1. TÓM TẮT TÌNH HUỐNG THỰC TẾ
Tại xã B, tỉnh C, một vùng chuyên canh cây cao su được địa phương quy hoạch phát triển thành vùng nguyên liệu tập trung, liên kết giữa các hộ dân với hợp tác xã và doanh nghiệp thu mua, chế biến mủ. Trong số các hộ sản xuất có ông Nguyễn Văn A, chủ một vườn cao su đang trong thời kỳ khai thác.
Do giá mủ cao su tăng trong một thời gian nhất định, ông A muốn nhanh chóng tăng sản lượng. Thay vì tuân thủ quy trình kỹ thuật khai thác và chăm sóc cây, ông tự mua một loại chế phẩm không rõ nguồn gốc được quảng cáo là “thuốc kích mủ siêu mạnh”, có tác dụng làm mủ chảy nhiều và kéo dài thời gian khai thác.
Ông A sử dụng chế phẩm với nồng độ và tần suất cao hơn hướng dẫn kỹ thuật. Trong thời gian đầu, sản lượng mủ tăng đáng kể. Tuy nhiên, sau nhiều tháng, cây cao su xuất hiện hiện tượng suy kiệt, khô cành, tổn thương vỏ, giảm sức sinh trưởng và chết hàng loạt. Không chỉ vườn cao su của ông A bị ảnh hưởng, một số diện tích liền kề cũng có dấu hiệu suy giảm năng suất do nguồn chế phẩm bị phát tán trong quá trình sử dụng và bảo quản.
Hậu quả là sản lượng nguyên liệu của cả khu vực giảm mạnh; hợp tác xã không đủ sản lượng cung ứng theo hợp đồng; doanh nghiệp chế biến thiếu nguyên liệu; kế hoạch thu mua, chế biến và liên kết vùng nguyên liệu bị đảo lộn.
Qua kiểm tra ban đầu, cơ quan chuyên môn phát hiện tại kho của ông A còn nhiều chai, can chứa chế phẩm không có thông tin đầy đủ về nguồn gốc, thành phần và phạm vi sử dụng.
Vấn đề pháp lý đặt ra: Hành vi của ông A có vi phạm pháp luật về đất đai, trồng trọt và bảo vệ thực vật hay không? Cơ quan chức năng có được tạm giữ, tịch thu, tiêu hủy số chất này hay không? Ai phải chịu trách nhiệm đối với thiệt hại về cây trồng, sản lượng và chuỗi liên kết vùng nguyên liệu?
2. GÓC NHÌN PHÁP LÝ – “LÁ CHẮN VỮNG CHẮC”
2.1. Sử dụng đất nông nghiệp không đồng nghĩa với quyền khai thác đất và cây trồng bằng mọi phương thức
Người sử dụng đất có quyền hưởng thành quả lao động và kết quả đầu tư hợp pháp trên đất, nhưng đồng thời phải thực hiện các nghĩa vụ pháp luật đặt ra.
Điều 31 Luật Đất đai 2024 yêu cầu người sử dụng đất phải thực hiện biện pháp bảo vệ đất; xử lý, cải tạo và phục hồi đất đối với khu vực đất bị ô nhiễm, thoái hóa do mình gây ra, đồng thời tuân thủ quy định về bảo vệ môi trường và không làm tổn hại đến tài sản, lợi ích hợp pháp của người sử dụng đất có liên quan. Đặc biệt, Điều 11 Luật Đất đai 2024 xác định hủy hoại đất là một trong những hành vi bị nghiêm cấm trong lĩnh vực đất đai.
Do đó, nếu việc sử dụng hóa chất, chế phẩm trái quy định làm đất bị ô nhiễm, thoái hóa hoặc gây ảnh hưởng đến diện tích đất của người khác thì vấn đề không còn đơn thuần là “cách canh tác của hộ gia đình”, mà có thể phát sinh trách nhiệm pháp lý về bảo vệ đất và môi trường.
