Trong giai đoạn đầu hoạt động, nhiều startup thường tập trung nguồn lực vào phát triển sản phẩm, tìm kiếm khách hàng và mở rộng thị trường mà chưa quan tâm đúng mức đến việc bảo hộ dấu hiệu nhận diện của doanh nghiệp.
Một cái tên, một logo hoặc một dấu hiệu được sử dụng thường xuyên có thể trở thành tài sản có giá trị lớn khi doanh nghiệp phát triển. Tuy nhiên, việc sử dụng một cái tên trong hoạt động kinh doanh không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đã có quyền sở hữu đối với nhãn hiệu đó.
Đặc biệt, nếu startup sử dụng một nhãn hiệu nhưng không chủ động đăng ký bảo hộ, doanh nghiệp có thể đối mặt với nguy cơ bị chủ thể khác đăng ký trước hoặc phát sinh tranh chấp khi thương hiệu đã có giá trị trên thị trường.
Vậy startup không đăng ký bảo hộ tên nhãn hiệu có phải là vi phạm pháp luật không? Và doanh nghiệp có thể mất quyền đối với dấu hiệu mình đã sử dụng trong thực tế hay không?
I. TÓM TẮT TÌNH HUỐNG THỰC TẾ
Startup A thành lập và kinh doanh sản phẩm tiêu dùng dưới tên thương hiệu “A”.
Trong thời gian đầu, Startup A tập trung phát triển sản phẩm, xây dựng hệ thống khách hàng và quảng bá thương hiệu trên mạng xã hội.
Tên “A” được sử dụng trên bao bì, website, tài khoản mạng xã hội và các tài liệu quảng cáo.
Tuy nhiên, doanh nghiệp cho rằng mình đã sử dụng tên này từ trước nên không cần đăng ký nhãn hiệu.
Sau một thời gian, Startup A phát hiện Công ty B đã nộp đơn đăng ký một dấu hiệu trùng hoặc tương tự với tên “A” cho nhóm hàng hóa tương tự.
Startup A lo ngại rằng việc mình sử dụng tên “A” trước đó nhưng không đăng ký bảo hộ có thể khiến doanh nghiệp mất quyền đối với thương hiệu đang sử dụng.
Vấn đề đặt ra là: pháp luật bảo vệ startup như thế nào khi doanh nghiệp đã sử dụng một dấu hiệu trong kinh doanh nhưng chưa đăng ký nhãn hiệu?
II. GÓC NHÌN PHÁP LÝ – “LÁ CHẮN VỮNG CHẮC”
1. QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT
1.1. Nhãn hiệu là đối tượng được pháp luật sở hữu trí tuệ bảo hộ
Theo khoản 16 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, được sửa đổi, bổ sung năm 2025, nhãn hiệu là dấu hiệu dùng để phân biệt hàng hóa, dịch vụ của các tổ chức, cá nhân khác nhau.
Theo Điều 72 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, được sửa đổi, bổ sung năm 2025, nhãn hiệu được bảo hộ nếu đáp ứng các điều kiện:
Khoản 1 Điều 72:
“Là dấu hiệu nhìn thấy được dưới dạng chữ cái, từ ngữ, hình vẽ, hình ảnh, hình ba chiều hoặc sự kết hợp các yếu tố đó, được thể hiện bằng một hoặc nhiều màu sắc hoặc dấu hiệu âm thanh thể hiện được dưới dạng đồ họa.”
Khoản 2 Điều 72:
“Có khả năng phân biệt hàng hóa, dịch vụ của chủ sở hữu nhãn hiệu với hàng hóa, dịch vụ của chủ thể khác.”
Như vậy, một tên được doanh nghiệp sử dụng trong hoạt động kinh doanh có thể trở thành nhãn hiệu nếu đáp ứng các điều kiện bảo hộ theo pháp luật.
1.2. Khả năng phân biệt là điều kiện quan trọng để nhãn hiệu được bảo hộ
Theo khoản 1 Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, được sửa đổi, bổ sung năm 2025:
“Nhãn hiệu được coi là có khả năng phân biệt nếu được tạo thành từ một hoặc một số yếu tố dễ nhận biết, dễ ghi nhớ hoặc từ nhiều yếu tố kết hợp thành một tổng thể dễ nhận biết, dễ ghi nhớ và không thuộc các trường hợp quy định tại khoản 2 Điều này.”
