TÌNH HUỐNG 636: STARTUP KHÔNG BẢO HỘ NHÃN HIỆU TOÀN CẦU?

9 / 100 Điểm SEO

Trong quá trình mở rộng thị trường, nhãn hiệu không chỉ là dấu hiệu nhận diện sản phẩm mà còn là tài sản vô hình gắn liền với uy tín và giá trị thương mại của startup.

Tuy nhiên, nhiều startup sau khi đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam lại cho rằng quyền đối với nhãn hiệu sẽ mặc nhiên được bảo vệ khi sản phẩm được đưa ra thị trường nước ngoài. Đây là một quan niệm tiềm ẩn nhiều rủi ro.

Trên thực tế, quyền đối với nhãn hiệu về cơ bản mang tính lãnh thổ. Một nhãn hiệu được bảo hộ tại Việt Nam không đồng nghĩa với việc nhãn hiệu đó mặc nhiên được bảo hộ tại Hoa Kỳ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc hoặc các thị trường khác.

Vậy startup cần làm gì để bảo vệ thương hiệu khi tiến ra thị trường quốc tế?

I. TÓM TẮT TÌNH HUỐNG THỰC TẾ

Startup A là doanh nghiệp Việt Nam phát triển một thương hiệu mỹ phẩm riêng và đã tiến hành đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam.

Sau một thời gian hoạt động, sản phẩm của Startup A được người tiêu dùng trong nước biết đến rộng rãi. Nhận thấy thương hiệu có tiềm năng phát triển, Startup A bắt đầu xuất khẩu sản phẩm sang một số quốc gia châu Á và dự kiến tiếp tục mở rộng sang thị trường Hoa Kỳ.

Tuy nhiên, do muốn tiết kiệm chi phí, Startup A chưa thực hiện thủ tục đăng ký bảo hộ nhãn hiệu tại các thị trường nước ngoài.

Một thời gian sau, doanh nghiệp phát hiện một công ty nước ngoài đã đăng ký nhãn hiệu trùng với thương hiệu của Startup A tại quốc gia mà Startup A đang kinh doanh. Công ty này yêu cầu Startup A ngừng sử dụng nhãn hiệu trên sản phẩm và có dấu hiệu ngăn cản việc phân phối hàng hóa của Startup A tại thị trường đó.

Startup A cho rằng mình đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam nên có quyền tiếp tục sử dụng thương hiệu ở nước ngoài.

Vấn đề đặt ra là: Việc đã đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam có đủ để bảo vệ Startup A tại thị trường nước ngoài hay không?

II. GÓC NHÌN PHÁP LÝ – “LÁ CHẮN VỮNG CHẮC”

1. Quy định của pháp luật

Theo điểm a khoản 3 Điều 6 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, được sửa đổi, bổ sung năm 2025, quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu được xác lập trên cơ sở quyết định cấp văn bằng bảo hộ của cơ quan có thẩm quyền theo thủ tục đăng ký hoặc công nhận đăng ký quốc tế theo điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.

Theo khoản 1 Điều 72 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, được sửa đổi bổ sung năm 2025, nhãn hiệu được bảo hộ nếu đáp ứng các điều kiện về dấu hiệu có thể nhìn thấy và có khả năng phân biệt hàng hóa, dịch vụ của chủ thể này với hàng hóa, dịch vụ của chủ thể khác.

Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, được sửa đổi bổ sung năm 2025, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết mười năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần mười năm.

Đối với đăng ký quốc tế, khoản 8 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, được sửa đổi bổ sung năm 2025 quy định đăng ký quốc tế nhãn hiệu theo Nghị định thư và Thỏa ước Madrid có chỉ định Việt Nam có hiệu lực theo cơ chế được pháp luật quy định; thời hạn hiệu lực của đăng ký quốc tế được tính theo Nghị định thư và Thỏa ước Madrid.

