1. TÓM TẮT TÌNH HUỐNG THỰC TẾ
Sau một trận bão lớn kèm theo mưa kéo dài, dòng chảy của con sông đi qua xã B, tỉnh C thay đổi bất thường. Nước sông cuốn mạnh vào khu vực bờ sông khiến phần đất ở của gia đình ông Nguyễn Văn A bị sạt lở từng phần. Chỉ trong một thời gian ngắn, toàn bộ thửa đất ở cùng căn nhà cấp 4 mà gia đình ông A đã sinh sống nhiều năm bị sạt xuống lòng sông.
Gia đình ông A cho biết thửa đất này trước đây đã được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, trong đó có diện tích đất ở hợp pháp. Căn nhà cũng là nơi sinh sống duy nhất của gia đình gồm vợ chồng ông A và hai người con.
Sau thiên tai, gia đình phải sơ tán đến nhà người thân. Một số tài sản trong nhà bị cuốn trôi, giấy tờ và vật dụng sinh hoạt bị hư hỏng. Đáng lo ngại hơn, phần đất còn lại tiếp tục xuất hiện các vết nứt lớn, có nguy cơ tiếp tục sạt lở.
Ông A đặt câu hỏi:
“Gia đình tôi có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất nhưng đất và nhà đã bị thiên tai cuốn xuống sông. Nhà nước có bồi thường giá trị đất và căn nhà hay không? Nếu khu vực này không còn an toàn để ở thì gia đình tôi có được Nhà nước bố trí một khu đất ở mới hoặc tái định cư hay không?”
Đây không chỉ là vấn đề về quyền sử dụng đất mà còn là một khủng hoảng an sinh và tâm lý nghiêm trọng đối với người dân khi mất nơi ở do thiên tai.
Điểm cần lưu ý là phải phân biệt rõ hai tình huống:
- Nhà nước thu hồi đất để thực hiện dự án hoặc vì mục đích được pháp luật quy định → có thể phát sinh cơ chế bồi thường, hỗ trợ, tái định cư theo pháp luật đất đai.
- Đất, nhà bị mất do sạt lở tự nhiên, bão, lũ, thay đổi dòng chảy → không mặc nhiên được xem là trường hợp Nhà nước thu hồi đất để từ đó áp dụng cơ chế bồi thường về đất theo pháp luật thu hồi đất.
Vì vậy, câu trả lời không đơn giản là “có Sổ đỏ thì Nhà nước phải bồi thường”, mà cần xem xét đồng thời nguyên nhân mất đất, tình trạng pháp lý của thửa đất, mức độ thiệt hại, nguy cơ tiếp tục sạt lở và chính sách hỗ trợ, bố trí dân cư của địa phương.
2. GÓC NHÌN PHÁP LÝ – “LÁ CHẮN VỮNG CHẮC”
2.1. Sạt lở do thiên tai không đồng nghĩa với trường hợp Nhà nước thu hồi đất
Luật Đất đai năm 2024 quy định cơ chế bồi thường, hỗ trợ, tái định cư chủ yếu gắn với trường hợp Nhà nước thu hồi đất. Luật số 31/2024/QH15 là văn bản nền tảng hiện hành về vấn đề này.
Theo đó, nếu đất của ông A bị sạt xuống sông hoàn toàn do bão lớn, mưa lũ và biến đổi dòng chảy tự nhiên mà không có quyết định thu hồi đất của cơ quan nhà nước có thẩm quyền, thì không thể chỉ căn cứ vào việc gia đình có Giấy chứng nhận để yêu cầu áp dụng ngay cơ chế “bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất”.
Nói cách khác:
Có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất là căn cứ quan trọng chứng minh quyền sử dụng đất hợp pháp, nhưng không phải mọi trường hợp đất bị mất do thiên tai đều tự động phát sinh nghĩa vụ bồi thường của Nhà nước như một trường hợp thu hồi đất.
Nghị định 88/2024/NĐ-CP hiện quy định về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất, do đó cơ chế này phải được đặt trong đúng bối cảnh pháp lý của việc thu hồi đất.
2.2. Vậy mất nhà, mất đất do sạt lở có nghĩa là người dân “tự chịu”?
Không.
Đây là điểm rất quan trọng cần phân biệt.
Không được áp dụng cơ chế bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất không đồng nghĩa với việc Nhà nước không có trách nhiệm hỗ trợ người dân khắc phục hậu quả thiên tai, bảo đảm an toàn và ổn định đời sống.
Pháp luật về phòng, chống thiên tai đặt ra cơ chế phòng ngừa, ứng phó và khắc phục hậu quả thiên tai; Luật Phòng, chống thiên tai đã được sửa đổi, bổ sung và hiện có văn bản hợp nhất mới ban hành năm 2026.