Đáng chú ý, điểm e khoản 2 Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, được sửa đổi, bổ sung năm 2025 quy định dấu hiệu có thể không được coi là có khả năng phân biệt nếu:
“Dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu của tổ chức, cá nhân khác được bảo hộ cho hàng hóa, dịch vụ trùng hoặc tương tự trên cơ sở đơn đăng ký có ngày nộp đơn hoặc ngày ưu tiên sớm hơn trong trường hợp đơn đăng ký được hưởng quyền ưu tiên…”
Quy định này có ý nghĩa đặc biệt đối với doanh nghiệp chưa đăng ký nhãn hiệu.
1.3. Pháp luật quy định quyền đăng ký nhãn hiệu cho tổ chức, cá nhân
Theo khoản 1 Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, được sửa đổi, bổ sung năm 2025:
“Tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hóa do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.”
Ngoài ra, khoản 2 Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, được sửa đổi, bổ sung năm 2025 quy định:
“Tổ chức, cá nhân tiến hành hoạt động thương mại hợp pháp có quyền đăng ký nhãn hiệu cho sản phẩm mà mình đưa ra thị trường nhưng do người khác sản xuất với điều kiện người sản xuất không sử dụng nhãn hiệu đó cho sản phẩm và không phản đối việc đăng ký đó.”
Như vậy, doanh nghiệp có quyền chủ động thực hiện thủ tục đăng ký để xác lập cơ sở pháp lý bảo hộ nhãn hiệu của mình.
1.4. Nguyên tắc nộp đơn đầu tiên có ý nghĩa đặc biệt
Theo khoản 1 Điều 90 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, được sửa đổi, bổ sung năm 2025, trong trường hợp có nhiều đơn của nhiều người khác nhau đăng ký các nhãn hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn cho cùng loại hàng hóa, dịch vụ hoặc cho hàng hóa, dịch vụ tương tự nhau, thì văn bằng bảo hộ chỉ được cấp cho đơn hợp lệ có ngày ưu tiên hoặc ngày nộp đơn sớm nhất.
Đây là cơ sở của nguyên tắc nộp đơn đầu tiên trong xác lập quyền đối với nhãn hiệu.
Do đó, việc một doanh nghiệp đã sử dụng tên trên thị trường không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đương nhiên có quyền ưu tiên tuyệt đối nếu không đăng ký bảo hộ.
1.5. Quyền đối với nhãn hiệu được xác lập thông qua cơ chế bảo hộ theo pháp luật
Theo khoản 3 Điều 6 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, được sửa đổi, bổ sung năm 2025, quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu được xác lập trên cơ sở quyết định cấp văn bằng bảo hộ của cơ quan nhà nước có thẩm quyền hoặc công nhận đăng ký quốc tế theo điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên, trừ trường hợp quyền đối với nhãn hiệu nổi tiếng được xác lập trên cơ sở sử dụng.
Quy định này cho thấy đối với nhãn hiệu thông thường, đăng ký bảo hộ có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc xác lập quyền sở hữu công nghiệp.
1.6. Nhãn hiệu đã được cấp văn bằng có thời hạn bảo hộ và có thể gia hạn
Theo khoản 1 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, được sửa đổi, bổ sung năm 2025, giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết mười năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn liên tiếp nhiều lần, mỗi lần mười năm.
Như vậy, doanh nghiệp có thể duy trì quyền đối với nhãn hiệu trong thời gian dài nếu thực hiện đúng quy định về gia hạn và sử dụng nhãn hiệu.
2. ÁP DỤNG VÀO TÌNH HUỐNG
Đối với Startup A, việc doanh nghiệp sử dụng tên “A” trong hoạt động kinh doanh nhưng chưa đăng ký nhãn hiệu không tự thân là hành vi vi phạm pháp luật.
Pháp luật không quy định mọi startup đều bắt buộc phải đăng ký nhãn hiệu ngay khi thành lập.
Tuy nhiên, vấn đề nằm ở rủi ro xác lập quyền.
