TÌNH HUỐNG 531: BỆNH NHÂN BỊ THỦNG TỬ CUNG NGUY KỊCH DO MỘT PHÒNG KHÁM ĐA KHOA CÓ YẾU TỐ NƯỚC NGOÀI “VẼ BỆNH”, ÉP BỆNH NHÂN KÝ CAM KẾT PHẪU THUẬT NGAY TRÊN BÀN MỔ VỚI GIÁ CẮT CỔ: CÓ THỂ BỊ XỬ LÝ NHƯ THẾ NÀO?

14 / 100 Điểm SEO

BỆNH NHÂN BỊ THỦNG TỬ CUNG NGUY KỊCH DO MỘT PHÒNG KHÁM ĐA KHOA CÓ YẾU TỐ NƯỚC NGOÀI “VẼ BỆNH”, ÉP BỆNH NHÂN KÝ CAM KẾT PHẪU THUẬT NGAY TRÊN BÀN MỔ VỚI GIÁ CẮT CỔ: CÓ THỂ BỊ XỬ LÝ NHƯ THẾ NÀO?

Trong hoạt động khám bệnh, chữa bệnh, người bệnh thường ở vào vị thế yếu hơn về thông tin. Khi đang đau đớn, lo sợ hoặc đứng trước nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe, họ rất khó bình tĩnh để kiểm chứng từng chỉ định y khoa, từng khoản chi phí hay từng điều khoản trong một văn bản được đưa ra ký.

Chính vì vậy, nếu một cơ sở khám chữa bệnh lợi dụng sự hoảng loạn của người bệnh để cung cấp thông tin sai lệch, đưa ra chẩn đoán không có căn cứ nhằm buộc người bệnh thực hiện dịch vụ không cần thiết rồi chiếm đoạt tiền, vấn đề không còn đơn thuần là “giá dịch vụ cao”. Tùy chứng cứ, hành vi có thể phát sinh trách nhiệm hành chính, dân sự, nghề nghiệp và thậm chí trách nhiệm hình sự.

  1. BỐI CẢNH THỰC TẾ

Giả sử một bệnh nhân đến một phòng khám đa khoa có yếu tố nước ngoài để kiểm tra vì đau bụng và ra máu bất thường. Sau khi thực hiện một số xét nghiệm, người bệnh được thông báo rằng tình trạng rất nghiêm trọng và “nếu không can thiệp ngay có thể nguy hiểm đến tính mạng”.

Trong trạng thái hoảng sợ, bệnh nhân được đưa vào khu vực phẫu thuật. Khi đã ở trên bàn mổ, một nhân viên đưa ra bản cam kết với nội dung về một thủ thuật có chi phí rất lớn, yêu cầu ký ngay. Gia đình chưa kịp kiểm tra hồ sơ, chưa được giải thích đầy đủ về phương pháp điều trị, chi phí và các lựa chọn khác.

Sau can thiệp, bệnh nhân bị biến chứng thủng tử cung và phải tiếp tục điều trị tại một cơ sở khác.

Đây là một tình huống giả định nhưng phản ánh một vấn đề đáng quan tâm: sự chênh lệch thông tin giữa người bệnh và cơ sở y tế có thể tạo ra nguy cơ lạm dụng rất lớn nếu thiếu cơ chế kiểm soát.

Cần nói rõ, một biến chứng y khoa không đồng nghĩa với việc bác sĩ đã vi phạm pháp luật. Y khoa luôn tồn tại rủi ro chuyên môn nhất định. Muốn xác định có sai sót chuyên môn hay không phải dựa vào hồ sơ bệnh án, quy trình kỹ thuật, chỉ định điều trị, diễn biến thực tế và kết luận chuyên môn có thẩm quyền.

Nhưng nếu có căn cứ cho thấy cơ sở cố ý đưa thông tin sai lệch để tạo ra một nhu cầu điều trị giả tạo rồi thu tiền, bản chất pháp lý của vụ việc sẽ hoàn toàn khác.

