1. TÓM TẮT TÌNH HUỐNG THỰC TẾ
Tại tỉnh C, Công ty TNHH Nông sản A hoạt động trong lĩnh vực thu mua, chế biến và xuất khẩu gạo. Doanh nghiệp ký hợp đồng xuất khẩu một lô 50 tấn gạo đóng bao sang thị trường châu Âu.
Để nâng giá trị thương mại của sản phẩm, bộ phận kinh doanh của Công ty A tự thiết kế bao bì với dòng chữ: “GẠO SẠCH CHUẨN ORGANIC USDA – USA” kèm hình ảnh USDA Organic Seal.
Tuy nhiên, Công ty A không có chứng nhận hữu cơ USDA hợp lệ đối với lô gạo này, không được tổ chức chứng nhận hữu cơ được USDA công nhận chứng nhận cho sản phẩm và cũng không có hồ sơ chứng minh sản phẩm đáp ứng điều kiện sử dụng tuyên bố hữu cơ theo quy định. Doanh nghiệp vẫn đóng bao, in nhãn và xuất khẩu.
Khi lô hàng đến châu Âu, cơ quan kiểm soát phát hiện dấu hiệu bất thường về chứng nhận và nhãn hữu cơ. Lô hàng bị từ chối nhập khẩu/trả về, đồng thời đối tác yêu cầu doanh nghiệp giải trình. Qua kiểm tra hồ sơ tại Việt Nam, cơ quan chức năng phát hiện:
- doanh nghiệp không có chứng nhận USDA Organic tương ứng;
- hồ sơ truy xuất nguyên liệu không chứng minh được toàn bộ chuỗi sản xuất hữu cơ;
- bao bì sử dụng biểu tượng USDA Organic;
- quảng cáo sản phẩm là “gạo sạch chuẩn Organic USDA”;
- một số tài liệu thương mại mô tả sản phẩm là gạo hữu cơ được chứng nhận tại Hoa Kỳ.
Vấn đề pháp lý đặt ra: Doanh nghiệp đã vi phạm quy định nào? Có thể bị xử phạt hành chính đến mức nào? Có bị tịch thu hàng hóa, buộc thu hồi, cải chính, tiêu hủy hoặc tước quyền sử dụng giấy phép hay đình chỉ hoạt động không? Khi nào hành vi có thể chuyển sang xử lý hình sự?
2. GÓC NHÌN PHÁP LÝ – “LÁ CHẮN VỮNG CHẮC”
2.1. Logo USDA Organic không phải là một hình ảnh trang trí để doanh nghiệp tùy ý sử dụng
“USDA Organic” là hệ thống chứng nhận hữu cơ của Hoa Kỳ.
Theo hướng dẫn chính thức của USDA, việc sử dụng USDA Organic Seal gắn với những điều kiện cụ thể về chứng nhận và thành phần hữu cơ. Chẳng hạn, sản phẩm thuộc nhóm “Organic” phải đáp ứng yêu cầu về tỷ lệ thành phần hữu cơ và các điều kiện của chương trình chứng nhận; sản phẩm dưới ngưỡng 95% không được sử dụng USDA seal theo cách dành cho nhóm “Organic”.
Đặc biệt, đối với sản phẩm USDA-certified organic xuất khẩu sang EU theo cơ chế tương đương, USDA nêu rõ phải có chứng thư kiểm tra hữu cơ (Certificate of Inspection – COI) do tổ chức chứng nhận được USDA công nhận hoàn thành thông qua hệ thống TRACES của EU; lô hàng không có COI phù hợp có nguy cơ bị từ chối nhập khẩu, tạm giữ hoặc tiêu hủy tại cửa khẩu nước ngoài.
Do đó: Một doanh nghiệp Việt Nam không thể tự in logo USDA rồi tuyên bố sản phẩm của mình là “Organic USDA” chỉ vì sản phẩm được trồng theo phương thức mà doanh nghiệp cho rằng là “sạch”. “Trồng sạch” và “được chứng nhận hữu cơ theo một hệ thống chứng nhận cụ thể” là hai vấn đề pháp lý khác nhau.