Startup A có thể đã đầu tư rất nhiều tiền cho quảng cáo, xây dựng hình ảnh và phát triển thị trường nhưng nếu chưa đăng ký nhãn hiệu thì doanh nghiệp chưa có được vị thế pháp lý tương đương với trường hợp đã được cấp văn bằng bảo hộ.
Đặc biệt, nếu Công ty B nộp đơn trước và đáp ứng các điều kiện bảo hộ, nguyên tắc tại Điều 90 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, được sửa đổi, bổ sung năm 2025 có thể trở thành yếu tố quan trọng trong quá trình xác định quyền.
Tuy nhiên, điều này không có nghĩa cứ người khác nộp đơn trước thì chắc chắn được cấp văn bằng.
Cơ quan có thẩm quyền vẫn phải xem xét các điều kiện bảo hộ, khả năng phân biệt, các dấu hiệu bị loại trừ và các căn cứ pháp lý khác theo Luật Sở hữu trí tuệ.
Đặc biệt, nếu Startup A chứng minh được dấu hiệu đã được sử dụng và thừa nhận rộng rãi hoặc có các căn cứ pháp lý khác thuộc trường hợp được pháp luật bảo vệ thì kết quả xác định quyền có thể khác.
Ngoài ra, doanh nghiệp cũng cần phân biệt tên doanh nghiệp, tên thương mại và nhãn hiệu.
Việc Startup A đăng ký tên doanh nghiệp không đồng nghĩa với việc mọi yếu tố trong tên doanh nghiệp đương nhiên được bảo hộ dưới danh nghĩa nhãn hiệu.
Do đó, nếu “A” là dấu hiệu mà startup sử dụng để nhận diện hàng hóa hoặc dịch vụ trên thị trường, doanh nghiệp nên đánh giá khả năng đăng ký bảo hộ nhãn hiệu độc lập.
3. KẾT LUẬN PHÁP LÝ
Startup không đăng ký bảo hộ nhãn hiệu không mặc nhiên là vi phạm pháp luật.
Tuy nhiên, việc không đăng ký có thể khiến doanh nghiệp phải đối mặt với rủi ro pháp lý đáng kể khi thương hiệu phát triển và xuất hiện chủ thể khác đăng ký dấu hiệu trùng hoặc tương tự.
Đặc biệt, nguyên tắc nộp đơn đầu tiên tại Điều 90 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, được sửa đổi, bổ sung năm 2025 khiến thời điểm nộp đơn trở thành vấn đề rất quan trọng trong chiến lược bảo hộ nhãn hiệu.
Vì vậy, với startup, đăng ký nhãn hiệu không chỉ là thủ tục hành chính mà còn là biện pháp bảo vệ tài sản vô hình được hình thành trong quá trình kinh doanh.
III. GÓC NHÌN TÂM LÝ – GIÁO DỤC – QUẢN TRỊ – “CHÌA KHÓA NHÂN VĂN”
1. Góc nhìn tâm lý
Một sai lầm phổ biến của startup là tâm lý cho rằng “mình sử dụng trước thì chắc chắn đó là thương hiệu của mình”.
Tâm lý này xuất phát từ việc doanh nghiệp nhìn nhận quyền đối với thương hiệu dưới góc độ thực tế kinh doanh thay vì góc độ pháp lý.
Khi thương hiệu còn nhỏ, doanh nghiệp thường không cảm nhận được giá trị của việc đăng ký.
Nhưng khi sản phẩm bắt đầu có khách hàng, doanh thu và độ nhận diện, giá trị của dấu hiệu thương mại tăng lên thì nguy cơ tranh chấp cũng trở nên đáng chú ý hơn.
2. Góc nhìn giáo dục
Startup cần xây dựng nhận thức rằng tài sản trí tuệ không chỉ bao gồm sáng chế hoặc phần mềm.
Tên gọi, logo, dấu hiệu nhận diện sản phẩm và các yếu tố tạo nên hình ảnh thương hiệu cũng có thể trở thành tài sản quan trọng của doanh nghiệp nếu đáp ứng điều kiện pháp luật.
Việc phổ biến kiến thức sở hữu trí tuệ cho bộ phận marketing, kinh doanh và phát triển sản phẩm có thể giúp doanh nghiệp phát hiện sớm những dấu hiệu cần được bảo hộ.
