TÌNH HUỐNG 692: NGƯỜI DÂN SỬ DỤNG THIẾT BỊ KÍCH DÒNG ĐIỆN BÌNH ẮC QUY LỚN TỰ CHẾ ĐỂ THẢ XUỐNG AO HỒ ĐÁNH BẪY BA BA NUÔI LÉN LÚT LÀM CHẾT NGƯỜI LỘI AO: TỘI DANH HÌNH SỰ?

14 / 100 Điểm SEO

1. TÓM TẮT TÌNH HUỐNG THỰC TẾ

Tại xã B, tỉnh C, ông Nguyễn Văn A tự chế một thiết bị kích điện sử dụng nguồn điện từ nhiều bình ắc quy công suất lớn nhằm đánh bắt ba ba trong một ao nuôi.

Do muốn bắt ba ba nhanh chóng nhưng không muốn người khác biết, ông A thường xuyên sử dụng thiết bị vào thời điểm vắng người. Thiết bị được nối với hai cực điện và dây dẫn dài để đưa dòng điện xuống nước.

Một buổi chiều, ông A mang thiết bị ra ao và đưa trực tiếp đầu điện xuống nước để kích ba ba.

Trong lúc ông A đang kích điện, anh Trần Văn B không biết trong ao đang có điện, đã xuống ao để bắt cá và kiểm tra lưới.

Ngay sau đó, anh B bị điện giật, bất tỉnh và tử vong trước khi được đưa đi cấp cứu.

Sau sự việc, cơ quan Công an thu giữ thiết bị kích điện tự chế, các bình ắc quy, dây dẫn và xác định hệ thống có khả năng truyền dòng điện nguy hiểm qua môi trường nước.

Gia đình nạn nhân đặt câu hỏi:

Người tự chế thiết bị kích điện để đánh bắt ba ba nhưng làm chết người phải chịu trách nhiệm hình sự về tội gì? Đây là Tội vô ý làm chết người hay Tội giết người? Cơ quan tố tụng có thể khởi tố, bắt tạm giam người này như thế nào?

2. GÓC NHÌN PHÁP LÝ – “LÁ CHẮN VỮNG CHẮC”

2.1. Tự chế thiết bị điện công suất lớn để đưa xuống ao không còn là một hành vi “đánh bắt thông thường”

Điểm cần nhìn nhận đầu tiên là: Điện trong môi trường nước có khả năng gây tử vong cho con người.

Khi một người sử dụng thiết bị kích điện tự chế, công suất lớn, đưa trực tiếp dòng điện xuống ao hồ mà không kiểm soát được người có thể tiếp xúc với nguồn điện, họ đang tạo ra một nguồn nguy hiểm đặc biệt đối với tính mạng, sức khỏe con người.

Do đó, khi hậu quả chết người xảy ra, cơ quan tố tụng không chỉ xem xét: “Người này có được phép đánh bắt ba ba hay không?” mà phải làm rõ: “Người này nhận thức như thế nào về khả năng dòng điện gây chết người và trạng thái tâm lý của họ khi vẫn đưa điện xuống nước?”

Đây là vấn đề quyết định tội danh.

2.2. Trường hợp nào có thể là Tội giết người?

Điều 123 Bộ luật Hình sự 2015, được sửa đổi, bổ sung năm 2017, quy định về Tội giết người. Trong tình huống này, không nhất thiết phải chứng minh ông A có mục đích: “Tôi muốn giết anh B.” Mà phải làm rõ liệu ông A có lỗi cố ý, trong đó có trường hợp cố ý gián tiếp hay không. Nếu chứng cứ cho thấy:

  • ông A biết rõ dòng điện công suất lớn có thể gây chết người;
  • biết ao là nơi người khác có thể đi vào;
  • biết việc đưa điện xuống nước có thể làm người tiếp xúc với nước tử vong;
  • nhưng vẫn cố tình kích điện;
  • không cảnh báo, không ngắt điện, không kiểm soát khu vực;
  • và chấp nhận để hậu quả chết người xảy ra,

thì có căn cứ để xem xét trách nhiệm hình sự về Tội giết người với lỗi cố ý gián tiếp. Đây là ranh giới quan trọng giữa giết người và vô ý làm chết người.