2.2. Gian dối về nhãn có thể trở thành vấn đề về hàng giả, không chỉ là lỗi in bao bì
Nghị định 98/2020/NĐ-CP, đã được sửa đổi bởi Nghị định 24/2025/NĐ-CP, điều chỉnh các hành vi vi phạm trong hoạt động thương mại, sản xuất, buôn bán hàng giả, hàng cấm và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Nghị định xác định hàng giả bao gồm trường hợp hàng hóa có nhãn hoặc bao bì ghi chỉ dẫn giả mạo, trong đó có giả mạo về nguồn gốc, xuất xứ hoặc các yếu tố nhận diện nhất định; tem, nhãn, bao bì giả cũng được quy định riêng.
Trong tình huống này, cơ quan chức năng cần làm rõ:
Doanh nghiệp chỉ ghi sai thông tin? hay Doanh nghiệp cố ý tạo ra một sản phẩm mang vẻ ngoài của sản phẩm đã được chứng nhận hữu cơ để tạo niềm tin giả cho người mua?
Đây là sự khác biệt rất quan trọng khi xác định tính chất và mức độ vi phạm.
2.3. Không được “đánh đồng” vi phạm nhãn với hàng giả hình sự
Việc doanh nghiệp tự ý sử dụng logo, cụm từ “USDA Organic” hoặc tuyên bố sai về chứng nhận không đồng nghĩa trong mọi trường hợp doanh nghiệp đương nhiên phạm tội hình sự. Cơ quan có thẩm quyền phải xác định đầy đủ:
- bản chất hàng hóa;
- nội dung gian dối;
- giá trị hàng hóa;
- số lượng hàng hóa;
- mức độ giả mạo;
- lỗi cố ý;
- mục đích thu lợi;
- thiệt hại;
- tình trạng tái phạm;
- các yếu tố cấu thành tội phạm nếu có.
Nếu hành vi đủ yếu tố cấu thành tội phạm theo Bộ luật Hình sự thì vụ việc có thể được chuyển sang xử lý hình sự; nếu chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự thì xử phạt hành chính theo quy định tương ứng. Không nên dùng cụm từ “hàng giả” theo nghĩa hình sự ngay từ khi mới phát hiện sai nhãn.
2.4. Mức phạt hành chính: doanh nghiệp có thể chịu mức cao hơn cá nhân
Nghị định 98/2020/NĐ-CP quy định: Mức phạt tiền tối đa trong lĩnh vực sản xuất, buôn bán hàng giả, hàng cấm là 200 triệu đồng đối với cá nhân và 400 triệu đồng đối với tổ chức.
Đồng thời, mức phạt quy định tại nhiều điều của Nghị định được xác định cho cá nhân; tổ chức thực hiện cùng hành vi thì mức phạt tiền bằng 02 lần mức phạt đối với cá nhân, trừ trường hợp Nghị định quy định khác.
Như vậy, với một doanh nghiệp, khi xác định hành vi thuộc nhóm sản xuất, buôn bán hàng giả, mức trần hành chính có thể lên tới 400 triệu đồng theo Nghị định 98/2020/NĐ-CP. Tuy nhiên, cần xác định đúng điều khoản vi phạm trước rồi mới xác định mức phạt, không thể mặc nhiên áp dụng mức 400 triệu đồng chỉ vì doanh nghiệp có sử dụng logo USDA.
2.5. Tịch thu hàng hóa và buộc khắc phục hậu quả
Nghị định 98/2020/NĐ-CP quy định các hình thức xử phạt bổ sung gồm:
- tước quyền sử dụng giấy phép, chứng chỉ hành nghề có thời hạn;
- đình chỉ hoạt động có thời hạn;
- tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm.
Các biện pháp khắc phục hậu quả có thể bao gồm:
- buộc cải chính thông tin sai sự thật hoặc gây nhầm lẫn;
- buộc loại bỏ yếu tố vi phạm trên nhãn, bao bì;
- buộc thu hồi sản phẩm;
- buộc tiêu hủy hàng hóa trong trường hợp pháp luật quy định;
- buộc nộp lại số lợi bất hợp pháp.