2.2. Chất “kích mủ” phải được xác định đúng bản chất pháp lý
Không phải cứ sản phẩm được người dân gọi là “chất kích mủ”, “thuốc kích mủ” thì mặc nhiên được xem là thuốc bảo vệ thực vật. Cơ quan chức năng phải xác định:
- Tên thương phẩm;
- Thành phần, hoạt chất;
- Công dụng;
- Nguồn gốc;
- Nhãn hàng hóa;
- Hồ sơ đăng ký/lưu hành;
- Phạm vi sử dụng;
- Có thuộc danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng hay không;
- Có thuộc danh mục cấm sử dụng hay không;
- Có phải sản phẩm giả, không rõ nguồn gốc hoặc sản phẩm không được phép lưu hành hay không.
Luật Bảo vệ và kiểm dịch thực vật quy định hệ thống quản lý đối với thuốc bảo vệ thực vật, trong đó Nhà nước quản lý việc đăng ký, khảo nghiệm, cấp phép và sử dụng thuốc bảo vệ thực vật.
Vì vậy, trong vụ việc thực tế, không nên kết luận ngay từ tên gọi của người dân, mà cần lấy mẫu, kiểm nghiệm và xác định pháp lý đối với sản phẩm.
2.3. Nếu sản phẩm là thuốc bảo vệ thực vật cấm sử dụng thì có thể bị xử lý như thế nào?
Từ ngày 05/8/2026, Nghị định 214/2026/NĐ-CP là văn bản đang quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực trồng trọt, bảo vệ và kiểm dịch thực vật. Đặc biệt, Điều 37 Nghị định 214/2026/NĐ-CP quy định về vi phạm quy định sử dụng thuốc bảo vệ thực vật. Theo đó:
- Sử dụng thuốc bảo vệ thực vật không đúng nội dung hướng dẫn trên nhãn có thể bị phạt tiền từ 1–2 triệu đồng đối với mỗi loại sản phẩm;
- Sử dụng sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật không có tên trong Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam có thể bị phạt tiền từ 2–3 triệu đồng đối với mỗi loại sản phẩm;
- Nếu sử dụng không đúng hướng dẫn và gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người, vật nuôi, hệ sinh thái và môi trường thì mức xử lý có thể cao hơn;
- Đặc biệt, hành vi sử dụng mỗi loại thuốc bảo vệ thực vật thuộc Danh mục thuốc bảo vệ thực vật cấm sử dụng tại Việt Nam có thể bị phạt tiền từ 5–10 triệu đồng.
Đối với thuốc bảo vệ thực vật thuộc trường hợp phải tiêu hủy, Điều 37 còn quy định biện pháp khắc phục hậu quả là buộc tiêu hủy thuốc bảo vệ thực vật đối với hành vi tương ứng.
Như vậy, nếu qua kiểm nghiệm xác định chế phẩm ông A sử dụng thực sự là thuốc bảo vệ thực vật thuộc danh mục cấm sử dụng, thì việc xử lý không chỉ dừng ở phạt tiền mà còn có thể bao gồm tịch thu tang vật và buộc tiêu hủy theo quyết định của người có thẩm quyền.
2.4. Tịch thu không đồng nghĩa với việc đoàn kiểm tra muốn lấy là lấy
Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012 sửa đổi bổ sung 2025 phân biệt rõ tạm giữ tang vật và tịch thu tang vật.
Tịch thu là một hình thức xử phạt hành chính, được áp dụng đối với vi phạm hành chính nghiêm trọng do lỗi cố ý và do người có thẩm quyền xử phạt quyết định.
Trong khi đó, việc tạm giữ tang vật có thể được áp dụng khi thật sự cần thiết, chẳng hạn để xác minh vi phạm, làm rõ tình tiết vụ việc, ngăn chặn hậu quả nghiêm trọng hoặc bảo đảm thi hành quyết định xử phạt.