2.3. Khi nào có thể là Tội vô ý làm chết người?

Nếu quá trình điều tra không chứng minh được lỗi cố ý đối với hậu quả chết người, nhưng xác định ông A:

  • sử dụng thiết bị điện nguy hiểm;
  • vi phạm quy tắc an toàn;
  • không kiểm tra khu vực;
  • không dự liệu hoặc đánh giá không đúng nguy cơ;
  • nhưng thực tế không mong muốn và cũng không chấp nhận việc người khác tử vong,

thì có thể xem xét Điều 128 BLHS – Tội vô ý làm chết người. Điều 128 quy định trách nhiệm hình sự đối với người vô ý làm chết người. Ở đây, cơ quan tố tụng phải phân biệt hai trường hợp:

(1) Cố ý gián tiếp: “Tôi biết điện xuống ao có thể giết người, nhưng tôi vẫn làm và mặc cho hậu quả xảy ra.” với:

(2) Vô ý: “Tôi vi phạm quy tắc an toàn, nhưng tôi không nhận thức hoặc đánh giá không đúng khả năng làm chết người và không chấp nhận hậu quả đó.”

Hai trường hợp có thể dẫn đến tội danh và mức hình phạt hoàn toàn khác nhau.

2.4. Không thể chỉ nhìn vào lời khai “Tôi không muốn giết người”

Đây là một tình tiết rất quan trọng trong thực tiễn điều tra. Người thực hiện hành vi có thể khai: “Tôi chỉ định bắt ba ba, không định giết ai.” Nhưng lời khai này không tự mình quyết định lỗi của người thực hiện hành vi. Cơ quan tố tụng phải đánh giá tổng thể chứng cứ, chẳng hạn:

  • công suất thiết bị;
  • cấu tạo thiết bị;
  • số lượng bình ắc quy;
  • điện áp, dòng điện;
  • cách đấu nối;
  • thời gian kích điện;
  • địa điểm;
  • thời điểm thực hiện;
  • có biết người khác đang ở trong ao hay không;
  • có cảnh báo người xung quanh hay không;
  • có biển cảnh báo hay không;
  • khoảng cách từ nơi kích điện đến khu dân cư;
  • người sử dụng có kinh nghiệm về nguy hiểm của điện hay không;
  • hành vi trước, trong và sau khi nạn nhân tử vong.

Từ đó mới đánh giá được ý thức chủ quan của người thực hiện.

2.5. Đặc biệt phải giám định thiết bị và nguyên nhân tử vong

Đây là vụ án mà chứng cứ kỹ thuật có vai trò rất lớn. Cơ quan điều tra cần làm rõ:

Một là, thiết bị có thực sự hoạt động hay không.

Hai là, nguồn điện có khả năng truyền dòng điện nguy hiểm qua nước hay không.

Ba là, mức độ nguy hiểm của thiết bị đối với con người.

Bốn là, cơ chế gây tử vong của nạn nhân.

Năm là, có mối quan hệ nhân quả giữa việc ông A đưa điện xuống ao và cái chết của anh B hay không.

Nếu kết luận giám định xác định nạn nhân tử vong do điện giật phù hợp với dòng điện từ thiết bị mà ông A sử dụng thì đây sẽ là chứng cứ quan trọng để xác định quan hệ nhân quả.

 

3. GÓC NHÌN TÂM LÝ – GIÁO DỤC – QUẢN TRỊ – “CHÌA KHÓA NHÂN VĂN”

3.1. Đằng sau vụ án là tâm lý chủ quan và coi thường nguy hiểm của điện

Điều đáng lo ngại nhất không chỉ là một thiết bị tự chế.

Mà là suy nghĩ: “Chỉ dùng một chút điện để bắt ba ba, chắc không sao.” Đây là tâm lý cực kỳ nguy hiểm.

Điện không nhìn thấy bằng mắt thường. Một người có thể nhìn thấy mặt nước hoàn toàn bình thường nhưng không biết rằng dòng điện đang truyền trong nước. Chính sự không nhìn thấy nguy hiểm khiến con người dễ chủ quan.

