư đã thỏa thuận bằng văn bản về nghĩa vụ thực hiện một hành động nhất định trong tương lai, cam kết đó về nguyên tắc có thể trở thành nghĩa vụ hợp đồng nếu đáp ứng điều kiện có hiệu lực của giao dịch.

Tuy nhiên, cần phân biệt giữa:

“Startup phải hoàn thành IPO trước ngày X”

với:

“Founder sẽ sử dụng mọi nỗ lực hợp lý để chuẩn bị và hướng tới IPO trước ngày X”.

Hai cách diễn đạt này tạo ra mức độ nghĩa vụ rất khác nhau.

1.2. Vi phạm nghĩa vụ phải được xác định dựa trên nội dung cam kết

Điều 351 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định bên có nghĩa vụ mà vi phạm nghĩa vụ thì phải chịu trách nhiệm dân sự đối với bên có quyền.

Do đó, để xác định Founder hoặc Startup có vi phạm hay không, trước hết phải xác định chính xác nghĩa vụ mà họ đã nhận.

Nếu hợp đồng quy định rõ:

“Startup phải hoàn tất IPO trước ngày 31/12/2028”

thì việc hết thời hạn mà IPO chưa hoàn tất có thể là căn cứ để nhà đầu tư lập luận rằng nghĩa vụ chưa được thực hiện.

Ngược lại, nếu hợp đồng chỉ quy định Founder có nghĩa vụ “nỗ lực”, “hỗ trợ”, “chuẩn bị”, “thúc đẩy” hoặc “hướng tới IPO”, thì việc IPO không thành công không đồng nghĩa với việc Founder đương nhiên vi phạm.

1.3. IPO không phải là một hành vi mà Founder có thể tự mình quyết định

IPO không đơn thuần là quyết định cá nhân của Founder.

Việc chào bán cổ phiếu ra công chúng phải tuân thủ pháp luật chứng khoán, bao gồm các điều kiện, hồ sơ, thủ tục và sự chấp thuận của cơ quan có thẩm quyền theo quy định pháp luật chứng khoán hiện hành.

Đặc biệt, theo Luật Chứng khoán năm 2019, được sửa đổi, bổ sung năm 2024, tổ chức phát hành phải đáp ứng các điều kiện pháp luật về chào bán chứng khoán ra công chúng và thực hiện thủ tục đăng ký theo quy định.

Do đó, một điều khoản trong hợp đồng đầu tư không thể biến một mục tiêu kinh doanh thành việc Nhà nước đương nhiên phải cấp phép IPO.

1.4. Trọng tài chỉ có thẩm quyền khi tồn tại thỏa thuận trọng tài hợp lệ

Theo khoản 1 Điều 5 Luật Trọng tài thương mại năm 2010:

“Tranh chấp được giải quyết bằng Trọng tài nếu các bên có thoả thuận trọng tài.”

Điều 16 Luật Trọng tài thương mại năm 2010 quy định thỏa thuận trọng tài phải được xác lập bằng văn bản; trong đó có thể được thể hiện dưới dạng điều khoản trọng tài trong hợp đồng hoặc một thỏa thuận riêng.

Điều 19 Luật Trọng tài thương mại năm 2010 đồng thời xác định thỏa thuận trọng tài có tính độc lập với hợp đồng.

Vì vậy, việc hợp đồng đầu tư có điều khoản trọng tài là vấn đề cần được kiểm tra đầu tiên trước khi xem xét nội dung tranh chấp.

2. Áp dụng vào tình huống

2.1. Không thể mặc nhiên quy trách nhiệm cho Founder chỉ vì Startup chưa IPO

Đây là điểm quan trọng nhất.

Nếu trong hồ sơ đầu tư, Founder là người trực tiếp ký cam kết cá nhân, nội dung cam kết xác định rõ Founder phải bảo đảm Startup hoàn tất IPO trước một thời hạn cụ thể, thì nhà đầu tư có cơ sở để yêu cầu thực hiện trách nhiệm theo cam kết, tùy thuộc nội dung và luật áp dụng.