Do đó, trong tình huống này, hướng xử lý có thể không chỉ là:
“phạt tiền”.
Mà phải xem xét toàn bộ chuỗi:
Xác định vi phạm → ngăn chặn lưu thông → thu hồi hàng → xử lý bao bì/nhãn → cải chính → nộp lại lợi bất hợp pháp → tịch thu/tiêu hủy nếu đủ căn cứ → xử lý giấy phép nếu thuộc trường hợp luật định.
3. GÓC NHÌN TÂM LÝ – GIÁO DỤC – QUẢN TRỊ – “CHÌA KHÓA NHÂN VĂN”
3.1. Một chiếc logo giả có thể làm mất nhiều năm xây dựng thương hiệu
Doanh nghiệp có thể mất vài phút để thiết kế một bao bì nhưng để xây dựng niềm tin trên thị trường quốc tế có thể cần nhiều năm. Một khách hàng châu Âu không chỉ mua: 50 tấn gạo. Họ mua:
- chất lượng;
- hồ sơ truy xuất;
- tiêu chuẩn;
- chứng nhận;
- cam kết;
- và cuối cùng là uy tín của pháp nhân.
Khi doanh nghiệp sử dụng một chứng nhận mà mình không có, vấn đề không còn nằm ở chiếc bao bì. Nó đánh vào chữ “Tín” của cả doanh nghiệp.
3.2. Thị trường quốc tế không chỉ kiểm tra hạt gạo – họ kiểm tra cả hệ thống chứng minh
Đối với hàng hữu cơ, đặc biệt khi xuất khẩu sang thị trường có cơ chế kiểm soát chặt, doanh nghiệp phải chứng minh được tính toàn vẹn của sản phẩm thông qua hồ sơ và khả năng truy xuất.
USDA cho biết sản phẩm hữu cơ xuất khẩu sang EU theo cơ chế tương đương phải đáp ứng các điều kiện của thỏa thuận và có COI phù hợp; hàng rời cũng phải có thông tin nhận diện lô hàng và khả năng truy xuất đầy đủ. Điều này dẫn đến một bài học quản trị: Không thể dùng thiết kế bao bì để thay thế cho một hệ thống chứng nhận.
3.3. “Lợi nhuận nhanh” có thể biến thành “chi phí niềm tin” rất lớn
Doanh nghiệp có thể nghĩ: “Khách hàng nước ngoài nhìn thấy chữ Organic sẽ trả giá cao hơn.” Nhưng khi gian dối bị phát hiện, chi phí có thể lan rộng:
Lô hàng bị trả về → mất chi phí logistics → mất chi phí lưu kho → mất hợp đồng → tranh chấp thương mại → bồi thường → xử phạt → thu hồi hàng → tổn hại thương hiệu → mất niềm tin của đối tác.
Một hành vi tiết kiệm vài triệu đồng chi phí chứng nhận có thể tạo ra rủi ro lớn hơn rất nhiều.
4. GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN CỦA CHUYÊN GIA NGUYỄN HỮU LONG
Giải pháp 1: Xây dựng “hàng rào chứng nhận” trước khi in bao bì
Doanh nghiệp xuất khẩu nông sản cần lập quy trình: Chứng nhận → kiểm nghiệm → truy xuất → phê duyệt nhãn → đóng gói → xuất khẩu. Không được thực hiện ngược: Thiết kế bao bì → quảng cáo “Organic” → tìm hồ sơ chứng minh sau.
Mọi logo chứng nhận quốc tế phải được bộ phận pháp chế hoặc bộ phận compliance kiểm tra trước khi đưa vào bao bì.
Giải pháp 2: Thành lập bộ phận kiểm soát “claim” trên nhãn
Mỗi tuyên bố trên bao bì cần được phân loại:
- “Organic”;
- “USDA Organic”;
- “EU Organic”;
- “100% Organic”;
- “Certified Organic”;
- “Natural”;
- “Clean”;
- “Sustainable”.
Không phải tất cả đều có cùng ý nghĩa pháp lý. Đặc biệt, cụm từ gắn với tên hoặc logo của một hệ thống chứng nhận phải được kiểm tra độc lập.