  1. GÓC NHÌN PHÁP LÝ
  2. Người bệnh có quyền được biết mình đang được điều trị bằng phương pháp nào

Luật Khám bệnh, chữa bệnh số 15/2023/QH15 có hiệu lực từ ngày 01/01/2024. Luật xác lập quyền của người bệnh được cung cấp thông tin và giải thích đầy đủ về tình trạng bệnh, kết quả khám, các rủi ro có thể xảy ra để lựa chọn phương pháp chẩn đoán, điều trị.

Đây là nguyên tắc rất quan trọng.

Người bệnh không chỉ có quyền được “chữa bệnh”. Họ còn có quyền được biết mình đang được chữa bệnh như thế nào, vì sao phải thực hiện phương pháp đó và phải trả những khoản tiền nào.

Đặc biệt, pháp luật cũng ghi nhận quyền được cung cấp thông tin về chi phí khám bệnh, chữa bệnh và được giải thích chi tiết các khoản chi trong hóa đơn thanh toán. Đối với cơ sở khám bệnh, chữa bệnh, việc công khai giá và thu đúng giá đã niêm yết là một trách nhiệm pháp lý.

Vì vậy, việc đưa bệnh nhân vào tình trạng bị động rồi mới thông báo một khoản chi phí rất lớn không thể được xem nhẹ. Cơ quan có thẩm quyền cần làm rõ người bệnh đã được thông tin từ thời điểm nào, nội dung tư vấn ra sao, bảng giá có được công khai hay không và khoản tiền phát sinh có phù hợp với dịch vụ thực tế hay không.

  1. “Ký giấy đồng ý” không đương nhiên loại trừ trách nhiệm của cơ sở y tế

Một lập luận thường xuất hiện trong tranh chấp y tế là: “Bệnh nhân đã ký cam kết nên bệnh viện không chịu trách nhiệm.”

Cách hiểu này không chính xác.

Việc người bệnh ký văn bản đồng ý điều trị là một yếu tố quan trọng để xác định sự tự nguyện và quá trình tư vấn. Nhưng nếu văn bản được ký trong hoàn cảnh người bệnh không được cung cấp thông tin cần thiết, bị cung cấp thông tin sai lệch, bị gây sức ép hoặc nội dung thực tế khác với những gì đã được tư vấn thì giá trị chứng minh của văn bản đó cần được xem xét một cách toàn diện.

Đặc biệt, nếu có hành vi “vẽ bệnh” bằng thông tin gian dối, cần tách hai vấn đề: một là chỉ định chuyên môn có đúng hay không; hai là có hay không việc cố tình tạo dựng thông tin sai để người bệnh bỏ tiền.

Hai vấn đề này có thể liên quan nhưng không phải lúc nào cũng đồng nhất.

  1. Khi nào có thể xem xét Điều 174 Bộ luật Hình sự?

Điều 174 Bộ luật Hình sự quy định về Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Dấu hiệu cốt lõi là người phạm tội sử dụng thủ đoạn gian dối để làm cho chủ tài sản tin tưởng, từ đó giao tài sản và người phạm tội chiếm đoạt tài sản. Theo quy định hiện hành, giá trị tài sản từ 2 triệu đồng trở lên có thể là ngưỡng cơ bản để xem xét trách nhiệm hình sự, cùng các trường hợp đặc biệt khác theo luật. Khung hình phạt tăng theo giá trị tài sản và các tình tiết định khung; trường hợp thuộc khoản 4 có thể đến 20 năm tù hoặc tù chung thân.

Trong tình huống giả định, để xem xét Điều 174, không thể chỉ dựa vào việc “phẫu thuật có giá rất cao” hoặc bệnh nhân “ký cam kết trên bàn mổ”.

Cần chứng minh, chẳng hạn: cơ sở hoặc cá nhân có biết thông tin y khoa đưa ra là không đúng nhưng vẫn cố ý sử dụng thông tin đó; thông tin gian dối khiến bệnh nhân tin rằng mình bắt buộc phải thực hiện một dịch vụ; sau đó bệnh nhân giao tiền và người thực hiện có mục đích chiếm đoạt.

Nếu chỉ là trường hợp bác sĩ đánh giá chuyên môn sai, gây biến chứng hoặc thu phí sai quy định nhưng không có yếu tố gian dối nhằm chiếm đoạt, việc áp dụng Điều 174 phải được cân nhắc rất thận trọng.

