Trong môi trường kinh doanh quốc tế, một chiến dịch truyền thông sai sự thật có thể gây thiệt hại nghiêm trọng cho doanh nghiệp chỉ trong thời gian rất ngắn.
Một sản phẩm đang được phân phối ổn định tại nhiều quốc gia có thể bất ngờ bị người tiêu dùng kêu gọi tẩy chay sau khi xuất hiện các thông tin cho rằng sản phẩm “không an toàn”, “giả chất lượng”, “gian dối về nguồn gốc” hoặc “vi phạm tiêu chuẩn quốc tế”.
Nếu những thông tin này được đối thủ cố tình tạo dựng và phát tán trong thời gian ngắn, hậu quả không chỉ nằm ở uy tín thương hiệu mà còn có thể trực tiếp thể hiện bằng sự sụt giảm doanh thu.
Vậy doanh nghiệp có thể yêu cầu đối thủ chấm dứt hành vi, cải chính và bồi thường hay không? Việc doanh số giảm 80% trong một tháng có đủ để chứng minh thiệt hại không? Và nếu chiến dịch diễn ra tại nhiều quốc gia thì doanh nghiệp phải xử lý như thế nào?
I. TÓM TẮT TÌNH HUỐNG THỰC TẾ
Công ty A là doanh nghiệp sản xuất sản phẩm tiêu dùng đang kinh doanh tại nhiều quốc gia.
Sản phẩm của Công ty A đã được đưa ra thị trường trong thời gian dài và có hệ thống khách hàng ổn định.
Trong quá trình cạnh tranh, Công ty B – một đối thủ trực tiếp – bắt đầu phát tán hàng loạt thông tin cho rằng sản phẩm của Công ty A không đạt tiêu chuẩn chất lượng, có nguy cơ gây ảnh hưởng đến người tiêu dùng và không đáp ứng các tiêu chuẩn được công bố.
Các thông tin này được đăng tải trên mạng xã hội, diễn đàn, website và được nhiều tài khoản khác chia sẻ lại.
Sau chiến dịch truyền thông, nhiều khách hàng kêu gọi tẩy chay sản phẩm của Công ty A.
Chỉ trong một tháng, doanh số của Công ty A giảm khoảng 80% so với cùng kỳ trước đó.
Công ty A tiến hành kiểm tra và nhận thấy nhiều nội dung được lan truyền là không đúng sự thật, trong khi các tài liệu kiểm định và chứng nhận chất lượng của sản phẩm vẫn còn hiệu lực.
Công ty A nghi ngờ Công ty B đứng sau chiến dịch nhằm làm mất uy tín sản phẩm và chiếm khách hàng.
II. GÓC NHÌN PHÁP LÝ – “LÁ CHẮN VỮNG CHẮC”
1. Quy định của pháp luật
1.1. Cung cấp thông tin không trung thực về doanh nghiệp khác là hành vi cạnh tranh không lành mạnh
Theo khoản 3 Điều 45 Luật Cạnh tranh năm 2018, hành vi cung cấp thông tin không trung thực về doanh nghiệp khác bằng cách trực tiếp hoặc gián tiếp đưa thông tin không trung thực về doanh nghiệp gây ảnh hưởng xấu đến uy tín, tình trạng tài chính hoặc hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp đó là hành vi cạnh tranh không lành mạnh bị cấm.
Quy định này đặc biệt phù hợp với những trường hợp đối thủ cố tình đưa thông tin sai sự thật nhằm làm giảm uy tín hoặc gây thiệt hại cho hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp khác.
1.2. Pháp luật còn điều chỉnh hành vi lôi kéo khách hàng bất chính
Theo điểm a khoản 5 Điều 45 Luật Cạnh tranh năm 2018, hành vi đưa thông tin gian dối hoặc gây nhầm lẫn cho khách hàng về doanh nghiệp hoặc hàng hóa, dịch vụ, khuyến mại, điều kiện giao dịch liên quan đến hàng hóa, dịch vụ của doanh nghiệp nhằm thu hút khách hàng của doanh nghiệp khác cũng thuộc nhóm hành vi cạnh tranh không lành mạnh bị cấm.
Như vậy, nếu đối thủ không chỉ bôi nhọ sản phẩm của Công ty A mà còn dùng thông tin gian dối để chuyển khách hàng sang sản phẩm của mình thì có thể phát sinh thêm căn cứ xử lý này.