3.2. “Dùng để bắt vật nuôi” không làm mất đi nguy cơ đối với con người

Có thể người sử dụng nghĩ: “Tôi chỉ đánh ba ba trong ao nhà mình.” Nhưng ao nước không phải là một không gian biệt lập tuyệt đối.

Người khác có thể:

  • xuống ao bắt cá;
  • mò cua;
  • kiểm tra lưới;
  • lấy đồ;
  • đi qua khu vực;
  • trẻ em có thể tiếp cận;
  • người dân có thể không biết ao đang được kích điện.

Một nguồn điện nguy hiểm được đưa xuống nước có thể biến toàn bộ mặt nước thành vùng nguy hiểm chết người.

3.3. Giáo dục kỹ năng sử dụng điện trong sản xuất phải đi trước chế tài

Ở nông thôn, điện được sử dụng ngày càng nhiều trong: bơm nước – tưới tiêu – chăn nuôi – nuôi trồng thủy sản – máy móc nông nghiệp. Vì vậy, giáo dục an toàn điện cần tập trung vào những nguyên tắc cơ bản:

Không tự chế thiết bị điện nguy hiểm.

Không đưa nguồn điện không được kiểm soát xuống ao, hồ.

Không sử dụng dây dẫn, thiết bị hở hoặc đấu nối tùy tiện.

Không vận hành thiết bị điện khi không có biện pháp bảo vệ phù hợp.

Phải ngắt nguồn điện trước khi tiếp cận khu vực có nguy cơ.

Phải cảnh báo và cô lập khu vực nguy hiểm.

Đây không chỉ là kiến thức kỹ thuật. Đó là kỹ năng bảo vệ tính mạng của chính người sử dụng và cộng đồng.

3.4. Cộng đồng cần chuyển từ “biết nguy hiểm” sang “biết xử lý nguy hiểm”

Một người có thể biết: “Điện nguy hiểm.” Nhưng vẫn có thể chủ quan. Giáo dục an toàn phải giúp người dân trả lời được:

Nếu phát hiện ao đang bị kích điện thì phải làm gì?

Nếu có người bị điện giật thì có được lao xuống cứu ngay không?

Nguồn điện phải được ngắt như thế nào?

Khi nào cần gọi lực lượng cấp cứu và cơ quan chức năng?

Đặc biệt, khi có người bị điện giật dưới nước, không được tùy tiện lao xuống nước khi nguồn điện chưa được cô lập, vì người cứu có thể trở thành nạn nhân tiếp theo.

3.5. Chính quyền cơ sở cần quản trị nguy cơ chứ không chỉ xử lý hậu quả

Đối với các khu vực có ao hồ, đầm nuôi thủy sản, chính quyền và cộng đồng có thể tăng cường: Tuyên truyền – kiểm tra – cảnh báo – phát hiện thiết bị kích điện – xử lý vi phạm – giáo dục an toàn điện.

Đặc biệt, các khu vực ao hồ cộng đồng hoặc khu vực người dân thường xuyên xuống nước cần có cảnh báo phù hợp.

Mục tiêu cuối cùng không phải là: “Bắt được bao nhiêu người dùng kích điện?” mà là: “Làm thế nào để không còn người chết vì một thiết bị điện tự chế dưới ao?”

4. GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN CỦA CHUYÊN GIA NGUYỄN HỮU LONG

Theo Chuyên gia Nguyễn Hữu Long, đối với vụ việc sử dụng thiết bị kích điện làm chết người, cần đồng thời thực hiện ba lớp giải pháp: pháp lý – kỹ thuật – giáo dục cộng đồng.

Giải pháp 1: Bảo vệ hiện trường và chứng cứ ngay từ đầu

Khi xảy ra sự cố: Không tự ý di chuyển thiết bị; Không tháo dây điện; Không thay đổi vị trí bình ắc quy; Không tự ý sửa chữa hoặc tiêu hủy thiết bị.

Cần bảo vệ hiện trường để cơ quan chức năng xác định chính xác nguyên nhân.