  1. “Có yếu tố nước ngoài” không tạo ra một ngoại lệ pháp luật

Một phòng khám có bác sĩ nước ngoài, vốn đầu tư nước ngoài hoặc thương hiệu quốc tế vẫn phải tuân thủ pháp luật Việt Nam khi hoạt động khám bệnh, chữa bệnh tại Việt Nam.

Luật Khám bệnh, chữa bệnh đặt ra yêu cầu về điều kiện hành nghề, phạm vi chuyên môn, giấy phép hoạt động, quy định kỹ thuật và quyền của người bệnh. Các hành vi xâm phạm quyền người bệnh, không tuân thủ chuyên môn kỹ thuật hoặc hoạt động không đúng phạm vi cho phép là những vấn đề pháp lý cần được kiểm tra.

Do đó, trong một vụ việc có dấu hiệu bất thường, cơ quan quản lý có thể kiểm tra giấy phép hoạt động, phạm vi chuyên môn, người chịu trách nhiệm chuyên môn, hồ sơ bệnh án, quy trình kỹ thuật, bảng giá và chứng từ thu tiền.

Nếu phát hiện vi phạm, biện pháp xử lý cụ thể phải căn cứ vào tính chất, mức độ và quy định chuyên ngành; không nên mặc định rằng mọi trường hợp đều dẫn tới việc “đóng cửa phòng khám”.

III. GÓC NHÌN TÂM LÝ – GIÁO DỤC – QUẢN TRỊ

  1. Người bệnh trên bàn mổ không phải là một “khách hàng dễ khai thác”

Có một ranh giới đạo đức rất rõ trong y tế.

Một người đang nằm trên bàn phẫu thuật, đang đau, đang sợ hãi và phụ thuộc vào ê-kíp y tế gần như hoàn toàn không có điều kiện để thương lượng bình đẳng về giá cả.

Nếu nhân viên y tế tận dụng trạng thái đó để tạo áp lực kiểu: “Không ký thì không làm”, “Không chuyển khoản ngay thì không chịu trách nhiệm”, hoặc đưa ra những thông tin khiến người bệnh hoảng loạn nhằm thúc đẩy việc mua thêm dịch vụ, niềm tin trong quan hệ thầy thuốc – người bệnh sẽ bị tổn thương nghiêm trọng.

Theo góc nhìn của tôi, đây không chỉ là câu chuyện pháp lý. Đó còn là vấn đề đạo đức nghề nghiệp và quản trị chất lượng y tế.

  1. “Khẩn cấp” không đồng nghĩa với “muốn thu gì cũng được”

Trong trường hợp cấp cứu thực sự, ưu tiên đầu tiên phải là bảo đảm an toàn tính mạng và sức khỏe người bệnh. Luật Khám bệnh, chữa bệnh cũng nghiêm cấm hành vi từ chối hoặc cố ý chậm cấp cứu, trừ các trường hợp pháp luật cho phép.

Từ góc độ quản trị, cơ sở y tế cần có quy trình rõ ràng để xử lý đồng thời hai việc: cấp cứu đúng chuyên môn và minh bạch về tài chính.

Không nên để nhân viên thu ngân, tư vấn viên hay nhân viên kinh doanh can thiệp vào quyết định chuyên môn. Bác sĩ phải giải thích vấn đề y khoa; bộ phận tài chính phải minh bạch về chi phí. Hai chức năng này cần được kiểm soát độc lập ở mức cần thiết.

  1. Người bệnh cần được giáo dục để nhận diện dấu hiệu bất thường

Người dân không thể tự mình trở thành chuyên gia y khoa. Nhưng có thể chủ động bảo vệ quyền lợi bằng những câu hỏi rất cơ bản:

“Tôi đang mắc bệnh gì?”

“Vì sao phải làm thủ thuật này?”

“Có phương án điều trị khác không?”

“Chi phí cụ thể gồm những khoản nào?”

“Rủi ro của thủ thuật là gì?”