Do đó, quy trình xử lý phù hợp có thể được khái quát:
Phát hiện dấu hiệu vi phạm → kiểm tra, lập biên bản → lấy mẫu/niêm phong → xác minh, giám định → tạm giữ nếu đủ căn cứ → xác định hành vi và thẩm quyền → ra quyết định xử phạt → tịch thu nếu thuộc trường hợp và đúng thẩm quyền → tiêu hủy theo quyết định.
Đoàn kiểm tra liên ngành có thể thực hiện nhiệm vụ kiểm tra, xác minh, lấy mẫu, lập hồ sơ theo quyết định và phân công của cơ quan có thẩm quyền; không nên hiểu rằng mọi thành viên đoàn đều mặc nhiên có quyền ra quyết định tịch thu. Đối với trường hợp cần tạm giữ hàng hóa, tang vật là hàng cấm hoặc cần xác định thẩm quyền tịch thu, pháp luật hiện hành còn có quy định về việc chuyển vụ việc đến người có thẩm quyền phù hợp.
2.5. Thiệt hại đối với cây cao su và chuỗi sản xuất có thể phát sinh trách nhiệm bồi thường
Nếu chứng minh được hành vi sử dụng chế phẩm trái quy định của ông A là nguyên nhân gây thiệt hại cho tài sản của người khác thì trách nhiệm không dừng ở xử phạt hành chính.
Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015 quy định người có hành vi xâm phạm tài sản, quyền và lợi ích hợp pháp của người khác mà gây thiệt hại thì phải bồi thường, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
Đối với tài sản bị xâm phạm, Điều 589 Bộ luật Dân sự 2015 ghi nhận các khoản thiệt hại gồm:
- tài sản bị mất, hủy hoại hoặc hư hỏng;
- lợi ích gắn liền với việc sử dụng, khai thác tài sản bị mất hoặc giảm sút;
- chi phí hợp lý để ngăn chặn, hạn chế và khắc phục thiệt hại;
- các thiệt hại khác do luật quy định.
Vì vậy, nếu có đủ chứng cứ về hành vi – lỗi – thiệt hại – quan hệ nhân quả, người gây thiệt hại có thể phải bồi thường cho chủ vườn bị ảnh hưởng hoặc chủ thể khác có quyền, lợi ích hợp pháp bị xâm phạm.
3. GÓC NHÌN TÂM LÝ – GIÁO DỤC – QUẢN TRỊ – “CHÌA KHÓA NHÂN VĂN”
3.1. Đằng sau một chai “thuốc kích mủ” có thể là một tư duy sản xuất sai lệch
Nguy hiểm nhất trong tình huống này không chỉ nằm ở một loại hóa chất đó còn là tư duy khai thác cạn kiệt để đổi lấy lợi nhuận trước mắt. Khi giá mủ tăng, người sản xuất dễ hình thành suy nghĩ: “Cây cho càng nhiều mủ hôm nay thì càng có nhiều tiền hôm nay.” Nhưng cây cao su không phải một “chiếc máy” có thể ép công suất vô hạn.
Nếu khai thác quá mức, phá vỡ quy trình kỹ thuật và sử dụng sản phẩm không được phép, lợi ích tăng thêm trong một vài tháng có thể phải đánh đổi bằng nhiều năm phục hồi, thậm chí mất cả vườn cây.
3.2. Quản trị vùng nguyên liệu phải chuyển từ “quản lý từng hộ” sang “quản trị cả chuỗi”
Một vùng cao su hàng hóa không chỉ gồm người trồng cây.
Chuỗi liên kết có thể bao gồm: Hộ dân → tổ hợp tác/hợp tác xã → doanh nghiệp thu mua → cơ sở sơ chế/chế biến → thị trường tiêu thụ. Chỉ cần một mắt xích sử dụng vật tư nông nghiệp không kiểm soát, hậu quả có thể lan sang:
- chất lượng nguyên liệu;
- sản lượng vùng;
- hợp đồng thu mua;
- uy tín của hợp tác xã;
- kế hoạch sản xuất của nhà máy;
- khả năng truy xuất nguồn gốc;
- thu nhập của các hộ dân tuân thủ đúng quy trình.
