TÌNH HUỐNG SỐ 536: CÔNG TY KHÔNG CÓ VĂN BẢN GIAO QUYỀN CHO TÁC GIẢ (NHÂN VIÊN) THỰC HIỆN TÁC PHẨM – AI LÀ CHỦ SỞ HỮU QUYỀN TÁC GIẢ?
Một tác phẩm được tạo ra bởi nhân viên, nhưng quyền khai thác tác phẩm có đương nhiên thuộc về chính người sáng tạo hay có thể thuộc về doanh nghiệp? Đây là câu hỏi thường xuất hiện khi nhân viên thiết kế logo, viết nội dung, lập trình phần mềm hoặc sản xuất các sản phẩm sáng tạo theo nhiệm vụ được giao nhưng doanh nghiệp lại không có văn bản xác định rõ quyền đối với tác phẩm.
Hãy cùng chuyên gia ThS. Nguyễn Hữu Long phân tích một tình huống thực tế dưới đây để tìm ra giải pháp vẹn toàn cho vấn đề này.
I. TÓM TẮT TÌNH HUỐNG THỰC TẾ
Công ty H hoạt động trong lĩnh vực truyền thông, thiết kế và sản xuất nội dung. Trong quá trình làm việc, công ty giao cho nhân viên A thực hiện một bộ nhận diện thương hiệu, bao gồm logo, hình ảnh, thiết kế đồ họa và một số nội dung truyền thông để phục vụ hoạt động kinh doanh.
A là nhân viên chính thức của công ty, thực hiện công việc trong thời gian làm việc, sử dụng máy tính, phần mềm và nguồn tài chính của công ty. Tuy nhiên, khi giao nhiệm vụ, công ty chỉ trao đổi qua email và cuộc họp nội bộ mà không lập một văn bản riêng xác định rõ việc giao sáng tạo tác phẩm và quyền sở hữu quyền tác giả.
Sau khi A nghỉ việc, A cho rằng mình là người trực tiếp sáng tạo nên có quyền đối với các tác phẩm. Trong khi đó, công ty H cho rằng tác phẩm được tạo ra trong quá trình thực hiện công việc và phục vụ hoạt động của doanh nghiệp nên công ty mới là chủ sở hữu quyền tác giả.
Nếu công ty không có văn bản giao quyền riêng cho nhân viên thực hiện tác phẩm thì quyền tác giả thuộc về ai?
II. “LÁ CHẮN VỮNG CHẮC” – GÓC NHÌN PHÁP LÝ
- Cần phân biệt “tác giả” và “chủ sở hữu quyền tác giả”
Theo Luật Sở hữu trí tuệ 2005( sửa đổi, bổ sung 2009,2019,2022,2025), tác giả là người trực tiếp sáng tạo ra tác phẩm. Trong khi đó, chủ sở hữu quyền tác giả là chủ thể nắm giữ một, một số hoặc toàn bộ quyền tài sản và quyền công bố theo quy định của pháp luật. Hai tư cách này có thể thuộc về hai chủ thể khác nhau.
Vì vậy, việc A là người trực tiếp thiết kế logo hoặc viết nội dung không đồng nghĩa A đương nhiên là người sở hữu toàn bộ quyền tài sản đối với tác phẩm.
- Không có “văn bản giao quyền” riêng chưa chắc làm mất quyền của công ty
Điều 39 Luật Sở hữu trí tuệ 2005( sửa đổi, bổ sung 2009,2019,2022,2025) quy định:
“Tổ chức giao nhiệm vụ sáng tạo tác phẩm cho tác giả là người thuộc tổ chức mình là chủ sở hữu các quyền tài sản và quyền công bố, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.”
Tương tự, tổ chức, cá nhân giao kết hợp đồng với tác giả để sáng tạo tác phẩm cũng là chủ sở hữu các quyền này, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.
Như vậy, pháp luật không đặt ra yêu cầu rằng trong mọi trường hợp công ty bắt buộc phải có một “văn bản giao quyền” riêng thì mới trở thành chủ sở hữu.
Điều quan trọng là phải xác định thực tế có tồn tại việc giao nhiệm vụ sáng tạo hay không.