Trong trường hợp khu vực dân cư có nguy cơ sạt lở đặc biệt nguy hiểm, nhiệm vụ ưu tiên của chính quyền không phải là chờ người dân “tự khắc phục”, mà phải đặt an toàn tính mạng, chỗ ở và ổn định đời sống của người dân lên hàng đầu.
2.3. Người dân có thể được hỗ trợ nhà ở, đất ở hoặc bố trí nơi ở mới hay không?
Có khả năng được hỗ trợ hoặc bố trí nơi ở mới, nhưng không nên hiểu rằng mọi trường hợp đều đương nhiên được cấp một thửa đất mới tương đương thửa đất cũ.
Cơ chế hỗ trợ phụ thuộc vào:
- Mức độ thiệt hại thực tế;
- Việc khu vực có được xác định là vùng thiên tai, sạt lở nguy hiểm hay không;
- Kết quả kiểm tra, đánh giá nguy cơ tiếp tục sạt lở;
- Chính sách hỗ trợ của Trung ương và địa phương;
- Quy hoạch, quỹ đất và phương án bố trí dân cư được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt;
- Hồ sơ chứng minh nhà ở, đất ở và tình trạng cư trú của hộ gia đình.
Thực tiễn chính sách bố trí dân cư của Nhà nước từng xác định rõ nhóm dân cư chịu ảnh hưởng bởi sạt lở bờ sông, bờ biển, lũ quét, sạt lở đất, sụt lún, ngập lũ là nhóm cần được ưu tiên trong các chương trình bố trí, sắp xếp dân cư. Chính sách trước đây cũng từng đặt ra việc hỗ trợ về nhà ở, đất ở, đất sản xuất và nước sinh hoạt cho hộ gia đình mất nhà, đất do sạt lở theo dự án được cấp có thẩm quyền phê duyệt.
Do đó, trong trường hợp ông A, hướng pháp lý cần đặt ra không chỉ là:
“Nhà nước có bồi thường cho tôi không?”
mà còn phải là:
“Gia đình tôi có thuộc diện phải di dời khỏi khu vực nguy hiểm và có được đưa vào phương án bố trí dân cư, hỗ trợ chỗ ở mới của địa phương hay không?”
Đây mới là câu hỏi có ý nghĩa thực tế đối với một hộ gia đình đã mất hoàn toàn nơi ở.
2.4. Nếu Nhà nước triển khai dự án di dời, xây dựng khu dân cư mới thì sao?
Một tình huống khác cần được phân biệt.
Giả sử sau khi khảo sát, cơ quan có thẩm quyền xác định khu vực bờ sông nơi ông A sinh sống là vùng có nguy cơ sạt lở đặc biệt nguy hiểm, không còn đủ điều kiện để tiếp tục bố trí dân cư.
Nhà nước sau đó lập phương án:
- di dời các hộ dân;
- bố trí khu dân cư mới;
- xây dựng hạ tầng;
- tạo quỹ đất ở;
- thực hiện dự án theo quy hoạch được phê duyệt.
Khi đó, tùy vào nguồn gốc đất, hình thức thực hiện và quyết định pháp lý cụ thể, quyền lợi của người dân có thể được xem xét trong các cơ chế bồi thường, hỗ trợ, bố trí chỗ ở hoặc giao đất theo phương án được cấp có thẩm quyền phê duyệt.
Không nên gọi tất cả các trường hợp này một cách máy móc là “tái định cư do thu hồi đất”.
Bởi tái định cư trong trường hợp Nhà nước thu hồi đất và bố trí, sắp xếp dân cư ra khỏi vùng thiên tai nguy hiểm có thể là hai cơ chế pháp lý khác nhau.
Đây là điểm mà người dân cần đặc biệt lưu ý khi làm việc với chính quyền.
2.5. Quy trình thực tế gia đình ông A nên thực hiện
Đối với trường hợp đất đã sạt lở hoàn toàn, gia đình không nên chỉ gửi đơn yêu cầu “bồi thường đất” mà nên đề nghị chính quyền xem xét tổng thể cả an toàn, thiệt hại và nhu cầu bố trí chỗ ở.
Có thể thực hiện theo hướng:
Bước 1 – Báo ngay tình trạng nguy hiểm
Thông báo cho chính quyền địa phương về tình trạng sạt lở, nguy cơ tiếp tục sạt lở và yêu cầu kiểm tra thực địa.
Bước 2 – Lập hồ sơ xác nhận thiệt hại
Đề nghị ghi nhận:
- diện tích đất bị sạt lở;
- tình trạng căn nhà;
- tài sản bị mất;
- thời điểm xảy ra sạt lở;
- nguyên nhân được xác định;
- tình trạng nguy hiểm của phần đất còn lại.