Vì vậy, quản trị vùng nguyên liệu bền vững phải bao gồm quản trị vật tư đầu vào, chứ không chỉ quản lý sản lượng đầu ra.
3.3. Pháp luật phải đi cùng giáo dục kỹ thuật
Một hộ dân vi phạm có thể bị xử phạt nhưng nếu sau đó người dân vẫn tiếp tục mua một sản phẩm khác có quảng cáo “kích mủ siêu mạnh”, thì vấn đề gốc rễ chưa được giải quyết. Cần tăng cường:
- tập huấn kỹ thuật khai thác mủ;
- hướng dẫn nhận diện vật tư, chế phẩm hợp pháp;
- cảnh báo sản phẩm không rõ nguồn gốc;
- hướng dẫn đọc nhãn và sử dụng đúng liều lượng;
- xây dựng đường dây phản ánh vật tư nông nghiệp nghi vấn;
- đưa cán bộ kỹ thuật của hợp tác xã, doanh nghiệp về tận vùng nguyên liệu.
Mục tiêu cuối cùng không phải là tạo ra một người dân “sợ bị phạt”, mà là tạo ra một người sản xuất hiểu rằng bảo vệ sức khỏe cây trồng chính là bảo vệ tài sản và sinh kế của chính mình.
4. GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN CỦA CHUYÊN GIA NGUYỄN HỮU LONG
Giải pháp 1: Xây dựng “hàng rào pháp lý” đối với vật tư đầu vào
Đối với vùng nguyên liệu cao su, hợp tác xã và doanh nghiệp liên kết nên xây dựng danh mục:
“Được phép sử dụng – hạn chế sử dụng – không được phép sử dụng”.
Mọi loại thuốc, phân bón, chế phẩm và chất hỗ trợ khai thác phải được kiểm tra trước khi đưa vào vùng nguyên liệu. Không nên để hộ dân tự mua, tự sử dụng các sản phẩm không rõ thành phần chỉ dựa vào quảng cáo hoặc kinh nghiệm truyền miệng.
Giải pháp 2: Thiết lập cơ chế truy xuất nguồn gốc vật tư
Mỗi hộ liên kết nên có hồ sơ tối thiểu về:
- loại vật tư sử dụng;
- tên sản phẩm;
- nhà cung cấp;
- thời điểm mua;
- số lượng;
- khu vực sử dụng;
- người hướng dẫn kỹ thuật.
Khi cây có biểu hiện bất thường, cơ quan chuyên môn có thể nhanh chóng truy ngược: Cây bị suy kiệt → thời điểm phát sinh → quy trình khai thác → vật tư đã sử dụng → nguồn cung cấp → trách nhiệm của từng chủ thể.
Đây là nền tảng quan trọng của quản trị chuỗi cung ứng nông nghiệp hiện đại.
Giải pháp 3: Khi phát hiện chất nghi cấm, phải xử lý theo quy trình chứ không “tịch thu miệng”
Một quy trình kiểm tra có thể triển khai theo các bước:
Bước 1 – Tiếp nhận thông tin:
Tiếp nhận phản ánh từ người dân, hợp tác xã, doanh nghiệp hoặc cán bộ kỹ thuật về dấu hiệu sử dụng chất nghi cấm.
Bước 2 – Quyết định kiểm tra:
Cơ quan có thẩm quyền xác định nội dung, phạm vi, thành phần và nhiệm vụ của đoàn kiểm tra; khi cần thiết phối hợp cơ quan chuyên môn về trồng trọt, bảo vệ thực vật, môi trường, chính quyền địa phương và lực lượng có chức năng liên quan.
Bước 3 – Kiểm tra thực địa:
Kiểm tra vườn cây, kho chứa, bao bì, nhãn sản phẩm, chứng từ mua bán và phương thức sử dụng.