1.3. Chế tài đối với hành vi cung cấp thông tin không trung thực
Theo Điều 18 Nghị định 75/2019/NĐ-CP, được sửa đổi, bổ sung năm 2026, hành vi cung cấp thông tin không trung thực về doanh nghiệp khác có thể bị phạt:
Trường hợp gián tiếp đưa thông tin không trung thực: từ 100 triệu đồng đến 200 triệu đồng;
Trường hợp trực tiếp đưa thông tin không trung thực: từ 200 triệu đồng đến 300 triệu đồng.
Đặc biệt, nếu hành vi được thực hiện trên phạm vi từ hai tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương trở lên, mức phạt được áp dụng theo khoản 3 Điều 18 theo hướng gấp hai lần mức tương ứng.
Ngoài tiền phạt, pháp luật còn quy định hình thức xử phạt bổ sung và buộc cải chính công khai.
1.4. Pháp luật sở hữu trí tuệ cũng có cơ chế bảo vệ trước hành vi cạnh tranh không lành mạnh
Theo Điều 130 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, được sửa đổi, bổ sung năm 2025, các hành vi cạnh tranh không lành mạnh trong lĩnh vực sở hữu công nghiệp bao gồm những hành vi sử dụng chỉ dẫn thương mại gây nhầm lẫn về chủ thể kinh doanh, nguồn gốc thương mại, xuất xứ, cách sản xuất, tính năng, chất lượng, số lượng hoặc đặc điểm khác của hàng hóa, dịch vụ.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ: không phải mọi hành vi tung tin giả về sản phẩm đều mặc nhiên trở thành hành vi theo Điều 130. Cần xác định nội dung và cách thức sử dụng thông tin có thuộc một trong các hành vi cạnh tranh không lành mạnh được quy định trong Luật Sở hữu trí tuệ hay không.
Trong tình huống đối thủ chỉ đơn thuần đưa thông tin sai sự thật nhằm làm mất uy tín doanh nghiệp, Điều 45 Luật Cạnh tranh năm 2018 thường là căn cứ trực tiếp hơn.
1.5. Bảo vệ chống hành vi gièm pha sản phẩm cũng được ghi nhận ở cấp độ quốc tế
Điều 10bis khoản 3 điểm 2 Công ước Paris về bảo hộ sở hữu công nghiệp yêu cầu các quốc gia thành viên ngăn chặn những tuyên bố sai sự thật trong hoạt động thương mại có khả năng làm mất uy tín cơ sở kinh doanh, hàng hóa hoặc hoạt động thương mại của đối thủ.
WIPO cũng xác định nhóm hành vi này có thể bao gồm việc tung thông tin sai sự thật về chất lượng sản phẩm, giá cả, mức độ an toàn, việc tuân thủ tiêu chuẩn hoặc tuyên bố sản phẩm không phù hợp để sử dụng.
Do đó, khi chiến dịch tẩy chay diễn ra tại nhiều quốc gia, Công ty A cần xem xét đồng thời pháp luật của từng thị trường nơi hành vi và hậu quả xảy ra.
III. ÁP DỤNG VÀO TÌNH HUỐNG
1. Không phải cứ có thông tin tiêu cực là đối thủ vi phạm
Đây là điểm phải chứng minh đầu tiên.
Đối thủ có quyền đưa ra đánh giá, bình luận hoặc cảnh báo về sản phẩm trong phạm vi pháp luật cho phép.
Vấn đề pháp lý phát sinh khi Công ty A có thể chứng minh rằng:
Thông tin được đưa ra là không đúng sự thật;
Người đưa thông tin biết hoặc có cơ sở phải biết thông tin đó không chính xác;
Thông tin được phát tán trong bối cảnh cạnh tranh;
Nội dung hướng vào doanh nghiệp hoặc sản phẩm của Công ty A;
Thông tin có khả năng hoặc thực tế gây ảnh hưởng xấu đến uy tín, hoạt động kinh doanh của Công ty A.
Nếu đáp ứng các yếu tố này, hành vi có thể thuộc khoản 3 Điều 45 Luật Cạnh tranh năm 2018.
2. Doanh số giảm 80% là chứng cứ quan trọng nhưng chưa tự động chứng minh toàn bộ thiệt hại
Việc doanh số giảm 80% trong một tháng là một dấu hiệu rất đáng chú ý.
Tuy nhiên, Công ty A không nên chỉ đưa ra con số “giảm 80%” rồi kết luận toàn bộ phần doanh thu giảm là thiệt hại do Công ty B gây ra.
Cần chứng minh mối quan hệ giữa chiến dịch thông tin giả và sự sụt giảm doanh số.