Gia đình nên lưu giữ hình ảnh, video, hồ sơ đo đạc, Giấy chứng nhận và các tài liệu trước khi xảy ra thiên tai.
Bước 3 – Xác định tình trạng an toàn của khu vực
Đây là khâu đặc biệt quan trọng.
Nếu cơ quan chuyên môn kết luận khu vực tiếp tục có nguy cơ sạt lở thì việc quay trở lại xây nhà trên nền đất cũ có thể không còn là giải pháp phù hợp.
Bước 4 – Đề nghị xem xét hỗ trợ khẩn cấp
Gia đình có thể đề nghị chính quyền xem xét các chính sách hỗ trợ theo pháp luật về phòng, chống và khắc phục hậu quả thiên tai, chính sách an sinh xã hội và chính sách của địa phương.
Bước 5 – Đề nghị đưa hộ gia đình vào phương án bố trí dân cư nếu đủ điều kiện
Nếu địa phương có dự án, phương án hoặc chương trình bố trí dân cư vùng sạt lở thì gia đình ông A cần đề nghị được xem xét đưa vào diện bố trí.
Bước 6 – Làm rõ hình thức hỗ trợ
Không chỉ hỏi “có được cấp đất không?”, mà phải yêu cầu cơ quan có thẩm quyền làm rõ:
- hỗ trợ tiền hay hiện vật;
- hỗ trợ nhà ở;
- bố trí đất ở;
- bố trí nhà ở;
- hỗ trợ di chuyển;
- hỗ trợ ổn định đời sống;
- hay tham gia phương án tái định cư nếu có thu hồi đất.
3. GÓC NHÌN TÂM LÝ – GIÁO DỤC – QUẢN TRỊ – “CHÌA KHÓA NHÂN VĂN”
3.1. Mất nhà sau thiên tai không chỉ là mất một tài sản
Đối với gia đình ông A, căn nhà không đơn thuần là một tài sản có thể quy đổi thành tiền.
Đó có thể là:
- nơi gia đình sinh sống hàng chục năm;
- nơi lưu giữ ký ức;
- nơi thờ cúng tổ tiên;
- tài sản tích lũy của nhiều thế hệ;
- cảm giác an toàn và ổn định của cả gia đình.
Vì vậy, khi căn nhà bị cuốn xuống sông chỉ trong vài giờ, người dân có thể rơi vào trạng thái sốc, hoảng loạn, mất phương hướng và lo sợ tương lai.
Một gia đình vừa trải qua thiên tai có thể đồng thời phải đối mặt với:
mất nhà – mất tài sản – mất sinh kế – mất cảm giác an toàn – và lo lắng không biết ngày mai sẽ sống ở đâu.
Nếu chính quyền chỉ trả lời bằng những thuật ngữ hành chính như “không thuộc trường hợp bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất”, người dân rất dễ cảm nhận rằng mình đang bị bỏ lại phía sau.
Về mặt quản trị xã hội, đó là cách tiếp cận chưa đầy đủ.
3.2. Chính quyền cần quản trị “khủng hoảng sau thiên tai”, không chỉ xử lý “thiệt hại tài sản”
Một chính quyền có trách nhiệm không nên chờ người dân tự tìm đến từng cơ quan để hỏi:
“Tôi phải làm gì?”
Thay vào đó, cần hình thành một cơ chế hỗ trợ liên ngành, trong đó chính quyền địa phương đóng vai trò đầu mối điều phối.
Có thể hình dung theo mô hình:
Thiên tai → cứu người → nơi ở tạm thời → đánh giá thiệt hại → đánh giá nguy cơ → hỗ trợ khẩn cấp → xác định phương án lâu dài → bố trí dân cư an toàn → ổn định sinh kế.
Điều quan trọng nhất là không để người dân chuyển từ một nơi nguy hiểm sang một nơi nguy hiểm khác.
Nếu khu vực cũ tiếp tục có nguy cơ sạt lở, việc hỗ trợ người dân xây lại nhà ngay trên nền đất cũ có thể chỉ giải quyết vấn đề trước mắt nhưng lại tạo ra rủi ro lâu dài.
3.3. “Tái định cư an toàn” phải được hiểu rộng hơn việc giao một thửa đất
Một khu tái định cư tốt không chỉ có đất.
Người dân cần:
- đường giao thông;
- điện;
- nước sạch;
- trường học;
- cơ sở y tế;
- điều kiện sinh kế;
- khả năng tiếp cận chợ và dịch vụ;
- môi trường sống an toàn;
- sự kết nối với cộng đồng cũ.
Bởi nếu gia đình ông A được đưa đến một khu đất mới nhưng không có đường đi, không có nước sạch, con cái phải đi học quá xa, người lớn không có sinh kế thì đó mới chỉ là di chuyển chỗ ở, chưa thực sự là ổn định cuộc sống.