Nhưng nếu Founder chỉ ký với tư cách người đại diện theo pháp luật của Startup thì cần phân biệt:

Founder là người ký văn bản

và

Startup là chủ thể nhận nghĩa vụ.

Không thể chỉ dựa vào việc Founder ký tên mà mặc nhiên kết luận Founder phải dùng tài sản cá nhân để bồi thường cho nhà đầu tư.

Ngược lại, nếu Founder ký một cam kết bảo đảm riêng bằng tư cách cá nhân, trách nhiệm của Founder có thể được xem xét độc lập với trách nhiệm của Startup.

2.2. Cần kiểm tra Founder cam kết “IPO” hay chỉ cam kết “nỗ lực IPO”

Giả sử hợp đồng quy định:

“Founder cam kết Startup sẽ IPO trong vòng 36 tháng.”

Đây là một cam kết có tính chất kết quả khá rõ ràng. Nhà đầu tư có thể lập luận rằng nghĩa vụ không chỉ là chuẩn bị IPO mà là đạt được kết quả IPO trong thời hạn.

Nhưng nếu hợp đồng quy định:

“Founder sẽ sử dụng mọi nỗ lực hợp lý để Startup đủ điều kiện và tiến hành IPO trong vòng 36 tháng.”

thì tiêu chuẩn đánh giá sẽ khác.

Khi đó, Trọng tài có thể phải xem xét Founder đã thực hiện những hành động nào để đạt mục tiêu IPO: chuẩn bị hồ sơ, tái cấu trúc doanh nghiệp, thuê đơn vị tư vấn, kiểm toán, chuẩn hóa quản trị, đáp ứng điều kiện tài chính, làm việc với tổ chức tư vấn chứng khoán và thực hiện các thủ tục cần thiết hay chưa.

Do đó, không đạt được IPO và vi phạm nghĩa vụ hợp đồng không phải lúc nào cũng là một.

2.3. Nguyên nhân khiến IPO không thành công có ý nghĩa đặc biệt quan trọng

Nếu IPO không thực hiện được do Founder không triển khai các công việc đã cam kết, nhà đầu tư có thể có cơ sở mạnh hơn để yêu cầu trách nhiệm.

Ví dụ, Founder không tổ chức Đại hội đồng cổ đông để thông qua phương án cần thiết, không chuẩn bị hồ sơ, cố ý trì hoãn quá trình tái cấu trúc hoặc tự ý từ bỏ kế hoạch IPO trái với cam kết.

Ngược lại, nếu Startup đã thực hiện đầy đủ các bước cần thiết nhưng không thể IPO vì điều kiện thị trường, cơ quan quản lý không chấp thuận hồ sơ hoặc Startup không đáp ứng điều kiện pháp luật mặc dù Founder đã thực hiện đầy đủ nghĩa vụ của mình, việc xác định trách nhiệm phải dựa trên chính nội dung hợp đồng và luật áp dụng.

Không nên mặc nhiên coi mọi trường hợp IPO không thành công là lỗi của Founder.

2.4. Nhà đầu tư phải chứng minh căn cứ yêu cầu bồi thường

Nếu nhà đầu tư yêu cầu bồi thường, vấn đề không dừng lại ở việc chứng minh “IPO chưa xảy ra”.

Nhà đầu tư còn phải chứng minh:

Có nghĩa vụ hợp đồng;

Có hành vi vi phạm nghĩa vụ;

Có thiệt hại thực tế;

Có quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm và thiệt hại;

Và việc yêu cầu bồi thường phù hợp với hợp đồng và pháp luật áp dụng.

Đặc biệt, cần phân biệt thiệt hại thực tế với khoản lợi nhuận mà nhà đầu tư kỳ vọng sẽ đạt được nếu Startup IPO thành công.

Ví dụ, nhà đầu tư không thể mặc nhiên lấy giá cổ phiếu dự kiến sau IPO nhân với số cổ phần đang sở hữu rồi coi toàn bộ khoản chênh lệch đó là thiệt hại chắc chắn.

Giá trị dự kiến sau IPO chỉ là một giả định nếu chưa có giao dịch thực tế hoặc cơ sở pháp lý và chứng cứ phù hợp.