Ví dụ, doanh nghiệp nên thu thập:
Dữ liệu doanh số trước và sau khi chiến dịch bắt đầu;
Thời điểm từng thông tin giả được đăng tải;
Lượng tương tác và phạm vi lan truyền;
Các bài đăng kêu gọi tẩy chay;
Tin nhắn hoặc email khách hàng cho biết họ ngừng mua do thông tin được lan truyền;
Các đơn hàng bị hủy;
Hợp đồng phân phối bị đình chỉ;
Dữ liệu truy cập website và tỷ lệ chuyển đổi;
Chi phí xử lý khủng hoảng;
Chi phí cải chính và khôi phục hình ảnh thương hiệu.
Những dữ liệu này giúp xây dựng chuỗi chứng cứ:
Thông tin giả → lan truyền → khách hàng thay đổi hành vi → đơn hàng giảm → doanh thu giảm → thiệt hại phát sinh.
3. Cần chứng minh mối liên hệ giữa đối thủ và chiến dịch tẩy chay
Đây có thể là vấn đề khó nhất.
Việc một tài khoản mạng xã hội đăng thông tin giả không tự động chứng minh Công ty B đứng sau.
Doanh nghiệp cần xác định nguồn phát tán và mối liên hệ với đối thủ thông qua các chứng cứ hợp pháp như:
Tài liệu quảng cáo;
Hợp đồng truyền thông;
Thanh toán cho bên thứ ba;
Trao đổi nội bộ;
Nội dung được chuẩn bị đồng bộ;
Tài khoản có liên hệ với nhân viên hoặc đối tác của Công ty B;
Dữ liệu thể hiện chiến dịch được tổ chức có chủ đích.
Nếu không chứng minh được chủ thể thực hiện, việc yêu cầu xử lý đối thủ sẽ khó khăn hơn.
4. Quy mô quốc tế làm phát sinh vấn đề về thẩm quyền và pháp luật áp dụng
Nếu thông tin giả được phát tán đồng thời tại Việt Nam, EU, Hoa Kỳ và các quốc gia châu Á, Công ty A không thể mặc nhiên sử dụng một quy định của Việt Nam để xử lý toàn bộ chiến dịch trên toàn thế giới.
Doanh nghiệp phải xác định:
Hành vi được thực hiện ở đâu;
Nền tảng hoặc máy chủ liên quan ở đâu;
Đối thủ đặt trụ sở ở đâu;
Khách hàng bị ảnh hưởng ở đâu;
Thiệt hại xảy ra tại thị trường nào;
Pháp luật quốc gia nào cho phép yêu cầu gỡ bỏ, cải chính hoặc bồi thường.
Đối với các quốc gia là thành viên Công ước Paris, Điều 10bis cung cấp nền tảng quốc tế về bảo hộ chống cạnh tranh không lành mạnh, nhưng biện pháp và thủ tục cụ thể vẫn phụ thuộc pháp luật quốc gia nơi yêu cầu bảo hộ.
IV. KẾT LUẬN PHÁP LÝ
Nếu Công ty A chứng minh được Công ty B cố ý phát tán thông tin không trung thực về sản phẩm nhằm làm ảnh hưởng đến uy tín và hoạt động kinh doanh của Công ty A, hành vi này có thể thuộc khoản 3 Điều 45 Luật Cạnh tranh năm 2018.
Nếu thông tin giả được sử dụng để trực tiếp hoặc gián tiếp lôi kéo khách hàng chuyển sang sử dụng sản phẩm của Công ty B, cần tiếp tục xem xét điểm a khoản 5 Điều 45 Luật Cạnh tranh năm 2018.
Doanh số giảm 80% trong một tháng là một chứng cứ quan trọng về hậu quả, nhưng doanh nghiệp vẫn cần chứng minh nguyên nhân, mức độ thiệt hại và mối quan hệ giữa chiến dịch thông tin giả với thiệt hại thực tế.
Ở phạm vi quốc tế, hành vi tung thông tin giả nhằm làm mất uy tín hàng hóa của đối thủ cũng phù hợp với nhóm hành vi mà Điều 10bis khoản 3 điểm 2 Công ước Paris yêu cầu các quốc gia thành viên ngăn chặn.
V. GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN CỦA CHUYÊN GIA NGUYỄN HỮU LONG
Bước 1: Đóng băng và bảo toàn chứng cứ
Doanh nghiệp cần lưu giữ nguyên trạng các bài viết, video, hình ảnh, bình luận và nội dung kêu gọi tẩy chay.
Không chỉ chụp màn hình, doanh nghiệp nên ghi nhận URL, thời gian đăng tải, tài khoản đăng tải, lượt tương tác và quá trình chia sẻ.