Trong tình huống H, công ty có thể sử dụng các chứng cứ như:
- Hợp đồng lao động;
- Mô tả công việc của nhân viên;
- Email giao nhiệm vụ;
- Kế hoạch công việc;
- Quyết định phân công;
- Trao đổi nội bộ;
- Hồ sơ dự án;
- Chứng từ thanh toán tiền lương, tiền thưởng;
- Tài liệu thể hiện tác phẩm được tạo ra để phục vụ hoạt động của công ty.
Do đó, “không có văn bản giao quyền” không đồng nghĩa “không có căn cứ xác lập quyền của công ty”.
- Nhưng công ty sẽ gặp rủi ro chứng minh nếu hồ sơ quá sơ sài
Điều 39 Luật Sở hữu trí tuệ 2005( sửa đổi, bổ sung 2009,2019,2022,2025) tạo cơ sở pháp lý cho doanh nghiệp trong trường hợp giao nhiệm vụ sáng tạo, nhưng khi xảy ra tranh chấp, doanh nghiệp vẫn phải có căn cứ chứng minh rằng tác phẩm thuộc trường hợp đó.
Không phải mọi tác phẩm mà nhân viên tạo ra trong đời sống cá nhân đều mặc nhiên thuộc doanh nghiệp. Cần xem xét tác phẩm được tạo ra trong bối cảnh nào, theo nhiệm vụ nào, bằng nguồn lực nào và nhằm phục vụ hoạt động gì của công ty.
Ví dụ, A là nhân viên thiết kế của H và được giao thiết kế logo cho khách hàng của công ty. Đây là trường hợp có cơ sở rõ ràng hơn so với việc A tự sáng tác một bức tranh cá nhân tại nhà rồi công ty cho rằng tác phẩm đó thuộc về mình.
Vì vậy, ranh giới giữa tác phẩm được giao nhiệm vụ và tác phẩm cá nhân của nhân viên phải được xác định rõ.
- Quyền nhân thân của tác giả vẫn cần được tôn trọng
Ngay cả khi công ty là chủ sở hữu quyền tác giả, A vẫn có thể là tác giả của tác phẩm.
Luật Sở hữu trí tuệ 2005( sửa đổi, bổ sung 2009,2019,2022,2025) quy định quyền tác giả bao gồm quyền nhân thân và quyền tài sản. Quyền nhân thân gồm quyền đặt tên, đứng tên, công bố hoặc cho phép công bố và bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm theo phạm vi luật định. Trong khi đó, quyền tài sản bao gồm các quyền khai thác như sao chép, phân phối, truyền đạt đến công chúng và các quyền khác theo Điều 20.
Kết luận pháp lý
Trong trường hợp của công ty H, việc không có một văn bản riêng “giao quyền” cho nhân viên không đồng nghĩa công ty đương nhiên mất quyền đối với tác phẩm.
Nếu A là nhân viên của công ty H và được H giao nhiệm vụ sáng tạo tác phẩm, Điều 39 Luật Sở hữu trí tuệ 2005( sửa đổi, bổ sung 2009,2019,2022,2025) là căn cứ quan trọng để xác định công ty là chủ sở hữu các quyền tài sản và quyền công bố, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác.
Tuy nhiên, công ty H vẫn phải có khả năng chứng minh quan hệ giao nhiệm vụ và phạm vi quyền của mình. Nếu công ty không có hồ sơ, email, hợp đồng hoặc tài liệu thể hiện việc giao nhiệm vụ, tranh chấp sẽ trở nên khó khăn hơn về mặt chứng cứ.
Doanh nghiệp cần chủ động ghi nhận rõ việc giao nhiệm vụ sáng tạo, chủ sở hữu quyền tác giả và phạm vi quyền ngay từ khi tác phẩm được tạo ra.
III. “CHÌA KHÓA NHÂN VĂN” – GÓC NHÌN TÂM LÝ, GIÁO DỤC VÀ QUẢN TRỊ
Tranh chấp quyền tác giả giữa doanh nghiệp và nhân viên thường không bắt đầu từ một vụ kiện lớn. Nó có thể bắt đầu từ một câu hỏi rất đơn giản: “Tác phẩm này là của tôi hay của công ty?”