3. Góc nhìn quản trị
Startup nên đưa sở hữu trí tuệ vào ngay từ giai đoạn xây dựng thương hiệu.
Trước khi đầu tư lớn cho marketing, doanh nghiệp nên kiểm tra khả năng đăng ký của tên và logo dự kiến sử dụng.
Sau khi lựa chọn được dấu hiệu phù hợp, doanh nghiệp cần xác định nhóm hàng hóa, dịch vụ cần bảo hộ và xây dựng kế hoạch đăng ký.
Đối với startup có định hướng mở rộng thị trường nước ngoài, chiến lược bảo hộ cũng cần được xây dựng theo từng quốc gia hoặc khu vực thị trường mục tiêu.
IV. GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN CỦA CHUYÊN GIA NGUYỄN HỮU LONG
Bước 1: Kiểm tra khả năng bảo hộ trước khi sử dụng
Startup cần tra cứu dấu hiệu dự kiến sử dụng để đánh giá nguy cơ trùng hoặc tương tự với các nhãn hiệu đã được đăng ký hoặc nộp đơn trước.
Bước 2: Đăng ký nhãn hiệu sớm
Khi xác định dấu hiệu có khả năng bảo hộ, doanh nghiệp nên chủ động nộp đơn đăng ký thay vì chỉ dựa vào việc mình đã sử dụng tên trên thị trường.
Đây là biện pháp quan trọng để tạo lập cơ sở pháp lý cho quyền đối với nhãn hiệu.
Bước 3: Xác định đúng phạm vi hàng hóa, dịch vụ
Nhãn hiệu được đăng ký gắn với hàng hóa, dịch vụ cụ thể.
Vì vậy, startup cần xác định đúng các nhóm hàng hóa, dịch vụ mà mình đang kinh doanh và dự kiến phát triển trong tương lai để xây dựng phạm vi bảo hộ phù hợp.
Bước 4: Kiểm soát việc sử dụng nhãn hiệu
Sau khi được cấp văn bằng, doanh nghiệp cần kiểm soát việc sử dụng nhãn hiệu trên sản phẩm, bao bì, website, quảng cáo, nền tảng thương mại điện tử và các kênh phân phối.
Nếu phát hiện chủ thể khác sử dụng dấu hiệu có khả năng xâm phạm, doanh nghiệp cần thu thập chứng cứ và lựa chọn biện pháp xử lý phù hợp.
Bước 5: Xây dựng chiến lược bảo hộ khi mở rộng thị trường
Nếu startup có kế hoạch kinh doanh tại nước ngoài, việc bảo hộ cần được tính toán theo từng thị trường.
Hệ thống Madrid có thể hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện thủ tục đăng ký quốc tế tập trung, nhưng không tạo ra một “bằng bảo hộ nhãn hiệu toàn cầu”. Việc bảo hộ tại từng quốc gia vẫn phụ thuộc vào pháp luật và quá trình thẩm định của quốc gia được chỉ định.
GÓC NHÌN CHUYÊN GIA
Startup không đăng ký nhãn hiệu không đồng nghĩa với vi phạm pháp luật, nhưng có thể khiến doanh nghiệp tự đặt mình vào thế bị động khi thương hiệu bắt đầu có giá trị.
Tên gọi có thể chỉ là một từ ngữ khi startup mới thành lập.
Nhưng sau nhiều năm đầu tư vào sản phẩm, quảng cáo, khách hàng và uy tín, chính dấu hiệu đó có thể trở thành một tài sản thương mại đáng kể.
Vì vậy, bảo hộ nhãn hiệu cần được xem là một phần của chiến lược quản trị tài sản trí tuệ, chứ không nên chỉ được thực hiện khi tranh chấp đã xảy ra.
THÔNG ĐIỆP CỦA CHUYÊN GIA
Xây dựng thương hiệu mất nhiều năm, nhưng một khoảng trống pháp lý trong bảo hộ có thể khiến doanh nghiệp phải trả giá bằng chính thương hiệu mình đã dày công xây dựng.
Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc tương tự về đất đai hoặc học đường, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi tại hệ thống website tuvanphapluattamlygiaoduc.vn hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