Nếu tình trạng cho phép, người bệnh hoặc người nhà có quyền yêu cầu giải thích và lưu giữ hồ sơ, hóa đơn, kết quả xét nghiệm, đơn thuốc, hình ảnh chẩn đoán và các tài liệu liên quan.

Một cơ sở minh bạch không nên coi những câu hỏi này là sự “thiếu hợp tác”.

  1. KHUYẾN NGHỊ TỪ CHUYÊN GIA NGUYỄN HỮU LONG

Từ góc nhìn pháp lý, tâm lý và quản trị, tôi cho rằng khi xảy ra sự cố tương tự, người bệnh và gia đình không nên vội kết luận trên mạng xã hội rằng bác sĩ “lừa đảo” hay phòng khám “cố ý giết người”. Cần bảo vệ chứng cứ trước, đánh giá trách nhiệm sau.

Nếu nghi ngờ có hành vi bất thường, gia đình nên yêu cầu và lưu giữ các tài liệu liên quan đến quá trình khám chữa bệnh: hồ sơ bệnh án, kết quả xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh, phiếu chỉ định, giấy đồng ý phẫu thuật, bảng kê chi phí, hóa đơn, hợp đồng dịch vụ và các trao đổi liên quan.

Nếu người bệnh phải chuyển sang một cơ sở khác điều trị biến chứng, cần giữ lại hồ sơ điều trị tiếp theo. Những tài liệu này có thể rất quan trọng khi cần đánh giá nguyên nhân biến chứng và thiệt hại thực tế.

Trường hợp có dấu hiệu vi phạm, người bệnh có thể phản ánh hoặc khiếu nại tới cơ quan quản lý y tế có thẩm quyền; nếu có dấu hiệu của tội phạm thì có thể tố giác tới cơ quan tiến hành tố tụng. Việc xác định trách nhiệm hình sự phải dựa trên chứng cứ và trình tự pháp luật.

Về phía cơ sở khám chữa bệnh, bài học quản trị không nằm ở việc “đóng cửa cho xong”. Điều cần thiết hơn là rà soát toàn bộ quy trình từ tiếp nhận, chẩn đoán, chỉ định, tư vấn, ký đồng ý điều trị, thực hiện thủ thuật đến thu phí. Một mắt xích thiếu minh bạch có thể tạo ra tranh chấp lớn.

Đặc biệt, việc người bệnh ký một tờ giấy không thể trở thành “lá chắn” cho mọi sai phạm. Hồ sơ y tế phải phản ánh trung thực quá trình điều trị; việc tư vấn phải có nội dung thực chất; còn chi phí phải được công khai và thu theo quy định.

THÔNG ĐIỆP

Trong y tế, sự minh bạch không phải là một lựa chọn phụ. Đó là một phần của trách nhiệm nghề nghiệp.

Người bệnh có quyền được biết mình đang mắc bệnh gì, được giải thích về phương pháp điều trị, rủi ro và chi phí trước khi đưa ra quyết định trong phạm vi điều kiện thực tế. Khi có dấu hiệu bất thường, hãy bình tĩnh lưu giữ chứng cứ và sử dụng đúng cơ chế pháp luật để bảo vệ quyền lợi của mình.

Và cũng cần nhớ: một biến chứng y khoa chưa đủ để kết luận có tội; một hóa đơn cao cũng chưa đủ để kết luận có hành vi lừa đảo. Trách nhiệm pháp lý phải được xác định trên cơ sở chứng cứ, quy trình chuyên môn và các dấu hiệu cấu thành theo luật.

Bài viết này được xây dựng dựa trên sự tham vấn, tư vấn chuyên môn của ThS. Nguyễn Hữu Long – Chuyên gia Lãnh đạo, Pháp lý, Tâm lý & Giáo dục. Với tư duy tích hợp đa ngành, chúng tôi không chỉ mang lại lá chắn pháp lý vững chắc mà còn cung cấp giải pháp quản trị rủi ro và thấu cảm tâm lý toàn diện vì sự phát triển bền vững của cộng đồng.

Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc về pháp lý, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi cho chuyên gia tại:

Gửi câu hỏi đến chuyên gia

Hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

 

Để lại một bình luận