2.5. Điều khoản trọng tài phải được kiểm tra đối với từng chủ thể

Giả sử Thỏa thuận đầu tư có điều khoản:

“Any dispute between the Company and the Investor shall be resolved by arbitration in Singapore.”

Trong trường hợp này, cần đặc biệt xem xét Founder có phải là một bên của thỏa thuận trọng tài hay không.

Nếu chỉ có Startup và nhà đầu tư ký thỏa thuận trọng tài, nhưng Founder không ký với tư cách cá nhân, việc nhà đầu tư đưa Founder vào vụ kiện sẽ đặt ra vấn đề riêng về sự ràng buộc của thỏa thuận trọng tài đối với Founder.

Ngược lại, nếu Founder cũng ký thỏa thuận với tư cách cá nhân và điều khoản trọng tài bao phủ tranh chấp liên quan đến cam kết của Founder, cơ sở đưa Founder vào vụ tranh chấp sẽ khác.

Đây có thể là một trong những vấn đề tố tụng quan trọng nhất của vụ kiện.

3. Kết luận pháp lý

Việc Founder cam kết IPO nhưng Startup không IPO đúng hạn không tự động đồng nghĩa Founder phải bồi thường cho nhà đầu tư.

Trọng tâm phải được xác định theo 5 câu hỏi:

Thứ nhất, ai là người trực tiếp nhận nghĩa vụ IPO?

Thứ hai, Founder cam kết với tư cách cá nhân hay chỉ đại diện cho Startup?

Thứ ba, hợp đồng yêu cầu đạt kết quả IPO hay chỉ yêu cầu nỗ lực thực hiện IPO?

Thứ tư, nguyên nhân khiến IPO không hoàn thành là gì và có thuộc phạm vi trách nhiệm của bên cam kết hay không?

Thứ năm, thỏa thuận trọng tài có ràng buộc đúng chủ thể và cho phép nhà đầu tư khởi kiện tại Trọng tài quốc tế hay không?

Nếu hợp đồng quy định rõ Founder phải bảo đảm một kết quả IPO cụ thể, có thời hạn xác định, Founder là chủ thể trực tiếp nhận nghĩa vụ và có điều khoản trọng tài hợp lệ, rủi ro trách nhiệm của Founder sẽ cao hơn đáng kể.

Ngược lại, nếu Founder chỉ cam kết nỗ lực, IPO còn phụ thuộc vào điều kiện pháp luật, quyết định của cơ quan có thẩm quyền và các yếu tố khách quan khác, thì việc chưa IPO đúng hạn chưa đủ để tự động kết luận có vi phạm.

III. GÓC NHÌN TÂM LÝ – GIÁO DỤC – QUẢN TRỊ – “CHÌA KHÓA NHÂN VĂN”

1. Đối với Founder

Founder thường xem IPO như mục tiêu chiến lược dài hạn của doanh nghiệp. Tuy nhiên, trong quá trình gọi vốn, áp lực huy động vốn có thể khiến Founder đưa ra những cam kết quá mạnh về thời điểm IPO để tạo niềm tin cho nhà đầu tư.

Vấn đề quản trị phát sinh khi một mục tiêu kinh doanh được diễn đạt thành một nghĩa vụ pháp lý có thời hạn cứng.

Khi đó, Founder có thể phải đối mặt với khoảng cách giữa “kỳ vọng kinh doanh” và “nghĩa vụ hợp đồng”.

2. Đối với nhà đầu tư

Nhà đầu tư nước ngoài thường quan tâm đến khả năng thoái vốn và thời điểm hiện thực hóa khoản đầu tư.

IPO có thể được xem là một trong những cơ chế tạo thanh khoản cho khoản đầu tư. Vì vậy, nếu thời hạn IPO đã được ghi nhận trong hợp đồng mà không đạt được, nhà đầu tư có thể cho rằng chiến lược đầu tư của mình bị ảnh hưởng.

Tuy nhiên, nhà đầu tư cũng cần phân biệt giữa một cam kết pháp lý chắc chắn và một dự báo kinh doanh.