Bước 4 – Lập biên bản và lấy mẫu:
Nếu có dấu hiệu vi phạm, phải lập hồ sơ, lấy mẫu đúng quy trình, niêm phong và bảo đảm khả năng đối chứng.
Bước 5 – Tạm giữ khi có căn cứ:
Trong trường hợp cần thiết để xác minh vi phạm hoặc ngăn chặn hậu quả, thực hiện tạm giữ tang vật theo Điều 125 Luật Xử lý vi phạm hành chính.
Bước 6 – Giám định/xác định sản phẩm:
Xác định thành phần, công dụng và tình trạng pháp lý của sản phẩm.
Bước 7 – Xác định hành vi và người có thẩm quyền:
Đối chiếu với Nghị định 214/2026/NĐ-CP và các quy định pháp luật liên quan.
Bước 8 – Quyết định xử lý:
Tùy tính chất vụ việc có thể áp dụng phạt tiền, tịch thu tang vật và các biện pháp khắc phục hậu quả theo quy định. Nghị định 214/2026/NĐ-CP quy định tịch thu tang vật, phương tiện là một hình thức xử phạt bổ sung và quy định nhiều biện pháp khắc phục hậu quả, trong đó có buộc tiêu hủy thuốc bảo vệ thực vật.
Bước 9 – Tiêu hủy đúng quy định:
Nếu sản phẩm thuộc trường hợp buộc tiêu hủy, việc tiêu hủy phải được thực hiện theo quyết định và quy trình pháp luật tương ứng, bảo đảm không tiếp tục gây ô nhiễm môi trường.
Giải pháp 4: Không chỉ xử lý người sử dụng mà phải truy ngược nguồn cung
Nếu phát hiện ông A mua một loại chất cấm, câu hỏi tiếp theo không nên chỉ là: “Ông A vi phạm thế nào?” mà phải là: “Sản phẩm này từ đâu đến?” Cần xác minh: Người sử dụng → người bán → cơ sở cung ứng → nguồn sản xuất/nhập khẩu → các hộ khác đã mua sản phẩm. Bởi nếu chỉ xử lý một hộ dân mà nguồn cung vẫn tồn tại thì nguy cơ tái diễn vẫn còn.
Nghị định 214/2026/NĐ-CP cũng quy định nhiều hành vi vi phạm trong sản xuất, buôn bán thuốc bảo vệ thực vật và các biện pháp như thu hồi, tiêu hủy trong những trường hợp tương ứng.
Giải pháp 5: Xây dựng “quy tắc khai thác bền vững” cho vùng cao su
Đối với mỗi vùng nguyên liệu, cần chuyển tư duy: “Tối đa hóa sản lượng mủ hôm nay” sang: “Tối ưu hóa tổng giá trị của vườn cây trong cả chu kỳ khai thác”. Một cây cao su cho sản lượng ổn định trong nhiều năm có giá trị lớn hơn rất nhiều so với việc ép cây tăng sản lượng trong ngắn hạn rồi suy kiệt. Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật nông nghiệp. Đó còn là vấn đề quản trị tài nguyên đất, tài sản sản xuất, sinh kế người dân và an toàn của toàn bộ chuỗi cung ứng.
GÓC NHÌN CHUYÊN GIA:
Bài viết này được xây dựng dựa trên sự tham vấn, tư vấn chuyên môn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục. Với tư duy tích hợp đa ngành, chúng tôi không chỉ mang lại lá chắn pháp lý vững chắc mà còn cung cấp giải pháp quản trị rủi ro và thấu cảm tâm lý toàn diện vì sự phát triển bền vững của cộng đồng.
Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc về pháp lý hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi cho chuyên gia tại: https://tuvanphapluattamlygiaoduc.vn/gui-cau-hoi-den-chuyen-gia/
hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.
Từ khoá: Tư vấn; Luật đất đai; Bộ luật dân sự; Giải pháp.