Giải pháp 2: Giám định thiết bị kích điện

Đây là “chìa khóa” để làm rõ vụ án.

Cần xác định: Nguồn điện → công suất → dòng điện → đường truyền → khả năng gây tử vong → cơ chế điện truyền qua cơ thể nạn nhân.

Nếu thiết bị được chế tạo đặc biệt để đưa dòng điện lớn xuống nước thì đây có thể là chứng cứ quan trọng để đánh giá mức độ nhận thức của người sử dụng đối với nguy cơ chết người.

Giải pháp 3: Làm rõ trạng thái tâm lý của người thực hiện

Cơ quan tố tụng cần đặt câu hỏi: Ông A có biết hành vi của mình có thể làm chết người không?

Nếu có, nhưng vẫn thực hiện và chấp nhận hậu quả → phải xem xét lỗi cố ý gián tiếp.

Nếu không, nhưng hành vi thể hiện sự vi phạm quy tắc an toàn và cẩu thả → xem xét lỗi vô ý.

Đây là bước quyết định để phân biệt Điều 123 và Điều 128 BLHS.

Giải pháp 4: Không đồng nhất “có người chết” với “tội giết người”

Đây là nguyên tắc quan trọng trong truyền thông pháp luật.

Không nên tuyên bố ngay: “Dùng kích điện làm chết người = giết người.” Cũng không nên tuyên bố ngược lại: “Không cố ý giết người = vô ý làm chết người.” Phải chứng minh lỗi.

Một vụ án hình sự chỉ có thể xác định tội danh sau khi cơ quan tiến hành tố tụng đánh giá đầy đủ chứng cứ.

Giải pháp 5: Khởi tố, điều tra và áp dụng biện pháp ngăn chặn đúng luật

Quy trình cần được thực hiện theo nguyên tắc:

TIẾP NHẬN TIN BÁO

KHÁM NGHIỆM HIỆN TRƯỜNG – TỬ THI

THU GIỮ, GIÁM ĐỊNH THIẾT BỊ

XÁC ĐỊNH NGUYÊN NHÂN TỬ VONG

ĐÁNH GIÁ LỖI CỦA NGƯỜI THỰC HIỆN

KHỞI TỐ VỤ ÁN

KHỞI TỐ BỊ CAN NẾU ĐỦ CĂN CỨ

XEM XÉT BIỆN PHÁP NGĂN CHẶN

ĐIỀU TRA – TRUY TỐ – XÉT XỬ.

Bộ luật Tố tụng hình sự hiện hành quy định cụ thể về các biện pháp ngăn chặn, trong đó có tạm giam; việc áp dụng phải đáp ứng các điều kiện luật định.

Giải pháp 6: Đặt giáo dục an toàn điện ngang với giáo dục pháp luật

Tại các địa phương nông thôn, miền núi, cần đưa nội dung:

“Không sử dụng điện để đánh bắt thủy sản; không tự chế thiết bị điện nguy hiểm” vào các buổi tuyên truyền tại:

  • thôn, tổ dân phố;
  • hợp tác xã;
  • khu nuôi trồng thủy sản;
  • trường học;
  • hội nông dân;
  • đoàn thanh niên;
  • các chương trình xây dựng nông thôn mới.

Pháp luật chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi người dân hiểu nguy hiểm trước khi vi phạm, chứ không phải chỉ biết chế tài sau khi tai nạn xảy ra.

GÓC NHÌN CHUYÊN GIA:

Bài viết này được xây dựng dựa trên sự tham vấn, tư vấn chuyên môn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục. Với tư duy tích hợp đa ngành, chúng tôi không chỉ mang lại lá chắn pháp lý vững chắc mà còn cung cấp giải pháp quản trị rủi ro và thấu cảm tâm lý toàn diện vì sự phát triển bền vững của cộng đồng.

Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc về pháp lý hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi cho chuyên gia tại: https://tuvanphapluattamlygiaoduc.vn/gui-cau-hoi-den-chuyen-gia/

hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

Từ khoá: Tư vấn; Luật đất đai; Bộ luật dân sự; Giải pháp.

 

 

Để lại một bình luận