3. Đối với Startup

Startup cần tránh đưa các mục tiêu như IPO, doanh thu, định giá hoặc mở rộng thị trường thành những nghĩa vụ tuyệt đối nếu kết quả đó còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố nằm ngoài khả năng kiểm soát của doanh nghiệp.

Đây là vấn đề của quản trị rủi ro hợp đồng, không chỉ là vấn đề pháp lý sau khi tranh chấp xảy ra.

IV. GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN CỦA CHUYÊN GIA NGUYỄN HỮU LONG

Bước 1: Rà soát toàn bộ hồ sơ đầu tư

Startup cần rà soát Term Sheet, Investment Agreement, Shareholders’ Agreement, Điều lệ, các Side Letter và mọi cam kết riêng của Founder.

Đặc biệt phải xác định chính xác chủ thể ký kết và chủ thể chịu nghĩa vụ.

Bước 2: Phân loại mức độ cam kết IPO

Doanh nghiệp cần phân biệt rõ:

Cam kết phải IPO;

Cam kết thực hiện các bước chuẩn bị IPO;

Cam kết nỗ lực hợp lý để IPO;

Hay chỉ là kế hoạch/dự kiến IPO.

Cách diễn đạt khác nhau có thể dẫn đến hệ quả pháp lý khác nhau.

Bước 3: Xây dựng hồ sơ chứng minh quá trình thực hiện

Nếu Startup chưa IPO nhưng đã thực hiện nghiêm túc các nghĩa vụ chuẩn bị, doanh nghiệp cần lưu giữ hồ sơ về kiểm toán, tư vấn chứng khoán, tái cấu trúc, quản trị doanh nghiệp, hồ sơ pháp lý và các thủ tục liên quan.

Đây có thể là chứng cứ quan trọng để chứng minh doanh nghiệp và Founder đã thực hiện nghĩa vụ của mình trong phạm vi hợp đồng.

GÓC NHÌN CHUYÊN GIA

Trong tranh chấp đầu tư quốc tế, câu hỏi quan trọng không phải đơn giản là “Startup có IPO đúng hạn hay không?”

Câu hỏi quan trọng hơn là:

“Founder đã cam kết điều gì, cam kết với tư cách nào, nghĩa vụ đó có thể thực hiện hoàn toàn bằng quyết định của Founder hay còn phụ thuộc vào các điều kiện pháp lý và yếu tố khách quan, và hợp đồng quy định hậu quả pháp lý như thế nào nếu IPO không xảy ra?”

IPO là một mục tiêu kinh doanh có thể được dự kiến trước, nhưng khi mục tiêu đó được đưa vào hợp đồng đầu tư với thời hạn, điều kiện và chế tài cụ thể, nó có thể trở thành một vấn đề pháp lý thực sự.

Vì vậy, trước khi ký thỏa thuận đầu tư, Startup cần đặc biệt thận trọng với những cụm từ như “guarantee IPO”, “shall IPO”, “undertake to IPO” hoặc các điều khoản buộc Founder phải chịu trách nhiệm cá nhân.

Một câu cam kết về IPO có thể chỉ là mục tiêu kinh doanh; nhưng cũng có thể trở thành nghĩa vụ hợp đồng có giá trị hàng triệu USD nếu được soạn thảo không chính xác.

THÔNG ĐIỆP CỦA CHUYÊN GIA

Trong các thương vụ đầu tư có yếu tố nước ngoài, Founder không nên biến kỳ vọng IPO thành một lời bảo đảm tuyệt đối nếu kết quả còn phụ thuộc vào pháp luật chứng khoán, thị trường và quyết định của các chủ thể khác.

Một thỏa thuận đầu tư tốt không chỉ xác định nhà đầu tư được gì khi Startup IPO thành công, mà còn phải xác định rõ nếu IPO không xảy ra thì ai chịu trách nhiệm, chịu trách nhiệm đến đâu và tranh chấp sẽ được giải quyết như thế nào.

Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc tương tự về đất đai hoặc học đường, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi tại hệ thống website tuvanphapluattamlygiaoduc.vn hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

 

Để lại một bình luận