Giải pháp 3: Thanh tra phải đi theo chuỗi chứng cứ
Khi có dấu hiệu gian lận, cơ quan chức năng không nên chỉ nhìn vào bao bì. Một quy trình kiểm tra có thể tập trung vào:
Bước 1 – Kiểm tra nhãn:
Thu giữ mẫu bao bì, hình ảnh, catalogue, website, tài liệu quảng cáo.
Bước 2 – Kiểm tra chứng nhận:
Xác minh doanh nghiệp có chứng nhận hữu cơ hay không; tổ chức nào cấp; phạm vi chứng nhận; thời hạn; sản phẩm và cơ sở nào được chứng nhận.
Bước 3 – Kiểm tra hồ sơ lô hàng:
Đối chiếu hợp đồng, invoice, packing list, hồ sơ truy xuất, hồ sơ sản xuất, kiểm nghiệm và chứng từ xuất khẩu.
Bước 4 – Kiểm tra thực tế:
Xác định số lượng hàng hóa đã đóng gói, đang lưu kho hoặc đã xuất khẩu.
Bước 5 – Lấy mẫu, niêm phong khi cần thiết:
Bảo đảm chứng cứ không bị thay đổi.
Bước 6 – Xác định hành vi pháp lý:
Phân biệt vi phạm về nhãn, chất lượng, sở hữu trí tuệ, thương mại, xuất xứ hoặc hàng giả.
Bước 7 – Xác định giá trị và số lợi bất hợp pháp:
Đây là căn cứ quan trọng để xác định khung xử phạt trong các trường hợp pháp luật quy định.
Bước 8 – Lập biên bản và chuyển hồ sơ đúng thẩm quyền:
Nếu vượt thẩm quyền xử phạt hoặc có dấu hiệu tội phạm thì chuyển người/cơ quan có thẩm quyền theo quy định.
Bước 9 – Quyết định xử lý:
Phạt tiền, tịch thu, buộc cải chính, loại bỏ yếu tố vi phạm, thu hồi, tiêu hủy hoặc áp dụng hình thức xử phạt bổ sung nếu có căn cứ.
Giải pháp 4: Kiểm soát từ vùng nguyên liệu đến container
Đối với gạo hữu cơ, hệ thống kiểm soát phải bắt đầu từ: Ruộng lúa → giống → phân bón → thuốc bảo vệ thực vật → thu hoạch → kho → xay xát → đóng gói → nhãn → container → cảng → khách hàng. Mỗi công đoạn phải có hồ sơ truy xuất.
Bởi nếu chỉ kiểm tra thành phẩm mà không kiểm tra vùng nguyên liệu thì doanh nghiệp vẫn không chứng minh được tính toàn vẹn của tuyên bố hữu cơ.
Giải pháp 5: Xây dựng “ba lớp chữ Tín” của pháp nhân
Một doanh nghiệp xuất khẩu nông sản muốn phát triển bền vững cần bảo vệ ba lớp:
Tín với pháp luật: Không giả mạo chứng nhận, không gian dối về chất lượng, nguồn gốc, xuất xứ.
Tín với đối tác: Thông tin trong hợp đồng, invoice, packing list, chứng nhận và nhãn phải thống nhất.
Tín với người tiêu dùng: Không dùng một biểu tượng quốc tế để tạo ra niềm tin mà doanh nghiệp không có cơ sở pháp lý để khẳng định.
GÓC NHÌN CHUYÊN GIA:
Bài viết này được xây dựng dựa trên sự tham vấn, tư vấn chuyên môn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục. Với tư duy tích hợp đa ngành, chúng tôi không chỉ mang lại lá chắn pháp lý vững chắc mà còn cung cấp giải pháp quản trị rủi ro và thấu cảm tâm lý toàn diện vì sự phát triển bền vững của cộng đồng.
Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc về pháp lý hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi cho chuyên gia tại: https://tuvanphapluattamlygiaoduc.vn/gui-cau-hoi-den-chuyen-gia/
hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.
Từ khoá: Tư vấn; Luật đất đai; Bộ luật dân sự; Giải pháp.