Hệ thống Madrid cho phép chủ sở hữu nhãn hiệu nộp một đơn đăng ký quốc tế để yêu cầu bảo hộ tại nhiều quốc gia thành viên. Tuy nhiên, việc đăng ký quốc tế không có nghĩa WIPO tự động cấp quyền bảo hộ tại tất cả các quốc gia được chỉ định. Cơ quan sở hữu trí tuệ của từng quốc gia vẫn tiến hành thẩm định theo pháp luật quốc gia và quyết định có chấp nhận bảo hộ hay từ chối.

Để sử dụng Hệ thống Madrid, chủ thể phải có nhãn hiệu đã đăng ký hoặc đã nộp đơn tại cơ quan sở hữu trí tuệ của một thành viên Madrid làm cơ sở cho đơn quốc tế.

2. Áp dụng vào tình huống

Trong tình huống trên, việc Startup A đã đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam không đồng nghĩa với việc nhãn hiệu đó mặc nhiên được bảo hộ tại quốc gia mà Startup A đang xuất khẩu sản phẩm.

Quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu có tính chất lãnh thổ. Vì vậy, Startup A cần xác lập quyền tại các thị trường mà doanh nghiệp có nhu cầu kinh doanh và bảo vệ thương hiệu.

Nếu Startup A chỉ đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam nhưng không thực hiện thủ tục bảo hộ tại quốc gia mục tiêu, doanh nghiệp có thể gặp tình trạng một chủ thể khác nộp đơn đăng ký trước tại quốc gia đó.

Khi đó, Startup A có thể gặp khó khăn trong việc tiếp tục sử dụng thương hiệu, đặc biệt nếu pháp luật của quốc gia sở tại ưu tiên quyền của người đăng ký trước.

Rủi ro còn lớn hơn nếu Startup A đã đầu tư đáng kể vào quảng cáo, bao bì, hệ thống phân phối và xây dựng nhận diện thương hiệu tại thị trường nước ngoài nhưng chưa xác lập quyền sở hữu công nghiệp tương ứng.

Đối với Startup A, việc đăng ký tại Việt Nam vẫn có giá trị quan trọng, đặc biệt khi doanh nghiệp sử dụng hệ thống Madrid để yêu cầu bảo hộ quốc tế trên cơ sở nhãn hiệu tại Việt Nam. Tuy nhiên, Startup A phải chỉ định những quốc gia mà mình thực sự cần bảo hộ và đáp ứng các yêu cầu pháp luật của từng thị trường.

Cần đặc biệt lưu ý rằng đăng ký quốc tế theo Hệ thống Madrid không tạo ra một “quyền sở hữu nhãn hiệu toàn cầu” duy nhất. Đây là cơ chế tập trung hóa việc nộp và quản lý đơn, còn phạm vi bảo hộ cuối cùng vẫn phụ thuộc vào quyết định của cơ quan sở hữu trí tuệ tại từng quốc gia được chỉ định.

Do đó, Startup A không nên chờ đến khi thương hiệu đã nổi tiếng ở nước ngoài mới tiến hành đăng ký. Việc nghiên cứu khả năng đăng ký và nộp đơn sớm tại các thị trường mục tiêu có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.

3. Kết luận pháp lý

Startup đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam không mặc nhiên được bảo hộ nhãn hiệu trên toàn thế giới.

Khi có kế hoạch kinh doanh quốc tế, startup cần xác định các thị trường mục tiêu và xây dựng chiến lược đăng ký nhãn hiệu phù hợp, có thể thông qua hệ thống đăng ký quốc gia hoặc Hệ thống Madrid.

Việc chậm đăng ký tại thị trường nước ngoài có thể khiến doanh nghiệp đối mặt với nguy cơ bị chủ thể khác đăng ký trước, phát sinh tranh chấp và thậm chí phải thay đổi thương hiệu tại thị trường mà mình đã đầu tư kinh doanh.

III. GÓC NHÌN TÂM LÝ – GIÁO DỤC – QUẢN TRỊ – “CHÌA KHÓA NHÂN VĂN”

Về tâm lý, startup thường tập trung nguồn lực cho việc phát triển sản phẩm, tìm kiếm khách hàng và mở rộng thị trường. Đăng ký nhãn hiệu ở nước ngoài thường bị xem là chi phí pháp lý chưa cấp thiết.