Nhân viên có thể cho rằng mình là người bỏ công sức sáng tạo nên quyền thuộc về mình. Doanh nghiệp lại cho rằng mình trả lương, cung cấp thiết bị, giao nhiệm vụ và sử dụng sản phẩm nên quyền phải thuộc về doanh nghiệp.
Nếu ngay từ đầu hai bên không thống nhất, tranh chấp sẽ dễ xuất hiện khi nhân viên nghỉ việc, thành lập doanh nghiệp riêng hoặc tác phẩm bắt đầu tạo ra giá trị thương mại.
Vì vậy, quản trị quyền tác giả không nên chỉ được thực hiện sau khi tranh chấp xảy ra.
Ngay khi tuyển dụng nhân sự sáng tạo, doanh nghiệp nên giải thích rõ:
- Nhân viên là tác giả của tác phẩm nào;
- Công ty là chủ sở hữu quyền nào;
- Những tác phẩm nào được tạo ra theo nhiệm vụ;
- Tác phẩm cá nhân được phân định ra sao;
- Việc sử dụng tác phẩm sau khi nghỉ việc được thực hiện như thế nào.
Sự minh bạch ngay từ đầu vừa bảo vệ doanh nghiệp, vừa giúp người lao động hiểu rõ giá trị sáng tạo và quyền lợi của chính mình.
IV. GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN CỦA CHUYÊN GIA NGUYỄN HỮU LONG
Để hạn chế tranh chấp quyền tác giả với nhân viên, doanh nghiệp nên thực hiện 6 giải pháp:
Một là, quy định rõ trong hợp đồng lao động. Hợp đồng cần xác định công việc có bao gồm hoạt động sáng tạo tác phẩm hay không và nguyên tắc xác định chủ sở hữu quyền tác giả.
Hai là, lập văn bản giao nhiệm vụ sáng tạo. Đối với từng dự án quan trọng, nên ghi rõ tác phẩm cần tạo ra, mục đích sử dụng, thời gian thực hiện và quyền của doanh nghiệp đối với tác phẩm.
Ba là, phân biệt tác giả và chủ sở hữu. Không sử dụng cách diễn đạt “công ty là tác giả” nếu người trực tiếp sáng tạo là nhân viên. Cần xác định đúng tư cách pháp lý của từng chủ thể.
Bốn là, lưu giữ chứng cứ về quá trình sáng tạo. Email, bản giao việc, lịch sử chỉnh sửa, file gốc, biên bản nghiệm thu và hồ sơ dự án có thể trở thành chứng cứ quan trọng khi tranh chấp.
Năm là, đăng ký quyền tác giả đối với tác phẩm quan trọng. Luật sở hữu trí tuệ không bắt buộc phải đăng ký thì quyền tác giả mới phát sinh; quyền tác giả phát sinh từ khi tác phẩm được sáng tạo và thể hiện dưới hình thức vật chất nhất định. Tuy nhiên, Giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả có giá trị chứng minh quan trọng khi xảy ra tranh chấp, trừ trường hợp có chứng cứ ngược lại.
Sáu là, rà soát hồ sơ nhân sự cũ. Đối với các tác phẩm đã được nhân viên sáng tạo nhưng chưa có tài liệu xác định quyền, doanh nghiệp nên chủ động rà soát và bổ sung thỏa thuận phù hợp thay vì chờ đến khi phát sinh tranh chấp.
GÓC NHÌN CHUYÊN GIA:
Bài viết này được xây dựng dựa trên sự tham vấn, tư vấn chuyên môn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục. Với tư duy tích hợp đa ngành, chúng tôi không chỉ mang lại lá chắn pháp lý vững chắc mà còn cung cấp giải pháp quản trị rủi ro và thấu cảm tâm lý toàn diện vì sự phát triển bền vững của cộng đồng.
Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc về pháp lý hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi cho chuyên gia tại: https://tuvanphapluattamlygiaoduc.vn/gui-cau-hoi-den-chuyen-gia/
hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