Đây chính là góc nhìn quản trị an sinh xã hội cần được đặt vào quá trình bố trí dân cư.
4. GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN CỦA CHUYÊN GIA NGUYỄN HỮU LONG
Theo Chuyên gia Nguyễn Hữu Long, với những trường hợp người dân mất hoàn toàn nhà và đất ở do thiên tai, cần tránh hai cách hiểu cực đoan:
Một là: “Có Sổ đỏ nên Nhà nước chắc chắn phải bồi thường toàn bộ.”
Hai là: “Đất bị thiên tai cuốn mất nên người dân hoàn toàn không được Nhà nước hỗ trợ.”
Cả hai cách hiểu đều chưa phản ánh đầy đủ bản chất pháp lý và nhân văn của vấn đề.
Giải pháp thứ nhất: Xác lập đầy đủ “hồ sơ mất đất – mất nhà”
Gia đình cần chủ động tập hợp:
- Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất;
- giấy tờ về nhà ở, xây dựng nếu có;
- hình ảnh, video trước và sau sạt lở;
- hồ sơ xác nhận thiệt hại;
- biên bản kiểm tra hiện trạng;
- tài liệu đo đạc, xác định ranh giới;
- giấy tờ cư trú;
- tài liệu chứng minh số nhân khẩu đang sinh sống tại nhà;
- các chứng từ chứng minh tài sản bị thiệt hại nếu còn.
Đây là cơ sở để bảo vệ quyền lợi khi cơ quan nhà nước xây dựng phương án hỗ trợ.
Giải pháp thứ hai: Không chỉ yêu cầu “bồi thường”, phải yêu cầu “bảo đảm chỗ ở an toàn”
Trong đơn gửi chính quyền, gia đình có thể trình bày đồng thời ba nhóm yêu cầu:
(1) Xác nhận thiệt hại:
Đề nghị kiểm tra, xác nhận tình trạng đất ở và nhà ở bị sạt lở do thiên tai.
(2) Hỗ trợ khẩn cấp:
Đề nghị được xem xét hỗ trợ theo các chính sách khắc phục hậu quả thiên tai và an sinh xã hội hiện hành.
(3) Bố trí chỗ ở lâu dài:
Trường hợp khu vực cũ không còn an toàn, đề nghị được xem xét đưa vào phương án di dời, bố trí dân cư hoặc khu ở mới theo chính sách và dự án được cấp có thẩm quyền phê duyệt.
Giải pháp thứ ba: Chính quyền cần xây dựng “bản đồ rủi ro dân cư”
Đối với các địa phương có sông, suối, vùng ven biển hoặc thường xuyên xảy ra bão lũ, việc quản trị không nên chỉ dừng lại ở việc xử lý sau khi sạt lở xảy ra.
Cần chủ động:
Khoanh vùng nguy hiểm → cảnh báo → lập danh sách hộ dân có nguy cơ → xây dựng quỹ đất bố trí dân cư → chuẩn bị phương án di dời → tổ chức tái định cư/bố trí dân cư khi cần thiết.
Đây là cách chuyển từ tư duy “chống đỡ khi thiên tai xảy ra” sang tư duy “quản trị rủi ro thiên tai”.
Giải pháp thứ tư: Ưu tiên người dân mất nơi ở duy nhất
Trong quá trình phân bổ nguồn lực, cần đặc biệt quan tâm đến các hộ:
- mất hoàn toàn nhà ở;
- không còn đất ở an toàn;
- có trẻ em, người cao tuổi hoặc người phụ thuộc;
- mất cả sinh kế;
- thuộc nhóm khó khăn về kinh tế;
- nằm trong vùng có nguy cơ tiếp tục sạt lở.
Đối với những hộ này, hỗ trợ phải hướng đến khôi phục cuộc sống, chứ không chỉ giải quyết một khoản tiền hỗ trợ trước mắt.
Giải pháp thứ năm: Tái định cư phải “an toàn hơn nơi ở cũ”
Một nguyên tắc quan trọng cần được đặt ra là:
Không tái định cư người dân vào vùng có nguy cơ thiên tai tương tự hoặc nguy hiểm hơn nơi ở cũ.
Quỹ đất mới phải được đánh giá về:
- nguy cơ sạt lở;
- ngập lụt;
- dòng chảy;
- địa chất;
- khả năng tiếp cận giao thông;
- hạ tầng thiết yếu;
- điều kiện phát triển sinh kế.
Các chính sách bố trí dân cư trước đây của Nhà nước cũng đã nhấn mạnh yêu cầu bố trí dân cư vùng thiên tai, trong đó có vùng sạt lở bờ sông, bờ biển, nhằm ổn định đời sống và hạn chế thiệt hại do thiên tai.