Đối với các chứng cứ điện tử quan trọng, cần có phương án xác thực và bảo toàn dữ liệu để tránh tranh chấp về nguồn gốc hoặc tính toàn vẹn của chứng cứ.
Bước 2: Xác định chủ thể đứng sau chiến dịch
Doanh nghiệp cần xây dựng một hồ sơ chứng cứ để chứng minh mối liên hệ giữa chiến dịch và đối thủ.
Không nên chỉ dựa vào suy đoán rằng “đối thủ là người hưởng lợi nên chắc chắn là người thực hiện”.
Cần tìm kiếm chứng cứ về việc tổ chức, tài trợ, chỉ đạo hoặc phối hợp phát tán thông tin giả.
Bước 3: Đánh giá thiệt hại
Doanh nghiệp cần lập bảng đối chiếu doanh số trước và sau chiến dịch, đồng thời loại trừ những nguyên nhân khác có thể làm doanh thu giảm.
Ví dụ:
Biến động mùa vụ;
Thay đổi giá;
Thiếu hàng;
Thay đổi chính sách phân phối;
Sản phẩm mới của đối thủ;
Thay đổi quy định tại thị trường;
Biến động kinh tế.
Việc loại trừ các nguyên nhân khác sẽ giúp chứng minh mối quan hệ nhân quả giữa hành vi tung tin giả và mức giảm doanh số.
Bước 4: Yêu cầu chấm dứt, cải chính và xử lý pháp lý
Theo Điều 198 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, được sửa đổi, bổ sung năm 2025, chủ thể quyền có thể yêu cầu chấm dứt hành vi, gỡ bỏ nội dung vi phạm trên không gian mạng, xin lỗi, cải chính công khai, bồi thường thiệt hại và yêu cầu cơ quan có thẩm quyền xử lý theo quy định pháp luật.
Đối với hành vi thuộc pháp luật cạnh tranh, doanh nghiệp có thể yêu cầu cơ quan có thẩm quyền cạnh tranh xem xét xử lý.
Theo Điều 18 Nghị định 75/2019/NĐ-CP, được sửa đổi, bổ sung năm 2026, ngoài tiền phạt, hành vi cung cấp thông tin không trung thực còn có thể bị buộc cải chính công khai.
Bước 5: Xử lý riêng tại từng thị trường quốc tế
Nếu chiến dịch diễn ra trên nhiều quốc gia, doanh nghiệp cần lập “bản đồ pháp lý” cho từng thị trường:
Quốc gia – chủ thể phát tán – nội dung vi phạm – hậu quả – cơ quan có thẩm quyền – biện pháp gỡ bỏ – cơ chế bồi thường.
Không nên sử dụng một yêu cầu pháp lý duy nhất cho toàn bộ thị trường quốc tế.
GÓC NHÌN CHUYÊN GIA
Trong kinh doanh hiện đại, một sản phẩm có thể mất thị trường không phải vì chất lượng thực tế giảm xuống mà vì niềm tin của khách hàng bị phá vỡ bởi thông tin sai sự thật.
Con số doanh số giảm 80% trong một tháng không chỉ phản ánh thiệt hại thương mại mà còn đặt ra yêu cầu doanh nghiệp phải nhanh chóng biến “khủng hoảng truyền thông” thành một hồ sơ chứng cứ pháp lý có thể kiểm chứng.
Điểm quan trọng nhất không phải là doanh nghiệp phản ứng mạnh đến đâu, mà là phải chứng minh được ba mắt xích:
Thông tin là giả → đối thủ có liên quan → doanh nghiệp thực sự chịu thiệt hại.
Khi ba mắt xích này được chứng minh bằng chứng cứ phù hợp, doanh nghiệp mới có cơ sở vững chắc để yêu cầu chấm dứt hành vi, cải chính, xử lý cạnh tranh không lành mạnh và yêu cầu bồi thường theo pháp luật áp dụng.
THÔNG ĐIỆP CỦA CHUYÊN GIA
Một chiến dịch thông tin giả có thể phá hủy niềm tin của hàng triệu khách hàng nhanh hơn nhiều so với thời gian doanh nghiệp xây dựng thương hiệu. Vì vậy, khi bị “tẩy chay” do thông tin giả, doanh nghiệp không chỉ cần xử lý khủng hoảng truyền thông mà phải lập tức xây dựng hồ sơ chứng cứ để bảo vệ uy tín, thị trường và quyền lợi kinh tế của mình.
Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc tương tự về đất đai hoặc học đường, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi tại hệ thống website tuvanphapluattamlygiaoduc.vn hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