Tâm lý “bán được hàng rồi mới đăng ký” có thể khiến doanh nghiệp bỏ qua một rủi ro rất lớn. Khi thương hiệu bắt đầu có giá trị, chính thương hiệu đó lại trở thành mục tiêu mà đối thủ có thể tìm cách đăng ký trước.

Ở góc độ giáo dục doanh nghiệp, đội ngũ sáng lập và nhân sự phụ trách kinh doanh quốc tế cần hiểu rằng chiến lược mở rộng thị trường phải đi cùng chiến lược sở hữu trí tuệ.

Ở góc độ quản trị, doanh nghiệp cần xây dựng bản đồ thị trường mục tiêu và xác định quốc gia nào cần đăng ký trước. Không nhất thiết phải đăng ký ở mọi quốc gia trên thế giới ngay lập tức, nhưng cần ưu tiên những thị trường mà doanh nghiệp đang hoặc dự kiến kinh doanh, sản xuất, nhượng quyền hoặc chuyển giao thương mại.

IV. GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN CỦA CHUYÊN GIA NGUYỄN HỮU LONG

Bước 1: Xác định thị trường mục tiêu

Startup cần lập danh sách các quốc gia dự kiến xuất khẩu, mở chi nhánh, nhượng quyền hoặc phát triển thương hiệu.

Từ đó, doanh nghiệp xác định mức độ ưu tiên bảo hộ đối với từng thị trường thay vì đăng ký một cách dàn trải.

Bước 2: Tra cứu nhãn hiệu trước khi mở rộng

Trước khi đưa thương hiệu vào một quốc gia mới, doanh nghiệp cần tra cứu khả năng đăng ký và kiểm tra các nhãn hiệu trùng hoặc tương tự đang được bảo hộ tại thị trường đó.

Việc tra cứu sớm có thể giúp doanh nghiệp phát hiện rủi ro trước khi bỏ ra khoản đầu tư lớn cho marketing, bao bì và hệ thống phân phối.

Bước 3: Xây dựng chiến lược đăng ký quốc tế

Doanh nghiệp có thể lựa chọn đăng ký trực tiếp tại từng quốc gia hoặc sử dụng Hệ thống Madrid khi phù hợp.

Hệ thống Madrid giúp doanh nghiệp tập trung hóa việc nộp đơn và quản lý danh mục nhãn hiệu tại nhiều thị trường, nhưng doanh nghiệp vẫn phải theo dõi kết quả thẩm định và các yêu cầu riêng của từng quốc gia được chỉ định.

GÓC NHÌN CHUYÊN GIA

Một thương hiệu có thể được xây dựng trong nhiều năm nhưng có thể mất lợi thế tại một thị trường chỉ vì doanh nghiệp chậm đăng ký.

Đối với startup có tham vọng quốc tế, sở hữu trí tuệ cần được đặt song song với chiến lược kinh doanh. Khi doanh nghiệp xác định một thị trường là mục tiêu phát triển, câu hỏi không chỉ là “bán được bao nhiêu sản phẩm?” mà còn phải là “thương hiệu của mình đã được bảo vệ ở đó hay chưa?”

Đăng ký nhãn hiệu quốc tế không phải là thủ tục để doanh nghiệp có một “tấm bằng bảo hộ toàn cầu”. Đó là chiến lược giúp doanh nghiệp chủ động xác lập và quản lý quyền tại từng thị trường mà mình lựa chọn.

THÔNG ĐIỆP CỦA CHUYÊN GIA

“Startup có thể mang thương hiệu đi khắp thế giới, nhưng quyền đối với thương hiệu không tự động đi theo sản phẩm. Muốn vươn ra toàn cầu, phải bảo vệ thương hiệu từ trước khi bước vào thị trường.”

Nếu bạn hoặc tổ chức của bạn đang gặp phải những vướng mắc tương tự về đất đai hoặc học đường, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại câu hỏi tại hệ thống website tuvanphapluattamlygiaoduc.vn hoặc qua số hotline: 0898.627.762 để được hỗ trợ kịp thời.

 

Để lại một bình luận